Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
Giải pháp ngành · Khai khoáng & tuyển khoáng

Bơm cho ngành khai khoáng — tháo khô mỏ, bùn quặng & đuôi quặng

Chọn bơm theo từng công đoạn của mỏ & xưởng tuyển: bơm chìm slurry cho tháo khô và nạo vét, bơm ly tâm slurry chịu mài mòn cho cấp cyclone và đuôi quặng, bơm plunger cao áp cho thuỷ lực mỏ và phun rửa — kèm khâu khử nước & tái sử dụng nước đuôi quặng.

19+
năm kinh nghiệm
12k+
dự án triển khai
28+
thương hiệu phân phối

Ngành khai khoáng Việt Nam đóng góp khoảng 2,48% GDP (2023), với hơn 5.000 mỏ và khoảng 60 loại khoáng sản — than (trữ lượng ~8 tỷ tấn), bauxit (~5,8 tỷ tấn) và apatit (~2.374 triệu tấn). Mỗi mỏ là một chuỗi điểm dùng bơm từ tháo khô tới đuôi quặng. (số liệu có nguồn — the-shiv / dgmv.gov.vn / Wikipedia)

Sơ đồ chuỗi mỏ → tuyển → đuôi quặng · 9 điểm bơm

Bơm ở đâu trong chuỗi khai thác & tuyển khoáng?

Mỗi công đoạn có lưu chất và yêu cầu khác nhau — nước mỏ có cát, bùn quặng mài mòn, nước cao áp, đuôi quặng. Sơ đồ dưới đây gắn họ bơm/thiết bị phù hợp cho từng điểm dùng bơm, để chọn theo công đoạn thay vì chọn chung.

CÔNG ĐOẠN 01

Tháo khô mỏ (dewatering)

Nước mỏ đục, có cát/bùn; chạy liên tục, lưu lượng biến thiên.

CÔNG ĐOẠN 02

Thuỷ lực mỏ / chống lò

Cấp nước sạch cao áp cho kích thuỷ lực, giàn chống lò chợ.

CÔNG ĐOẠN 03

Thuỷ-khai / phun rửa / tẩy cáu

Tia nước siêu cao áp phá/rửa quặng, tẩy cáu, chống bụi.

CÔNG ĐOẠN 04

Cấp cyclone / mill discharge

Bùn quặng mài mòn mạnh, %rắn cao — tuyến slurry ly tâm chủ lực.

CÔNG ĐOẠN 05

Vận chuyển tinh quặng (hydrotransport)

Bơm tinh quặng đường ống dài; điều tiết dòng để giảm xói mòn.

CÔNG ĐOẠN 06

Nạo vét cát/quặng ướt

Hút cát/quặng đáy hồ, sông, moong ngập nước; %rắn rất cao.

CÔNG ĐOẠN 07

Bơm đuôi quặng (tailings)

Chuyển đuôi quặng tới hồ thải / khu khử nước; mài mòn, liên tục.

CÔNG ĐOẠN 08–09

Thu hồi hồ thải & khử nước đuôi quặng

Tái nạo vét bùn lắng; sàng, rửa, tách cát, keo tụ, lọc ép.

9 điểm dùng bơm/thiết bị trong chuỗi mỏ → xưởng tuyển → đuôi quặng: tháo khô mỏ · thuỷ lực mỏ/chống lò · thuỷ-khai/phun rửa · cấp cyclone/mill discharge · vận chuyển tinh quặng · nạo vét cát/quặng ướt · bơm đuôi quặng · thu hồi hồ thải · khử nước & xử lý nước đuôi quặng (Matec). Khớp model cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet

Thách thức về bơm trong mỏ

Ba thách thức của mỏ & xưởng tuyển — và cách xử lý

Mài mòn do hạt quặng cứng, tháo khô liên tục với lưu lượng nước ngầm biến thiên, và xử lý–tái sử dụng nước đuôi quặng là ba nhóm vấn đề lặp lại. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.

Mài mòn hạt quặng phá bơm & phớt

Vấn đề

Hạt quặng cứng (thạch anh, sắt, quặng đa kim) bào mòn cánh bơm, vỏ và đường dẫn dòng ở bơm ly tâm slurry; bùn mài mòn cộng áp lực phá phớt cơ khí quay gây rò rỉ & downtime.

Cách xử lý

Bơm ly tâm slurry vật liệu chịu mài mòn — hi-chrome (Cr 32–35%, ≥450 HBN) cho hạt thô, hoặc lót cao su cho hạt mịn (Schurco). Bơm chìm Dragflow dùng chi tiết mòn hi-chrome cho %rắn cao.

Tháo khô liên tục, lưu lượng biến thiên

Vấn đề

Bơm tháo khô chạy 24/7 với nước ngầm thay đổi theo mùa → dễ quá tải hoặc cạn nước; nước mỏ đục có cát/bùn nhanh làm mòn bơm thường. Nước mỏ axit (AMD) pH thấp còn ăn mòn vật liệu.

Cách xử lý

Bơm chìm chịu mài mòn (Dragflow) cho moong/hố có cát; tháo nước hầm sâu cao áp dùng bơm plunger Kamat (chịu nước chất lượng kém, lọc tới 250 µm, điều tốc 10–100%). Khớp dải vận hành theo điều kiện thực tế.

Xử lý & tái sử dụng nước đuôi quặng

Vấn đề

Đuôi quặng (tailings) cần chuyển tới hồ thải rồi khử nước; áp lực môi trường và chi phí nước đòi hỏi thu hồi nước để tái sử dụng. Vận chuyển slurry đường dài cũng gây xói mòn ống & van.

Cách xử lý

Thiết bị Matec (sàng, rửa, tách cát + lọc ép, keo tụ) tách rắn–lỏng, cho bánh bùn khô và thu hồi nước. Trên đường ống, van điều tiết SlurryFlo giúp giảm xói mòn thân van & ống hạ lưu.

Sản phẩm tiêu biểu · 4 họ giải pháp

Bơm theo nhiệm vụ: chìm slurry, ly tâm slurry, plunger cao áp & van điều tiết

Bốn họ giải pháp cho các công đoạn khác nhau. Số liệu lấy theo dữ liệu hãng/TKT đã kiểm chứng; số ở dải tối đa là biên toàn series, không phải một model — điểm vận hành cụ thể (Q×H×%rắn×cỡ hạt) ghi rõ "liên hệ datasheet".

tới 70% rắn DRAGFLOW · CHÌM SLURRY EL Series

Bơm chìm điện Dragflow EL Series

Dẫn động
Mô-tơ điện · tới ~180 kW
Xử lý rắn
tới 70% rắn (w/w), cánh khuấy
Ứng dụng
Tháo khô, nạo vét, hồ thải
Per-model Q/H
liên hệ datasheet
Xem sản phẩm
75–4.000 m³/h DRAGFLOW · CHÌM SLURRY HY Series

Bơm chìm thuỷ lực Dragflow HY Series

Lưu lượng
75–4.000 m³/h (toàn dòng)
Công suất
13–475 kW (toàn dòng)
Cột áp
tới ~78 m (cỡ vừa HY35–HY85)
Ứng dụng
Nạo vét, hút cát, khai khoáng
Xem sản phẩm
đến 5.000 m³/h SCHURCO · LY TÂM SLURRY S Series (lined)

Máy bơm hút bùn S Series Lined

Lưu lượng
đến 5.000 m³/h
Cột áp
đến 73 m
Cổng xả
25–450 mm · slurry Class I–IV
Vật liệu
Lót cao su / kim loại (hi-chrome M09)
Xem sản phẩm
đến 100 m SCHURCO · LY TÂM SLURRY H Series (cột áp cao)

Bơm bùn áp suất cao H Series

Cột áp
đến 100 m
Áp làm việc
đến 5.170 kPa (~51,7 bar)
Lưu lượng
đến 700 m³/h
Ứng dụng
Hydrotransport, đuôi quặng
Xem sản phẩm
tới ~60% rắn SCHURCO · LY TÂM SLURRY V Series (trục đứng)

Máy bơm bùn trục đứng V Series

Kiểu
Đứng (vertical cantilever) · sump
Xử lý rắn
tới ~60% rắn (w/w)
Cổng xả
40–250 mm · sâu tới ~3.600 mm
Ứng dụng
Hố thu, đuôi quặng sump
Xem sản phẩm
tới 3.500 bar KAMAT · PLUNGER CAO ÁP K-series Triplex/Quintuplex

Bơm plunger cao áp Kamat K-series

Áp suất
tới 3.500 bar (theo model)
Lưu lượng
6,8–10.529 L/min (dải series)
Lưu chất
Nước sạch cao áp · lọc tới 250 µm
Ứng dụng
Thuỷ lực mỏ, phun rửa, tháo khô hầm sâu
Xem sản phẩm

Xem bơm chìm Xem bơm cao áp Bơm bùn & chất rắn

Ma trận model · Bộ chọn

Bảng K-series Kamat, bộ chọn họ bơm & vật liệu

Số liệu Kamat per-model lấy theo kamat.de đã kiểm chứng (bar, L/min, kW). Giá trị chưa kiểm chứng cho từng điểm vận hành ghi rõ "liên hệ datasheet".

ModelCấu hìnhÁp suất tối đaLưu lượngCông suất
K100-3Triplex2.000 bar6,8 L/min15 kW
K4500-3Triplex2.125 bar232 L/min45 kW
K8000-3GTriplex2.950 bar283 L/min75 kW
K9000-3GTriplex3.140 bar283 L/min90 kW
K11000-3GTriplex2.665 bar454 L/min110 kW
K18000-3GTriplex3.500 bar522 L/min180 kW
K25000-3GTriplex3.185 bar1.148 L/min250 kW
K45000-3GTriplex3.500 bar1.310 L/min450 kW
K55000-5GQuintuplex3.500 bar1.913 L/min550 kW
K100000-5GQuintuplex3.500 bar3.482 L/min1.000 kW
K300000-5GQuintuplex1.000 bar10.529 L/min3.000 kW

Nguồn: kamat.de (per-model). Trang Kamat của TKT liệt kê 15 model K-series nhưng không nêu số bar/L-min cụ thể — điểm vận hành thực tế cho dewatering/water-jet: liên hệ datasheet

Áp Kamat tối đatới 3.500 bar (theo model)
Điều tốc Kamat10–100% qua biến tần
Dragflow %rắntới 70% (w/w)
Schurco cổng xả25–550 mm

Gợi ý chọn họ bơm theo công đoạn

  • Tháo khô moong/hố có cát: bơm chìm slurry (Dragflow) — đặt trực tiếp trong nước/bùn.
  • Tháo nước hầm sâu / thuỷ lực mỏ / phun rửa: bơm plunger cao áp (Kamat) — nước sạch cao áp.
  • Cấp cyclone / mill discharge / đuôi quặng: ly tâm slurry đặt cạn (Schurco) — hi-chrome / lót cao su.
  • Nạo vét / thu hồi hồ thải %rắn cao: bơm chìm có cánh khuấy (Dragflow) + đầu nạo vét.
  • Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet

Bơm chìm hay ly tâm đặt cạn?

Bơm chìm — Dragflow

Đặt trực tiếp trong nước/bùn (moong, hồ, đáy nước), tự mồi, %rắn rất cao (tới 70%), cánh khuấy nâng cặn — phù hợp tháo khô có cát & nạo vét.

Ly tâm đặt cạn — Schurco

Đặt cạn (ngang hoặc đứng) cho tuyến quy trình cố định: cấp cyclone, mill discharge, đuôi quặng, hydrotransport. Chọn vật liệu theo cỡ hạt và pH.

Bộ chọn vật liệu chống mài mòn & ăn mòn

Tùy chọn hãng / kỹ thuật

Bùn quặng thô, mài mòn cao

  • Hi-chrome
  • Cr 32–35%
  • ≥450 HBN

Hạt thô/mài mòn mạnh ưu tiên hi-chrome (gang-crom) — Schurco M09 và chi tiết mòn Dragflow dùng hi-chrome.

Tùy chọn hãng / kỹ thuật

Bùn quặng mịn / pH trung tính

  • Lót cao su
  • Rubber-lined

Hạt mịn, pH trung tính thường phù hợp lót cao su (Schurco S/L/H lined). Khớp cấp slurry (Class I–IV) theo điều kiện thực tế.

Kỹ thuật chung

Nước mỏ axit (AMD)

Nước mỏ axit (pH thấp, kim loại hoà tan) ăn mòn vật liệu thường. Vật liệu cho AMD phụ thuộc pH/thành phần cụ thể — liên hệ datasheet

Khớp vật liệu chính xác theo cấp slurry, %rắn, cỡ hạt và pH — liên hệ datasheet

Chọn đúng theo công đoạn

Bốn họ giải pháp riêng cho tháo khô, slurry tuyển khoáng, cao áp và điều tiết dòng — thay vì gộp chung "bơm bùn".

Vật liệu chịu mài mòn

Hi-chrome cho hạt thô, lót cao su cho hạt mịn — kéo dài tuổi thọ chi tiết tiếp xúc bùn quặng.

Vận hành liên tục 24/7

Kamat điều tốc 10–100% (1 biến tần cho nhiều bơm); Dragflow đặt chìm tự mồi cho lưu lượng nước biến thiên.

Khép kín vòng nước

Bơm + sàng/rửa/tách cát + lọc ép khử nước đuôi quặng (Matec) trên cùng một dải giải pháp.

Hệ sinh thái thương hiệu

Bốn thương hiệu, bốn vai trò trong mỏ & xưởng tuyển

Hai tuyến bơm slurry bổ trợ (Dragflow chìm, Schurco ly tâm đặt cạn), một tuyến bơm cao áp nước sạch (Kamat), và thiết bị khử nước đuôi quặng (Matec) — bao trùm chuỗi mỏ tới đuôi quặng. Vai trò mỗi thương hiệu được trình bày đúng bản chất.

Kamat
Bơm plunger cao áp (nước sạch)

Bơm thể tích plunger cho nước sạch cao áp — thuỷ lực mỏ & chống lò, phun rửa/thuỷ-khai, tẩy cáu, tháo khô hầm sâu. Áp tới 3.500 bar (theo model), điều tốc 10–100%, chịu nước chất lượng kém lọc tới 250 µm. Đây là bơm nước sạch, không bơm bùn quặng trực tiếp.

Xem thương hiệu Kamat
Dragflow
Bơm chìm slurry / nạo vét

Bơm chìm đặt trong moong/hồ/đáy nước, xử lý bùn tới 70% rắn theo khối lượng, cánh khuấy nâng cặn lắng, chi tiết mòn hi-chrome. Tuỳ chọn đầu nạo vét, hệ dredging, máy đào lội nước — phù hợp tháo khô có cát, nạo vét và thu hồi hồ thải.

Xem thương hiệu Dragflow
Schurco Slurry
Bơm ly tâm slurry (đặt cạn)

Bơm ly tâm slurry đặt cạn cho tuyến quy trình cố định: cấp cyclone, mill discharge, đuôi quặng, hydrotransport. Series S/L/H/U/P/Z/V; hi-chrome M09 (Cr 32–35%, ≥450 HBN) hoặc lót cao su; cổng xả 25–550 mm. Sản xuất tại Mỹ, ISO 9001:2015.

Xem thương hiệu Schurco Slurry
Matec
Sàng / rửa / lọc ép — khử nước (KHÔNG phải bơm)

Thiết bị tách rắn–lỏng & xử lý khoáng/nước: sàng rung (Screentec), sàng phân loại (Aggretec), tách-thu hồi cát (Sandtec), rửa-chà quặng (Scrubtec), máy lọc ép (Filter Press) + trạm keo tụ/decanter. Đảm nhận khâu khử nước đuôi quặng & tái sử dụng nước rửa — không phải bơm chuyển lưu chất.

Xem thương hiệu Matec
Van điều tiết dòng slurry

SlurryFlo — van điều tiết slurry trên đường ống (không phải bơm)

SlurryFlo là VAN điều tiết lưu lượng cho bùn slurry, không phải một loại bơm. Van lắp trên đường ống bơm (cấp cyclone, hydrotransport, đuôi quặng) để điều khiển dòng. Trim sáng chế hoạt động như tiết lưu biến thiên, "định tâm" dòng slurry trong ống nhằm giảm xói mòn thân van & ống hạ lưu. Đây là thiết bị bổ trợ cho bơm Schurco/Dragflow, ứng dụng tailings reclamation và cấp cyclone. Size/material range — liên hệ datasheet

Tìm hiểu SlurryFlo — van điều tiết slurry
Van, không phải bơm
vai trò: điều tiết dòng slurry trên đường ống bơm
theo định vị TKT & slurryflo.com
Matec · khử nước
lọc ép cho bánh bùn khô + thu hồi nước đuôi quặng để tái sử dụng
capacity khai khoáng VN — liên hệ datasheet

Phân khúc khai khoáng phục vụ

Than (Quảng Ninh) Tháo khô hầm lò · thuỷ lực chống lò · bơm nước mỏ
Bauxit–alumin (Tây Nguyên) Tuyển/rửa quặng · bùn đỏ · slurry · khử nước
Apatit (Lào Cai) Tuyển khoáng slurry · đuôi quặng · xử lý nước
Titan–zircon (ven biển miền Trung) Tuyển trọng lực ướt · nạo vét cát quặng (Dragflow)
Cát nghiền / cốt liệu (M-sand) Rửa/tách cát + xử lý nước rửa (Matec)
Hệ sinh thái giải pháp

Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng

Từ trang giải pháp khai khoáng, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp ngành liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi & đáp về bơm ngành khai khoáng

Tháo khô mỏ (mine dewatering) nên dùng loại bơm nào?
Tuỳ điều kiện. Nước mỏ có cát/bùn trong moong hoặc hố sâu thường dùng bơm chìm chịu mài mòn; tháo nước hầm sâu cần cao áp có thể dùng bơm plunger cao áp. Lưu lượng nước ngầm biến thiên theo mùa nên cần chọn dải vận hành phù hợp — liên hệ datasheet để khớp lưu lượng và cột áp thực tế.
Bơm bùn quặng (slurry) trong xưởng tuyển khoáng vì sao mau mòn, chọn vật liệu gì?
Hạt quặng cứng bào mòn cánh và vỏ bơm. Bơm ly tâm slurry thường dùng hi-chrome (gang-crom) cho hạt thô/mài mòn mạnh, hoặc lót cao su cho hạt mịn. Khớp đúng cấp slurry, %rắn và cỡ hạt với vật liệu — liên hệ datasheet.
Cấp bùn cho cyclone / mill discharge và bơm đuôi quặng dùng bơm nào?
Tuyến này là bơm ly tâm slurry đặt cạn (ngang hoặc đứng), chọn theo lưu lượng, cột áp và độ mài mòn của bùn. Vật liệu hi-chrome hoặc lót cao su tuỳ cỡ hạt và pH.
Nạo vét cát/quặng dưới nước hoặc thu hồi bùn hồ thải dùng bơm gì?
Bơm chìm slurry có cánh khuấy phù hợp vì đặt trực tiếp trong hỗn hợp, xử lý được tỷ lệ rắn cao và nâng cặn lắng. Có thể lắp thêm đầu nạo vét hoặc hệ thống dredging.
Bơm plunger cao áp dùng cho việc gì trong mỏ?
Cấp nước cao áp cho hệ thuỷ lực mỏ (kích, giàn chống lò chợ), phun rửa/thuỷ-khai, tẩy cáu cặn, chống bụi. Đây là bơm nước sạch cao áp, khác với bơm bùn quặng.
SlurryFlo là bơm hay van?
SlurryFlo là van điều tiết lưu lượng cho bùn slurry, lắp trên đường ống bơm (cấp cyclone, đường ống hydrotransport, đuôi quặng) để điều khiển dòng và giảm xói mòn van/ống. Đây không phải là một loại bơm.
Xử lý và tái sử dụng nước rửa/đuôi quặng bằng thiết bị gì?
Bằng hệ tách rắn–lỏng: sàng, rửa, tách cát kết hợp keo tụ và máy lọc ép cho ra bánh bùn và thu hồi nước rửa để tái sử dụng. Đây là thiết bị xử lý khoáng/nước, khác với bơm chuyển lưu chất.
Bơm chìm khác bơm ly tâm slurry đặt cạn thế nào trong mỏ?
Bơm chìm đặt trực tiếp trong nước/bùn (moong, hồ, đáy nước), tự mồi, phù hợp nạo vét và %rắn cao. Bơm ly tâm slurry đặt cạn phù hợp các tuyến quy trình cố định như cấp cyclone, mill discharge, đuôi quặng. Chọn theo vị trí lắp và đặc tính lưu chất.
Liên hệ tư vấn

Tư vấn chọn bơm theo mỏ của bạn

Cho biết công đoạn, lưu chất, lưu lượng, cột áp, %rắn và cỡ hạt — đủ để chúng tôi đề xuất họ bơm và model phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.

  • Công đoạn
  • Lưu chất
  • Lưu lượng / cột áp
  • %rắn / cỡ hạt
  • pH lưu chất
Yêu cầu báo giá / tư vấn

Gọi 0941.400.488 — Phản hồi 24h

Thông tin của bạn chỉ dùng để tư vấn giải pháp bơm. Chúng tôi không chia sẻ cho bên thứ ba.