Bơm hóa chất xi mạ không rò rỉ qua phớt — bảo vệ dây chuyền, công nhân & môi trường
Phớt cơ khí mòn rồi rò axit cromic, H₂SO₄, HCl ra nền xưởng — dừng bể, ăn mòn, rủi ro an toàn. Bơm dẫn động từ không phớt Finish Thompson (USA) loại bỏ phớt, phủ trọn dây chuyền từ tẩy dầu tới xử lý nước thải.
5 nỗi đau bơm hóa chất khiến xưởng mạ mất tiền & rủi ro
Nhiều bể axit, kiềm và dung dịch mạ ăn mòn chạy đồng thời. Chọn sai bơm = downtime, hàng lỗi, rủi ro an toàn và môi trường.
Phớt mòn trong môi trường ăn mòn → axit rò ra nền xưởng, ăn mòn kết cấu và thiết bị.
→ Ăn mòn · phát thải hơi · rủi ro an toànMỗi lần thay phớt phải dừng bể, xả an toàn — gián đoạn mạ, tốn nhân công và phụ tùng.
→ Dừng dây chuyền · chi phí bảo trìAxit/kiềm/oxy hóa chạy đồng thời — một vật liệu không hợp mọi bể, dễ hỏng sớm.
→ Bơm hỏng sớm · thay thế nhiều lầnCặn và hữu cơ trong bể mạ gây rỗ, pitting → lớp mạ lỗi phải mạ lại, tốn hóa chất và điện.
→ Hàng lỗi · tỷ lệ mạ lại caoRút axit/kiềm từ phuy–IBC bằng bơm tay → công nhân tiếp xúc, nguy cơ tràn đổ và bỏng.
→ An toàn lao động · tràn đổKhông phớt = không đường rò. Đó là lý do xưởng mạ chọn sealless
Loại bỏ điểm rò qua phớt
Khớp nam châm truyền lực xuyên vách kín — không trục xuyên, không phớt động để axit rò ra.
Chịu chạy khô, ít downtime
Dòng DB/SP chạy khô hàng giờ nhờ bạc carbon — an toàn khi bể cạn, giảm hỏng đột xuất.
Đa vật liệu cho mọi bể
PP, PVDF hoặc lót ETFE — chọn đúng vật liệu cho axit cromic, H₂SO₄, kiềm hay dung dịch mạ từng bể.
Phớt cơ khí vs. dẫn động từ
Bơm Finish Thompson theo từng công đoạn xưởng mạ
Mỗi bể có hóa chất và nhu cầu riêng. Sơ đồ dưới đây gắn dòng bơm FT phù hợp cho từng công đoạn — từ tẩy dầu tới xử lý nước thải. Một nhà cung cấp, chuẩn hóa vật liệu & phụ tùng cho cả dây chuyền.
Tẩy dầu mỡ
NaOH, Na₂CO₃, Na₃PO₄, chất HĐBM — kiềm nóng / điện phân.
TUẦN HOÀN BỂ TẨYFT DB / UCP (PP)Tẩy gỉ (pickling)
HCl, H₂SO₄, đôi khi HNO₃ / HF — axit ăn mòn mạnh.
TUẦN HOÀN / TIẾP AXITFT DB (PVDF) / UCR (ETFE)Hoạt hóa
Axit loãng, zincate (nhôm) — giữ bể sạch trước mạ.
TUẦN HOÀN NHẸ + LỌCFT DB / SP (PP·PVDF)Mạ điện & anodizing
CrO₃ (Cr cứng), Ni, Cu, Zn; H₂SO₄ (anodizing nhôm).
TUẦN HOÀN + LỌC BỂ MẠFT UCR (ETFE) / DB (PVDF)Rửa
Nước DI/sạch nhiễm vết hóa chất kéo theo.
TUẦN HOÀN / CHUYỂN NƯỚC RỬAFT DB / SP (tự mồi)Thu hồi (recovery)
Dung dịch cô đặc chứa Ni/Cr/Cu/Zn kéo theo.
CHUYỂN DUNG DỊCH THU HỒIFT DB / SPXử lý nước thải mạ
NaOH/vôi (trung hòa), metabisulfite/FeSO₄ (khử Cr⁶⁺), polymer.
CHÂM ĐỊNH LƯỢNG HÓA CHẤTFT + bơm định lượng★ Sang chiết axit/kiềm từ phuy–IBC: dùng bơm thùng phuy Finish Thompson (EF/PF/SF) thay bơm tay — kín, an toàn cho công nhân. Khớp model chính xác theo lưu lượng & hóa chất từng bể — gửi danh sách để được tư vấn.
Gửi danh sách hóa chất các bể của bạn
Nhận lại ma trận tương thích vật liệu (PP / PVDF / ETFE / 316SS) + đề xuất bơm cho từng công đoạn.
PP, PVDF hay ETFE? Chọn đúng để bơm không hỏng sớm
Vật liệu phần ướt chọn theo hóa chất và nhiệt độ thực tế — điểm quyết định tuổi thọ bơm trong xưởng mạ.
Polypropylene (mặc định)
Tiêu chuẩn, chi phí hợp lý — axit/kiềm phổ thông, dung dịch mạ và bể tẩy ở ≤82°C.
PVDF (Kynar)
Kháng rộng hơn PP, chịu nhiệt cao hơn — cho axit mạnh, chất oxy hóa, halogen. Cho bể tẩy gỉ axit mạnh.
ETFE (lót gang dẻo · dòng ANSI UCR)
Lót ETFE trên thân gang dẻo — kháng gần mức fluoropolymer, bền cơ khí. Cho axit cromic và hóa chất khắc nghiệt, áp/nhiệt cao.
Hóa chất mỗi xưởng khác nhau — gửi danh sách hóa chất các bể, đội kỹ sư TKT trả về ma trận tương thích vật liệu theo nồng độ & nhiệt độ thực tế. Gửi ngay →
Chọn dòng bơm theo lưu lượng & mức ăn mòn
Số liệu theo tài liệu Finish Thompson (finishthompson.com), song song gpm và m³/h.
| Dòng FT | Kiểu | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa | Vật liệu ướt | Đặc tính |
|---|---|---|---|---|---|
| DB | Sealless nhựa, hút ngập | ~275 gpm (62,5 m³/h) | ~220 ft (67 m) | PP hoặc PVDF | Chạy khô (bạc carbon) · ISO 1940 G2.5 · ATEX tùy chọn · BH 5 năm |
| SP | Sealless nhựa, tự mồi | ~275 gpm (62,5 m³/h) | ~220 ft (67 m) | PP hoặc PVDF | Tự mồi: hút 7,6 m, mồi 5,5 m/90s · chạy khô · BH 5 năm (không cho chất dễ cháy) |
| MSDB | Sealless nhựa, đa tầng | ~80 gpm (18 m³/h) | 300 ft (91,5 m) | PP/PPS hoặc PVDF/PPS | Cột áp cao / lưu lượng thấp · áp tới 135 psi |
| UCP | Sealless ANSI (PP/ETFE) | tới 450 gpm (102 m³/h) | tới 330 ft (100 m) | PP + lót ETFE | Chuẩn ANSI B73 · CE/UKCA · áp tới 300 psi · 82°C |
| UCR | Sealless ANSI (ETFE/gang dẻo) | tới 1.450 gpm (329 m³/h) | tới 492 ft (150 m) | Lót ETFE / gang dẻo | Hóa chất khắc nghiệt · ATEX · CE/UKCA · 121°C · 300 psi |
Đặc tính chung dòng sealless FT: nam châm neodymium truyền lực qua vách ngăn kín · CE certified · cân bằng ISO 1940 G2.5 (DB/SP) · bảo hành 5 năm (DB/SP/MSDB). Điểm vận hành chính xác cho từng bể — liên hệ datasheet. Xem thêm thương hiệu Finish Thompson · danh mục bơm dẫn động từ.
Hãng chuyên hóa chất ăn mòn + nhà phân phối có kho & dịch vụ tại VN
Chuyên bơm hóa chất ăn mòn từ 1951
FTI (Hoa Kỳ) chuyên bơm hóa chất ăn mòn — dòng dẫn động từ không phớt là chủ lực, đạt CE/UKCA/ATEX (tùy dòng). Xem thương hiệu →
19+ năm · kho & phụ tùng tại VN
Phân phối chính hãng, sẵn kho và phụ tùng, tư vấn ma trận vật liệu cho cả dây chuyền — giảm thời gian chờ.
Bơm sealless cho xi mạ & anodizing
Tham khảo bài kỹ thuật chi tiết về chọn bơm theo công đoạn, vật liệu và case ứng dụng. Đọc bài kỹ thuật →
Câu hỏi thường gặp về bơm cho xưởng mạ
Bơm nào cho bể mạ axit cromic (Cr cứng)?
Vì sao bơm dẫn động từ không phớt phù hợp xưởng mạ?
Một xưởng có nhiều bể hóa chất khác nhau, chọn bơm thế nào?
Bơm Finish Thompson có chạy khô được không?
Bơm cho khu vực có nguy cơ cháy nổ (ATEX)?
Lead time và phụ tùng thế nào?
Gửi hóa chất các bể — nhận đề xuất bơm + báo giá
Đối chiếu hóa chất từng bể với ma trận vật liệu FT, đề xuất bơm theo lưu lượng + tình trạng kho — trong 24 giờ.
- Ma trận tương thích vật liệu PP/PVDF/ETFE/316SS cho từng bể
- Đề xuất dòng bơm FT theo công đoạn + lưu lượng
- Báo giá + tình trạng kho & lead time tại Việt Nam





