Bơm Ly Tâm Dẫn Động Từ Finish Thompson Dòng UC
Bơm Ly Tâm Dẫn Động Từ Finish Thompson Dòng UC là dòng bơm ly tâm dẫn động từ sealless (không phốt cơ khí) của Finish Thompson (FTI, Hoa Kỳ). Dòng UC gồm 7 model với lưu lượng đến 41.3–363.0 m³/h, cột áp đến 35.0–65.6 m, nhiệt độ làm việc đến 121.0°C. Vật liệu tiếp xúc: CFR-ETFE, ETFE-lined ductile iron, SiC, NdFeB. Khớp nối từ tính loại bỏ rò rỉ qua phốt — an toàn cho hóa chất ăn mòn và độc hại. Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps.
Finish Thompson UC Series
- Phân loại: UC Series Heavy Duty Mag Drive ANSI Pumps
- Dòng: Sealless Pumps
- Thương hiệu: Finish Thompson
- Xuất xứ: USA
- Ứng dụng: Dược phẩm, hoá mỹ phẩm, thực phẩm, xử lý nước
- Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
- Áp suất làm việc tối đa: 175 psi (12 bar) đến 300 psi (20.7 bar)
- Trọng lượng riêng tối đa: Trên 1.8 KN
- Lưu lượng: tối đa 60 m³/h đến 329 m³/h
- Nhiệt độ tối đa: lên đến 250ºF (121ºC)
01 · Datasheet
Thông số kỹ thuật
7 model — bơm ly tâm dẫn động từ UltraChem dòng UC, lưu lượng lớn. Chọn theo lưu lượng & cột áp.
Vật liệu & kín: Sealless mag-drive · ETFE lining · chịu hóa chất mạnh
Hướng dẫn chọn UC
Chọn model
| Lưu lượng | Chọn theo lưu lượng yêu cầu của hệ thống. |
| Cột áp / áp | Đảm bảo cột áp/áp đầu đẩy ≥ tổn thất hệ thống. |
| Vật liệu | Theo hóa chất & nhiệt độ — kỹ sư TKT tư vấn cấu hình. |
Cấu hình vật liệu, đấu nối, động cơ và đường cong được TKT xác nhận theo nhu cầu khi báo giá.
02 · Ứng dụng
Lĩnh vực phù hợp
Hóa chất ăn mòn
Chuyển tải axit, kiềm, dung môi ăn mòn. Thiết kế sealless dẫn động từ — không phốt cơ khí, loại bỏ rò rỉ và bay hơi hóa chất nguy hiểm.
Xi mạ & surface finishing
Tuần hoàn, lọc và chuyển tải dung dịch mạ (nickel, chrome, acid). Dòng UltraChem UC lót ETFE và hệ thống lọc Penguin chuyên cho bể mạ.
Xử lý nước thải
Dosing hóa chất, transfer giữa các bể, bơm dung dịch trung hòa. Dòng DB/SP sealless bền với hóa chất xử lý nước.
Độ nhớt cao & thùng phuy
Hút từ thùng phuy/bồn IBC nhựa, keo, resin, dầu. Dòng bơm thùng phuy HVDP trục vít xử lý độ nhớt đến 100.000 cP.
05 · Sản phẩm cùng dòng
Sản phẩm cùng dòng

Bơm Thùng Phuy Dòng TM - Finish Thompson

Bơm ly tâm dẫn động từ Finish Thompson MSVKC Series

Bơm thùng phuy Finish Thompson SFP

Bơm thùng Phuy Finish Thompson TTS

Bơm ly tâm dẫn động từ Finish Thompson MSKC Series

Bơm ly tâm dẫn động từ trục đứng đa tầng cánh Finish Thompson MSVKC

Bơm ly tâm dẫn động từ Finish Thompson UCP 326H

Bơm thùng Phuy Finish Thompson PFS
03 · Năng lực Thái Khương
Người thật · Việc thật · Dự án thật
Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Finish Thompson trên toàn Việt Nam.
05 · FAQ & báo giá
Câu hỏi thường gặp
Bơm UltraChem (UC) dùng cho hóa chất nào?
Dòng UC có những model nào?
UltraChem khác bơm phớt cơ khí ở điểm nào?
Bơm UC có lắp thay cho bơm ANSI cũ được không?
Bơm dẫn động từ UltraChem (UC / UCP) có sẵn kho tại Việt Nam không?
Bảo hành bơm UltraChem (UC / UCP) bao lâu?
Có datasheet và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng UC không?
01 · Mô tả chi tiết
Thông tin sản phẩm
Bơm dẫn động từ Finish Thompson dòng UltraChem (UC / UCP)
Dòng UltraChem (UC) là bơm ly tâm dẫn động từ (mag-drive) lót ETFE/Tefzel trên thân gang dẻo, kích thước theo chuẩn ANSI/ASME B73.1 & B73.3 — cho hóa chất ăn mòn khắc nghiệt, oxy hóa mạnh, nhiệt và áp cao. Khớp từ truyền lực qua vách ngăn kín nên không phốt cơ khí, không rò rỉ. Dải lưu lượng tới ~363 m³/h, nhiệt độ tới 121°C, áp tới 300 psi.
Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
- Khớp từ NdFeB truyền moment qua vách ngăn kín — bỏ phốt cơ khí, loại điểm rò rỉ và phát thải hơi hóa chất.
- Lót ETFE/Tefzel (carbon-filled) phủ toàn bộ bề mặt ướt trên gang dẻo — chịu axit oxy hóa, dung môi, tới 121°C và 300 psi.
- Bạc trục SiC chịu mài mòn cao, bôi trơn & làm mát bằng chính lưu chất.
- Kích thước ANSI/ASME B73 — lắp lẫn (drop-in) với bơm process ANSI hiện hữu.
Bảng thông số các model dòng UC
| Model | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Cột áp tối đa (m) | Nhiệt độ (°C) | Cổng hút×xả | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|
| UC326 | 102 | 50,8 | 121 | 3×2 | to 30HP/22kW |
| UC326H | 102 | 50,8 | 121 | 3×2 (A10 frame) | to 30HP/22kW |
| UC328 | 85 | 59 | 121 | 3x2x8 | to 75HP/55kW |
| UC436 | 152 | 58 | 121 | 4×3 | to 75HP/55kW |
| UC436L | 100 | 35,3 | 121 | 4×3 | to 30HP/22kW |
| UC1518 | 41,3 | 65,6 | 121 | 1.5×1 | to 30HP/22kW |
| UC6410 | 363 | 35 | 121 | 6x4x10 | to 50HP/37kW (4-pole) |
Vật liệu tiếp xúc: ETFE-lined ductile iron · CFR-ETFE · bạc SiC · nam châm NdFeB. Dải số là tối đa theo từng cấu hình — không phải một model đạt đồng thời. Gửi tên hóa chất + lưu lượng/cột áp để kỹ sư TKT chọn đúng model.
Dòng UltraChem Plus (UCP) — bản PP/ETFE tiết kiệm chi phí
UCP dùng lớp lót PP nền sợi thủy tinh + vỏ carbon-fiber, nam châm bọc PP — cùng áp 300 psi nhưng nhiệt tối đa thấp hơn (82°C). Phù hợp khi hóa chất không quá nóng và cần tối ưu chi phí.
Bảng thông số các model dòng UCP
| Model | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Cột áp tối đa (m) | Nhiệt độ (°C) | Cổng hút×xả | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|
| UCP326 | 102 | 50,8 | 82 | 3×2 | 2.6–17.6HP |
| UCP326H | 102 | 50,8 | 82 | 3×2 (A10) | 2.6–17.6HP |
| UCP436L | 100 | 35,3 | 82 | 4×3 | 3–30HP |
Giải mã tên model
326=3×2/6.375in imp; 328=3x2x8; 436=4×3; 1518=1.5×1; 6410=6x4x10.
- H: larger bearing-frame/mount config (NOT high-head; UC4310H is the exception = genuine high-head 4-pole)
- L: lower-power/reduced-hydraulic variant of same casing size
Ứng dụng tiêu biểu
Xi mạ & xử lý bề mặt, sản xuất hóa chất, bán dẫn/điện tử, xử lý nước thải công nghiệp, axit oxy hóa (HNO₃, H₂SO₄, HCl), natri hypoclorit (NaOCl), dung môi.
Tương thích hóa chất & giới hạn vận hành
Lớp lót ETFE/Tefzel chịu được phần lớn axit oxy hóa mạnh, kiềm, dung môi và hóa chất khắc nghiệt mà PP/PVDF không đáp ứng. Dòng UC xử lý lưu chất độ nhớt tới ~200 cP và tỉ trọng (SG) cao; với SG lớn cần xác nhận cấu hình nam châm phù hợp. Luôn gửi tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để TKT đối chiếu bảng tương thích vật liệu của Finish Thompson.
Thay thế bơm process ANSI hiện hữu
Nhờ kích thước theo ANSI/ASME B73.1 và B73.3, bơm UltraChem lắp lẫn (drop-in) với bệ, khớp nối và đường ống của bơm process ANSI đang dùng — chuyển từ bơm phốt cơ khí sang seal-less mà không phải cải tạo lại hệ thống, giảm rủi ro rò rỉ và chi phí bảo trì phốt.
Chọn model nào?
- Lưu lượng lớn (tới ~363 m³/h): UC6410 (6×4×10).
- Cột áp cao (tới ~65,6 m): UC1518 (1.5×1).
- Phổ biến 3×2 nhu cầu trung bình: UC326 / UC328.
- Tối ưu chi phí, nhiệt ≤82°C: dòng UCP (lót PP/ETFE).
Liên kết liên quan
- Tất cả bơm dẫn động từ (mag-drive) — danh mục đầy đủ
- Thương hiệu Finish Thompson — đại diện ủy quyền tại Việt Nam
- Bơm kín không phớt (seal-less) là gì
- Dòng liên quan: DB Series · MSDB đa cấp
Nguồn thông số: datasheet Finish Thompson (finishthompson.com / ftiair.com). Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps — hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và báo giá.













