Bơm cho ngành hóa mỹ phẩm — kem, gel & nhũ tương nhạy cắt
Bơm thể tích lực cắt thấp (low-shear) — cánh khế (lobe), rotor sin và nhu động — chuyển kem, gel, lotion và nhũ tương trong nhà máy mỹ phẩm: bảo vệ cấu trúc nhũ, xử lý độ nhớt cao và cấp đều cho máy chiết rót. Thân/bộ phận tiếp xúc inox 316L vi sinh, hỗ trợ CIP/SIP cho đổi sản phẩm sạch giữa các mẻ.
Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đạt quy mô ~2,4 tỷ USD (2024) và làn sóng gia công OEM/ODM trong nước đang tăng nhanh — sản xuất theo chuẩn cGMP ASEAN (Nghị định 93/2016/NĐ-CP) đòi hỏi thiết bị tiếp xúc sản phẩm đạt yêu cầu vi sinh: inox 316L, CIP, elastomer FDA. (theo báo cáo thị trường · Bộ Y tế — Cục Quản lý Dược)
Bơm ở đâu trong dây chuyền sản xuất mỹ phẩm?
Mỗi công đoạn có lưu chất và yêu cầu khác nhau — từ pha nước loãng tới kem/gel độ nhớt cao nhạy cắt. Sơ đồ dưới đây gắn loại bơm và dòng model gợi ý cho từng điểm dùng bơm; gia nhiệt/làm nguội và đồng hóa là thiết bị quy trình (không phải bơm).
Chuyển nguyên liệu lỏng
Pha nước, dầu nền, dung môi, surfactant loãng → bồn pha.
Gia nhiệt pha dầu & pha nước
~70–80°C để hòa tan sáp / chất nhũ hóa.
Pha trộn & nhũ hóa
Tạo nhũ O/W mịn, ổn định — đồng hóa áp cao.
Chuyển nhũ tương → bồn ủ
Nhũ O/W nhạy cắt — low-shear bắt buộc, tuần hoàn nhẹ.
Chuyển bán thành phẩm nhớt
Kem / gel độ nhớt cao → bồn chứa / bồn chiết.
Cấp liệu & định lượng máy chiết
Dòng đều, không pulsation để chiết đúng thể tích.
CIP / vệ sinh đổi sản phẩm
Xả rửa bơm + đường ống giữa các mẻ, đáp ứng vi sinh.
7 điểm dùng bơm trong nhà máy mỹ phẩm: chuyển nguyên liệu lỏng · chuyển nhũ tương ấm · tuần hoàn / đảo trộn mềm bồn ủ · chuyển bán thành phẩm nhớt · cấp liệu máy chiết · định lượng chính xác · CIP/vệ sinh đường ống. Khớp model cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet
Ba thách thức của nhà máy mỹ phẩm — và cách xử lý
Nhũ tương nhạy cắt, độ nhớt cao của kem/gel, và yêu cầu vi sinh khi đổi sản phẩm là ba nhóm vấn đề lặp lại. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.
Lực cắt cao phá vỡ nhũ tương
Bơm ly tâm tốc độ cao tạo lực cắt mạnh phá vỡ giọt nhũ → tách pha dầu–nước, đổi độ nhớt và lỗi kết cấu kem/gel.
Bơm thể tích lực cắt thấp — cánh khế (lobe), rotor sin, nhu động — bơm dịu, dòng đều ít pulsation, giữ ổn định cấu trúc nhũ tương.
Độ nhớt cao của kem & gel đặc
Bơm ly tâm thiếu mô-men cho lưu chất rất nhớt (kem đặc, paste) → không hút/đẩy nổi, mất lưu lượng và quá tải.
Bơm trục vít lệch tâm (PCP) và rotor sin xử lý độ nhớt cao — theo công bố hãng CSF, dòng PCP tới ~800.000 cP, dòng sin tới ~1.000.000 cP.
Vi sinh & đổi sản phẩm sạch
Phớt cơ khí quay và khe đọng khó vệ sinh là điểm rò rỉ & nguy cơ nhiễm bẩn; đổi mẻ/sản phẩm dễ lẫn công thức, màu, hương.
Bơm vi sinh thiết kế CIP/SIP, đầu nối Tri-Clamp tháo nhanh, bề mặt Ra thấp (OMAC BF: Ra 0.8–2 µm); bơm nhu động seal-less không khe đọng nên dễ xả sạch.
Bơm cánh khế OMAC & bơm thể tích CSF cho mỹ phẩm
Bơm cánh khế (lobe) OMAC là dòng dẫn dắt cho chuyển kem/gel/nhũ tương nhạy cắt; CSF bổ sung dải rotor sin (SN), trục vít lệch tâm (PCP) và cụm định lượng MFE. Các dòng CSF chuyên nhớt cao đang cập nhật trang sản phẩm — xem trang thương hiệu.

Bơm lobe dòng B — OMAC
Công đoạn phù hợp: chuyển kem / gel / nhũ tương nhạy cắt, độ nhớt cao. Q 0,05–200 m³/h tùy độ nhớt; AISI 316/316L.
Xem sản phẩm
Bơm lobe vệ sinh 3-A dòng BA/BB — OMAC
Công đoạn phù hợp: tuyến vi sinh, hỗ trợ CIP. Chứng nhận 3-A — phù hợp tiếp xúc sản phẩm chăm sóc da.
Xem sản phẩm
Bơm lobe toàn inox dòng BF/F — OMAC
Công đoạn phù hợp: vi sinh cao, đổi sản phẩm sạch. Đầu nối Tri-Clamp, bề mặt Ra 0.8–2 µm; áp tới ~20 bar.
Xem sản phẩm
Bơm lobe cao cấp dòng C/CF — OMAC
Công đoạn phù hợp: hygienic cao cấp. Chứng nhận EHEDG / 3-A / ATEX; áp tới ~17 bar.
Xem sản phẩmBơm rotor sin (sinusoidal) — CSF SN
Công đoạn phù hợp: nhũ tương nhạy cắt / kem — dòng đều, không pulsation, không tạo bọt; độ nhớt tới ~1.000.000 cP (theo công bố hãng).
Xem thương hiệu CSFBơm ly tâm vi sinh CSA — CSF
Công đoạn phù hợp: chuyển pha nước / dung dịch loãng, CIP — Q cao. Chứng nhận EHEDG / 3-A, inox 316L.
Xem sản phẩmDải model CSF & OMAC, bộ chọn theo công đoạn & độ nhớt
Số liệu lưu lượng / áp / độ nhớt lấy theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng trên trang CSF & OMAC của Thái Khương Pump. Điểm vận hành (Q × H × độ nhớt) cụ thể cho từng công đoạn ghi rõ "liên hệ datasheet".
| Dòng / Series | Loại | Thông số (theo công bố hãng) | Vật liệu / chứng nhận | Ứng dụng mỹ phẩm |
|---|---|---|---|---|
| CSF CS / CSA | Ly tâm vi sinh | tới ~300–500 m³/h | 316L · EHEDG / 3-A | Chuyển pha nước / dung dịch loãng · CIP |
| CSF SN | Rotor sin | độ nhớt tới ~1.000.000 cP | 316L (rotor) | Nhũ tương nhạy cắt / kem — low-shear, không bọt |
| CSF M-Series | Trục vít lệch tâm (PCP) | độ nhớt tới ~800.000 cP | 316L | Kem đặc / paste độ nhớt rất cao |
| CSF MFE | Cụm định lượng trục vít | liên hệ datasheet | 316L | Định lượng dây chuyền chiết bán/tự động |
| OMAC B | Cánh khế (lobe) | 0,05–200 m³/h · tới 20 bar (HP) | AISI 316/316L | Chuyển kem / gel / nhũ tương nhạy cắt |
| OMAC BF · C/CF | Lobe hygienic | áp tới ~17–20 bar | Tri-Clamp · Ra 0.8–2µm · EHEDG/3-A | Tuyến vi sinh cao, CIP |
| OMAC Peristaltic | Nhu động (seal-less) | định lượng ±1% | seal-less | Định lượng / cấp chiết rót chính xác |
Gợi ý chọn bơm theo công đoạn
- Chuyển pha nước / dung dịch loãng / CIP (Q cao): CSF CS / CSA (ly tâm vi sinh).
- Chuyển nhũ tương / kem / gel nhạy cắt: CSF SN (rotor sin) hoặc OMAC lobe B / C / CF.
- Độ nhớt rất cao (kem đặc, paste): CSF M-Series PCP (~800.000 cP) hoặc SN (~1.000.000 cP).
- Định lượng / cấp chiết rót chính xác: OMAC nhu động (±1%) hoặc cụm CSF MFE.
- Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet
Ly tâm hay thể tích low-shear?
Hiệu quả về lưu lượng/giờ cho lưu chất độ nhớt thấp + cần Q cao (pha nước, dung dịch loãng, CIP). CSF CS / CSA.
Lobe / sin / nhu động cho nhũ tương nhạy cắt, độ nhớt cao, định lượng. Bơm dịu, dòng đều — bảo vệ cấu trúc nhũ.
Bộ chọn vật liệu & chuẩn vi sinh
Vật liệu tiếp xúc
- Inox 316L
- Inox 304
- Titanium
- Hastelloy
- Monel
Thân/bộ phận tiếp xúc AISI 316L tiêu chuẩn; OMAC có tùy chọn Titanium/Hastelloy/Monel cho hoạt chất ăn mòn — xác nhận theo công thức.
Elastomer / phớt
- FKM
- EPDM
- PTFE
- FDA
- USP Class VI
Elastomer tiếp xúc nên đạt FDA / USP Class VI (CSF) cho sản phẩm chăm sóc da; chọn loại tương thích với hoạt chất / dung môi cụ thể.
Khi nào dùng nhu động / seal-less
Khi cần định lượng chính xác và loại bỏ điểm rò/nhiễm, bơm nhu động (peristaltic) không phớt — lưu chất chỉ tiếp xúc ống — cho sai số khoảng ±1% (theo OMAC) và dễ vệ sinh giữa các mẻ.
Khớp vật liệu chính xác cho từng công thức kem/gel/dung dịch — liên hệ datasheet · Chemical Compatibility Guide
Low-shear bảo vệ nhũ tương
Lobe quay không tiếp xúc, sinusoidal tạo dòng đều — giảm cắt, giữ cấu trúc nhũ O/W, hạn chế tách pha & lỗi kết cấu kem/gel.
Xử lý độ nhớt cao
PCP và rotor sin xử lý kem/gel/paste rất nhớt mà bơm ly tâm không kham nổi — theo công bố hãng tới ~800.000–1.000.000 cP.
Vi sinh 316L & CIP
Dòng hygienic chứng nhận 3-A / EHEDG, inox 316L, đầu nối Tri-Clamp, hỗ trợ CIP/SIP — đáp ứng yêu cầu vệ sinh GMP cho mỹ phẩm.
Bơm dẫn dắt: CSF & OMAC (Ý)
Hai thương hiệu bơm Ý phục vụ trọn các điểm dùng bơm trong nhà máy mỹ phẩm — từ chuyển pha nước, nhũ tương nhạy cắt, kem/gel độ nhớt cao tới định lượng cấp chiết rót và tuyến CIP.
Bơm cánh khế thể tích lực cắt thấp (Series B/BF/C/CF) và bơm nhu động seal-less cho chuyển kem/gel/nhũ tương nhạy cắt và định lượng ±1%. Thân 316/316L, CIP/SIP, các dòng chứng nhận 3-A / EHEDG / ATEX.
Xem thương hiệu OMACDải bơm vi sinh inox: ly tâm CS/CSA cho pha nước Q cao, rotor sin SN cho nhũ tương nhạy cắt (độ nhớt tới ~1.000.000 cP theo hãng), trục vít lệch tâm M-Series cho kem đặc, cụm định lượng MFE. Chứng nhận 3-A / EHEDG, elastomer FDA / USP Class VI.
Xem thương hiệu CSFĐồng hóa & trao đổi nhiệt — thiết bị quy trình, không phải bơm
Ngoài bơm chuyển lưu chất, một dây chuyền mỹ phẩm hoàn chỉnh cần đồng hóa nhũ tương và gia nhiệt / làm nguội. Hai nhóm thiết bị dưới đây do TKT phân phối là thiết bị quy trình — được nêu để bạn hình dung trọn dây chuyền, không phải bơm chuyển lưu chất.
Xem giải pháp vệ sinh thực phẩm liên quanPhân tán & đồng nhất hạt ở áp suất cao để ổn định nhũ tương, chống tách lớp, mịn kết cấu trong công đoạn nhũ hóa. Thông số bar / lưu lượng per-model — liên hệ datasheet
Xem BertoliTrao đổi nhiệt dạng ống để gia nhiệt pha dầu/pha nước (~70–80°C) trước nhũ hóa và làm nguội bán thành phẩm; dòng bề mặt cạo (Hercules) phù hợp lưu chất nhớt. Số liệu per-model — liên hệ datasheet
Xem MBSPhân khúc hóa mỹ phẩm phục vụ
Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng
Từ trang giải pháp hóa mỹ phẩm, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp ngành vệ sinh liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.
Danh mục bơm
Giải pháp liên quan
Dịch vụ kỹ thuật (TKS)
Hỏi & đáp về bơm ngành hóa mỹ phẩm
Bơm nào phù hợp để chuyển kem, gel, lotion nhớt cao trong nhà máy mỹ phẩm?
Vì sao không nên dùng bơm ly tâm tốc độ cao cho nhũ tương mỹ phẩm?
Bơm cho mỹ phẩm có cần đạt chuẩn vi sinh (3-A/EHEDG) và inox 316L không?
Bơm có xử lý được độ nhớt rất cao như kem đặc, paste không?
Đổi sản phẩm/đổi mẻ thì vệ sinh bơm thế nào để không lẫn công thức?
Bertoli có phải là bơm không?
MBS dùng để làm gì trong nhà máy mỹ phẩm?
Bơm nào cho công đoạn cấp liệu máy chiết rót (filling)?
Nhận tư vấn chọn bơm cho nhà máy mỹ phẩm
Cho biết công đoạn, lưu chất, độ nhớt, lưu lượng và vật liệu tiếp xúc — đủ để chúng tôi đề xuất dòng model và cấu hình phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.
- Công đoạn
- Lưu chất & độ nhớt
- Lưu lượng
- Vật liệu tiếp xúc
- Chuẩn vi sinh (3-A/EHEDG)





