
Bơm chìm · Giếng khoan · Nước thải · Bùn
Bơm chìm
giếng khoan, nước thải, bùn
Bơm chìm (submersible) đặt ngập trong lưu chất — không cần mồi, vận hành êm, làm mát bằng chính lưu chất. Đủ loại: giếng khoan (borehole), nước thải/thoát nước (non-clog), bùn và nạo vét (slurry). Chính hãng Caprari (Ý), SAER, Dragflow, Salvatore Robuschi, Kirloskar và DOOCH.
19+ năm12.000+ dự ánISO 9001:2015

Đặt chìm
Vận hành dưới nước
Giếng khoan
Borehole 4–14 inch
Nước thải · bùn
Non-clog · slurry
Inox · Gang
Vật liệu thân
8 hãng
Chính hãng EU/G7
8 hãng
Sơ đồ nguyên lý · vùng thiết kế
Sơ đồ nguyên lý Cơ chế · Air-Operated
Cách chọn đúng Bơm chìm
01
Xác định ứng dụng & lưu chất
Cấp nước giếng sâu → borehole inox; nước thải có rác → non-clog/cutter gang; bùn mài mòn → slurry hợp kim. Lưu chất quyết định kiểu bơm và vật liệu.
02
Chọn cỡ & độ sâu
Giếng khoan chọn theo đường kính giếng (4–14 inch) và độ sâu; hố thu/bể chọn theo lưu lượng và cột áp. Cân nhắc hàm lượng cát, rác và độ mài mòn.
03
Chọn thương hiệu & cấu hình
Caprari (borehole inox E-series, K+ nước thải), SAER (borehole radial/semi-axial), Dragflow (bùn/nạo vét), Kirloskar/DOOCH (nước thải). Kỹ sư TKT tư vấn theo CO-CQ.
Bơm được lưu chất nhớt, có hạt rắn, nhạy cắt — kể cả khu vực ATEX chống cháy nổ.
Catalog · cập nhật theo kho
40 model Bơm chìm
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Caprari

Ảnh kỹ thuật
Salvatore Robuschi

Ảnh kỹ thuật
SAER

Ảnh kỹ thuật
SAER

Ảnh kỹ thuật
SAER

Ảnh kỹ thuật
SAER

Ảnh kỹ thuật
SAER

Ảnh kỹ thuật
SAER

Ảnh kỹ thuật
SAER

Ảnh kỹ thuật
Dragflow

Ảnh kỹ thuật
Dragflow

Ảnh kỹ thuật
Dragflow

Ảnh kỹ thuật
Dragflow

Ảnh kỹ thuật
Dragflow

Ảnh kỹ thuật
Kirloskar

Ảnh kỹ thuật
Kirloskar

Ảnh kỹ thuật
DOOCH

Ảnh kỹ thuật
DP Pumps

Ảnh kỹ thuật
Blagdon

Ảnh kỹ thuật
Hướng dẫn chọn
Chọn bơm chìm theo bộ ba
Không có một loại bơm chìm cho mọi việc. Chọn theo bộ ba ứng dụng (giếng khoan · nước thải · bùn) × chất rắn trong lưu chất × vật liệu theo độ mài mòn và ăn mòn. Hai bảng dưới ánh xạ nhanh nhu cầu thực tế sang dòng bơm và vật liệu phù hợp.
Ma trận chọn theo ứng dụng
| Ứng dụng / lưu chất | Kiểu bơm khuyến nghị | Dòng tiêu biểu |
|---|---|---|
| Cấp nước giếng khoan sâu (nước sạch) | Borehole radial inox | Caprari E-series · SAER NS/FS |
| Giếng khoan có cát | Semi-axial borehole (gang/đồng) | SAER S · XNR |
| Nước thải có rác / sợi | Non-clog / cutter (gang) | Caprari K+/KT+ · SAER SD · Kirloskar CW |
| Thoát nước hố ga / tầng hầm | Bơm chìm thoát nước | Caprari D · M E MAT · DOOCH NDS |
| Bùn đặc / nạo vét / khai khoáng | Slurry / dredge hợp kim | Dragflow EL/HY · DRH/DRP |
| Đa tầng giếng khoan (cột áp cao) | Multistage borehole inox | DOOCH DRK · Caprari Endurance |
Ma trận vật liệu thân theo lưu chất
| Lưu chất | Inox 316 | Gang | Đồng / bronze | Hợp kim chống mài mòn |
|---|---|---|---|---|
| Nước sạch / giếng khoan | A | B | A | C |
| Nước thải sinh hoạt | B | A | B | B |
| Nước nhiều cát | B | C | A | A |
| Bùn mài mòn (slurry) | C | C | C | A |
| Hóa chất ăn mòn nhẹ | A | D | C | B |
| Nước biển / nước lợ | B | D | A | B |
A BềnB Dùng đượcC Hạn chếD Không dùng
⚠️ Bù trừ: gang kinh tế cho nước thải nhưng kém phù hợp với hóa chất & nước mặn; inox 316 đa dụng nhưng kém phù hợp với bùn mài mòn; hợp kim chống mài mòn dành cho slurry, dư thừa với nước sạch. Hướng dẫn chung — kỹ sư TKT xác nhận theo lưu chất & độ sâu của bạn →
Thông số · Chọn nhanh
Dòng bơm chìm — 8 thương hiệu
Các dòng tiêu biểu theo ứng dụng & vật liệu (theo loại/đặc tính catalogue hãng). Bấm vào dòng để xem chi tiết.
| Dòng / Series | Hãng | Kiểu / ứng dụng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| E4XP / E6VX (E-series) | Caprari | Giếng khoan radial inox 4–10 inch | Inox |
| Endurance | Caprari | Hỏa tiễn inox đa tầng (mixed-flow/radial) | Inox |
| K+ | Caprari | Chìm nước thải DN65–350 | Gang |
| NS / FS | SAER | Giếng khoan radial 4 inch (cát) | Gang / đồng |
| NR / S | SAER | Borehole radial / semi-axial 6–14 inch | Gang / đồng |
| SD | SAER | Chìm nước thải, động cơ IE3 | Gang |
| NDS | DOOCH | Chìm nước thải / thoát nước | Gang |
| EL / HY | Dragflow | Chìm bùn & nạo vét (slurry) | Hợp kim chống mài mòn |
| CW / CWC / NS | Kirloskar | Chìm non-clog / cutter | Gang |
Bảng theo loại/ứng dụng catalogue hãng (chưa có flow/head per-model) → cột Kiểu mô tả cấu hình. Gửi lưu chất + độ sâu + lưu lượng để kỹ sư TKT chọn đúng model & vật liệu.
Bơm chìm
- Mồi nước: Không cần (đặt ngập)
- Nhà trạm: Tiết kiệm, thả trong hố
- Tiếng ồn: Thấp (ngập nước)
- Giếng sâu: Phù hợp (borehole)
- Bảo trì: Phải kéo lên
- Theo dõi vận hành: Khó quan sát (ngập)
Bơm đặt cạn
- Mồi nước: Cần mồi / cột hút
- Nhà trạm: Cần nhà trạm
- Tiếng ồn: Cao hơn
- Giếng sâu: Giới hạn cột hút
- Bảo trì: Tại chỗ dễ hơn
- Theo dõi vận hành: Dễ quan sát
Thương hiệu trọng tâm
Caprari (Ý)
Bơm chìm giếng khoan inox E-series (E4–E10, radial/semi-axial cho cấp nước, thủy lợi, PCCC) và K+ nước thải DN65–350. Thân inox bền cho giếng sâu, vận hành ngập êm. TKT phân phối chính hãng kèm CO-CQ.
Chính hãng
Phân phối chính hãng 8 thương hiệu bơm chìm
Thái Khương Pumps phân phối chính hãng bơm chìm Caprari (Ý), SAER, Dragflow, Salvatore Robuschi, Kirloskar (Ấn Độ), DOOCH (Hàn Quốc) và DP Pumps — đủ loại giếng khoan, nước thải và bùn, vật liệu inox/gang/hợp kim chống mài mòn, kèm CO-CQ. Kỹ sư TKT tư vấn chọn kiểu bơm và vật liệu theo lưu chất và độ sâu.
Ứng dụng
Dùng ở đâu
Bơm chìm phục vụ cấp nước giếng khoan, xử lý nước thải, khai khoáng – nạo vét, thủy lợi, thoát nước chống ngập và cấp nước tòa nhà — chọn kiểu bơm và vật liệu theo lưu chất và độ sâu.
Cấp nước & giếng khoan
Bơm chìm giếng khoan (borehole) inox cho cấp nước sạch và sinh hoạt.
Xử lý nước thải
Bơm chìm non-clog/cutter cho hố thu, trạm bơm và nước thải có rác.
Khai khoáng & nạo vét
Bơm bùn và máy nạo vét (slurry/dredge) hợp kim chống mài mòn.
Thủy lợi & tưới tiêu
Bơm giếng khoan radial/semi-axial cho tưới và cấp nước nông nghiệp.
Thoát nước & chống ngập
Bơm chìm thoát nước hố ga, hầm, tầng hầm và chống ngập đô thị.
Cấp nước tòa nhà & PCCC
Bơm chìm giếng khoan cấp nước cao ốc và hệ cấp nước chữa cháy.
Thái Khương Services · TKS
24/728+ hãng EU/G7ISO · API
Cần sửa chữa, bảo trì hay phụ tùng?
Đội kỹ thuật & after-sales phục vụ mọi thương hiệu bơm — bộ màng, van bi, kit sửa chữa chính hãng.
Hỏi & đáp · Báo giá
Câu hỏi thường gặp
Là bơm đặt ngập hoàn toàn trong lưu chất khi vận hành. Không cần mồi, chạy êm (động cơ ngập nước giảm ồn) và được làm mát bằng chính lưu chất. Dùng cho giếng sâu, hố thu, bể nước thải và hồ bùn.
Ba nhóm chính: bơm giếng khoan (borehole, thân inox, dạng radial/semi-axial cho cấp nước), bơm nước thải/thoát nước (non-clog, cutter chống nghẹt), và bơm bùn/nạo vét (slurry hợp kim chống mài mòn cho khai khoáng).
Chọn theo đường kính giếng (phổ biến 4–14 inch) và độ sâu, kết hợp lưu lượng và cột áp cần thiết. SAER có dòng S semi-axial 4–14 inch; Caprari có dòng E-series inox radial cho giếng sâu.
Bơm chìm nước thải dùng cánh non-clog (hở/kênh) hoặc cutter để không bị nghẹt rác, thân gang bền. Phù hợp hố thu, trạm bơm nước thải, hầm bơm. SAER SD, Caprari K+/KT+, Kirloskar CW và DOOCH NDS là các dòng tiêu biểu.
Giếng khoan inox 304/316 cho nước sạch; gang cho nước thải; hợp kim chống mài mòn cho bùn (slurry). Chọn theo lưu chất, hàm lượng cát/rác và độ mài mòn.
Dùng cho khai khoáng, nạo vét lòng sông/hồ, bơm bùn đặc và chất thải công nghiệp. Dragflow có dòng EL (điện), HY (thủy lực) và máy nạo vét DRH/DRP/DRM hợp kim chống mài mòn.
TKT phân phối chính hãng bơm chìm Caprari (Ý), SAER, Dragflow, Salvatore Robuschi, Kirloskar (Ấn Độ) và DOOCH (Hàn Quốc) — kèm CO-CQ và phụ tùng. Gọi 0941.400.488 để được tư vấn.





