Bơm cho ngành gốm sứ — hồ, men & nước thải mài mòn
Bơm màng khí nén (AODD) không phớt cơ khí (seal-less) cho hồ phối liệu mài mòn, dịch men nhạy cắt và tuyến nước thải gốm — chạy khô an toàn, lực cắt thấp, dễ xả sạch khi đổi màu trên suốt dây chuyền; kèm cả khâu khử nước & tái sử dụng nước thải gốm.
Ngành gốm Việt Nam có tổng công suất thiết kế ~850 triệu m² gạch ốp lát và ~26 triệu sản phẩm sứ vệ sinh / năm — mỗi nhà máy là một chuỗi điểm dùng bơm từ hồ phối liệu tới nước thải. (công suất thiết kế — Bộ Công Thương)
Bơm ở đâu trong dây chuyền gốm sứ?
Mỗi công đoạn có lưu chất và yêu cầu khác nhau. Sơ đồ dưới đây gắn họ bơm, size Sandpiper gợi ý và cấu hình van (HDB/HDF) cho từng điểm dùng bơm — chọn bơm theo công đoạn thay vì chọn chung.
Nghiền bi (nghiền ướt)
Sét + tràng thạch + thạch anh → hồ (slip) mài mòn.
Hồ / bể khuấy (day tank)
Hồ sàng/khử từ, giữ đồng nhất, chống lắng.
Cấp máy sấy phun
Bột ~6–7% ẩm; cần lưu lượng cao, ổn định.
Ép & sấy viên (press)
Tạo hình & sấy — công đoạn cơ khí, ít điểm bơm lưu chất.
Tráng men & in
Dịch men nhạy cắt — cần lực cắt thấp, đổi màu nhanh.
Nung (kiln)
Nung định hình sản phẩm — công đoạn nhiệt.
Nước thải, cặn & bùn gốm
Nước mài/men có debris; bùn đặc cần tách rắn–lỏng.
10 điểm dùng bơm trong nhà máy gốm: chuyển hồ nghiền→bể · cấp sấy phun · pha & chuẩn bị men · tuần hoàn men · cấp men dây chuyền tráng · định lượng/pha màu · hồ→máy lọc ép · thu hồi bột gốm · nước thải/cặn debris · tách bùn/khử nước (Matec). Khớp model cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet
Ba thách thức của nhà máy gốm — và cách xử lý
Hồ phối liệu mài mòn, dịch men nhạy cắt và chi phí vận hành (khí nén + nước thải) là ba nhóm vấn đề lặp lại. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.
Mài mòn phá bơm & phớt
Hạt cứng (thạch anh, feldspar, zircon) bào mòn cánh bơm và phớt cơ khí quay → phớt rò, hỏng nhanh, downtime.
Bơm màng AODD seal-less, không phớt quay nên loại bỏ điểm hỏng này. Khi cần lưu lượng cao liên tục → bơm ly tâm lót cao su / hi-chrome / SiC.
Lắng hồ & lẫn màu khi đổi men
Huyền phù men lắng khi ngừng tuần hoàn; lực cắt cao của bơm tốc độ cao phá cấu trúc men → lỗi men. Đổi màu dễ lẫn màu nếu khó xả rửa.
Lực cắt thấp bảo vệ huyền phù men; thiết kế kín giữ độ sạch. Tháo xả nhanh & chạy khô → đổi màu nhanh, ít hao men.
Chi phí vận hành (khí nén + nước thải)
AODD đổi khí nén lấy độ bền seal-less — vận hành liên tục tốn khí. Nước thải mài/men cần xử lý & thu hồi nước, tăng chi phí nước.
Tuỳ chọn EODD Cognito giảm chi phí khí nén; Matec khử nước, thu hồi tới ~90% nước (theo công bố hãng) để tái sử dụng.
Bơm màng Sandpiper cho gốm sứ
Chọn theo lưu lượng và công đoạn — từ định lượng màu cỡ nhỏ tới chuyển hồ chính / cấp sấy phun lưu lượng cao. Số liệu lưu lượng theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng, đơn vị giữ nhất quán L/min.

Bơm màng khí nén Sandpiper S30B1A1EANS000
Công đoạn phù hợp: chuyển hồ chính / cấp sấy phun lưu lượng cao.
Xem sản phẩm
Bơm màng khí nén Sandpiper S20B1SGTABS600
Công đoạn phù hợp: chuyển hồ / cấp sấy phun.
Xem sản phẩm
Bơm màng khí nén Sandpiper S15B1A2TABS600
Công đoạn phù hợp: tuần hoàn men / cấp men trung bình.
Xem sản phẩm
Bơm màng khí nén Sandpiper S10B1P2PPAS000
Công đoạn phù hợp: cấp men dây chuyền nhỏ.
Xem sản phẩm

Bơm màng khí nén Sandpiper S05 — Metallic
Công đoạn phù hợp: định lượng / mẫu nhỏ, đổi màu thường xuyên.
Xem sản phẩmDải model Sandpiper, bộ chọn van & vật liệu
Số liệu lưu lượng lấy theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng trên trang Sandpiper của Thái Khương Pump, đơn vị L/min. Giá trị chưa kiểm chứng cho từng điểm vận hành ghi rõ "liên hệ datasheet".
| Model / Series | Cổng | Lưu lượng tối đa | Vật liệu thân | Xử lý rắn |
|---|---|---|---|---|
| S05 | 1/2" | 56 L/min | Inox 316 / Nhôm / PVDF | liên hệ datasheet |
| S07 | 3/4" | 87 L/min | PP | liên hệ datasheet |
| S10 | 1" | 87 L/min | PP | liên hệ datasheet |
| S1F | 1" | 200 L/min | Inox 316 / Nhôm / PVDF | liên hệ datasheet |
| S15 | 1.5" | 401 L/min | Nhôm / Inox 316 | liên hệ datasheet |
| S20 | 2" | 758 L/min | Nhôm / Inox 316 / Gang / PVDF | liên hệ datasheet |
| S30 | 3" | 1.078 L/min | Nhôm / Inox 316 / PP | liên hệ datasheet |
Gợi ý chọn size theo công đoạn
- Định lượng màu / cấp men dây chuyền nhỏ: S05 / S07 / S10 (52–87 L/min) — van bi.
- Tuần hoàn men / cấp men trung bình: S15 (401 L/min) — van bi.
- Chuyển hồ chính / cấp sấy phun: S20 (758 L/min) / S30 (1.078 L/min) — van bi HDB cho hồ mài mòn.
- Bùn / cặn rắn lớn, nước thải: dòng HDF (van lưỡi gà).
- Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet
Van bi (HDB) hay van lưỡi gà (HDF)?
Xử lý lưu chất nhớt + hạt rắn nhỏ, khả năng hút tốt → phù hợp hồ/slip mài mòn, định lượng và men.
Xử lý hạt rắn cỡ lớn (line-size) không nghẹt nhờ hút trên–xả dưới → phù hợp bùn/cặn rắn lớn, nước thải có debris.
Bộ chọn vật liệu màng & thân bơm
Màng / bi
- Santoprene
- Neoprene
- Buna-N
- Polyurethane
- PTFE
- PVDF
- Geolast
- EPDM
Hồ mài mòn ưu tiên màng đàn hồi chịu mài mòn (Santoprene · Neoprene · Buna-N · Polyurethane); PTFE chịu hoá chất nhưng kém đàn hồi mài mòn.
Vật liệu thân
- PP
- Nhôm
- Inox 316
- PVDF (Kynar)
- Gang
Men pH nhẹ thường phù hợp Buna-N / Neoprene / Santoprene; xác nhận theo công thức men cụ thể.
Khi nào dùng ly tâm lót
Khi cần lưu lượng cao liên tục (cấp filter press lớn, tuần hoàn thể tích lớn), bơm ly tâm lót cao su / hi-chrome / SiC cho lưu lượng/giờ cao hơn AODD. Lựa lớp lót: cao su (hạt mịn, pH trung tính) · hi-chrome (hạt thô, mài mòn mạnh) · SiC (mài mòn rất cao).
Khớp vật liệu chính xác cho từng công thức men/hồ — liên hệ datasheet · Sandpiper Chemical Compatibility Guide
Seal-less dưới hồ mài mòn
Không có phớt cơ khí quay để hạt cứng bào mòn → loại bỏ điểm hỏng phớt vốn gây rò rỉ & downtime ở bơm ly tâm.
Lực cắt thấp bảo vệ men
Bơm dịu, lực cắt thấp giữ ổn định cấu trúc huyền phù men, hạn chế thay đổi độ nhớt gây lỗi men.
Chạy khô & đổi màu nhanh
Thiết kế kín giữ độ sạch nguyên liệu/men; tháo xả nhanh và chạy khô được nên dễ vệ sinh giữa các mẻ/màu.
Ba thương hiệu, ba vai trò trong nhà máy gốm
Bơm màng chuyển lưu chất quy trình (hồ, men, nước thải), và thiết bị tách bùn–thu hồi nước đảm nhận khâu nước thải gốm — một dải giải pháp khép kín cho cả vòng nước trong nhà máy.
Bơm màng khí nén seal-less cho hồ phối liệu mài mòn, dịch men nhạy cắt và tuyến nước thải. Cấu hình van bi (HDB) cho hồ/men, van lưỡi gà (HDF) cho cặn rắn lớn.
Xem thương hiệu SandpiperBơm màng dẫn động motor điện thay khí nén — lựa chọn tiết kiệm năng lượng khi muốn giảm chi phí khí nén, vẫn giữ ưu điểm seal-less và lực cắt thấp cho tuyến cấp/tuần hoàn men & hồ.
Xem thương hiệu CognitoThiết bị tách rắn–lỏng (máy lọc ép, decanter, trạm keo tụ) cho khâu nước thải gốm — không phải bơm chuyển lưu chất quy trình. Cho ra bánh bùn khô và thu hồi nước sạch để tái sử dụng.
Xem thương hiệu MatecKhép kín vòng nước: tách bùn, khử nước & tái sử dụng
Nước thải mài/men gốm chứa hạt rắn, men/cặn và có thể lẫn dầu. Hệ lọc ép Matec kết hợp keo tụ/decanter tách rắn–lỏng: cho ra bánh bùn khô và thu hồi nước sạch để tái sử dụng trong chu trình. Đây là thiết bị tách rắn–lỏng, khác với bơm chuyển lưu chất — bơm cấp liệu cho hệ dùng AODD van lưỡi gà (HDF) cho cặn lớn.
Tìm hiểu Matec — lọc ép & khử nướcPhân khúc gốm sứ phục vụ
Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng
Từ trang giải pháp gốm sứ, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp ngành liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.
Danh mục bơm
Giải pháp liên quan
Dịch vụ kỹ thuật (TKS)
Hỏi & đáp về bơm ngành gốm sứ
Bơm nào cho hồ men / hồ phối liệu mài mòn trong nhà máy gốm?
Bơm màng có bơm được dịch men đặc / nhạy cắt không?
Đổi màu / đổi men trên dây chuyền tráng thì vệ sinh bơm thế nào?
Nên chọn van bi hay van lưỡi gà cho ứng dụng gốm?
Xử lý nước thải mài / men gốm bằng thiết bị gì?
Lưu lượng các size bơm màng Sandpiper khoảng bao nhiêu?
Bơm màng điện (EODD) khác bơm màng khí nén (AODD) thế nào trong nhà máy gốm?
Khi nào nên dùng bơm ly tâm lót chống mài mòn thay vì bơm màng?
Nhận tư vấn chọn bơm cho nhà máy gốm
Cho biết công đoạn, lưu chất, lưu lượng và vật liệu tiếp xúc — đủ để chúng tôi đề xuất model và cấu hình van phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.
- Công đoạn
- Lưu chất
- Lưu lượng
- Vật liệu tiếp xúc
- Nguồn khí / điện





