Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
Robuschi · Aerzen · Sandpiper · Nova Rotors · Doseuro · Salvatore R. · Finish Thompson · Caprari
Giải pháp bơm cho nhà máy xử lý nước thải

Giải Pháp Bơm Cho
Hệ Thống XLNT

Đầu vào AODD (Sandpiper), sục khí blower (Robuschi · Aerzen), bơm bùn RAS/WAS (Nova Rotors), định lượng polymer/FeCl₃/pH (Doseuro) — một nhà cung cấp, một bộ tiêu chuẩn.

1 Đầu vào 2 Sục khí 3 Bùn RAS/WAS 4 Dosing 5 Trung hoà pH
Giải pháp bơm xử lý nước thải WWTP — TKT Pumps
−40% Điện sục khí
Robox Energy
30% Bùn DS
Nova HS
19mm Hạt rắn
Sandpiper
API 675 Dosing
Doseuro
Ngành tiêu biểu
EPC XLNT KCN tập trung Dệt nhuộm F&B Giấy
Vấn đề thường gặp · WWTP operations

4 điểm đau khiến WWTP đội chi phí · không đạt QCVN

Chọn sai bơm cho từng công đoạn — sục khí ngốn điện, bùn tắc, dosing lệch, ATEX không phù hợp — khiến nhà máy XLNT vận hành tốn kém, rủi ro phạt môi trường, và ngừng dây chuyền liên tục.

Vấn đề 01

Sục khí ngốn 50–60% điện toàn nhà máy

Aeration blower là thiết bị tiêu thụ điện lớn nhất của WWTP — chiếm 50–60% tổng điện năng. Blower cũ (lobe đơn, không turndown) chạy full-load 24/7 dù tải BOD biến động ngày/đêm. Không có VFD, không có lobe-or-screw selection theo điểm vận hành.

Aeration · BOD removal Bể hiếu khí
Tác động: hóa đơn điện cao 30–40% so với cấu hình Robox Energy lobe-or-screw
Vấn đề 02

Bùn cao DS bơm ly tâm không kham nổi

Bùn dư từ bể lắng có DS 3–8% — bơm ly tâm thường tắc cánh, ăn mòn nhanh. Bùn đặc sau sân phơi hoặc decanter (DS 20–30%) thì bơm ly tâm hoàn toàn không hoạt động được. RAS/WAS cần bơm dịch chuyển dương (PC pump) — không phải centrifugal.

RAS · WAS Thick sludge transfer
Tác động: thay impeller hàng quý, downtime hệ thống xử lý bùn liên tục
Vấn đề 03

Định lượng polymer/FeCl₃ không chính xác

Bơm định lượng kém (sai số > ±5%) khiến liều polymer/FeCl₃ lúc thừa lúc thiếu — bùn lắng kém, COD vượt ngưỡng, hoặc tốn hoá chất 20–30%. Không có double-diaphragm leak detection, không API 675, không phù hợp cho hoá chất ăn mòn (NaOH, H₂SO₄, hypochlorite).

Polymer · FeCl₃ pH adjustment
Tác động: vượt COD/SS, rủi ro bị phạt QCVN 40, đầu ra không ổn định
Vấn đề 04

Bơm bùn biogas thiếu chứng chỉ ATEX

Bể kỵ khí UASB, anaerobic digester, biogas tank — môi trường nổ tiềm ẩn (Zone 1/2). Bơm bùn không ATEX = vi phạm an toàn cháy nổ, không qua được nghiệm thu PCCC/EPC. Nhiều dự án phải thay bơm sau khi bị thanh tra chỉ ra thiếu chứng chỉ.

Biogas · Anaerobic ATEX Zone 1/2
Tác động: không nghiệm thu, rủi ro cháy nổ, thay thế thiết bị chi phí cao
Đang vướng 1 trong 4 vấn đề này? Hãy để TKT khảo sát hệ hiện tại.
Tư vấn miễn phí từ kỹ sư WWTP — đề xuất cấu hình bơm theo công đoạn cụ thể.
Khảo sát miễn phí — 0941.400.488
Tư vấn giải pháp · 5 công đoạn WWTP

Từ raw influent đến QCVN 40 — 5 công đoạn · 8 brand EU/USA

TKT tư vấn cấu hình bơm chính xác cho từng công đoạn WWTP — không phải catalog, mà là kỹ thuật chọn pump theo điểm vận hành thực tế: lưu lượng, áp, DS%, ATEX, vật liệu hoá chất. Kèm model đề xuất + link nguồn datasheet.

1 Đầu vào 2 Sục khí 3 Bùn 4 Dosing 5 Mag drive
🎨 Design preview mode Đây là layout draft cho user review. Tất cả image placeholder + logo slot dùng dashed border + design brief inline. Khi user duyệt thiết kế → asset designer điền hình thực + logo PNG → deploy lên WP.
01
Công đoạn 1 · Influent intake

Đầu vào & Lift station — Bơm chìm cánh cắt & AODD chống tắc

Raw influent + hố thu — nơi cặn rắn, rác, dầu mỡ làm tắc bơm thông thường trong 2-4 tuần.

3 brands · 4 model
Công đoạn 1 — Influent intake · Lift station submersible
Vấn đề thường gặp

Raw influent chứa rác, sợi, dầu mỡ, cát. Bơm thường tắc cánh trong 2-4 tuần, seal hỏng do chạy khô, mô-tơ cháy khi mực nước thấp. Lift station tải biến thiên 3-5 lần/ngày — bơm cố định không phù hợp.

Tư vấn TKT

TKT chọn 3 lớp giải pháp tuỳ tải đầu vào: Sandpiper AODD cho hố thu nhỏ chemical-rich + run-dry safe; Salvatore Robuschi TS cho lift station vừa, cánh cắt rác; Caprari K Series sewage pump cho KCN lớn, hiệu suất cao.

Thương hiệu chiến lược
Sandpiper
Salvatore Robuschi
Caprari
Model đề xuất
Caprari · IT K+Energy DryWet Patent · IE3 · Class H Caprari International Patent — 1 máy chạy cả wet pit lẫn dry pit.
Salvatore R. · IT RC Vortex Free passage 150mm Recessed impeller (ISO 2858/5199), solids đến 110mm, ATEX cat 2/3.
Sandpiper · US S30 Metal 1,078 L/min AODD solids ≤19mm, run-dry safe, ESADS+ −56% air.
Ứng dụng
Lift station KCN Hố thu raw influent Sump pit Dệt nhuộm F&B BOD cao
02
Công đoạn 2 · Aerobic · Aerzen Turbo focus

Aerzen Turbo G5/G5+ — Máy thổi khí turbo công nghệ Đức cho bể aerobic

Air-foil bearing không tiếp xúc · >80.000h maintenance-free · PM motor + inverter · Class 0 oil-free TÜV. Tiết kiệm 30-40% điện sục khí so với Roots blower thường, ROI < 2 năm.

Aerzen Turbo · 4 model
Công đoạn 2 — Aerobic biological · Roots/Screw/Turbo blower
Vì sao chọn Aerzen Turbo?

Bể aerobic ngốn 50-70% điện toàn nhà máy WWTP. Aerzen Turbo dùng air-foil bearing không tiếp xúc + permanent magnet motor + multilevel frequency inverter — không dầu, không hộp số, không bảo trì cơ khí. So với Roots blower truyền thống chạy fixed-speed, Aerzen Turbo tự điều chỉnh theo nhu cầu DO thực tế trong bể, tiết kiệm điện sâu ở mọi điểm vận hành.

Ưu điểm Aerzen Turbo G5/G5+

Aerzen Turbo là dòng máy thổi khí turbo cao cấp của Aerzener Maschinenfabrik (Đức, từ 1864):

· Air-foil bearing maintenance-free >80.000h — không vòng bi cơ khí, không cần thay dầu, không rung;
· Permanent Magnet Motor + multilevel inverter — hiệu suất motor >96%, đáp ứng tải biến thiên real-time;
· Oil-free Class 0 (ISO 8573-1) — chứng nhận TÜV Rheinland LGA, an toàn cho bể aerobic;
· Performance³ concept — kết hợp Turbo + Delta Hybrid + Delta Blower theo dải tải, tiết kiệm 30% điện;
· AERsmart master control — autopilot tới 12 máy, tiết kiệm thêm 15%;
· Heat recovery 85% nhiệt từ điện đầu vào — tận dụng sấy bùn / sưởi nhà điều hành;
· ROI < 2 năm — verified tại Anjar WWTP (Ấn Độ, 4x AT200 0.8S, 30.000 m³/ngày: tiết kiệm 25% điện + 35% diện tích).

2 dải Aerzen Turbo · 1 lựa chọn dự phòng
Aerzen
Robuschi
Dải Aerzen Turbo + dự phòng kho TKT
Aerzen · DE · Star Aerzen Turbo AT G5+ 360 – 8,400 m³/h · 1,000 mbar Plug & play turbo cho dải lưu lượng thấp–trung. Air-foil bearing, PM motor + inverter, Class 0 oil-free. WWTP công suất nhỏ–vừa, lift station aeration.
Aerzen · DE · Star Aerzen Turbo AT G5 3,000 – 16,200 m³/h · 1,000 mbar Dải trung–cao cho WWTP đô thị / KCN lớn. Maintenance-free >80,000h. ROI < 2 năm. Verified Anjar 4x AT200 = 25% saving.
Aerzen · DE · Companion Delta Hybrid Rotary lobe + Screw · −30% Đi kèm Turbo trong Performance³ — base-load chạy Hybrid, peak-load mở Turbo, AERsmart điều phối tới 12 máy.
Robuschi · IT · Có sẵn kho RBS series ≤ 25,000 m³/h · 1 barG Roots PD blower LOW PULSE patent <2% pulsation cho dự án phổ thông. TKT có sẵn kho RBS 65–166 thay thế nhanh.
Ứng dụng Aerzen Turbo trong WWTP
Bể aerobic MBBR · MBR SBR Fine bubble diffuser Nitrification · Denitrification Sludge digester aerobic Channel aeration
03
Công đoạn 3 · Sludge handling

Bơm bùn RAS/WAS — Progressive cavity bơm bùn đặc 30% DS

Bùn đặc làm sai bơm ly tâm trong vài tuần. PC pump là lựa chọn duy nhất cho DS > 5%.

1 brand · 3 series
Công đoạn 3 — Sludge handling · Progressive cavity pump
Vấn đề thường gặp

Bơm ly tâm xử lý bùn DS > 5% bị shear sludge floc (vỡ bông) làm hỏng vi sinh + cánh mài mòn nhanh. Bùn DS 20-30% sau dewatering = ly tâm bất khả thi. Bể biogas ATEX đòi hỏi spec phân loại nổ.

Tư vấn TKT

Nova Rotors PC pumpchuẩn vàng cho bùn WWTP: DN/DH series cho RAS/WAS loãng 2-8% DS, DHS open hopper xử lý bùn đặc 18-28% sau decanter centrifuge / belt press, MN dosing cho liều lượng chuẩn. Toàn series ATEX Zone 1/2 cho biogas digester.

Thương hiệu chiến lược
Nova Rotors
Model đề xuất
Nova Rotors · IT DN / JN Flanged ≤ 420 m³/h · 48 bar Industrial PC pump (Diamond Series, patent pin joint) cho RAS/WAS.
Nova Rotors · IT DH Open Hopper Solids 18-28% (DH/DHS) Hydraulic auger feed screw cho bùn dạng đặc, ATEX-ready biogas.
Ứng dụng
RAS · WAS Bùn dư bể lắng Feed máy ép bùn Biogas digester UASB anaerobic
04
Công đoạn 4 · Chemical dosing

Định lượng & pH control — Doseuro API 675 full-range

Sai liều polymer = bông không tạo. Sai pH = vi sinh chết. Dosing đòi hỏi accuracy ±1%.

1 brand · 5 series
Công đoạn 4 — Chemical dosing · Doseuro API 675
Vấn đề thường gặp

Dosing pump cấp thấp accuracy ±5-10% làm sai liều FeCl₃/polymer → bông không tạo, hiệu suất bể keo tụ giảm. Hoá chất ăn mòn (H₂SO₄, NaOH, hypochlorite) làm hỏng wet-end và diaphragm trong 6 tháng.

Tư vấn TKT

Doseuro full-range 5 series — D mechanical cho hoá chất đơn giản, B/BR hydraulic sealed cho ăn mòn, PDP/SDI chuẩn API 675 ±1% cho công nghiệp khắt khe, A piston cho áp cao. Wet-end PVDF/PTFE cho mọi loại hoá chất WWTP.

Thương hiệu chiến lược
Doseuro
Model đề xuất
Doseuro · IT PDP / SDI ≤ 3,800 L/h · API 675 Chuẩn dầu khí ±1% — hypochlorite, FeCl₃, pH adjustment.
Doseuro · IT B / BR Hydraulic ≤ 1,068 L/h · sealed Hydraulic diaphragm sealed cho hoá chất ăn mòn nặng.
Doseuro · IT D Mechanical ≤ 574 L/h · PVDF Mechanical diaphragm — chi phí thấp cho hoá chất nhẹ.
Ứng dụng
Polymer prep FeCl₃ keo tụ Trung hoà pH NaOH/H₂SO₄ Khử trùng hypochlorite Anti-foam
05
Công đoạn 5 · Sealless transfer

Mag drive sealless & drum — Finish Thompson không seal zero leak

Sealed pump rò rỉ hoá chất = sự cố môi trường + chi phí thay seal định kỳ.

1 brand · 4 series
Công đoạn 5 — Sealless transfer · Finish Thompson mag drive
Vấn đề thường gặp

Pump cơ khí seal cho hoá chất ăn mòn rò rỉ trong 3-6 tháng → mất hoá chất, ô nhiễm sàn, chi phí thay seal cao. ATEX cho khu vực dosing khoanh vùng phân loại đòi sealless hoàn toàn. Drum 200L rút thủ công chậm và nguy hiểm.

Tư vấn TKT

Finish Thompson Mag Drivekhông seal, zero leak. DB Series cho recirc flooded suction, SP Self-Priming gooseneck lift 7.6m, SP Series end-suction, DB Drum cho rút phuy NaOH/FeCl₃. Wet-end ETFE/PVDF chống ăn mòn, ATEX option cho khu vực phân loại.

Thương hiệu chiến lược
Finish Thompson
Model đề xuất
Finish Thompson · US DB Series 90 psi · η đến 70% Mag-drive sealless flooded suction, PP 82°C / PVDF 104°C, ATEX option.
Finish Thompson · US SP Self-Priming Lift đến 7.6m · sealless Self-priming mag-drive, gooseneck eliminate check valve, prime 18ft/90s.
Finish Thompson · US UC ANSI ANSI heavy-duty Mag-drive ANSI dimensional cho service nặng, 5-year warranty.
Finish Thompson · US Drum Pump Portable · phuy 200L Rút hoá chất từ phuy 200L vào bể dosing — PP/PVDF.
Ứng dụng
Recirc hoá chất bể trộn Drum unload 200L ATEX zone Sealless transfer Chemical filtration
Tư vấn chuyên gia · 19 năm kinh nghiệm WWTP

Cần size pump theo điểm vận hành thực tế?

Gửi tải vận hành (Q, H, DS%, hoá chất) — kỹ sư TKT đề xuất cấu hình tối ưu từ 8 thương hiệu EU/USA, kèm CAPEX/OPEX 10 năm. Phản hồi trong 4 giờ làm việc.

Brand portfolio · 8 thương hiệu EU/USA

Đối tác chiến lược cho mọi công đoạn WWTP

8 thương hiệu EU/USA được TKT đại diện ủy quyền — đầy đủ chuỗi bơm WWTP từ đầu vào · sục khí · bùn · dosing · mag drive sealless. Spec verified từ brochure chính hãng.

Italy · Parma · 1941 · 70+ years

Robuschi

"Patented LOW PULSE < 2% · SENTINEL monitor"

Roots/Screw/Turbo blower Parma từ 1941. Patent LOW PULSE giảm pulsation dưới 2%. Robox evolution (ES1-ES5) tích hợp blower + acoustic enclosure + SENTINEL 11 thông số. Phiên bản AISI 316/Duplex cho corrosive WWT.

RBS Lobe Robox evolution Robox SCREW Robox TURBO RBS Duplex
Lobe25,000 m³/h · 1 barG
Screw10,000 m³/h · 2.5 barG
Turbo26,500 m³/h · 1 barG
Oil-freeISO 8573-1 Class 0
Germany · 1864 · 2,500 nhân viên

Aerzen

"Performance³ trio · −30% năng lượng · ROI < 2 năm"

Aerzener Maschinenfabrik từ 1864. Concept Performance³ kết hợp Delta Blower + Delta Hybrid + Aerzen Turbo → tiết kiệm 30% năng lượng. AERsmart master control (autopilot 12 máy) tiết kiệm thêm 15%.

Delta Blower G5 Delta Hybrid Aerzen Turbo G5+ AERsmart AERaudit
Delta Blower30–15,000 m³/h
Aerzen Turbo360–16,200 m³/h
Oil-freeTÜV Class 0
Save−30% (+15% AERsmart)
USA · Warren Rupp/IDEX · 55+ years

Sandpiper

"5-year warranty · HDF solids 3″ · ESADS+Plus"

AODD Signature Series 4 cấu hình — Heavy Duty Flap Valve (HDF) nuốt solids tới 3 inch (75mm). ESADS+Plus air valve externally serviceable, 100% wet-tested. Submersible capable + dry-run + deadhead safe. 5-Year Limited Warranty.

HDF1–HDF4 S15 / S20 / S30 EvolutionX SPE10 SSB1 FDA ESADS+Plus
HDF max310 GPM (1,173 L/min)
HDF solids3″ (75mm)
Warranty5 năm Limited
CertCE · ATEX · FDA
Italy · Sossano · 1990 · Diamond patent

Nova Rotors

"Diamond Series · patented universal pin joint"

Progressive cavity pump từ 1990 — Diamond Series với patent universal pin joint chuẩn hóa toàn dải. DN/JN flanged industrial cho RAS/WAS, DH/DHS open hopper với hydraulic auger, DV vertical, DXC hygienic CIP/SIP.

DN Flanged JN Industrial DH Hopper DV Vertical 6m DXC Hygienic
Capacity≤ 420 m³/h
Pressure≤ 48 bar (8 stages)
Solids≤ 28% (DH/DHS)
CertATEX · ISO 9001
Italy · API 675 · accuracy < 1%

Doseuro

"API 675 · ±1% · PROFIBUS · ATEX explosion-proof"

Chemical dosing pump chuẩn API 675, accuracy < 1% (10-100% stroke). 3 dòng chính: PDP plunger, SDI sandwich hydraulic diaphragm (built-in safety valve + leak detection), SR mechanical/hydraulic diaphragm.

PDP A-I Plunger PDP SDI SR A · B/BR · D AP High-P FM Compact
Max (A-I 350)3,800 L/h
StandardAPI 675
Accuracy< 1%
CertATEX Ex-proof opt
Italy · 1935 · Centrifugal ISO 2858/5199

Salvatore Robuschi

"RB channel · RC vortex 150mm · investment casting"

Bơm ly tâm Parma từ 1935 (khác Robuschi blower), ISO 2858/5199 + ATEX cat 2/3. RB channel xử lý dirty water · RC vortex recessed cho solids tới 110mm, free passage 150mm · RS semi-open cho DAF.

RB Channel RC Vortex RD Closed RG Semi-open RS DAF Vertical Sump
Flow (RB)≤ 2,400 m³/h
Free passage≤ 150 mm
MaterialCI · 316 · Duplex
CertISO 9001 · ATEX 2/3
USA · Erie PA · Mag-drive · 5-yr warranty

Finish Thompson

"5-yr warranty · run-dry · η đến 70% · neodymium magnets"

Mag-drive sealless centrifugal cho hoá chất ăn mòn. DB (flooded) + SP (self-priming, lift 7.6m) + UC (ANSI) + MSKC (multi-stage) + VKC (vertical). Easy Set outer drive, carbon bushing run-dry safe, working pressure 90 psi.

DB Mag Drive SP Self-Priming UC ANSI MSKC Multistage VKC Vertical Drum · FTI Air
Pressure90 psi (6.2 bar)
TempPP 82°C · PVDF 104°C
Efficiencyđến 70%
CertCE · ATEX · 5-yr
Italy · Modena · International DryWet Patent

Caprari

"DryWet patent · 1 máy chạy cả wet pit lẫn dry pit"

Bơm chìm sewage Ý — sở hữu Caprari International Patent DryWet: cùng 1 máy chạy cả wet pit (chìm trong bể) lẫn dry pit (buồng khô). K+Energy IE3 Class H, vortex impeller ghisa sferoidale, 2 mechanical seal silicon carbide.

K+Energy DryWet K-KOMPACT KC+ Channel KT+ D-M
USPDryWet Wet+Dry
MotorIE3 · Class H · IP68
ImpellerDuctile iron vortex
ATEXII 2G Exd IIB T4
Tại sao chọn TKT · WWTP partner

Không chỉ bán bơm — TKT đồng hành từ thiết kế đến vận hành WWTP

Đầy đủ 8 thương hiệu EU/USA chuẩn cho XLNT, kho hàng và spare parts sẵn tại HCM, kỹ sư khảo sát hiện trường — giảm thời gian downtime, tối ưu chi phí vận hành.

Hiệu quả vận hành

Tiết kiệm điện sục khí 30–40% với cấu hình tối ưu của TKT

−40% Điện sục khí
Robox Energy
30% Bùn DS
Nova HS
19mm Hạt rắn
Sandpiper AODD
±1% Sai số dosing
Doseuro API 675
01

Tiết kiệm 30–40% điện sục khí với Robox Energy

Robuschi Robox Energy cho phép lobe-or-screw cùng chassis — chọn theo điểm vận hành tối ưu. Giảm OPEX điện năng lớn nhất của WWTP.

02

Bơm qua được hạt rắn 19mm ở đầu vào

Sandpiper AODD S20/S30 — solids handling 19mm, run-dry safe, không seal. Đặc biệt phù hợp raw influent có rác hữu cơ, mảnh nhựa.

03

Xử lý bùn đặc 30% DS với Nova Rotors HS

Nova Rotors DH open hopper — bùn dày 18-28% solids sau decanter hay băng tải, đẩy đi vẫn ổn định, áp đến 48 bar, ATEX-ready.

04

ATEX-ready cho bể UASB/biogas anaerobic

Nova Rotors ATEX Zone 1/2 + Robuschi/Aerzen blower phòng nổ — đủ điều kiện nghiệm thu PCCC cho dự án có khí biogas, methane.

05

Kho HCM — spare parts và bơm sẵn giao trong tuần

Kho tại TP.HCM lưu sẵn diaphragm, rotor/stator, valve set — không chờ 8–12 tuần như order trực tiếp châu Âu. Service team 24/7 trong KCN miền Nam.

Liên hệ tư vấn · WWTP project

Thiết kế cấu hình bơm WWTP trong 48 giờ

Gửi thông số dự án (Q, lưu lượng, loại nước thải, công đoạn) — kỹ sư WWTP specialist của TKT sẽ đề xuất cấu hình tối ưu từ 8 thương hiệu EU/USA, kèm báo giá & thời gian giao hàng.

Khảo sát hiện trường & đề xuất cấu hình miễn phí

Đội kỹ sư của TKT đến trực tiếp WWTP, đo lưu lượng & tải BOD/COD, đề xuất bơm theo từng công đoạn. Không phí tư vấn, không cam kết mua hàng ban đầu.

Gọi ngay — 0941.400.488

hoặc gửi yêu cầu qua info@thaikhuongpump.com

Cam kết của TKT
Đề xuất cấu hình trong 48 giờ
8 thương hiệu EU/USA verified
Kho HCM · spare parts sẵn
Service team 24/7 miền Nam
ATEX Zone 1/2 biogas-ready
Hỗ trợ EPC từ FEED đến vận hành
Công ty Cổ phần TKT Pumps · Đại diện chính thức Robuschi · Aerzen · Sandpiper · Nova Rotors · Doseuro tại Việt Nam
Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7, 8:00 – 17:30
Chọn theo công đoạn

Chọn bơm xử lý nước thải theo từng công đoạn

Bơm xử lý nước thải không phải một loại bơm — mỗi công đoạn của trạm xử lý cần một loại bơm khác nhau. Bảng dưới đây ánh xạ 5 công đoạn chính sang loại bơm, dòng máy và thông số đã kiểm chứng.

Chọn máy bơm xử lý nước thải theo bộ ba: công đoạn × lưu chất × lưu lượng/cột áp. Đầu vào (nước thải thô có rác) → bơm chìm cắt rác/non-clog; sục khí bể hiếu khí → máy thổi khí; xử lý bùn (RAS/WAS) → bơm bùn hoặc trục vít PCP; châm hóa chất (polymer, FeCl₃, Clo, chỉnh pH) → bơm định lượng.

Công đoạn / lưu chấtLoại bơm khuyến nghịDòng / hãng (chính hãng)Thông số chínhĐi tới
Đầu vào / trạm bơm (nước thải thô, có rác)Bơm chìm cắt rác / non-clogCaprari K+ (Ý)K+ DN65-200: 160 l/s · 65 m · 15 kW → DN250-350: 680 l/s · 65 m · 180 kWBơm chìm
Thoát nước / hố thu (lưu lượng nhỏ)Bơm chìm nước thảiCaprari D (Ý)D: 50 l/s · 40 m · 7 kWBơm chìm
Sục khí bể hiếu khí (24/7)Máy thổi khí Roots / turboAerzen, Robuschi (oil-free)Khâu tiêu thụ điện lớn nhất — chọn theo nhu cầu khí xem trang máy thổi khíMáy thổi khí
Xử lý bùn (RAS/WAS, mài mòn)Bơm bùn / trục vít (PCP)Schurco Slurry, Nova RotorsSchurco S: tới 5.000 m³/h · 73 m · P: tới 510 m³/h · 128 mTrục vít
Châm hóa chất (polymer / FeCl₃ / Clo / pH)Bơm định lượng / dẫn động từDoseuro · Finish Thompson (ủy quyền)Liều nhỏ chính xác; bơm kín không rò rỉ xem trang định lượngĐịnh lượng

Số liệu Caprari (K+, D) và Schurco theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng; máy thổi khí và bơm định lượng chọn theo nhu cầu — kỹ sư TKT xác nhận cấu hình theo công trình.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi & đáp về bơm xử lý nước thải

Chọn bơm xử lý nước thải theo công đoạn nào?
Chọn theo công đoạn: đầu vào (nước thải thô có rác) dùng bơm chìm cắt rác/non-clog; sục khí bể hiếu khí dùng máy thổi khí; xử lý bùn (RAS/WAS) dùng bơm bùn hoặc trục vít PCP; châm hóa chất keo tụ/khử trùng dùng bơm định lượng. Mỗi công đoạn có lưu chất và yêu cầu riêng.
Bơm chìm vortex hay dao cắt cho nước thải có rác?
Cánh vortex (xoáy) cho nước thải nhiều rác/sợi vì để vật rắn đi qua, chống nghẹt tốt; cánh dao cắt nghiền rác trước khi bơm, phù hợp đường ống nhỏ và nước thải có sợi dai. Chọn theo cỡ hạt rắn và đường kính ống.
Để đạt QCVN 40 cần loại bơm nào?
Đạt QCVN 40:2011/BTNMT cần cả chuỗi: bơm chìm chuyển nước thô, máy thổi khí cấp khí bể hiếu khí cho vi sinh, bơm bùn tuần hoàn/xả bùn (RAS/WAS) và bơm định lượng châm hóa chất keo tụ/chỉnh pH. Quan trọng là chọn đúng loại cho từng công đoạn để hệ vận hành ổn định.
Công suất máy thổi khí (sục khí) chọn ra sao?
Ước lượng nhu cầu khí theo thể tích bể hiếu khí và nhu cầu oxy; áp suất chọn theo độ sâu ngập đĩa phân phối (mỗi 1 m cột nước ≈ ~100 mbar) cộng tổn thất. Đây là khâu tiêu thụ điện lớn nhất của trạm nên ưu tiên hiệu suất; xem chi tiết ở trang máy thổi khí.
Châm polymer / FeCl₃ / Clo dùng bơm gì?
Dùng bơm định lượng (màng/piston) để châm liều nhỏ chính xác và điều chỉnh được — keo tụ (PAC/phèn), trợ lắng (polymer), khử trùng (Clo/NaOCl) và chỉnh pH. Vật liệu đầu bơm chọn theo hóa chất (PVDF/PTFE cho Clo và axit).
Bơm bùn chống mài mòn chọn thế nào?
Bùn và cặn mài mòn dùng bơm bùn lót (đàn hồi/hi-chrome) cho lưu lượng lớn, hoặc bơm trục vít lệch tâm (PCP) cho bùn đặc, nhạy cắt và định lượng bùn. Chọn lớp lót và vật liệu theo cỡ hạt và độ mài mòn.
FINISH THOMPSON · HOA KỲ GIẢI PHÁP BƠM HÓA CHẤT ĂN MÒN

Bơm Finish Thompson cho hóa chất xử lý nước thải

Trạm xử lý nước thải châm và tuần hoàn hóa chất ăn mòn (natri hypochlorite, axit, kiềm) liên tục. Finish Thompson (FTI) — bơm dẫn động từ không phớt (sealless mag-drive) mà TKT phân phối chính hãng — loại bỏ phớt cơ khí, giảm tần suất bảo trì và rò rỉ.

Không phớt

Khớp nối từ tính thay trục xuyên — khử điểm rò rỉ qua phớt khi bơm hóa chất ăn mòn.

PP / PVDF / ETFE

Chọn vật liệu phần ướt theo nồng độ và nhiệt độ hóa chất thực tế từng công đoạn.

Chịu chạy khô

Nhiều dòng FTI dùng bạc carbon, chịu chạy khô khi bồn cạn — hữu ích cho dây chuyền có nguy cơ hút cạn.

Công cụ chọn bơm TKT

Chọn nhanh bơm nước thải theo thông số của bạn

Kéo 2 thanh thông số — nhận ngay dòng bơm phù hợp từ danh mục chính hãng EU/G7, kèm mức độ phù hợp và báo giá kỹ sư trong 24h.