Thông số kỹ thuật:

Cấp áp lực API 3000, 5000, 10000 & 15000
Kích thước 1” – 6” (25mm – 150mm)

Xem thêm ->

Weir – Rotary gate valve

Thông số kỹ thuật:

Thiết kế theo tiêu chuẩn ASME Section III, ASME B16.34, RCC-M
Cấp áp lực ASME 150 – 4500
Kích thước ½” – 36” (15mm – 900mm)

Xem thêm ->

Weir – Parallel slide gate valve

Thông số kỹ thuật:

Design standard
ASME Section VIII, API STD 526 ASME B16.34, ISO 4126
Pressure classes
ASME 150 – 2500
Sizes
1” – 8” (25mm – 200mm)

Xem thêm ->

Weir – Pilot operated safety valve

Thông số kỹ thuật:

Thiết kế theo tiêu chuẩn ASME B16.34
Cấp áp lực ASME 900 – 3100
Kích thước ½” – 2” (15mm – 50mm)

Xem thêm ->

Weir – High performance martyr drain valve

Thông số kỹ thuật:

Thiết kế theo tiêu chuẩn ASME B16.34
Cấp áp lực ASME 150 – 4500
Kích thước ½” – 16” (15mm – 400mm)

Xem thêm ->

Weir – Hopkinsons® globe valve

Thông số kỹ thuật:

Thiết kế theo tiêu chuẩn ASME B16.34
Cấp áp lực ASME 150, 300, 1500 & 2500
Kích thước 6” – 24” (150 – 600mm)

Xem thêm ->

Weir – 3-Way bypass valve

Thông số kỹ thuật:

Thiết kế theo tiêu chuẩn ASME B16.34
Cấp áp lực ASME 900 – 2500
Kích thước 6” – 24” (150mm – 600mm)

Xem thêm ->

Weir – Wye globe valve

Thông số kỹ thuật:

Thiết kế theo tiêu chuẩn ASME B16.34
Cấp áp lực ASME 900 – 2500
Kích thước 1” – 36” (25mm – 900mm)

Xem thêm ->

Weir – Bypass valve

Thông số kỹ thuật:

Thiết kế theo tiêu chuẩn ASME B16.34
Cấp áp lực ASME 150 – 300
Kích thước 8” – 72” (200mm – 1800mm)

Xem thêm ->

Weir – Compressor check valve