
Phân phối máy bơm màng khí nén nhập khẩu EU/G7. Ủy quyền chính hãng Sandpiper & Finish Thompson. Tư vấn chọn model theo lưu lượng, áp suất, loại hóa chất — giao hàng toàn quốc.
AODD Pump
Tự mồi, chạy khô an toàn — không cần điện
Air-operated diaphragm pumps (AODD) là loại bơm thể tích chạy bằng khí nén, dùng hai màng luân phiên hút–đẩy nên không cần động cơ điện, tự mồi và chạy khô an toàn. Bơm được hóa chất ăn mòn, lưu chất nhớt và chất lỏng chứa hạt rắn, kể cả khu vực ATEX chống cháy nổ. Phân phối chính hãng Sandpiper (Mỹ), Finish Thompson & Abel.
Van khí trung tâm đẩy luân phiên hai màng qua một trục chung — không động cơ điện, không tia lửa.
Buồng hút–đẩy đối xứng, 4 van bi một chiều dẫn dòng. Tự mồi & chạy khô an toàn, không hỏng.
Thân nhôm · inox 316 · PP · PVDF; màng PTFE/Santoprene. Cổng 1/4"-3", tới ~1040 L/phút.















Không có một cấu hình bơm màng phù hợp cho mọi lưu chất. Chọn theo bộ ba lưu chất × vật liệu tiếp xúc (thân + màng/bi) × cỡ cổng & lưu lượng. Sơ đồ quyết định và hai bảng dưới ánh xạ nhanh yêu cầu thực tế sang cấu hình phù hợp.
| Requirement / fluid | Cấu hình khuyến nghị | Note |
|---|---|---|
| Hóa chất ăn mòn (axit, kiềm, dung môi) | Thân PP/PVDF · màng PTFE | Khớp vật liệu theo hóa chất — xem bảng dưới |
| Lưu chất nhớt / nhạy cắt (sơn, keo, mực) | Màng Santoprene/Neoprene · van bi | Bơm êm, lực cắt thấp, không phân tách |
| Có hạt rắn / slurry / bùn | Cổng lớn 1.5"–3" · van bi | Van bi cho hạt đi qua; chạy khô an toàn |
| Vùng cháy nổ (dung môi, xăng dầu) | Cấu hình ATEX · nối đất | Khí nén, không tia lửa — ATEX/IECEx |
| Food & beverage | Dòng hygienic · inox 316 · màng FDA | CIP, phụ gia, sản phẩm dạng sệt |
| Hút / chiết phuy & IBC | Cấu hình di động, tự mồi | Chuyển hóa chất từ phuy/IBC |
| Lưu chất / hóa chất | PTFE | Santoprene | Buna-N | EPDM | Viton |
|---|---|---|---|---|---|
| Axit / kiềm loãng | A | A | C | A | B |
| Axit đậm đặc / oxy hóa | A | B | D | C | B |
| Dung môi thơm (toluene/xylene) | A | C | C | D | A |
| Ceton (acetone/MEK) | A | C | D | A | D |
| Dầu / nhiên liệu | A | C | A | D | A |
| Mài mòn / hạt rắn | C | A | B | B | B |
Lưu ý bù trừ: EPDM kỵ dầu & dung môi thơm; Viton kỵ ceton & kiềm; Buna-N hợp dầu nhưng kỵ ceton/axit mạnh; PTFE trơ với hầu hết hóa chất nhưng kém đàn hồi hơn — ưu tiên khi chưa chắc về tương thích vật liệu. Thân bơm: Nhôm · Inox 316 · PP · PVDF. Hướng dẫn chung — kỹ sư TKT xác nhận vật liệu theo hóa chất của bạn →
Sandpiper S-Series từ cổng 1/2" đến 3" (bản tiêu chuẩn) — bấm vào từng dòng để xem mọi cấu hình vật liệu thân/màng và thông số chi tiết theo model.
| Series | Port | Max flow rate | Áp khí (1:1) | Solids |
|---|---|---|---|---|
| Sandpiper S05 | 1/2" | ~56 l/phút | ~6.9 bar | 3 mm |
| Sandpiper S07 | 3/4" | ~90 l/phút | ~6.9 bar | 4.8 mm |
| Sandpiper S10 | 1" | ~182 l/phút | ~6.9 bar | 4.8 mm |
| Sandpiper S1F | 1" (PTFE) | ~170 l/phút | ~8.6 bar | 6.4 mm |
| Sandpiper S15 | 1.5" | ~401 l/phút | ~8.6 bar | 6.4 mm |
| Sandpiper S20 | 2" | ~758 l/phút | ~8.6 bar | 9.5 mm |
| Sandpiper S30 | 3" | ~1.060 l/phút | ~6.9 bar | 12.7 mm |
Số liệu Sandpiper S-Series bản tiêu chuẩn (áp đẩy ≈ áp khí cấp, tỉ lệ 1:1); mỗi dòng có biến thể vật liệu thân (nhôm · inox 316 · PP · PVDF) và màng (PTFE · Santoprene). Finish Thompson (FT05–FT30) và Blagdon cũng phủ dải cổng 1/4"–3" theo datasheet hãng. Gửi lưu chất + lưu lượng để kỹ sư TKT chọn đúng model, hoặc gọi 0941.400.488 để được tư vấn cấu hình thân/màng và bản ATEX/FDA phù hợp.
Hai công nghệ thường được cân nhắc cho lưu chất ăn mòn hoặc có hạt rắn. Đối chiếu nhanh theo đặc tính vận hành — chạy khô, tự mồi, làm kín, lưu lượng, môi trường cháy nổ — để chốt đúng công nghệ cho ứng dụng của bạn.
Warren Rupp — Sandpiper (USA) air-operated diaphragm pumps: S-Series range in 1/2"–3" ports, available in metallic, chemical-resistant plastic and FDA hygienic versions. TKT is an authorized distributor (per IDEX authorization letter 30/06/2024) — supplied with CO-CQ certificates, genuine diaphragms & replacement parts in stock.
Thái Khương Pumps is the authorized distributor of Sandpiper diaphragm pumps — Warren Rupp (IDEX Corporation, USA), per the authorization letter signed 30/06/2024 — products supplied with CO-CQ certificates, genuine diaphragms & spare parts in stock. TKT engineers advise on port size selection, body/diaphragm material and ATEX/FDA version to match your fluid.
Các ngành thường dùng bơm màng khí nén.
Axit, kiềm, dung môi — thân PP/PVDF, màng PTFE.
Lưu chất nhớt, nhạy cắt — bơm êm, không phân tách.
Nước thải, bùn có hạt rắn lơ lửng — van bi cho hạt đi qua.
Dòng Hygienic — bơm CIP, phụ gia, sản phẩm dạng sệt.
Chạy bằng khí nén, không tia lửa — an toàn vùng dễ cháy nổ.
Chuyển hóa chất từ phuy/IBC — di động, gọn, tự mồi.
Đội kỹ thuật & after-sales phục vụ mọi thương hiệu bơm — bộ màng, van bi, kit sửa chữa chính hãng.
Compressed air is alternately directed by a central spool valve into two chambers, pushing two diaphragms connected on a common shaft. When one diaphragm discharges, the other draws — four check ball valves direct fluid from the suction port to the discharge port. No electricity is required at all.
Yes. AODD pumps self-prime reliably and run dry without damage — a significant advantage over centrifugal pumps. Suitable when feed supply is intermittent or complete sump drainage is required.
Aluminum body for solvents/oils; SS316 for food-grade and chemicals; PP/PVDF for acids/alkalis. PTFE diaphragm for broad chemical resistance; Santoprene/EPDM for high flex endurance. Submit your fluid details for a material recommendation.
Yes. Because it runs on compressed air, it generates no electrical sparks; many models carry ATEX certification for hazardous zones. Proper grounding is required when pumping solvents.
Maximum discharge pressure is approximately equal to supply air pressure at a 1:1 ratio (typically up to ~8.6 bar). Flow rate varies by port size — from a few tens of l/min (1/4"–1" port) to approximately 1.040 l/min (3" port), with solids pass-through up to ~12.7 mm. See the pump model table for model-specific figures.
The pump operates on compressed air at ~7 bar; air consumption (Nm³/min) increases with pump size and flow rate. Calculate the model's air consumption first, then select a compressor with sufficient capacity and flow — undersizing will reduce pump output. TKT advises on pump size + compressor selection upon receiving your specifications.
Diaphragms (Santoprene, PTFE), ball valves, valve seats and air valve assemblies are wear items requiring periodic replacement. TKT supplies genuine spare parts by pump model code for Sandpiper and Finish Thompson — see the spare parts inventory at /phu-tung-bom-cong-nghiep/ or send the pump code from the nameplate.
Four factors: port size (1/2" to 3" — determines flow capacity), body material (aluminum < SS316 / PP < PVDF), diaphragm material (Santoprene < PTFE) and ATEX option. Submit your fluid type + required flow rate to receive a quotation within 24 h — call 0941.400.488.
Phân phối máy bơm màng khí nén nhập khẩu EU/G7. Ủy quyền chính hãng Sandpiper & Finish Thompson. Tư vấn chọn model theo lưu lượng, áp suất, loại hóa chất — giao hàng toàn quốc.
TKS technical service & after-sales team serves all pump brands — 24/7 repair, laser alignment, rotating equipment overhaul, and genuine spare parts for 28+ EU/G7 pump brands.