Chọn Sai Vật Liệu Bơm Vẫn Chạy — Rồi Mới Hỏng.
Rủi ro bơm hóa chất nằm ở seal, O-ring, diaphragm — không phải lưu lượng. TKT xác định toàn bộ wetted path trước khi đề xuất model.
Bài Toán Của Bạn
Là Gì?
Mỗi bài toán hóa chất cần một nhóm bơm khác nhau. Chọn kịch bản phù hợp để xem giải pháp và model cụ thể bên dưới.
Hóa Chất Ăn Mòn — Không Chấp Nhận Rò Rỉ
Lưu Lượng Lớn, Chuẩn ANSI — Hoặc Cần ATEX
Định Lượng Chính Xác — Theo Tín Hiệu Điều Khiển
Khu Vực Nguy Hiểm — Không Dùng Điện
Đúng Model —
Đúng Duty Hóa Chất
Mỗi nhóm bơm phù hợp với bài toán riêng. TKT cung cấp datasheet theo từng model được đề xuất — không chào hàng chung.
Bơm Từ / Sealless
DB · SP Series
Không có mechanical seal — loại trừ hoàn toàn rủi ro rò rỉ qua seal. Phù hợp acid, base, dung dịch mạ, hóa chất tẩy rửa, dược phẩm — bất kỳ ứng dụng nào yêu cầu zero-leak.
| Model | Max Flow | Max Áp | Vật Liệu |
|---|---|---|---|
| DB3 · DB4 · DB5 | ~75 L/min | 4.1 bar | PPPVDF |
| DB6 · DB6H · DB7 | ~115 L/min | 4.1 bar | PPPVDF |
| DB8 · DB10 · DB11 | ~190 L/min | 4.1 bar | PPPVDF |
| DB15 · DB22 | ~280 L/min | 4.1 bar | PPPVDF |
| Model | Max Flow | Max Áp | Self-Prime |
|---|---|---|---|
| SP10 | ~227 L/min | 6.2 bar | 7.6 m lift |
| SP11 · SP15 | ~530 L/min | 6.2 bar | 7.6 m lift |
| SP22 | ~1,040 L/min | 6.2 bar | 7.6 m lift |
* Theo FTI DB_Series_TechnicalData.pdf & SP_Series_TechnicalData.pdf (3450/3500 RPM). SP Series không khuyến cáo cho lưu chất dễ cháy. Liên hệ TKT để nhận datasheet + performance curve theo model cụ thể.
Heavy-Duty ANSI
UC Series
Khi cần lưu lượng lớn hơn DB/SP, hệ thống đường ống chuẩn ANSI, hoặc cần tùy chọn ATEX cho khu vực phân loại nguy hiểm. Thân Tefzel-lined ductile iron — cứng hơn nhựa thuần, kháng hóa chất nặng tốt hơn.
| Model | Size (ANSI) | Max Flow | Casing |
|---|---|---|---|
| UC1516L | 1½ × 1 × 6" | ~40 L/min | TefzelDuctile Iron |
| UC1516 | 1½ × 1 × 6" | ~400 L/min | TefzelDuctile Iron |
| UC1518 | 1½ × 1 × 8" | ~660 L/min | TefzelDuctile Iron |
* Theo FTI UC_Series_TechnicalData.pdf. ATEX model cần xác nhận theo catalogue — liên hệ TKT để nhận datasheet và drawing chi tiết.
Bơm Định Lượng
D Series · A Series
Khi cần cấp hóa chất với lưu lượng nhỏ, lặp lại chính xác và kiểm soát được theo tín hiệu. Bơm ly tâm không thay thế được vai trò này — không kiểm soát được lưu lượng nhỏ ổn định theo setpoint.
| Model | Stroke | Dải Flow | Vật Liệu Head |
|---|---|---|---|
| D50N | 5 mm | 4 → ~50 L/h | SS316PPPVDF |
| D100N | 10 mm | ~15 → 150 L/h | SS316PPPVDF |
| D101N | 10 mm | ~30 → 280 L/h | SS316PTFEPVDF |
| D121N | 12.5 mm | ~50 → 574 L/h | SS316PTFEPVDF |
| Model | Kiểu | Ghi Chú |
|---|---|---|
| A125N · A175N | Piston · Spring Return | Áp suất cao, duty liên tục |
| A250N · A350N | Piston · Spring Return | Lưu lượng lớn hơn, multi-point dosing |
* Dải flow D Series theo catalogue Doseuro SR Type D. Áp suất đầu bơm cần xác nhận theo hóa chất và nồng độ cụ thể — liên hệ TKT.
Bơm Màng Khí Nén
S05 · S15 · S20 · S30
Không dùng điện — chỉ cần khí nén. Phù hợp khu vực có hơi dung môi, dễ cháy nổ, hoặc không có nguồn điện. Tự mồi hoàn toàn, chịu dry-run, và xử lý được hóa chất có hạt rắn kích thước lớn.
| Model | Port | Max Flow | Solids | Max Áp |
|---|---|---|---|---|
| S05 M/NM | ½" | 56 L/min | 3 mm | 8.6 / 7 bar |
| S15 M/NM | 1½" | 401 L/min | — | 8.6 / 7 bar |
| S20 Metallic | 2" | 758 L/min | — | 8.6 bar |
| S30 Metallic | 3" | 1,078 L/min | 9.65 mm | 8.6 bar |
| S30 Non-Metal | 3" | 1,060 L/min | 19 mm | 7.0 bar |
* Theo datasheets Sandpiper S05/S15/S20/S30 Metallic & Non-Metallic. Diaphragm, ball, seat material phải check riêng theo hóa chất — liên hệ TKT để xác nhận compatibility.
Không Phải Bơm Nào
Cũng Như Nhau
Với hóa chất ăn mòn, vật liệu kém — seal hỏng, rò rỉ, dừng dây chuyền. Dưới đây là lý do TKT chỉ phân phối thương hiệu đã kiểm chứng trong điều kiện công nghiệp.
Bài Toán Thực Tế —
Giải Pháp Cụ Thể
Mỗi ngành có bài toán hóa chất riêng. TKT đề xuất model cụ thể — không chào hàng theo catalogue chung.
Định lượng PAC, NaOH, Chlorine chính xác theo tải trọng nước thải biến đổi; bơm nước thải acid/base sau xử lý.
Vận chuyển H₂SO₄, HCl, NaOH nồng độ cao liên tục — seal thông thường hỏng sau 6-12 tháng, gây rò rỉ, dừng dây chuyền mạ.
Bơm reagent tinh khiết, dung môi hữu cơ từ carboy/drum. Yêu cầu FDA, không nhiễm chất bôi trơn seal vào sản phẩm.
Lưu lượng lớn, áp suất cao, hóa chất nặng (H₂SO₄ đặc, dung môi, slurry). Cần ANSI standard để tích hợp với hệ thống hiện có.
Khu vực ATEX (hơi dung môi, khí cháy). Chemical injection vào pipeline cần chính xác ±1% và chứng nhận API 675.
Ngành của bạn chưa có trong danh sách? Gửi thông tin ứng dụng — TKT tư vấn model phù hợp.
Tư Vấn Theo Ngành →Gửi Thông Số Hóa Chất — TKT Tư Vấn Đúng Model
Tên hóa chất, nồng độ, lưu lượng và yêu cầu an toàn — đủ để TKT đề xuất giải pháp phù hợp. Không cần điền form dài, gọi trực tiếp hoặc nhắn Zalo.





