Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
CSF Inox Group · Italy · Est. 1970
Giải pháp bơm thực phẩm & dược phẩm

Bơm vi sinh
chuẩn quốc tế

Từ bia đến mật ong, từ nước ép đến tương ớt — TKT Pumps cung cấp hệ sinh thái bơm vi sinh toàn diện từ CSF Group Italy: bơm ly tâm, bơm trục vít đôi, bơm cánh khế, van và thiết bị nhiệt đạt chuẩn EHEDG · 3-A · FDA.

EHEDG Type EL Class I 3-A Sanitary FDA Compatible ISO 9001:2015
Khách hàng tiêu biểu
Nestlé Heineken Masan Nafoods THP Group
📸 Product Photo 860 × 540px · 16:9
Sản phẩm
CSF CS Series centrifugal pump group — AISI 316L polished, hygienic clamp connections, blue motor
Logo
CSF logo trên thân bơm + TKT Pumps watermark góc dưới phải
Headline
Không có text overlay — product tự nói
Key Points
Bề mặt inox bóng Ra 0.8μm · Kết nối DIN 11851 · Certification badge EHEDG visible
Mood
Studio clean, ánh sáng trắng, nền trắng hoặc xanh rất nhạt — professional, hygienic
Nguồn
CSF/6. HÌNH ẢNH - VIDEO BƠM/CSF/Photos of Pumps/ hoặc CSF brochure 2023 pg 7-8
600+ Chủng loại
bơm vi sinh
50+ Năm kinh nghiệm
CSF Italy
11+ Dự án F&B
tại Việt Nam
Nhận diện vấn đề
Ngành F&B · Dược phẩm · Mỹ phẩm

4 rủi ro khi
chọn sai bơm

Bơm không đạt chuẩn vi sinh không chỉ gây hỏng sản phẩm — mà còn là nguy cơ thu hồi hàng loạt, mất chứng nhận xuất khẩu và tổn thất uy tín thương hiệu.

Vấn đề 01

Nhiễm khuẩn vi sinh từ bề mặt bơm

Bơm inox thông thường có bề mặt nhám Ra > 3μm — vi khuẩn bám vào các rãnh nhỏ, không bị rửa sạch trong chu trình CIP/SIP. Biofilm hình thành sau vài tuần vận hành, gây ô nhiễm chéo giữa các lô sản xuất.

Nguy cơ thu hồi sản phẩm
Vấn đề 02

Bơm ly tâm phá vỡ cấu trúc sản phẩm

Tốc độ cao và lực cắt mạnh của bơm ly tâm thông thường gây tách pha trong sốt mayonnaise, vỡ hạt dâu trong mứt, biến màu mật ong, mất độ sệt yoghurt. Sản phẩm đến tay người tiêu dùng không còn đúng chất lượng cảm quan.

Tổn thất chất lượng sản phẩm
Vấn đề 03

Bơm tắc với sản phẩm nhớt và dạng paste

Chocolate, marzipan, tomato paste, mật ong đặc (viscosity >10,000 cP) gây cavitation và không tự mồi với bơm ly tâm. Downtime dừng dây chuyền mỗi khi xử lý sản phẩm dạng đặc — ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.

Dừng dây chuyền, mất năng suất
Vấn đề 04

Không đạt tiêu chuẩn audit xuất khẩu

Buyer châu Âu và Mỹ yêu cầu hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: EHEDG, 3-A sanitary standard, FDA material declaration, certificate of conformity. Bơm không có chứng nhận → nhà máy không qua audit → mất hợp đồng xuất khẩu trị giá hàng triệu USD.

Mất chứng nhận, mất hợp đồng
Checklist lựa chọn bơm vi sinh

5 tiêu chí cần kiểm tra trước khi mua bơm F&B

1
Xác định sản phẩm bơm Độ nhớt · pH · nhiệt độ · hạt rắn?
2
Yêu cầu vệ sinh EHEDG / 3-A / FDA / HACCP
3
Loại bơm phù hợp Ly tâm · Trục vít đôi · Trục vít lệch tâm · Cánh khế
4
Vật liệu & kết nối AISI 316L · DIN 11851 · SMS · Clamp
5
Khả năng CIP/SIP In-place cleaning · Tháo nhanh · Zero dead zone
CSF Inox Group Italy · Hệ sinh thái vi sinh

Đầy đủ giải pháp
cho mọi ứng dụng F&B

Từ chất lỏng dòng chảy tự do đến paste đặc quánh — một hệ sinh thái thiết bị từ CSF Group và các thương hiệu đối tác đáp ứng toàn bộ dây chuyền sản xuất thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.

Nhóm 01 · Bơm Ly Tâm Vi Sinh
EHEDG Type EL Class I 3-A Sanitary ATEX 2G (tuỳ chọn)

CSF Centrifugal Pumps

CSF Inox S.p.A. · Modena, Italy · Founded 1970

Dòng bơm ly tâm vi sinh rộng nhất thị trường — 29 kích cỡ, 6 sub-series cho từng ứng dụng cụ thể. Toàn bộ bộ phận tiếp xúc sản phẩm bằng AISI 316L đúc lost-wax, đánh bóng Ra ≤ 0.8 μm, không điểm chết vi khuẩn.

Dải series & model
CS / CSX Single-stage volute tiêu chuẩn · CS: foot-mounted · CSX: extended shaft · EHEDG · 29 kích cỡ CSD Aseptic · màn chắn hơi nước vô trùng (steam barrier) · dùng cho UHT, tiệt trùng, sữa pasteur ASH 40/50/60/65 EHEDG Type EL Class I + 3-A · DN40–DN65 · 1.1–15 kW · CIP không cần tháo · 4 cỡ CN 1 / CN 2 / CN 3 Rolled sheet metal · compact · max 100 m³/h · phù hợp dairy, juice, wine · ATEX option CL / CLC Liquid ring · tự mồi không cần van chân · xử lý khí lẫn lỏng · dây chuyền rượu/bia A / AS Self-priming hygienic · 3-A approved · phù hợp suction point cao hoặc xa bồn chứa
Ứng dụng điển hình
Bia & đồ uống có cồn Nước ép trái cây Sữa & sản phẩm từ sữa Dầu thực vật CIP / SIP Nước RO / xử lý nước
29 Kích cỡ
Ra ≤ 0.8 μm Độ nhám bề mặt
AISI 316L Vật liệu tiếp xúc
6 Sub-series
Dầu Thực Vật Tân Bình: 31 bộ CS/CSX — 23 process + 3 CIP + 5 RO water.
Heineken Bà Rịa–Vũng Tàu: CS Series — CIP nhà máy bia.
Nafoods Nghệ An: 15 + 16 bộ CS/MAN/MAE — nước ép trái cây.
Product Photo 520 × 380px
Sản phẩm
CSF CS Series centrifugal pump group — 3–4 units, AISI 316L polished, blue IEC motor, DIN clamp connections
Góc chụp
3/4 angle, studio white background, dramatic side lighting
Key Points
EHEDG badge visible · Clamp connections inox · CSF logo trên thân bơm
Nguồn
6. HÌNH ẢNH - VIDEO BƠM/CSF/Photos of Pumps/ hoặc CSF brochure 2023 pg 7
↳ Thay bằng asset thực tế
Nhóm 02 · Bơm Thể Tích Vi Sinh
EHEDG Type EL Class I 3-A Sanitary ATEX 2G / 2D EU 1935/2004

CSF Volumetric Pumps

CSF Inox S.p.A. · Italy — TS Twin Screw + M Eccentric Screw

Hai dòng bơm thể tích vi sinh cho sản phẩm nhớt, nhạy cảm và khó bơm. TS Twin Screw — bơm trục vít đôi, CIP không tháo rời, lưu lượng chính xác, xử lý đến 1,000,000 cP. M Eccentric Screw — bơm trục vít lệch tâm với 12 biến thể, tự mồi, xử lý abrasive và sản phẩm nhớt cực cao.

TS Twin Screw — 3 kích cỡ
TS 65 0–20 m³/h · sản xuất nhỏ/vừa · dosing, filling chính xác TS 80 0–50 m³/h · sản xuất vừa · product transfer + CIP loop TS 100 0–150 m³/h · sản xuất lớn · viscosity cực cao (1,000,000 cP)
M Eccentric Screw — 12 biến thể
MA / MAN Foot-mounted · max 200 m³/h · 24 bar · stainless steel frame (MAN) MI / MIN Inline execution · compact · không pedestal · dễ tích hợp vào skid MC / MCN / MCR Close-coupled (motor flange trực tiếp) · MCR: gear reducer tích hợp MC2C / MC2CR Double-stage (2 tầng) · áp suất cao hơn · phù hợp paste đặc, nén cao MAV Vertical execution · xả đáy bồn · phù hợp cho emptying bồn chứa MAE Eccentric suction · xử lý suction point khó, sản phẩm dính, đặc
Ứng dụng điển hình
Nước tương, tương ớt Tomato paste & sauce Yoghurt & cream Chocolate & mứt Must & lees (wine) Dược phẩm & mỹ phẩm CIP loop
200 m³/h Max lưu lượng (M)
24 bar Max áp suất (M)
Ra 0.8 μm Bề mặt tiếp xúc
8 Vật liệu stator (M)
Nestlé (Maggi): CSF TS — nước tương Maggi, Product Transfer + CIP.
Masan (Chinsu): CSF TS — tương ớt Chinsu, Product Transfer + CIP.
THP Number One, Thabico, Orgalife: CSF TS — nước ép, beverage, functional food.
Product Photo 520 × 380px
Sản phẩm
CSF TS Twin Screw pump trên stainless steel base, blue motor, DIN clamp connections visible
Key Points
Twin screw visible · EHEDG + 3-A badge · Compact base · CSF logo
Nguồn
DCATL_TS_Twin_Screw.pdf pg 1–2 hoặc ảnh reference Nestlé/Masan
↳ Thay bằng asset thực tế
Nhóm 03 · Bơm Cánh Khế Vi Sinh
3-A Sanitary ISO 9001 Aseptic version Heated jacket

OMAC Lobe Pumps

OMAC S.r.l. · Italy — CSF Inox Group · "All the power with a delicate touch"

Nhà sản xuất bơm cánh khế lớn nhất Italy — nhiều series cho từng ứng dụng. Rotor không tiếp xúc nhau, vận hành êm, đảo chiều, tự mồi. Tùy chọn Heated Jacket cho sản phẩm cần duy trì nhiệt độ (chocolate, honey), phiên bản Aseptic cho dây chuyền tiệt trùng.

B Series — 11 kích cỡ (VERIFIED)
B100 → B300 ~60–185 L/min · nhà máy vừa/nhỏ · B100, B150, B200, B250, B280, B300 B400 → B500 ~245–305 L/min · sản xuất quy mô lớn · B400, B450, B500 B600 / B680 ~365–408 L/min · công suất cao nhất trong B Series · 3-A certified
Series khác
BA / BB Lobe pump cỡ lớn hơn B680 · lưu lượng cao hơn · thư viện tài liệu riêng C / CF Circumferential piston · xử lý nhẹ nhàng nhất · sản phẩm rất nhạy cảm P Series Peristaltic pump · không tiếp xúc sản phẩm với cơ cấu · vệ sinh tuyệt đối
Ứng dụng điển hình
Mật ong & syrup đặc Chocolate & margarine Marzipan & kem Tomato purée Phô mai & yoghurt đặc Jam & mứt trái cây Beer transfer
11 Kích cỡ B Series
10 bar Áp suất (tiêu chuẩn)
AISI 316L Thân bơm & rotor
Ra 0.8 μm Bề mặt (0.4 μm theo y/c)
SABECO Quảng Ngãi: OMAC B430 — bơm beer transfer trong dây chuyền sản xuất bia.
Product Photo 520 × 380px
Sản phẩm
OMAC B430 lobe pump — AISI 316L, gearbox epoxy coated, industrial mounting plate
Key Points
Tri-lobe rotor visible (section view) · DIN connections · OMAC logo · 3-A badge
Nguồn
6. HÌNH ẢNH - VIDEO BƠM/OMAC/ hoặc OMAC catalogue sectional view pg 2
↳ Thay bằng asset thực tế
Nhóm 04 · Thiết Bị Hệ Thống Tích Hợp
EHEDG FDA Materials 3-A ATEX

Van · Heat Exchanger · Homogenizer

DEFINOX (France) · Bardiani + MBS (CSF Group Italy) · BERTOLI (Interpump Group Italy)

Hoàn thiện dây chuyền F&B từ bơm đến van đến thiết bị nhiệt và đồng hoá — một nhà cung cấp duy nhất tại TKT. Tất cả cùng tiêu chuẩn AISI 316L, EHEDG/3-A, kết nối DIN/SMS/Clamp.

DEFINOX — Van vệ sinh (France)
DPX / DPAX Van bướm khí nén (DPX) / tay gạt (DPAX) · DN25–DN200 · EHEDG · max 10 bar DMX / DMAX Van màng · DN15–DN100 · EHEDG · zero dead legs · phù hợp aseptic DCX3 / DCX4 Single seat changeover · modulating · aseptic bearing · DN25–DN100 · EHEDG VDCI MC Mixproof valve · 2 sản phẩm đồng thời không nhiễm · PMO compliant · EHEDG DBX / DBAX Van bi full-bore · DN15–DN100 · PTFE seat · on/off chính xác
Bardiani Valvole — Van vệ sinh (CSF Group Italy)
ZVF / VVF Van bướm · DN10–DN150 · EHEDG + ATEX · gasket FDA (EPDM/FKM/HNBR/MVQ) BBZP / BBZPA Single seat changeover · BBZPA: divert valve (phân hướng dòng chảy) B915 / B925 / B935 Double seat mixproof · B915 PMO: US PMO compliant · chống nhiễm chéo BBWP1 Aseptic valve với màng ngăn diaphragm · dây chuyền vô trùng
MBS — Thiết bị trao đổi nhiệt (CSF Group Italy)
MLW / MLD Multitube sanitary · EHEDG Type EL-Class I · MLW: standard · MLD: sản phẩm có hạt lớn MNW Monotube · sản phẩm nhớt/nhạy cảm · thanh trùng pasteur · dairy, baby food MLC Annular space · turbulence cao · juice có pulp, tomato paste, suspended solids HERCULES Scraped surface · margarine, shortening, ice cream, mứt brix cao, caramel tinh thể PHARMAFLO Pharma grade · EHEDG · Ra <0.5 μm · full material certs · GMP documentation
BERTOLI — Máy đồng hoá áp suất cao (Interpump Group Italy)
HA30 / PA30 Michelangelo · 9.2 kW · max 1,500 l/h @ 150 bar · 3-A · đến 1,500 bar HA31 / PA31 Michelangelo · 15 kW · max 3,000 l/h @ 150 bar · 3-A · đến 1,500 bar HA32 MW Michelangelo mid-range · công suất trung bình HA34 / PA34 Raffaello · 90 kW · max 20,000 l/h @ 100 bar · công nghiệp quy mô lớn
DN10–200 Dải kích cỡ van
184°C Max nhiệt độ (MBS)
20,000 l/h Max flow BERTOLI HA34
Product Photo 520 × 380px
Sản phẩm
DEFINOX DPX butterfly valve + MBS MLW multitube HEX trên F&B pipeline — stainless steel, clean industrial
Key Points
DEFINOX logo · DIN clamp connections · EHEDG badge · piping layout rõ ràng
Nguồn
DEFINOX General Catalogue pg 2 / MBS-General-Catalog.pdf pg 3
↳ Thay bằng asset thực tế
Nhóm 05 · Bơm Trục Vít Đôi Cao Cấp
CE EHEDG (in development) ISO 9001 ATEX

Nova Rotor HTS — RAPTOR Series

Nova Rotor · Switzerland / Italy · Hygienic Twin Screw

Dòng twin screw cao cấp cho ứng dụng lưu lượng lớn, áp suất cao — vượt trội hơn CSF TS về capacity (160 m³/h) và áp suất (25 bar). Đặc điểm nổi bật: đảo chiều (reversible rotation) cho phép back-flush, không tiếp xúc kim loại giữa các vít, full CIP/SIP. Phù hợp nhà máy juice, dairy, pharma quy mô lớn.

HTS Series — 4 frame × 4 pitch = 16 cấu hình
HTS 2 Frame nhỏ nhất · lưu lượng thấp · dosing, filling chính xác HTS 4 Frame nhỏ–vừa · medium flow · product transfer nhà máy vừa HTS 6 Frame vừa–lớn · high flow · sản xuất công nghiệp HTS 8 Frame lớn nhất · max 160 m³/h · nhà máy juice / dairy quy mô lớn
Pitch variants (P1–P4 per frame)
P1 Pitch ngắn nhất · áp suất cao nhất · lưu lượng thấp nhất/vòng P2 / P3 Pitch trung bình · cân bằng flow và pressure · đa ứng dụng P4 Pitch dài nhất · lưu lượng cao nhất · áp suất thấp hơn
Ứng dụng điển hình
Juice & concentrate Dairy: sữa, cream, butter Tomato paste, purée Beer & wine Cosmetics & pharma Adhesives & resins
160 m³/h Max lưu lượng (HTS 8)
25 bar Max áp suất
130°C Max nhiệt độ product
AISI 316L Vật liệu tiếp xúc
QUICORNAC: 9 bộ Nova Rotor HTS — nước ép trái cây, Product Transfer + CIP.
Product Photo 520 × 380px
Sản phẩm
Nova Rotor HTS twin screw pump — AISI 316L, compact base, blue/grey motor, RAPTOR branding
Key Points
Twin screw visible · Nova Rotor logo · CE + ISO badge · clean hygienic finish
Nguồn
NR_BCH_EN_023_Brochure HTS series.pdf pg 1 hoặc Nova Rotor website
↳ Thay bằng asset thực tế
Ứng dụng trong nhà máy

BƠM VI SINH
TRONG DÂY CHUYỀN F&B

Mỗi công đoạn trong nhà máy thực phẩm yêu cầu một loại bơm khác nhau. Hiểu đúng vị trí — chọn đúng bơm.

DEFINOX · Bardiani Van vệ sinh tại tất cả điểm nối trên dây chuyền (5.000+ chủng loại)
01
Nhận &
Vận chuyển NL
CS Centrifugal
02
Bồn Chứa &
CIP Tank
CS Centrifugal CIP Pump
03
Phối Trộn &
Hòa Tan
CS Centrifugal TS Twin Screw
04
Thanh Trùng &
Gia Nhiệt
MBS Heat Exch. CS Feed Pump
05
Vận Chuyển
Sản Phẩm
TS Twin Screw OMAC B Lobe
06
Chiết Rót &
Định Lượng
TS Twin Screw M Eccentric
07
Nước & Tiện Ích
(RO, Utility)
CS Centrifugal
CSF Bơm Ly Tâm — Chất lỏng thông thường, CIP, nước
CSF TS Twin Screw — Sản phẩm nhớt, nhạy cắt
OMAC B Lobe — Nhớt rất cao, chocolate, chất béo
MBS + DEFINOX — Trao đổi nhiệt + van vệ sinh hệ thống
Chọn bơm theo sản phẩm & ứng dụng
CS Centrifugal
Bơm Ly Tâm Vệ Sinh
Chất lỏng thấp đến trung bình (<1.000 cP). CIP/SIP, nước RO, juices loãng, bia, nước giải khát, sữa lỏng.
CS · CSX · CSA · CSD · CL
TS Twin Screw
Bơm Trục Vít Đôi
Sản phẩm nhớt cao, nhạy cắt. Nước mắm, tương, sốt, mật ong, nước ép đặc, bơ. Tự CIP không tháo rã.
TS Series · EHEDG · 3-A · ATEX
OMAC B Lobe
Bơm Cánh Khế
Nhớt rất cao (>100.000 cP). Chocolate, margarine, mỡ động vật, kem đặc. Áo hơi gia nhiệt tùy chọn.
B100 · B250 · B430 · B680
DEFINOX · MBS
Hệ Thống & Van
Van vệ sinh butterfly/ball/check (5.000+ loại) + thiết bị trao đổi nhiệt ống xếp nếp cho thanh trùng.
DEFINOX · Bardiani · MBS HX
🎨 Visual Brief — Designer Handoff
Infographic: Sơ đồ nhà máy F&B — Vị trí bơm vi sinh
Mô tả tổng quan
Infographic dạng sơ đồ nhà máy thực phẩm — nhìn từ phía trước (front elevation) hoặc isometric view. Thể hiện rõ 7 khu vực vận hành chính với các icon bơm và đường ống nối. Phong cách: Clean line art, flat color, không 3D nặng.
Thông số kỹ thuật
Kích thước: 1200 × 560 px (desktop) · 800 × 800 px (mobile)
Định dạng: SVG (preferred) hoặc PNG @2x
Màu: Brand teal palette — #006B5E, #00897B, #00C5A8
Background: Trắng/mint nhạt (#F2FAF8)
Font: JetBrains Mono (labels), Be Vietnam Pro (names)
Phong cách tham chiếu
Isometric nhà máy — tương tự style của Tetra Pak, GEA Group, SPX Flow trong brochure kỹ thuật. Không dùng: photo-realistic 3D, clipart generic. Cần thể hiện được tính chuyên nghiệp công nghiệp + sạch sẽ vệ sinh.
Yếu tố bắt buộc có
✓ Đường ống (pipeline) nối các khu vực
✓ Icon van (butterfly valve) tại điểm nối
✓ Nhãn dán bơm: model code (CS, TS, OMAC B)
✓ Luồng sản phẩm có mũi tên định hướng
✓ 7 khu vực được đánh số (01–07)
✓ Color coding theo loại bơm (4 màu)
7 Khu vực cần thể hiện trong infographic
01
Nhận nguyên liệu lỏng
CS Centrifugal
02
Bồn chứa + CIP
CS Centrifugal
03
Phối trộn / hòa tan
CS + TS
04
Thanh trùng / nhiệt
MBS HX + CS
05
Vận chuyển sản phẩm
TS + OMAC B
06
Chiết rót / định lượng
TS + M Eccentric
07
Nước & tiện ích RO
CS Centrifugal

Không chắc bơm nào phù hợp cho từng công đoạn nhà máy của bạn?
Kỹ sư TKT sẽ phân tích process flow và đề xuất cụ thể — miễn phí tư vấn kỹ thuật.

🇮🇹 CSF Inox Group — Italy · Since 1970
Hệ sinh thái thương hiệu

MỘT TIÊU CHUẨN
NĂM THƯƠNG HIỆU

Từ bơm ly tâm, bơm trục vít, lobe pump đến van vệ sinh và máy đồng hoá — TKT phân phối 5 thương hiệu trong cùng một tiêu chuẩn EHEDG / 3-A / FDA, cùng vật liệu AISI 316L, từ một điểm liên hệ duy nhất.

Ly tâm & Thể tích + Lobe Pump + Trao đổi nhiệt + Van vệ sinh + Máy đồng hoá
Quy mô & năng lực — CSF Inox Group + Đối tác
3 Thương hiệu CSF Group
50+ Năm hoạt động
5+ Chứng nhận quốc tế
5 Thương hiệu TKT phân phối
Công cụ lựa chọn · Application guide

Sản phẩm nào
dùng bơm nào?

Mỗi loại sản phẩm F&B có tính chất khác nhau — độ nhớt, hạt rắn, nhiệt độ, yêu cầu vô trùng. Bảng dưới giúp xác định nhanh dòng bơm và model phù hợp.

CSF Centrifugal CSF TS Twin Screw CSF M Eccentric Screw OMAC Lobe Nova Rotor HTS System (MBS/BERTOLI)
Hướng dẫn nhanh theo độ nhớt (viscosity)
1 cP (nước) 100 cP 1,000 cP 10,000 cP 100,000 cP+
1 – 100 cP CSF Centrifugal Nước, sữa, nước ép loãng, bia, wine, CIP fluid
100 – 2,000 cP CSF TS / Nova Rotor HTS Cream, yoghurt, nước tương, syrup nhẹ
2,000 – 20,000 cP OMAC Lobe / CSF TS Tomato paste, tương ớt, jam, mật ong loãng
20,000 – 200,000 cP OMAC Lobe / CSF M Eccentric Chocolate, mật ong đặc, caramel, margarine
200,000 cP+ OMAC Lobe (Heated) / CSF M Eccentric Marzipan, peanut butter, confectionery paste
Sản phẩm / Ứng dụngĐặc tính kỹ thuậtLoại bơm phù hợpSeries / Model gợi ýRef. khách hàng TKT
Sữa & Sản phẩm từ sữa (Dairy)
Sữa tươi, sữa thanh trùngThấp nhớt (~2 cP) · nhiệt độ cao · aseptic yêu cầu Centrifugal CS / CSX CSD (aseptic) ASH 40–65
Sữa đặc, condensed milk, creamVừa nhớt (500–5,000 cP) · nhạy cảm cấu trúc TS Twin Screw OMAC Lobe TS 65 / TS 80 OMAC B200–B400
Yoghurt, kefir, lactic acid productsNhớt vừa · gel structure · CIP frequent OMAC Lobe TS Twin Screw OMAC B300–B500 TS 80
Đồ uống (Beverage)
Bia, lager, ale — product transfer & CIPThấp nhớt · CO₂ sensitive · CIP loop áp suất cao Centrifugal OMAC Lobe CS / CSX OMAC B430 Heineken BR-VT Bia Hạ Long SABECO QN (B430)
Nước ép trái cây, juice có pulpThấp–vừa nhớt · hạt lơ lửng · EHEDG required Centrifugal Nova Rotor HTS CS / MAN / MAE HTS 4 / HTS 6 Nafoods (CS 15+16 bộ) QUICORNAC (HTS × 9) Thabico
Nước tăng lực, beverage concentrateVừa nhớt · lưu lượng lớn · product + CIP TS Twin Screw Nova Rotor HTS TS 80 / TS 100 HTS 6 / HTS 8 THP Number One
Gia vị, nước chấm, sốt (Sauce & Condiments)
Nước tương, tương ớt, nước mắmThấp–vừa nhớt · có hạt · abrasive · CIP loop TS Twin Screw TS 65 / TS 80 Nestlé Maggi Masan Chinsu
Tomato paste, ketchup, sốt cà chuaNhớt cao · abrasive · shear sensitive TS Twin Screw OMAC Lobe TS 80 / TS 100 M — MA / MAN OMAC B400–B500
Bánh kẹo, chất béo, sản phẩm cần nhiệt (Confectionery & Fats)
Chocolate, compound, coatingNhớt rất cao · tinh thể hoá khi nguội · cần giữ nhiệt OMAC Lobe Heated OMAC B400–B680 (Heated Jacket)
Mật ong, glucose syrup đặc, caramelNhớt rất cao (10,000–100,000 cP) · tinh thể hoá OMAC Lobe M Eccentric OMAC B500–B680 M — MAV / MAE
Jam, mứt, preserve có hạt trái câyVừa nhớt · solid pieces phải nguyên vẹn · CIP OMAC Lobe OMAC B300–B450
Dầu thực vật & Thực phẩm công nghiệp
Dầu thực vật, dầu ăn tinh luyệnThấp–vừa nhớt · volume lớn · transfer + CIP + RO Centrifugal CS / CSX Dầu Thực Vật Tân Bình (31 bộ)
Thực phẩm chức năng, dược phẩm liquidEHEDG/3-A required · CIP frequent · gentle shear TS Twin Screw Nova Rotor HTS TS 65 / TS 80 HTS 2 / HTS 4 Orgalife
Hệ thống, tiện ích & vệ sinh dây chuyền
CIP cleaning fluid, SIP steam condensateNước, kiềm, axit · nhiệt độ cao · áp suất vừa Centrifugal CS / CSX ASH 40–65 Heineken BR-VT Nestlé Maggi
Hệ thống thanh trùng Pasteur / UHTAseptic · bơm + van + HEX cùng tiêu chuẩn CSD Centrifugal MBS HEX DEFINOX Valves CSD MBS MLW / PHARMAFLO DEFINOX VDCI MC
Đồng hoá sữa, cream, emulsion F&BÁp suất 100–600 bar · phá vỡ fat globule BERTOLI Homogenizer HA30 / HA31 (Michelangelo) HA34 (Raffaello)
Không chắc chọn bơm nào? Kỹ sư TKT hỗ trợ sizing miễn phí
Bảng trên là hướng dẫn chung. Lựa chọn chính xác cần thêm thông số: độ nhớt thực tế ở nhiệt độ vận hành, lưu lượng yêu cầu, áp suất đường ống, tần suất CIP, yêu cầu chứng nhận của buyer. Gửi thông số kỹ thuật — kỹ sư TKT sẽ recommend model cụ thể + sizing document trong 24h.
Gọi tư vấn: 0941.400.488
Dự án thực tế tại Việt Nam

KHÁCH HÀNG
ĐÃ TIN DÙNG

Thiết bị đã vận hành thực tế tại các nhà máy F&B, bia rượu, nước giải khát hàng đầu Việt Nam.

11+ Khách hàng F&B
70+ Thiết bị đã lắp
5 Ngành hàng
F&B / Seasoning
Visual Brief
Type: Photo — CSF TS Twin Screw tại nhà máy Nestlé Maggi
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF slide Nestlé
Nestlé (Maggi)
Việt Nam
Model CSF TS Twin Screw 1 unit
Ứng dụng Product Transfer + CIP — sản phẩm gia vị Maggi nhớt cao, yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt
F&B / Seasoning
Visual Brief
Type: Photo — CSF TS Twin Screw tại nhà máy Masan Chinsu
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF slide Masan
Masan (Chinsu)
Việt Nam
Model CSF TS Twin Screw 1 unit
Ứng dụng Product Transfer + CIP — nước mắm, tương ớt, sản phẩm gia vị nhớt cao
Beverage
Visual Brief
Type: Photo — CSF TS Twin Screw tại nhà máy THP Chu Lai
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF slide THP
THP (Number One Chu Lai)
Quảng Nam, Việt Nam
Model CSF TS Twin Screw 1 unit
Ứng dụng Product Transfer — nước tăng lực Number One, yêu cầu CIP tại chỗ
Brewery
Visual Brief
Type: Photo — CSF CS Series tại nhà máy Heineken BR-VT
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF slide Heineken
Heineken
Bà Rịa–Vũng Tàu, Việt Nam
Model CSF CS Series
Ứng dụng CIP Brewery — vệ sinh dây chuyền sản xuất bia tiêu chuẩn EHEDG
Dầu ăn / Oil
Visual Brief
Type: Photo — CSF CS/CSX tại nhà máy Dầu Thực Vật Tân Bình
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF
Dầu Thực Vật Tân Bình
TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Model CSF CS / CSX 31 units
Ứng dụng Product Transfer + CIP + RO Water — quy mô lớn nhất trong danh sách tham chiếu
Nước trái cây
Visual Brief
Type: Photo — CSF CS / MAN / MAE tại nhà máy Nafoods Nghệ An
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF
Nafoods
Nghệ An, Việt Nam
Model CSF CS / MAN / MAE 31 units
Ứng dụng Product Transfer — nước chanh leo, nước trái cây cô đặc xuất khẩu
Brewery
Visual Brief
Type: Photo — OMAC B430 lobe pump tại nhà máy SABECO
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF slide SABECO
SABECO Quảng Ngãi
Quảng Ngãi, Việt Nam
Model OMAC B430 1 unit
Ứng dụng Beer Transfer — bơm cánh khế cho sản xuất bia quy mô công nghiệp
Brewery
Visual Brief
Type: Photo — CSF CS Series tại nhà máy Bia Hạ Long
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF
Bia Hạ Long
Quảng Ninh, Việt Nam
Model CSF CS Series 4 units
Ứng dụng CIP — vệ sinh dây chuyền sản xuất bia tiêu chuẩn vi sinh
Nước trái cây
Visual Brief
Type: Photo — CSF TS Twin Screw tại Thabico
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF
Thabico
Việt Nam
Model CSF TS Twin Screw 1 unit
Ứng dụng Product Transfer — nước trái cây, sản phẩm cô đặc nhớt cao
Không có dự án nào trong danh mục này.
Liên hệ TKT để tư vấn giải pháp cho ngành của bạn.
Dự án của bạn chưa có tên trong danh sách? Hãy là khách hàng tiếp theo. Tư vấn ngay: 0941.400.488
Lý do chọn TKT Pump

TẠI SAO
CHỌN TKT

Không chỉ là nhà phân phối — TKT là đối tác kỹ thuật dài hạn cho từng nhà máy F&B.

01 / 05
Nhà phân phối độc quyền CSF Inox Group tại Việt Nam
TKT là đại lý chính thức và độc quyền của CSF Inox Group (Italy) — bao gồm CSF, OMAC, MBS, DEFINOX — tại thị trường Việt Nam. Mọi sản phẩm đều có CO/CQ chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Độc quyền phân phối
02 / 05
Chỉ tư vấn bơm đạt chứng nhận vi sinh thực sự
TKT không bán "bơm inox thường" cho F&B. Toàn bộ dòng tư vấn cho ngành thực phẩm đều là bơm EHEDG Type EL Class I hoặc 3-A — không phải "inox thường" không có chứng nhận. Rõ ràng, trung thực với khách hàng.
EHEDG · 3-A · FDA
03 / 05
Đội ngũ kỹ thuật chuyên ngành, đào tạo trực tiếp từ Italy
Kỹ sư TKT được đào tạo kỹ thuật bởi CSF Inox Group — hiểu sâu về lựa chọn model, thông số kỹ thuật, tương thích CIP/SIP, và vật liệu tiếp xúc thực phẩm (elastomers, seals, surface finish).
19+ năm kinh nghiệm · Đào tạo bởi CSF Italy
04 / 05
Hệ sinh thái một nhà cung cấp — bơm, van, thiết bị nhiệt
Từ bơm ly tâm, twin screw, lobe pump đến van hygienic DEFINOX, thiết bị trao đổi nhiệt MBS — tất cả qua một điểm liên hệ duy nhất tại TKT. Đơn giản hóa procurement, nhất quán tiêu chuẩn vệ sinh trên toàn hệ thống.
4 brands · 1 supplier · 1 standard
05 / 05
Dịch vụ sau bán hàng & phụ tùng chính hãng
Phụ tùng, seal kit, impeller, cánh bơm — tất cả là hàng chính hãng CSF/OMAC, không thay thế bằng hàng không rõ nguồn gốc. Hỗ trợ kỹ thuật on-site tại TP.HCM và các tỉnh có dự án.
Phụ tùng chính hãng · After-sales support
TKT Pump — Thai Khuong Technology
19+
Năm kinh nghiệm
B2B industrial pumps · Vietnam
3.000+
Dự án hoàn thành
Across all industries · VN-wide
ISO
9001:2015 Certified
Quality management · Certified
28+
Thương hiệu EU/G7
Italy · Germany · USA · Japan
Cần tư vấn lựa chọn bơm vi sinh cho nhà máy của bạn?
Gọi: 0941.400.488 marketing@thaikhuongpump.com
Chứng nhận sản phẩm TKT cung cấp
EHEDG EL I
European Hygienic Engineering & Design Group
3-A
3-A Sanitary Standards (US Dairy/Food)
FDA
Food Contact Materials Compliant
ISO 9001
ISO 9001:2015 — Kiwa Certified (CSF Inox)
ATEX
ATEX 2G / 2D — Explosion-proof variants
Quy trình tư vấn

QUY TRÌNH
CHỌN BƠM VI SINH

5 bước từ yêu cầu kỹ thuật đến thiết bị vận hành tại nhà máy — rõ ràng, đúng tiến độ.

01
Tiếp nhận
Nhận yêu cầu & thông số kỹ thuật
Thu thập đầy đủ thông tin dự án từ khách hàng.
Loại sản phẩm bơm (lỏng, nhớt, hạt)
Lưu lượng & áp suất yêu cầu
Tiêu chuẩn vệ sinh áp dụng
Yêu cầu CIP / SIP
02
Phân tích
Phân tích kỹ thuật & chọn dòng bơm phù hợp
Kỹ sư TKT đánh giá và xác định dòng bơm tối ưu.
Ly tâm / Twin Screw / Eccentric Screw / Lobe / Nova Rotor?
Xác nhận chứng nhận cần thiết
Vật liệu tiếp xúc sản phẩm
Kiểu kết nối đường ống
03
Đề xuất
Gửi báo giá & datasheet chính hãng
Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ để khách hàng phê duyệt nội bộ.
Báo giá CIF/DDP rõ ràng
Datasheet CSF/OMAC chính hãng
Certificate (EHEDG / 3-A / FDA)
Thời gian giao hàng dự kiến
04
Đặt hàng
Đặt hàng nhà sản xuất & theo dõi tiến độ
TKT đặt hàng trực tiếp từ CSF Inox Group Italy.
PO chính thức với nhà sản xuất
Cập nhật tiến độ sản xuất
Kiểm tra chất lượng xuất xưởng
Hải quan & logistics về VN
05
Bàn giao
Giao hàng, lắp đặt & hỗ trợ vận hành
Thiết bị đến nhà máy đúng tiêu chuẩn, sẵn sàng vận hành.
CO/CQ + tài liệu kỹ thuật đầy đủ
Hỗ trợ lắp đặt on-site (nếu cần)
Hướng dẫn vận hành & bảo trì
Phụ tùng chính hãng dự phòng

Bắt đầu từ Bước 1 ngay hôm nay — gửi yêu cầu kỹ thuật để nhận tư vấn trong vòng 24h.

Liên hệ tư vấn

SẴN SÀNG
NÂNG CHUẨN
NHÀ MÁY?

Gửi yêu cầu kỹ thuật để nhận tư vấn lựa chọn bơm vi sinh phù hợp — từ đội ngũ kỹ sư TKT trong vòng 24 giờ.

Gọi Ngay: 0941.400.488
Thứ 2 – Thứ 7 · 8:00–17:30 · Kỹ sư trả lời trực tiếp
Hotline kỹ thuật
Gọi trực tiếp
0941.400.488
Kỹ sư F&B chuyên ngành sẵn sàng tư vấn lựa chọn bơm, giải thích thông số kỹ thuật, so sánh model — không qua tổng đài.
Gọi ngay
Email kỹ thuật
Gửi yêu cầu chi tiết
marketing@thaikhuongpump.com
Gửi thông số kỹ thuật, sơ đồ P&ID, yêu cầu dự án để nhận báo giá và datasheet chính hãng trong 24 giờ làm việc.
Gửi email
Showroom & Demo
Gặp trực tiếp
TKT Pump — TP. Hồ Chí Minh
Thăm showroom để xem sản phẩm thực tế, kiểm tra vật liệu, kết nối đường ống. Kỹ sư sẵn sàng trình bày và demo.
Gọi đặt lịch: 0941.400.488
CO/CQ chính hãng Italy Chứng nhận EHEDG · 3-A · FDA Kỹ thuật hỗ trợ on-site Phụ tùng chính hãng CSF/OMAC
Thai Khuong Technology Trading Co., Ltd. (TKT Pumps)
"Pumping Solution For All Industry Needs" · ISO 9001:2015 · 19+ years · 28+ EU/G7 Brands
Visual Brief — BG Banner
Type: Photo — Đội ngũ TKT với thiết bị F&B, dark overlay 80%
Size: Full width · 1920 × 800 px · position: absolute background
Mood: Professional, confident — kỹ sư + thiết bị inox sáng
Note: Overlay đã được CSS handle — chỉ cần ảnh gốc không overlay