Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút

Chọn Sai Vật Liệu Bơm Vẫn Chạy — Rồi Mới Hỏng.

Rủi ro bơm hóa chất nằm ở seal, O-ring, diaphragm — không phải lưu lượng. TKT xác định toàn bộ wetted path trước khi đề xuất model.

ATEX Certified ISO 9001 FDA Compliant ANSI B73.1m
19+
Năm Kinh Nghiệm
3.000+
Dự Án Hoàn Thành
Nhận Diện Bài Toán Của Bạn

Bài Toán Của Bạn
Là Gì?

Mỗi bài toán hóa chất cần một nhóm bơm khác nhau. Chọn kịch bản phù hợp để xem giải pháp và model cụ thể bên dưới.

Kịch bản 01

Hóa Chất Ăn Mòn — Không Chấp Nhận Rò Rỉ

Acid, base, dung dịch mạ, hóa chất tẩy rửa bề mặt
Yêu cầu zero-leak — mechanical seal không được chấp nhận
Wet scrubber, xử lý nước, phòng lab, dược phẩm
Cần vật liệu PP hoặc PVDF kháng hóa chất
Đề xuất
FTI DB / SP Series — Mag-Drive Sealless
Xem Giải Pháp & Models
Kịch bản 02

Lưu Lượng Lớn, Chuẩn ANSI — Hoặc Cần ATEX

NaOH, H₂SO₄, HCl, NaOCl, solvent ăn mòn nặng
Hệ thống đường ống chuẩn ANSI B73.1m
Khu vực phân loại nguy hiểm — cần chứng chỉ ATEX
Lưu lượng > 200 L/min, cần zero-leak, thay drop-in
Xem Giải Pháp & Models
Kịch bản 03

Định Lượng Chính Xác — Theo Tín Hiệu Điều Khiển

Chlorine, NaOH, HCl, PAC, polymer, anti-scalant
Lưu lượng nhỏ — lặp lại chính xác theo setpoint
Cần tín hiệu 4-20mA / PROFIBUS / PLC
XLNT, dosing skid, xử lý nước RO / công nghiệp
Đề xuất
Doseuro D/A Series — Metering ±1%
Xem Giải Pháp & Models
Kịch bản 04

Khu Vực Nguy Hiểm — Không Dùng Điện

Dung môi, hóa chất dễ cháy, hơi độc hại
Không có nguồn điện ổn định — chỉ có khí nén
Lưu chất có hạt rắn, slurry, hoặc dry-run risk
Thao phuy/IBC di động, cần tự mồi hoàn toàn
Đề xuất
Sandpiper S Series — AODD Air-Operated
Xem Giải Pháp & Models
Cùng tên hóa chất, chưa đủ để chọn bơm
Nồng độ, nhiệt độ và hạt rắn có thể thay đổi vật liệu phù hợp hoàn toàn. Toàn bộ wetted path — casing, impeller, seal, O-ring, diaphragm, gasket, hose — đều phải được kiểm tra, không chỉ thân bơm. TKT yêu cầu thông số đầy đủ trước khi đề xuất model.
Tên HH + Nồng độ Nhiệt độ Lưu lượng + Áp suất Vật liệu seal / O-ring Yêu cầu an toàn (ATEX / zero-leak) Hạt rắn / Độ nhớt
4 Nhóm Giải Pháp · Model & Specs Thực Tế

Đúng Model —
Đúng Duty Hóa Chất

Mỗi nhóm bơm phù hợp với bài toán riêng. TKT cung cấp datasheet theo từng model được đề xuất — không chào hàng chung.

01 Finish Thompson Magnetic Drive · Sealless ISO 9001 CE FDA 🇺🇸
Khi Nào Chọn Nhóm Này

Bơm Từ / Sealless
DB · SP Series

Không có mechanical seal — loại trừ hoàn toàn rủi ro rò rỉ qua seal. Phù hợp acid, base, dung dịch mạ, hóa chất tẩy rửa, dược phẩm — bất kỳ ứng dụng nào yêu cầu zero-leak.

Acid / Base ăn mòn Zero-leak requirement Mạ / Tẩy rửa bề mặt Phòng lab / Pha chế Wet scrubber / XLNT Dược phẩm / Điện tử
Key Selling Points
Zero Mechanical Seal
Neodymium mag-drive không có seal tiếp xúc — loại bỏ nguyên nhân rò rỉ phổ biến trong bơm hóa chất
Bảo Hành 5 Năm
5-year warranty tiêu chuẩn — dài nhất trong phân khúc mag-drive PP/PVDF công nghiệp
5 YR
PP & PVDF — Kháng Hóa Chất Rộng
PP max 82°C · PVDF max 104°C · SG > 1.8 · Độ nhớt đến 150 cP. Kháng acid, base, chloride, dung dịch oxy hóa
Run Dry Capability
Chạy khô nhiều giờ không hỏng (carbon bushing) — phù hợp hệ thống tự mồi, tank-out, hoặc duty gián đoạn
SP: Tự Mồi Đến 7.6m Lift
SP10–SP22 tự mồi đến 7.6m, mồi 5.5m trong 90 giây · Áp đến 6.2 bar · Phù hợp pit, hầm, bồn thấp hơn bơm
Dải Lưu Lượng — DB & SP Combined 0.95 → ~1,040 L/min
DB Series — Mag-Drive Standard (PP / PVDF)
ModelMax FlowMax ÁpVật Liệu
DB3 · DB4 · DB5~75 L/min4.1 bar
PPPVDF
DB6 · DB6H · DB7~115 L/min4.1 bar
PPPVDF
DB8 · DB10 · DB11~190 L/min4.1 bar
PPPVDF
DB15 · DB22~280 L/min4.1 bar
PPPVDF
SP Series — Self-Priming Mag-Drive (PP / PVDF)
ModelMax FlowMax ÁpSelf-Prime
SP10~227 L/min6.2 bar7.6 m lift
SP11 · SP15~530 L/min6.2 bar7.6 m lift
SP22~1,040 L/min6.2 bar7.6 m lift

* Theo FTI DB_Series_TechnicalData.pdf & SP_Series_TechnicalData.pdf (3450/3500 RPM). SP Series không khuyến cáo cho lưu chất dễ cháy. Liên hệ TKT để nhận datasheet + performance curve theo model cụ thể.

Tư Vấn DB / SP Series ↗ Yêu Cầu Datasheet Gửi: tên hóa chất + nồng độ + lưu lượng + nhiệt độ → nhận đề xuất model trong ngày
Khi Nào Chọn Nhóm Này

Heavy-Duty ANSI
UC Series

Khi cần lưu lượng lớn hơn DB/SP, hệ thống đường ống chuẩn ANSI, hoặc cần tùy chọn ATEX cho khu vực phân loại nguy hiểm. Thân Tefzel-lined ductile iron — cứng hơn nhựa thuần, kháng hóa chất nặng tốt hơn.

NaOH / H₂SO₄ / HCl NaOCl / Solvents Chuẩn ANSI B73.1m Lưu lượng lớn > 200 L/min ATEX zone Plating / Pharma / Paper Mill
Key Selling Points
ANSI B73.1m & B73.3 Compliant
Foot và flange theo chuẩn ANSI — thay thế drop-in cho hệ thống cũ, không cần sửa đường ống, motor mount chuẩn NEMA/IEC
Tefzel®-Lined Ductile Iron
Thân gang dẻo lót Tefzel — bền cơ học cao hơn nhựa thuần, kháng hóa chất ăn mòn mạnh, chịu shock nhiệt tốt hơn
ATEX Certified Models
Có phiên bản ATEX — phù hợp nhà máy hóa chất phân loại vùng nguy hiểm, dung môi, pharma, oil & gas process
Vapor Protection Package
Bảo vệ outer magnetic drive và motor face khỏi hơi hóa chất ăn mòn — tăng tuổi thọ motor trong môi trường khắc nghiệt
Dải Lưu Lượng — UC Series 4 → ~660 L/min
UC Series — ANSI Heavy-Duty Mag-Drive
ModelSize (ANSI)Max FlowCasing
UC1516L1½ × 1 × 6"~40 L/min
TefzelDuctile Iron
UC15161½ × 1 × 6"~400 L/min
TefzelDuctile Iron
UC15181½ × 1 × 8"~660 L/min
TefzelDuctile Iron
Hóa Chất Điển Hình
Sodium Hydroxide (NaOH) Sulfuric Acid (H₂SO₄) Hydrochloric Acid (HCl) Sodium Hypochlorite Plating Solutions Solvents Wastewater

* Theo FTI UC_Series_TechnicalData.pdf. ATEX model cần xác nhận theo catalogue — liên hệ TKT để nhận datasheet và drawing chi tiết.

Tư Vấn UC Series ↗ Yêu Cầu Datasheet ATEX Cần: thông số hệ thống đường ống (ANSI size) + duty hóa chất + yêu cầu ATEX
03 Doseuro Metering / Dosing Pump CE API 675 🇮🇹
Khi Nào Chọn Nhóm Này

Bơm Định Lượng
D Series · A Series

Khi cần cấp hóa chất với lưu lượng nhỏ, lặp lại chính xác và kiểm soát được theo tín hiệu. Bơm ly tâm không thay thế được vai trò này — không kiểm soát được lưu lượng nhỏ ổn định theo setpoint.

Chlorine / NaOH / HCl PAC / Polymer / Anti-scalant Tín hiệu 4-20mA PROFIBUS / BUS Dosing skid / XLNT Dược phẩm / Thực phẩm
Key Selling Points
Độ Chính Xác ±1%
±1% trong dải 10–100% công suất định mức — đạt chuẩn API 675 cho bơm định lượng công nghiệp, phù hợp quy trình kiểm soát chặt
±1%
Điều Khiển Đa Giao Thức
Manual (micrometer screw) · Servo motor 4-20mA · Pneumatic 3-15 PSI · PROFIBUS / BUS — tích hợp được với PLC/DCS
Pumping Head Đa Vật Liệu
SS316 · PVC · PP · PVDF · PTFE · Hastelloy — diaphragm PTFE/NBR. Phù hợp hầu hết hóa chất định lượng công nghiệp
Phụ Kiện Hệ Dosing Đầy Đủ
Back pressure valve · Pulsation damper · Injection valve · Foot valve strainer · Dosing tank — TKT cung cấp trọn hệ thống dosing
Multi-Head Configuration
Nhiều pumping head độc lập trên cùng drive unit — tối ưu diện tích và chi phí cho dosing skid đa điểm cấp hóa chất
Dải Lưu Lượng — D Series 4 → 574 L/h
D Series — SR Type Mechanical Diaphragm
ModelStrokeDải FlowVật Liệu Head
D50N5 mm4 → ~50 L/h
SS316PPPVDF
D100N10 mm~15 → 150 L/h
SS316PPPVDF
D101N10 mm~30 → 280 L/h
SS316PTFEPVDF
D121N12.5 mm~50 → 574 L/h
SS316PTFEPVDF
A Series — Piston / Spring Return
ModelKiểuGhi Chú
A125N · A175NPiston · Spring ReturnÁp suất cao, duty liên tục
A250N · A350NPiston · Spring ReturnLưu lượng lớn hơn, multi-point dosing

* Dải flow D Series theo catalogue Doseuro SR Type D. Áp suất đầu bơm cần xác nhận theo hóa chất và nồng độ cụ thể — liên hệ TKT.

Tư Vấn Doseuro Dosing ↗ Yêu Cầu Datasheet Gửi: hóa chất + lưu lượng định lượng + áp suất hệ thống + tín hiệu điều khiển
04 Sandpiper Air-Operated Double Diaphragm ATEX ISO 9001 CE 🇺🇸
Khi Nào Chọn Nhóm Này

Bơm Màng Khí Nén
S05 · S15 · S20 · S30

Không dùng điện — chỉ cần khí nén. Phù hợp khu vực có hơi dung môi, dễ cháy nổ, hoặc không có nguồn điện. Tự mồi hoàn toàn, chịu dry-run, và xử lý được hóa chất có hạt rắn kích thước lớn.

Hơi dung môi / ATEX zone Không có điện ổn định Lưu chất có hạt rắn Thao phuy / IBC linh hoạt Dry-run risk Dầu / Slurry / Dung môi
Key Selling Points
S20: World Leader Flow Rate
S20 đạt max flow cao hơn 32% so với đối thủ cùng size — hoàn thành công việc nhanh hơn với cùng lượng khí nén
+32% Flow
S30: Tiết Kiệm 56% Khí Nén
S30 tiêu thụ ít hơn 56% compressed air — giảm tải hệ thống khí nén, tiết kiệm vận hành đến $3,543/năm (theo Sandpiper)
-56% Air
No-Lube, No-Stall Air Valve
Van phân phối khí không cần bôi trơn, không bị stall khi lưu lượng thấp hoặc đối áp cao — vận hành tin cậy 24/7
3 Dòng Duty Theo Ứng Dụng
Standard Ball Valve · Heavy Duty Flap Valve (hạt rắn đến line-size) · Containment Duty (giữ chất lỏng khi diaphragm vỡ)
Metallic & Non-Metallic
Metallic (Al / CI / SS) đến 8.6 bar · Non-Metallic (PP / PVDF) đến 7 bar — 55+ năm kinh nghiệm, có FDA variants cho thực phẩm / dược phẩm
Dải Lưu Lượng — S05 → S30 56 → 1,078 L/min
S Series — AODD Model Lineup
ModelPortMax FlowSolidsMax Áp
S05 M/NM½"56 L/min3 mm8.6 / 7 bar
S15 M/NM1½"401 L/min8.6 / 7 bar
S20 Metallic2"758 L/min8.6 bar
S30 Metallic3"1,078 L/min9.65 mm8.6 bar
S30 Non-Metal3"1,060 L/min19 mm7.0 bar
8.6 bar
Max Áp (Metallic)
55+ yr
Kinh Nghiệm AODD
19mm
Solids S30 NM

* Theo datasheets Sandpiper S05/S15/S20/S30 Metallic & Non-Metallic. Diaphragm, ball, seat material phải check riêng theo hóa chất — liên hệ TKT để xác nhận compatibility.

Tư Vấn Sandpiper AODD ↗ Yêu Cầu Datasheet Gửi: hóa chất + có hạt rắn không + nguồn khí nén sẵn có (bar, CFM)
Tại Sao Thương Hiệu Quan Trọng

Không Phải Bơm Nào
Cũng Như Nhau

Với hóa chất ăn mòn, vật liệu kém — seal hỏng, rò rỉ, dừng dây chuyền. Dưới đây là lý do TKT chỉ phân phối thương hiệu đã kiểm chứng trong điều kiện công nghiệp.

01 Finish Thompson · DB / SP Series Magnetic Drive · Sealless
5 YR
Tuổi thọ tb
✓ FTI DB / SP Series
Magnetic Drive — Sealless
Zero mechanical seal — không có điểm tiếp xúc rò rỉ
PVDF / PP virgin grade — chống acid/base nồng độ cao
ISO 2858 · CE · FDA — kiểm định quốc tế, không cần tự chứng minh
Neodymium magnet N48 — không trượt từ ở áp suất vận hành
✗ Mag-Drive Phổ Thông
Không Rõ Nguồn Gốc
Containment shell mỏng — nứt vỡ khi áp suất biến thiên
Polymer tái chế hoặc không rõ grade — phồng, nứt trong acid
Không có chứng nhận — rủi ro pháp lý khi xảy ra sự cố
Magnet yếu — trượt từ (decoupling) khi chạy đầy tải
FTI Verified: ISO 2858 CE Marked FDA Compliant 0.95 – 280 L/min Max 4.1 bar SP Self-Prime 7.6m
✓ Sandpiper S-Series
Warren Rupp / IDEX — USA
S20: +32% lưu lượng so với thế hệ trước cùng kích thước
S30: −56% tiêu thụ khí — giảm chi phí vận hành đáng kể
Không dùng điện — an toàn cho khu ATEX/ExpZ
Bơm được hạt rắn, slurry — màng chịu mài mòn
~ ARO / Wilden / Hàng Thông Thường
AODD Thế Hệ Cũ
Lưu lượng thấp hơn tại cùng kích thước — cần size lớn hơn
Tiêu thụ khí cao hơn — chi phí vận hành lớn theo thời gian
Không dùng điện — tương đương về tính năng ATEX
Màng chịu tải kém hơn trong ứng dụng slurry liên tục
Sandpiper Verified: S05 → S30 56 – 1,078 L/min S20 +32% Flow S30 −56% Air ATEX Ready
03 Doseuro · D / A Series Metering Pump · API 675
±1%
Độ chính xác
✓ Doseuro D / A Series
Italy — API 675 Certified
±1% độ chính xác — đạt API 675 (tiêu chuẩn dầu khí)
4-20mA / PROFIBUS — tích hợp thẳng vào DCS/SCADA
Màng kép (double diaphragm) — phát hiện rò rỉ, an toàn hóa chất
D50N → D121N: 4 → 574 L/h — đủ range cho mọi công trình
✗ Bơm Định Lượng Phổ Thông
Không Chứng Nhận API
Độ chính xác ±5–10% — sai lệch hóa chất xử lý, gây tốn kém
Không hỗ trợ giao thức công nghiệp — phải lắp thêm thiết bị
Màng đơn — không có cảnh báo rò rỉ sớm
Không có chứng nhận API 675 — không đủ điều kiện dự án dầu khí
Doseuro Verified: API 675 ±1% Accuracy 4-20mA Control PROFIBUS Ready 4 – 574 L/h Double Diaphragm
Ứng Dụng Theo Ngành

Bài Toán Thực Tế —
Giải Pháp Cụ Thể

Mỗi ngành có bài toán hóa chất riêng. TKT đề xuất model cụ thể — không chào hàng theo catalogue chung.

Ngành Xử Lý Nước & XLNT
Bài Toán

Định lượng PAC, NaOH, Chlorine chính xác theo tải trọng nước thải biến đổi; bơm nước thải acid/base sau xử lý.

Giải Pháp TKT
Doseuro D121N — định lượng PAC/NaOH ±1%, 4-20mA theo tín hiệu pH online
FTI SP22 — bơm nước thải sau xử lý (PVDF, self-prime 7.6m, zero-leak)
±1% Dosing Zero Leak 4-20mA Control
Ngành Mạ Điện & Xử Lý Bề Mặt
Bài Toán

Vận chuyển H₂SO₄, HCl, NaOH nồng độ cao liên tục — seal thông thường hỏng sau 6-12 tháng, gây rò rỉ, dừng dây chuyền mạ.

Giải Pháp TKT
FTI DB Series (PVDF) — mag-drive sealless, không rò rỉ, chống H₂SO₄ / HCl đặc
DB3 → DB22: 0.95 – 280 L/min, áp suất đến 4.1 bar — phù hợp đường ống tầng mạ
Sealless 5 YR Life PVDF Grade
Ngành Dược Phẩm & Lab
Bài Toán

Bơm reagent tinh khiết, dung môi hữu cơ từ carboy/drum. Yêu cầu FDA, không nhiễm chất bôi trơn seal vào sản phẩm.

Giải Pháp TKT
FTI DB (FDA-grade PVDF) — wetted path hoàn toàn FDA compliant, zero contamination
FTI SP Series — self-prime 7.6m, hút thẳng từ drum/carboy không cần mồi
FDA Compliant Zero Contamination Self-Prime 7.6m
Ngành Hóa Chất Công Nghiệp
Bài Toán

Lưu lượng lớn, áp suất cao, hóa chất nặng (H₂SO₄ đặc, dung môi, slurry). Cần ANSI standard để tích hợp với hệ thống hiện có.

Giải Pháp TKT
FTI UC Series — ANSI B73.1m, Tefzel-lined, ATEX, lưu lượng công nghiệp
Sandpiper S30 — bơm slurry/hóa chất có hạt, AODD, không cần điện
ANSI B73.1m ATEX Ready Slurry OK
Ngành Dầu Khí & Dung Môi
Bài Toán

Khu vực ATEX (hơi dung môi, khí cháy). Chemical injection vào pipeline cần chính xác ±1% và chứng nhận API 675.

Giải Pháp TKT
Sandpiper S-Series — không điện, an toàn khu ATEX, bơm dung môi/hydrocarbon
Doseuro A-Series API 675 — chemical injection ±1%, đạt tiêu chuẩn upstream/downstream
ATEX Zone API 675 ±1% Injection

Ngành của bạn chưa có trong danh sách? Gửi thông tin ứng dụng — TKT tư vấn model phù hợp.

Tư Vấn Theo Ngành
LIÊN HỆ NGAY HÔM NAY

Gửi Thông Số Hóa Chất — TKT Tư Vấn Đúng Model

Tên hóa chất, nồng độ, lưu lượng và yêu cầu an toàn — đủ để TKT đề xuất giải pháp phù hợp. Không cần điền form dài, gọi trực tiếp hoặc nhắn Zalo.

Hotline — Gọi trực tiếp
0941.400.488
Giờ hành chính · Kỹ thuật hỗ trợ 24/7
Zalo — Nhắn tin ngay
0941.400.488
Gửi thông số · Phản hồi trong ngày
Email — Gửi yêu cầu kỹ thuật
info@thaikhuongpump.com
CO/CQ · Datasheet · Báo giá
Tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ vận hành
Lưu lượng, cột áp và chu kỳ vận hành
Yêu cầu zero-leak, ATEX hoặc chứng chỉ đặc thù
Vấn đề hiện tại với bơm đang dùng (nếu có)