Bơm màng khí nén Sandpiper S20 - Metallic
Bơm màng khí nén Sandpiper dòng S20
Loại: Bơm màng khí nén dòng S20 Metallic
Thương hiệu: Sandpiper
Xuất xứ: USA
Ứng dụng: Sơn, keo, thực phẩm, hoá chất,...
Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
Tốc độ dòng chảy tối đa: 758 lpm
Cột áp tối đa: 125 psi
Bơm màng khí nén Sandpiper dòng S20
- Loại: Bơm màng khí nén dòng S20 Metallic
- Thương hiệu: Sandpiper
- Xuất xứ: USA
- Ứng dụng: Sơn, keo, thực phẩm, hoá chất,…
- Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
- Tốc độ dòng chảy tối đa: 758 lpm
- Cột áp tối đa: 125 psi
02 · Ứng dụng
Lĩnh vực phù hợp
ISO 14001Xử Lý Nước Thải
Bơm bùn loãng, dosing PAC/Polymer, transfer giữa các bể WWTP công nghiệp.
HEAVY DUTYBùn & Chất Rắn
Bơm màng AODD xử lý bùn loãng, slurry nhẹ, hạt rắn lên 6mm.
DOSINGHóa Chất Công Nghiệp
Chuyển tải dung môi, axit/kiềm trung tính. Aluminum body cho hữu cơ.
FDA / EHEDGSơn & Mực In
Chuyển tải sơn gốc nước/dung môi, mực offset. Giữ nguyên độ nhớt.
05 · Sản phẩm cùng dòng
Cấu hình khác của Sandpiper

Bơm màng khí nén Sandpiper S30B1AGTANS000

Bơm màng khí nén Sandpiper S15B1A2TABS600
Bơm màng khí nén Sandpiper S30 3 inch PP - Màng PTFE

Bơm màng khí nén Sandpiper S1FB1SGTABS600

Bơm màng khí nén Sandpiper S15B3P1PPUS000

Bơm màng khí nén Sandpiper S20B1SGTANS000

Bơm màng khí nén Sandpiper S15B1AGTANS000
Bơm màng khí nén Sandpiper S15 1.5 inch Inox SS316 - Màng PTFE
03 · Năng lực Thái Khương
Người thật · Việc thật · Dự án thật
Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Sandpiper trên toàn Việt Nam.
05 · FAQ & báo giá
Câu hỏi thường gặp
Sandpiper có sẵn kho tại Việt Nam không?
Bảo hành Sandpiper bao lâu?
Có giải mã model code Sandpiper?
Sandpiper có ATEX không?
Datasheet ở đâu?
01 · Mô tả chi tiết
Thông tin sản phẩm

Bơm màng khí nén Sandpiper S20 (kích thước 2 inch) là dòng máy bơm màng kép (AODD) có hiệu suất cao nhất và vận hành hiệu quả nhất trên thị trường hiện nay. Được thiết kế chuyên biệt để xử lý chất lỏng mài mòn và chất rắn lơ lửng, S20 mang đến tốc độ dòng chảy vượt trội (lên tới 758 lít/phút) nhưng lại tiêu thụ lượng khí nén thấp nhất. Đây là giải pháp hoàn hảo giúp nhà máy tối ưu hóa chi phí năng lượng và tiết kiệm hàng ngàn đô la chi phí vận hành mỗi năm.

Máy bơm màng Sandpiper S20 Metallic
1. Bốn Ưu điểm kinh tế vượt trội của Sandpiper S20
- ✔
Tốc độ dòng chảy tối đa (+32%): Dòng S20 dẫn đầu thế giới về khả năng lưu chuyển, cho phép bạn hoàn thành công việc nhanh hơn với công suất cao hơn tới 32% so với các dòng bơm 2 inch truyền thống. - ✔
Tiết kiệm 59% khí nén: Đột phá trong thiết kế giúp S20 yêu cầu lượng khí nén ít hơn tới 59% để hoạt động, giảm tải đáng kể cho hệ thống máy nén khí trung tâm của nhà máy. - ✔
Hiệu suất chuyển đổi cao (2.5x): Bơm cung cấp lượng chất lỏng nhiều hơn gấp 2.5 lần cho mỗi ft³ (feet khối) khí nén được cấp vào. - ✔
Hoàn vốn cực nhanh: Với hiệu suất tiết kiệm năng lượng ưu việt, máy bơm màng Sandpiper S20 Metallic có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm tới $3.170 chi phí vận hành hàng năm.
2. Công nghệ Bảo dưỡng đột phá (Features)
Bảo dưỡng “Inline” siêu tốc (ESADS+): Hệ thống phân phối khí (ADS) là bộ phận hoạt động nhiều nhất và dễ bẩn nhất do hơi nước. Công nghệ ESADS+ độc quyền cho phép truy cập, vệ sinh và sửa chữa toàn bộ cụm van này trực tiếp trên đường ống chỉ trong 5 phút (nhanh hơn gấp 11 lần so với thao tác 55 phút của các hãng khác).
Tính đơn giản và đồng bộ (MRO): Hệ thống ADS nguyên bản của Sandpiper hoàn toàn có thể hoán đổi, thay thế và lắp lẫn giữa các model. Nó giúp giải quyết triệt để rủi ro tồn kho vật tư lỗi thời và cắt giảm chi phí sở hữu (TCO).

Kết cấu hệ van khí thông minh trên dòng S20
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Sandpiper S20
| Thông số Entity Kỹ Thuật | Giá trị cấu hình dòng S20 Metallic |
|---|---|
| Kích thước cổng kết nối | 2″ NPT (Trong) / 2″ BSP (Côn) / Bích 2″ ANSI 150# |
| Lưu lượng (Q) tối đa | 758 lít/phút (200 gpm) |
| Áp suất hoạt động tối đa | 8.6 bar (125 psi / tương đương cột áp 88 mét) |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 6 mm (1/4 inch) |
| Thể tích mỗi hành trình | 1.59 lít (0.42 gallon) |
| Vật liệu thân (Wetted MOC) | Nhôm (Aluminum) hoặc Inox 316 (Mã S20B1SGTANS000) |
| Vật liệu Màng bơm (Diaphragm) | Neoprene (Mã S20B1ANNANS000) / PTFE (Mã S20B1AGTANS000) |
| Cơ cấu Van bi (Check Valve) | Neoprene hoặc PTFE (Teflon) |
| Hệ thống phân phối khí | Lube-free (Không dùng dầu bôi trơn), thiết kế chống nghẹt |
| Vật liệu vỏ máy (Non-Wetted) | Nhôm sơn tĩnh điện |
4. Đường đặc tính hiệu suất

Đường đặc tính hiệu suất (Performance Curve) của dòng S20 Sandpiper
5. Ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp (Application)
Được thiết kế cho công suất lớn và độ bền cao, máy bơm màng Sandpiper S20 Metallic là “trái tim” trong dây chuyền sản xuất của nhiều lĩnh vực:
- Ngành Sản xuất Hóa chất: Bơm các loại axit, dung môi, kiềm công nghiệp.
- Công nghiệp Sơn & Keo: Vận chuyển sơn, keo dán, mủ cao su có độ nhớt và chứa chất mài mòn.
- Thực phẩm và Đồ uống (F&B): Chiết rót các loại siro, phụ gia, cồn sinh học, cặn hèm bia.
- Hóa mỹ phẩm & Giấy: Bơm các loại gel, kem, bột giấy, dung dịch tẩy rửa nồng độ cao.
- Ngành Nhựa & Vật liệu: Vận chuyển các hóa chất dạng lỏng tổng hợp Polymer.

Sandpiper S20 lắp đặt thực tế tại trạm bơm hóa chất
6. Chuyên gia Kỹ thuật TKT Pumps giải đáp (FAQ)
1. Tại sao máy bơm Sandpiper S20 lại tiết kiệm khí nén hơn các hãng khác?
Sandpiper đã tối ưu hóa hoàn toàn hệ thống van khí và buồng bơm của S20. Cải tiến này giúp bơm cung cấp lượng chất lỏng nhiều hơn 2.5 lần cho mỗi đơn vị khí nén cấp vào. So với các máy bơm 2 inch thông thường, S20 tiêu thụ ít khí hơn đến 59% mà công suất lại tăng thêm 32%, giúp nhà máy tiết kiệm hàng nghìn đô la tiền điện chạy máy nén khí mỗi năm.
2. Tính năng bảo dưỡng ESADS+ mang lại lợi ích thực tế nào?
Hệ thống van khí (ADS) rất dễ bị đọng nước từ nguồn khí nén và cần vệ sinh. Với ESADS+, kỹ thuật viên chỉ cần tháo 4 ốc, rút lõi van khí ra vệ sinh trực tiếp ngay tại vị trí máy đang đứng (inline) mất đúng 5 phút. Các hãng khác bắt buộc bạn phải ngắt đường ống, tháo rời máy mang xuống xưởng, mất tới 55 phút. Việc này giúp giảm 90% thời gian chết (downtime) của dây chuyền.
3. Tôi nên chọn model S20 thân Nhôm hay thân Inox?
Tùy thuộc vào lưu chất của bạn. Nếu bạn bơm sơn, mực in, dầu nhớt, hoặc dung môi trung tính, model thân Nhôm (có màng Neoprene hoặc PTFE) là lựa chọn kinh tế nhất. Tuy nhiên, nếu bạn bơm hóa chất có tính ăn mòn mạnh như Axit (H2SO4, HCl), dung dịch kiềm, chất tẩy rửa, hoặc bơm thực phẩm, bạn bắt buộc phải chọn model thân Thép không gỉ/Inox (như mã S20B1SGTANS000) để chống rỉ sét và phá hủy thân máy.
Tài liệu Thông số kỹ thuật (Datasheet)
Để hiểu rõ hơn về dải hiệu suất và bản vẽ kích thước của dòng bơm Sandpiper S20 Metallic,
vui lòng nhận file tài liệu kỹ thuật chi tiết tại đây:









