Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
Giải pháp ngành · Hóa mỹ phẩm

Bơm cho ngành hóa mỹ phẩm — kem, gel & nhũ tương nhạy cắt

Bơm thể tích lực cắt thấp (low-shear) — cánh khế (lobe), rotor sin và nhu động — chuyển kem, gel, lotion và nhũ tương trong nhà máy mỹ phẩm: bảo vệ cấu trúc nhũ, xử lý độ nhớt cao và cấp đều cho máy chiết rót. Thân/bộ phận tiếp xúc inox 316L vi sinh, hỗ trợ CIP/SIP cho đổi sản phẩm sạch giữa các mẻ.

19+
năm kinh nghiệm
12k+
dự án triển khai
28+
thương hiệu phân phối

Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đạt quy mô ~2,4 tỷ USD (2024) và làn sóng gia công OEM/ODM trong nước đang tăng nhanh — sản xuất theo chuẩn cGMP ASEAN (Nghị định 93/2016/NĐ-CP) đòi hỏi thiết bị tiếp xúc sản phẩm đạt yêu cầu vi sinh: inox 316L, CIP, elastomer FDA. (theo báo cáo thị trường · Bộ Y tế — Cục Quản lý Dược)

Sơ đồ công đoạn · 7 điểm bơm

Bơm ở đâu trong dây chuyền sản xuất mỹ phẩm?

Mỗi công đoạn có lưu chất và yêu cầu khác nhau — từ pha nước loãng tới kem/gel độ nhớt cao nhạy cắt. Sơ đồ dưới đây gắn loại bơm và dòng model gợi ý cho từng điểm dùng bơm; gia nhiệt/làm nguội và đồng hóa là thiết bị quy trình (không phải bơm).

CÔNG ĐOẠN 01

Chuyển nguyên liệu lỏng

Pha nước, dầu nền, dung môi, surfactant loãng → bồn pha.

CÔNG ĐOẠN 02

Gia nhiệt pha dầu & pha nước

~70–80°C để hòa tan sáp / chất nhũ hóa.

CÔNG ĐOẠN 03

Pha trộn & nhũ hóa

Tạo nhũ O/W mịn, ổn định — đồng hóa áp cao.

CÔNG ĐOẠN 04

Chuyển nhũ tương → bồn ủ

Nhũ O/W nhạy cắt — low-shear bắt buộc, tuần hoàn nhẹ.

CÔNG ĐOẠN 05

Chuyển bán thành phẩm nhớt

Kem / gel độ nhớt cao → bồn chứa / bồn chiết.

CÔNG ĐOẠN 06

Cấp liệu & định lượng máy chiết

Dòng đều, không pulsation để chiết đúng thể tích.

CÔNG ĐOẠN 07

CIP / vệ sinh đổi sản phẩm

Xả rửa bơm + đường ống giữa các mẻ, đáp ứng vi sinh.

7 điểm dùng bơm trong nhà máy mỹ phẩm: chuyển nguyên liệu lỏng · chuyển nhũ tương ấm · tuần hoàn / đảo trộn mềm bồn ủ · chuyển bán thành phẩm nhớt · cấp liệu máy chiết · định lượng chính xác · CIP/vệ sinh đường ống. Khớp model cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet

Thách thức về bơm

Ba thách thức của nhà máy mỹ phẩm — và cách xử lý

Nhũ tương nhạy cắt, độ nhớt cao của kem/gel, và yêu cầu vi sinh khi đổi sản phẩm là ba nhóm vấn đề lặp lại. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.

Lực cắt cao phá vỡ nhũ tương

Vấn đề

Bơm ly tâm tốc độ cao tạo lực cắt mạnh phá vỡ giọt nhũ → tách pha dầu–nước, đổi độ nhớt và lỗi kết cấu kem/gel.

Cách xử lý

Bơm thể tích lực cắt thấp — cánh khế (lobe), rotor sin, nhu động — bơm dịu, dòng đều ít pulsation, giữ ổn định cấu trúc nhũ tương.

Độ nhớt cao của kem & gel đặc

Vấn đề

Bơm ly tâm thiếu mô-men cho lưu chất rất nhớt (kem đặc, paste) → không hút/đẩy nổi, mất lưu lượng và quá tải.

Cách xử lý

Bơm trục vít lệch tâm (PCP) và rotor sin xử lý độ nhớt cao — theo công bố hãng CSF, dòng PCP tới ~800.000 cP, dòng sin tới ~1.000.000 cP.

Vi sinh & đổi sản phẩm sạch

Vấn đề

Phớt cơ khí quay và khe đọng khó vệ sinh là điểm rò rỉ & nguy cơ nhiễm bẩn; đổi mẻ/sản phẩm dễ lẫn công thức, màu, hương.

Cách xử lý

Bơm vi sinh thiết kế CIP/SIP, đầu nối Tri-Clamp tháo nhanh, bề mặt Ra thấp (OMAC BF: Ra 0.8–2 µm); bơm nhu động seal-less không khe đọng nên dễ xả sạch.

Sản phẩm tiêu biểu · OMAC & CSF

Bơm cánh khế OMAC & bơm thể tích CSF cho mỹ phẩm

Bơm cánh khế (lobe) OMAC là dòng dẫn dắt cho chuyển kem/gel/nhũ tương nhạy cắt; CSF bổ sung dải rotor sin (SN), trục vít lệch tâm (PCP) và cụm định lượng MFE. Các dòng CSF chuyên nhớt cao đang cập nhật trang sản phẩm — xem trang thương hiệu.

Lobe Bơm cánh khế (lobe) OMAC dòng B cho chuyển kem, gel, nhũ tương mỹ phẩm
DÒNG B · CÁNH KHẾ

Bơm lobe dòng B — OMAC

Công đoạn phù hợp: chuyển kem / gel / nhũ tương nhạy cắt, độ nhớt cao. Q 0,05–200 m³/h tùy độ nhớt; AISI 316/316L.

Xem sản phẩm
3-A Bơm cánh khế vệ sinh OMAC dòng BA/BB chứng nhận 3-A cho ngành mỹ phẩm
DÒNG BA/BB · HYGIENIC

Bơm lobe vệ sinh 3-A dòng BA/BB — OMAC

Công đoạn phù hợp: tuyến vi sinh, hỗ trợ CIP. Chứng nhận 3-A — phù hợp tiếp xúc sản phẩm chăm sóc da.

Xem sản phẩm
Ra 0.8–2µm Bơm cánh khế toàn inox OMAC dòng BF với bề mặt đánh bóng Ra thấp cho mỹ phẩm
DÒNG BF/F · TOÀN INOX

Bơm lobe toàn inox dòng BF/F — OMAC

Công đoạn phù hợp: vi sinh cao, đổi sản phẩm sạch. Đầu nối Tri-Clamp, bề mặt Ra 0.8–2 µm; áp tới ~20 bar.

Xem sản phẩm
EHEDG Bơm cánh khế cao cấp OMAC dòng C/CF chứng nhận EHEDG cho công đoạn vi sinh mỹ phẩm
DÒNG C/CF · CAO CẤP

Bơm lobe cao cấp dòng C/CF — OMAC

Công đoạn phù hợp: hygienic cao cấp. Chứng nhận EHEDG / 3-A / ATEX; áp tới ~17 bar.

Xem sản phẩm
Low-shear
DÒNG SN · ROTOR SIN

Bơm rotor sin (sinusoidal) — CSF SN

Công đoạn phù hợp: nhũ tương nhạy cắt / kem — dòng đều, không pulsation, không tạo bọt; độ nhớt tới ~1.000.000 cP (theo công bố hãng).

Xem thương hiệu CSF
EHEDG / 3-A
DÒNG CSA · LY TÂM VI SINH

Bơm ly tâm vi sinh CSA — CSF

Công đoạn phù hợp: chuyển pha nước / dung dịch loãng, CIP — Q cao. Chứng nhận EHEDG / 3-A, inox 316L.

Xem sản phẩm

Xem tất cả bơm vi sinh

Ma trận model · Bộ chọn

Dải model CSF & OMAC, bộ chọn theo công đoạn & độ nhớt

Số liệu lưu lượng / áp / độ nhớt lấy theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng trên trang CSF & OMAC của Thái Khương Pump. Điểm vận hành (Q × H × độ nhớt) cụ thể cho từng công đoạn ghi rõ "liên hệ datasheet".

Dòng / SeriesLoạiThông số (theo công bố hãng)Vật liệu / chứng nhậnỨng dụng mỹ phẩm
CSF CS / CSALy tâm vi sinhtới ~300–500 m³/h316L · EHEDG / 3-AChuyển pha nước / dung dịch loãng · CIP
CSF SNRotor sinđộ nhớt tới ~1.000.000 cP316L (rotor)Nhũ tương nhạy cắt / kem — low-shear, không bọt
CSF M-SeriesTrục vít lệch tâm (PCP)độ nhớt tới ~800.000 cP316LKem đặc / paste độ nhớt rất cao
CSF MFECụm định lượng trục vítliên hệ datasheet316LĐịnh lượng dây chuyền chiết bán/tự động
OMAC BCánh khế (lobe)0,05–200 m³/h · tới 20 bar (HP)AISI 316/316LChuyển kem / gel / nhũ tương nhạy cắt
OMAC BF · C/CFLobe hygienicáp tới ~17–20 barTri-Clamp · Ra 0.8–2µm · EHEDG/3-ATuyến vi sinh cao, CIP
OMAC PeristalticNhu động (seal-less)định lượng ±1%seal-lessĐịnh lượng / cấp chiết rót chính xác
Vật liệu tiếp xúcAISI 316L
ElastomerFDA / USP Class VI (CSF)
Chứng nhận vi sinh3-A · EHEDG
Vệ sinhCIP / SIP · Tri-Clamp

Gợi ý chọn bơm theo công đoạn

  • Chuyển pha nước / dung dịch loãng / CIP (Q cao): CSF CS / CSA (ly tâm vi sinh).
  • Chuyển nhũ tương / kem / gel nhạy cắt: CSF SN (rotor sin) hoặc OMAC lobe B / C / CF.
  • Độ nhớt rất cao (kem đặc, paste): CSF M-Series PCP (~800.000 cP) hoặc SN (~1.000.000 cP).
  • Định lượng / cấp chiết rót chính xác: OMAC nhu động (±1%) hoặc cụm CSF MFE.
  • Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet

Ly tâm hay thể tích low-shear?

Ly tâm vi sinh

Hiệu quả về lưu lượng/giờ cho lưu chất độ nhớt thấp + cần Q cao (pha nước, dung dịch loãng, CIP). CSF CS / CSA.

Thể tích low-shear

Lobe / sin / nhu động cho nhũ tương nhạy cắt, độ nhớt cao, định lượng. Bơm dịu, dòng đều — bảo vệ cấu trúc nhũ.

Bộ chọn vật liệu & chuẩn vi sinh

Tùy chọn hãng

Vật liệu tiếp xúc

  • Inox 316L
  • Inox 304
  • Titanium
  • Hastelloy
  • Monel

Thân/bộ phận tiếp xúc AISI 316L tiêu chuẩn; OMAC có tùy chọn Titanium/Hastelloy/Monel cho hoạt chất ăn mòn — xác nhận theo công thức.

Tùy chọn hãng

Elastomer / phớt

  • FKM
  • EPDM
  • PTFE
  • FDA
  • USP Class VI

Elastomer tiếp xúc nên đạt FDA / USP Class VI (CSF) cho sản phẩm chăm sóc da; chọn loại tương thích với hoạt chất / dung môi cụ thể.

Kỹ thuật chung

Khi nào dùng nhu động / seal-less

Khi cần định lượng chính xác và loại bỏ điểm rò/nhiễm, bơm nhu động (peristaltic) không phớt — lưu chất chỉ tiếp xúc ống — cho sai số khoảng ±1% (theo OMAC) và dễ vệ sinh giữa các mẻ.

Khớp vật liệu chính xác cho từng công thức kem/gel/dung dịch — liên hệ datasheet · Chemical Compatibility Guide

Low-shear bảo vệ nhũ tương

Lobe quay không tiếp xúc, sinusoidal tạo dòng đều — giảm cắt, giữ cấu trúc nhũ O/W, hạn chế tách pha & lỗi kết cấu kem/gel.

Xử lý độ nhớt cao

PCP và rotor sin xử lý kem/gel/paste rất nhớt mà bơm ly tâm không kham nổi — theo công bố hãng tới ~800.000–1.000.000 cP.

Vi sinh 316L & CIP

Dòng hygienic chứng nhận 3-A / EHEDG, inox 316L, đầu nối Tri-Clamp, hỗ trợ CIP/SIP — đáp ứng yêu cầu vệ sinh GMP cho mỹ phẩm.

Hệ sinh thái thương hiệu

Bơm dẫn dắt: CSF & OMAC (Ý)

Hai thương hiệu bơm Ý phục vụ trọn các điểm dùng bơm trong nhà máy mỹ phẩm — từ chuyển pha nước, nhũ tương nhạy cắt, kem/gel độ nhớt cao tới định lượng cấp chiết rót và tuyến CIP.

OMAC
Bơm cánh khế (lobe) & nhu động

Bơm cánh khế thể tích lực cắt thấp (Series B/BF/C/CF) và bơm nhu động seal-less cho chuyển kem/gel/nhũ tương nhạy cắt và định lượng ±1%. Thân 316/316L, CIP/SIP, các dòng chứng nhận 3-A / EHEDG / ATEX.

Xem thương hiệu OMAC
CSF Inox
Bơm vi sinh: ly tâm · rotor sin · PCP

Dải bơm vi sinh inox: ly tâm CS/CSA cho pha nước Q cao, rotor sin SN cho nhũ tương nhạy cắt (độ nhớt tới ~1.000.000 cP theo hãng), trục vít lệch tâm M-Series cho kem đặc, cụm định lượng MFE. Chứng nhận 3-A / EHEDG, elastomer FDA / USP Class VI.

Xem thương hiệu CSF
Thiết bị đi kèm quy trình

Đồng hóa & trao đổi nhiệt — thiết bị quy trình, không phải bơm

Ngoài bơm chuyển lưu chất, một dây chuyền mỹ phẩm hoàn chỉnh cần đồng hóa nhũ tươnggia nhiệt / làm nguội. Hai nhóm thiết bị dưới đây do TKT phân phối là thiết bị quy trình — được nêu để bạn hình dung trọn dây chuyền, không phải bơm chuyển lưu chất.

Xem giải pháp vệ sinh thực phẩm liên quan
Bertoli
Máy đồng hóa cao áp — KHÔNG phải bơm

Phân tán & đồng nhất hạt ở áp suất cao để ổn định nhũ tương, chống tách lớp, mịn kết cấu trong công đoạn nhũ hóa. Thông số bar / lưu lượng per-model — liên hệ datasheet

Xem Bertoli
MBS
Thiết bị trao đổi nhiệt — KHÔNG phải bơm

Trao đổi nhiệt dạng ống để gia nhiệt pha dầu/pha nước (~70–80°C) trước nhũ hóa và làm nguội bán thành phẩm; dòng bề mặt cạo (Hercules) phù hợp lưu chất nhớt. Số liệu per-model — liên hệ datasheet

Xem MBS

Phân khúc hóa mỹ phẩm phục vụ

Chăm sóc da (kem · lotion) Nhũ tương O/W · độ nhớt cao · low-shear
Dầu gội · sữa tắm Gel · dung dịch surfactant · cấp chiết
Gel & serum Nhạy cắt · định lượng chính xác
Gia công OEM / ODM Đa công thức · đổi sản phẩm thường xuyên
Hóa phẩm gia dụng Chất tẩy rửa · dung dịch độ nhớt vừa
Hệ sinh thái giải pháp

Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng

Từ trang giải pháp hóa mỹ phẩm, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp ngành vệ sinh liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi & đáp về bơm ngành hóa mỹ phẩm

Bơm nào phù hợp để chuyển kem, gel, lotion nhớt cao trong nhà máy mỹ phẩm?
Bơm thể tích lực cắt thấp như bơm cánh khế (lobe), bơm rotor sin (sinusoidal) hoặc bơm nhu động phù hợp vì chúng bảo vệ cấu trúc nhũ tương, xử lý được độ nhớt cao và dễ vệ sinh. Khớp lưu lượng/độ nhớt theo công thức cụ thể — liên hệ datasheet.
Vì sao không nên dùng bơm ly tâm tốc độ cao cho nhũ tương mỹ phẩm?
Bơm ly tâm tạo lực cắt cao có thể phá vỡ giọt nhũ, gây tách pha dầu–nước, đổi độ nhớt và lỗi kết cấu kem/gel. Với nhũ tương nhạy cắt nên ưu tiên bơm thể tích lực cắt thấp.
Bơm cho mỹ phẩm có cần đạt chuẩn vi sinh (3-A/EHEDG) và inox 316L không?
Với sản phẩm tiếp xúc da, nên chọn bơm vi sinh thân/bộ phận tiếp xúc bằng inox 316L, bề mặt đánh bóng, hỗ trợ CIP/SIP; các dòng có chứng nhận 3-A/EHEDG đáp ứng yêu cầu vệ sinh GMP. Elastomer nên đạt FDA/USP Class VI.
Bơm có xử lý được độ nhớt rất cao như kem đặc, paste không?
Có. Bơm trục vít lệch tâm (PCP) và bơm rotor sin xử lý lưu chất độ nhớt cao; theo công bố hãng CSF, dòng PCP tới khoảng 800.000 cP và dòng sin tới khoảng 1.000.000 cP. Điểm vận hành cụ thể — liên hệ datasheet.
Đổi sản phẩm/đổi mẻ thì vệ sinh bơm thế nào để không lẫn công thức?
Chọn bơm vi sinh thiết kế CIP/SIP, tháo nhanh bằng đầu nối Tri-Clamp, bề mặt nhám thấp; bơm nhu động/seal-less ít khe đọng nên dễ xả sạch giữa các mẻ. Xác nhận quy trình CIP theo từng sản phẩm.
Bertoli có phải là bơm không?
Không. Bertoli là máy đồng hóa áp suất cao, dùng để phân tán và đồng nhất hạt nhằm ổn định nhũ tương trong công đoạn nhũ hóa. Đây là thiết bị quy trình, khác với bơm chuyển lưu chất.
MBS dùng để làm gì trong nhà máy mỹ phẩm?
MBS là thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống, dùng để gia nhiệt pha dầu/pha nước trước khi nhũ hóa và làm nguội bán thành phẩm; dòng bề mặt cạo phù hợp lưu chất nhớt. Đây là thiết bị trao đổi nhiệt, không phải bơm.
Bơm nào cho công đoạn cấp liệu máy chiết rót (filling)?
Nên dùng bơm tạo dòng đều, ít pulsation để chiết đúng thể tích: bơm cánh khế/rotor sin cấp ổn định, hoặc bơm nhu động định lượng chính xác (theo OMAC, dòng nhu động đạt sai số khoảng ±1%). Khớp size theo năng suất chiết — liên hệ datasheet.
Liên hệ tư vấn

Nhận tư vấn chọn bơm cho nhà máy mỹ phẩm

Cho biết công đoạn, lưu chất, độ nhớt, lưu lượng và vật liệu tiếp xúc — đủ để chúng tôi đề xuất dòng model và cấu hình phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.

  • Công đoạn
  • Lưu chất & độ nhớt
  • Lưu lượng
  • Vật liệu tiếp xúc
  • Chuẩn vi sinh (3-A/EHEDG)
Yêu cầu báo giá / tư vấn

Gọi 0941.400.488 — Phản hồi 24h

Thông tin của bạn chỉ dùng để tư vấn giải pháp bơm. Chúng tôi không chia sẻ cho bên thứ ba.