Thông số kỹ thuật:

• Kích thước: 11/2″ và 3″
• Vật liệu tiếp xúc chất lỏng: Nhôm
• Lưu lượng tối đa: 300 gpm (1,135.6 lpm)
• Trọng lượng tối đa: 56 lbs. (26,76 kg)

Xem thêm ->

Versa Matic – SPECIAL APPLICATIONS – CENTRIFUGAL

Thông số kỹ thuật:

Lưu lượng cấp tối đa: 560 lít/ phút
Áp suất làm việc tối đa: 8.6 bar
Kích thước hạt rắn tối đa: 6 mm
Công khí cấp: 3/4″ inch
Nhiệt độ giới hạn: được chỉ định bởi vật liệu dẻo (Elastomers)
Nâng hút khô: N/A
Nâng hút ướt: N/A
Đầu vào/ đầu ra: 2 inch
Lắp đặt: N/A
Phụ tùng: N/A

Xem thêm ->

Blagdon – SUBMERSIBLE CENTRIFUGAL PUMP

Thông số kỹ thuật:

Xem thêm ->

Marathon – SUBMERSIBLES

Thông số kỹ thuật:

Mô tơ 4 cực / Vòng quay 1500 r.p.m.
Công suất: 7,5 – 9,0 kW
Lưu lượng khí: 199 m 3/h – 208 m3/h
Vùng hoạt động chính: 4,0 m
Đường kính hoạt động tối đa: 8,5 m
Độ sâu: 6,0 m

Xem thêm ->

HQ – AR 53

Thông số kỹ thuật:

Mô tơ 4 cực / Vòng quay 1500 r.p.m.
Công suất: 4,0 – 5,5 kW
Lưu lượng khí: 107 m 3/h – 115 m3/h
Vùng hoạt động chính: 3,0 m
Đường kính hoạt động tối đa: 6,9 m
Độ sâu: 6,0 m

Xem thêm ->

HQ – AR 52

Thông số kỹ thuật:

Mô tơ 4 cực / Vòng quay 1500 r.p.m.
Công suất: 1,5 – 3,0 kW
Lưu lượng khí: 55 m 3/h – 69 m3/h
Vùng hoạt động chính: 2,3 m
Đường kính hoạt động tối đa: 4,2 m
Độ sâu: 5,0 m

Xem thêm ->

HQ – AR 51

Thông số kỹ thuật:

Mô tơ 4 cực / Vòng quay 1500 r.p.m.
Công suất: 0,8 – 1,5 kW
Lưu lượng khí: 15 m 3/h – 21 m3/h
Vùng hoạt động chính: 2,0 m
Đường kính hoạt động tối đa: 4,0 m
Độ sâu: 5,0 m

Xem thêm ->

HQ – AR 50

Thông số kỹ thuật:

Mô tơ 8 cực / Vòng quay 750 r.p.m.
Công suất: 2,0 – 4,0 kW
Lực đẩy: (N) 610 – 830
Chiều dài hoạt động: 25 m – 28 m
Chiều rộng hoạt động: 6,5 m – 8,0 m

Xem thêm ->

HQ – MX 52

Thông số kỹ thuật:

Mô tơ 6 cực / Vòng quay 1000 r.p.m.
Công suất: 2,0 – 2,5 kW
Lực đẩy: (N) 380 – 400
Chiều dài hoạt động: 19 m – 22 m
Chiều rộng hoạt động: 4,5 m – 5,1 m

Xem thêm ->

HQ – MX 51