Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút

Bơm màng khí nén Sandpiper S05 – Meltallic

Sandpiper S05 Metallic

  • Loại: Bơm màng khí nén S05 Metallic
  • Thương hiệu: Sandpiper
  • Xuất xứ: USA
  • Ứng dụng: thực phẩm, hoá chất,…
  • Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
  • Tốc độ dòng chảy tối đa: 0 – 56 lpm
  • Áp suất tối đa: 100 psi
Kỹ sư đang trực tuyến
Hotline kỹ thuật 24/7 0941.400.488
Chính hãng EU/G7 CO/CQ đầy đủ, truy xuất nguồn gốc
Bảo hành 12 tháng Hỗ trợ kỹ thuật suốt vòng đời thiết bị
Kỹ thuật 19 năm Tư vấn spec, chọn bơm & tối ưu hệ thống
Giao hàng nhanh Kho 5.000+ mã phụ tùng sẵn sàng xuất ngay

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bơm màng Sandpiper S05 Metallic là dòng bơm màng đôi hoạt động bằng khí nén (AODD) kích thước cổng 1/2 inch. Với thiết kế thân nhôm (Aluminum) bắt vít chịu lực siêu bền, thiết bị chuyên dụng để luân chuyển lưu chất mài mòn, hóa chất và chất lỏng chứa hạt rắn lơ lửng. Đây là giải pháp có khả năng bơm chạy không tải an toàn, đảm bảo hiệu suất chống rò rỉ tuyệt đối cho các hệ thống công nghiệp.

1. Đặc tính kỹ thuật & Lợi ích vận hành

  • Kết cấu bắt vít (Bolted Construction): Vượt trội hoàn toàn so với thiết kế kẹp (clamped), cấu trúc bu lông siết chặt giúp phân bổ lực đều, loại bỏ rủi ro rò rỉ hóa chất độc hại, bảo vệ an toàn nhà máy.
  • Khả năng bơm chạy không tải (Chạy khô): Vận hành bằng khí nén hoặc nitơ, máy bơm có thể chạy khô trong thời gian dài mà không gây cháy nổ hay hư hỏng thiết bị.
  • Xử lý hạt rắn lơ lửng: Thiết kế van bi (Ball Valve) cho phép bơm dễ dàng vượt qua các chất rắn lơ lửng kích thước lên đến 3mm (0.125 inch) mà không gây kẹt buồng bơm.
  • Tính di động & linh hoạt: Kích thước cực kỳ nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt tại các vị trí hẹp, tích hợp chân đế chắc chắn để di động trong xưởng sản xuất.
Bơm màng Sandpiper S05 Metallic

Máy bơm màng Sandpiper S05B1 Metallic

2. Bảng thông số kỹ thuật (Technical Table)

Thông số EntityGiá trị kỹ thuật
Kiểu bơmBơm màng đôi chạy bằng khí (AODD) – Cổng trên
Lưu lượng (Q) tối đa56 lít/phút (15 gpm)
Áp suất làm việc tối đa100 psi
Kích thước cổng hút/xả1/2″ NPT / 1/2″ BSPT (13 mm)
Xử lý hạt rắn tối đa3 mm (0.125 inch)
Thể tích mỗi hành trình0.098 lít (0.026 gal)
Nhiệt độ hoạt động tối đa220°F
Vật liệu thân bơm (Wetted / Non-Wetted)Nhôm (Aluminum)
Vật liệu Màng bơm (Chất đàn hồi)Neoprene / Santoprene / PTFE
Kiểu Van & Vật liệu đế van (Seat)Van bi / UHMW Polyethylene, PTFE
Kích thước (D x R x C)260.35 mm x 185.74 mm x 274.64 mm
Trọng lượng7 kg (15 lbs)
Mã hàng (Model) thông dụngWRS05B1ANWANS000SP, WRS05B1A2TANS000SP
Biểu đồ đường cong hiệu suất cột áp và lưu lượng Sandpiper S05 Metallic

Biểu đồ đường đặc tính (Performance Curve) dòng S05 Metallic

3. Ứng dụng chuyên ngành công nghiệp

Sở hữu cấu hình thân Nhôm bền bỉ cùng đa dạng tùy chọn vật liệu màng (TPE, PTFE), Sandpiper S05 Metallic đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng khắt khe:
  • Ngành xử lý nước thải: Bơm trung chuyển bùn loãng, hóa chất keo tụ PAC/Polymer có chứa tạp chất lơ lửng.
  • Ngành công nghiệp hóa chất: Chiết rót hóa chất dung môi, chất tẩy rửa công nghiệp với tính chất mài mòn vừa phải.
  • Ngành in ấn, sơn và bao bì: Vận chuyển mực in, sơn gốc dung môi, keo công nghiệp mà không lo tắc nghẽn hay rò rỉ.
  • Ngành gốm sứ: Bơm men bùn, hồ gốm sứ hiệu suất cao.
Ứng dụng bơm màng khí nén Sandpiper công nghiệp
⚙️ Phụ tùng bảo dưỡng khuyến nghị (Spare Parts):
  • Bộ chia khí (Air End Kit): Sandpiper® 476.239.000
  • Bộ buồng ướt (Wet End Kit): Sandpiper® 476.199.365

4. Chuyên gia TKT Pumps giải đáp kỹ thuật (FAQ)

1. Tại sao Sandpiper S05 Metallic sử dụng cấu trúc bắt vít (Bolted) thay vì vòng kẹp (Clamped)?

Cấu trúc bắt vít phân bổ lực siết cơ học đồng đều trên toàn bộ mặt bích. Điều này giúp bơm chịu được áp suất khí nén cao (lên đến 100 psi) và duy trì độ kín tĩnh tuyệt đối, ngăn chặn 100% hiện tượng rò rỉ khi bơm các hóa chất hoặc dung môi độc hại ra môi trường – nhược điểm thường thấy ở bơm dùng vòng kẹp.

2. Dòng bơm màng S05 có thể dẫn động bằng khí Nitơ trong trường hợp nào?

Sandpiper S05 Metallic hoàn toàn tương thích với việc chạy bằng khí nitơ (Nitrogen). Ứng dụng này bắt buộc tại các khu vực Zone chống cháy nổ cấp độ cao, hoặc trong các nhà máy sản xuất linh kiện, hóa mỹ phẩm nơi mà việc sử dụng khí nén thông thường có nguy cơ lẫn hơi nước và tạp chất làm ảnh hưởng đến quy trình.

3. Nên chọn màng Neoprene hay PTFE cho bơm S05 xử lý lưu chất?

Tùy thuộc vào ứng dụng: Màng PTFE/Teflon (như model S05B1A2TANS000) chống chịu hóa chất phổ rộng hoàn hảo, thích hợp bơm dung môi mạnh. Ngược lại, màng Neoprene (model S05B1ANWANS000) chịu mài mòn cơ học cực tốt, tuổi thọ uốn cong cao, là lựa chọn ưu tiên để bơm nước thải, bùn loãng hoặc chất lỏng có hạt rắn sắc nhọn.

Tài liệu thông số kỹ thuật (Datasheet)

Nhận file kỹ thuật chi tiết của máy bơm màng Sandpiper S05 Metallic để tích hợp vào bản vẽ thiết kế hệ thống của bạn.

Tài Liệu & Bản Vẽ

Cung cấp Catalogue, Manual (HDSD) và bản vẽ CAD/3D chi tiết phục vụ thiết kế dự án.

YÊU CẦU TÀI LIỆU

CHƯA CHỌN ĐƯỢC BƠM?

Hệ thống của bạn có yêu cầu đặc thù? Nhận tư vấn chuyên sâu và giải pháp thiết kế từ chuyên gia Thái Khương.

LIÊN HỆ CHUYÊN GIA Zalo NHẮN TIN QUA ZALO