Sản phẩm mới

Thông số kỹ thuật:

Lưu lượng cấp tối đa: 530 lít/ phút
Áp suất làm việc tối đa: 8.6 bar
Kích thước hạt rắn tối đa: 6mm
Công khí cấp: 3/4″ inch
Nhiệt độ giới hạn: được chỉ định bởi vật liệu dẻo (Elastomers)
Nâng hút khô: 6.1 m
Nâng hút ướt: 7.6 m
Đầu vào/ đầu ra: 2 inch
Lắp đặt: tường hoặc bề mặt phẳng
Phụ tùng: giảm thanh, thoát khí

Xem thêm

Blagdon – MOULDED NON-METALLIC SERIES B50 POLyPROPyLENE & PVDF

Thông số kỹ thuật:

Wetted parts are in forged polished plates and investment cast and electropolished CF-3M 1.4409/ AISI 316L (1.4404) stainless steel.
Investment cast and electro – chemical polished. Internal finishs 0,5 micron Ra are available on request.
Flow rates up to 75 m3/h, heads of more than 60 m
Maximum inlet pressure: 4 bar
Temperature range: -10 to -120 oC

Xem thêm

Bơm ly tâm CSF – CN series

Thông số kỹ thuật:

Diameter range:
SlurryFlo control valves are available for 2 to 60 inche pipe diameter (Note: consult SlurryFlo for large size)
Pressure class:
Low pressure (<150 CWP), ANSI 150, ANSI 300 and ANSI 600
Valve body and Trim materials:
As metallurgy is highly dependent on application specifications, our valve available in dozens of standard and exotic materials (e.g. Carbon steel, 316SS, Hastelloy, SuperDuplex, Titanium, Platinum, etc). There are no limitaions onmaterials.

Xem thêm

SlurryFlo – Valve

Thông số kỹ thuật:

NFPA-20
UL-448
FM-1311
Thiết kế đặc biệt theo yêu cầu

Xem thêm

RuhRPumpen – Horizontal Fire Pumps

Thông số kỹ thuật:

Bơm kiểu bát với cánh bơm quá khổ cho chất rắn lớn
Đường kính xả từ 4“ đến 14” (100 mm đến 350 mm)
Cột áp: 230 ft (70 m)
Lưu lượng: 12.000 gpm (2.700 m3/ h)
Độ chịu áp lực ống xả: 300 psig (2,020 kPa)

Xem thêm

SChurco Slurry – Z Series Gravel/ Dredge Pump

Thông số kỹ thuật:

Công suất: 50 – 3,000 m3/h (220 to 13,209 U.S. GPM)
Cột áp: 200 – 3,000 m (656 to 9,843 ft)
Kích thước ống xả mặt bít: 3 ~ 14″
Áp suất tối đa 420 bar (6,000 PSI)
Nhiệt độ lên đến 205°C (400°F)

Xem thêm

RuhRPumpen – Horizontal Multi – stage Pumps (Volute)

Thông số kỹ thuật:

Mô tơ điện thông dụng ở 230, 115, 24 volts ở nhiều mức hoạt động và nhiều mức bảo vệ khác nhau.
Mô tơ dẫn động khí nén (cho áp suất hoạt động tối đa đến 6 bar).
Đường ống làm bằng polypropylene, PVDF, nhôm hoặc SS 1.4571.

Xem thêm

JESSBERGER – Drum And Container Pumps With Electric Or Air Operated Motors

Thông số kỹ thuật:

Xem thêm

Doseuro – EM series D type

Sản phẩm thông dụng

Thông số kỹ thuật:

Lưu lượng cấp tối đa: 75 lít/ phút
Áp suất làm việc tối đa: 8.6 bar
Kích thước hạt rắn tối đa: 2mm
Công khí cấp: 1/4″ inch
Nhiệt độ giới hạn: được chỉ định bởi vật liệu dẻo (Elastomers)
Nâng hút khô: 4.6m
Nâng hút ướt: 6.1m
Đầu vào/ đầu ra: 1 inch
Lắp đặt: tường hoặc bề mặt phẳng
Phụ tùng: giảm thanh, thoát khí

Xem thêm

Blagdon – Hygienic Series B15 STAINLESS STEEL

Thông số kỹ thuật:

• Áp suất làm việc tối đa: 10 bar.
• Lưu lượng lên đến 2400 m3 /hr.
• Cột áp: đến 70 m
• Nhiệt độ lên đến 220°C theo chất lỏng bơm.
Xem thêm

Salvatore Robuschi – RB

Thông số kỹ thuật:

All CF-8M 1,4408/ AISI 316L stainless steel parts.
Invesment cast and electro – chemically polishing.
Flow rates up to 50 m3/h, heads up to max.35 m (3,5 bar) (50hz)

Xem thêm

Bơm ly tâm CSF – A series

Thông số kỹ thuật:

Mô tơ hai cực / Vòng quay 3000 r.p.m.
Công suất: 3,7 – 7,5 kW
Rãnh tự do: 90 mm
Lưu lượng tối đa: 26,4 l/s – 95,0 m3/h
Cột áp tối đa: 36,5 m

Mô tơ 4 cực / Vòng quay 1500 r.p.m.
Công suất: 3,7 – 7,5 kW
Rãnh tự do: 100 mm
Lưu lượng tối đa: 40,0 l/s – 144,0 m3/h
Cột áp tối đa: 18,0 m

Xem thêm

HQ – VS 100 – DN 100 – 4″ G

Thông số kỹ thuật:

Lưu lượng cấp tối đa: 16 lít/ phút
Áp suất làm việc tối đa: 5 bar
Kích thước hạt rắn tối đa: 1mm
Công khí cấp: 1/4″ inch
Nhiệt độ giới hạn: được chỉ định bởi vật liệu dẻo (Elastomers)
Nâng hút khô: 1.5m
Nâng hút ướt: 4.1m
Đầu vào/ đầu ra: 1/4 inch
Lắp đặt: tường hoặc bề mặt phẳng
Phụ tùng: giảm thanh, thoát khí

Xem thêm

Blagdon – NoN-MeTALLIC SerIeS B06 POLyPROPyLENE & PVDF

Thông số kỹ thuật:

Mô tơ 6 cực / Vòng quay 1000 r.p.m.
Công suất: 2,0 – 2,5 kW
Lực đẩy: (N) 380 – 400
Chiều dài hoạt động: 19 m – 22 m
Chiều rộng hoạt động: 4,5 m – 5,1 m

Xem thêm

HQ – MX 51

Thông số kỹ thuật:

Lưu lượng (với vòi và đồng hồ đo bánh răng oval):
đến 112 l/min (Rotor)*
đến 83 l/min (cánh khuấy)*
Cột áp:
đến 16 m (Rotor)*
đến 37 m (cánh khuấy)*
Độ nhớt: đến 1,000 mPas*
Tỉ trọng: đến 1,9*

Xem thêm

JESSBERGER – Electric Universal Motor Jp-380

Thông số kỹ thuật:

Wetted parts in CF-3M 1,4404/ AISI 316L stainless steel. Invesment cast and electro – chemically polished.
Specail internal finish 0,5 micron RA are available on request (not on sizes 125 to 150)
Separate IEC standard motor.
Flow rates up to500 m3/h, heads up to 100 m (10 bar), hight performance with low NPSH values

Xem thêm

Bơm ly tâm CSF – CS series

Nhà cung cấp

Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp thiết bị máy bơm công nghiệp,
chúng tôi tự hào khi là đối tác độc quyền của các thương hiệu lớn