Chứng nhận
ISO 9001 ISO 14001 ATEX II 2G CE EAC
Warren Rupp / IDEX SKU: S20B1SGTABS600

Bơm màng khí nén Sandpiper S20B1SGTABS600

Bơm khí nén AODD 2" · van bi · thân thép không gỉ SS316

Bơm màng khí nén (AODD) Sandpiper S20B1SGTABS600 do Warren Rupp Inc. (USA — IDEX) sản xuất, cổng 2", thân Thép không gỉ SS316, màng Geolast. Theo datasheet Warren Rupp: lưu lượng tối đa 758 LPM (200 GPM), áp suất 8.6 bar (125 psi), cột áp 86 m (282 ft), cho qua hạt rắn tối đa 6 mm, dung tích mỗi chu kỳ 1.7 L. Khối lượng ~52 kg. Có phiên bản ATEX chống cháy nổ (II 2G). Dẫn động hoàn toàn bằng khí nén — không cần điện, tự mồi, hút sâu và chạy khô an toàn. Chứng nhận ISO 9001 · ISO 14001 · ATEX · CE · EAC, bảo hành 5 năm Warren Rupp. Thái Khương Pumps là Master Distributor được IDEX ủy quyền tại Việt Nam (xác nhận 30/06/2024) — sẵn kho TP.HCM, tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.

758LPM
Lưu lượng
8.6bar
Áp suất
86m
Cột áp
6mm
Hạt rắn
Master Distributor IDEX 2024 5 năm Warren Rupp Kỹ sư trực 24/7

Bơm màng khí nén Sandpiper S20B1SGTABS600

Bơm màng khí nén Sandpiper S20B1SGTABS600 là loại bơm AODD (Air-Operated Double Diaphragm) hiệu suất cao và tiết kiệm nhất hiện nay trên thị trường. Được trang bị khả năng xử lý các chất lỏng mài mòn và chất rắn lơ lửng, bơm đa năng và di động này sở hữu tốc độ dòng chảy cao trong phân khúc và mức tiêu thụ khí ở mức thấp.

Thông Số Kỹ Thuật

  • Kích Thước Cổng: 2” NPT (Ren Trong), 2” BSP (Ren Côn), 2” ANSI 150# Raised Face Flanged
  • Công Suất: 0 – 200 gpm (758 lpm)
  • Van Phân Phối Khí: Thiết kế không dầu, không kẹt
  • Xử Lý Chất Rắn: Lên đến ¼” (6 mm)
  • Độ Cao Tối Đa: 125 psi hoặc 289 ft nước (8.6 bar hoặc 88 mét)
  • Dung Tích/Chu Kỳ: 0.42 gallon (1.59 lít)
  • Áp Suất Tối Đa: 125 psi (8.6 bar)
  • Trọng Lượng:
    • Nhôm: 69 lbs (31 kg)
    • Gang: 129 lbs (59 kg)
    • Thép không gỉ: 114 lbs (52 kg)
TK
Kỹ sư ứng dụng đang trực Phản hồi 15 phút · Mon–Sat
Hotline 0941.400.488
Yêu cầu báo giá
SKU: SP-S20B1SGTABS600 Danh mục: , Thương hiệu:

01 · Datasheet

Thông số kỹ thuật

Series
S20 2" (50 mm) Standard Duty Ball Valve Pump
Cổng kết nối
2" (metallic)
Lưu lượng tối đa
758 LPM (200 GPM) — nước @ ambient
Áp suất vận hành tối đa
8.6 bar (125 psi)
Cột áp tối đa
86 m (282 ft) nước
Hạt rắn qua bơm
Tối đa 6 mm (0.236 in)
Dung tích/chu kỳ
1.7 L (0.449 gal)
Cổng cấp khí
3/4" NPT
Khối lượng
52 kg
Van phân phối khí
Thiết kế no-lube, no-stall
Vật liệu thân (wetted)
Thép không gỉ SS316
Tùy chọn thân
Aluminum · Cast Iron · Stainless Steel 316 · Alloy C · Polypropylene · PVDF
Màng bơm (diaphragm)
Geolast
Loại van
Van bi (ball valve)
Tùy chọn màng
Santoprene · PTFE · EPDM · FKM · Nitrile · Neoprene

Đường cong hiệu suất S20 (metallic) — LPM × bar. Yêu cầu datasheet PDF đầy đủ qua nút Datasheet.

Cột áp (m) Tiêu thụ khí (SCFM)

03 · Năng lực Thái Khương

Người thật · Việc thật · Dự án thật

Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Sandpiper trên toàn Việt Nam.

19+Năm kinh nghiệm
12k+Dự án triển khai
5k+SKU sẵn kho
Xem trang Năng lực
Video kho & team · 2:14

05 · FAQ & báo giá

Câu hỏi thường gặp

Bơm Sandpiper S20 có lưu lượng tối đa bao nhiêu?
Bơm màng khí nén Sandpiper S20 có lưu lượng tối đa 758 lít/phút, tùy cấu hình cổng và áp suất khí cấp. Lưu lượng điều chỉnh vô cấp bằng van khí nén, cho phép tinh chỉnh theo nhu cầu thực tế của hệ thống.
Sandpiper S20 bơm được chất rắn không? Kích thước tối đa bao nhiêu?
Có. Thiết kế van bi của dòng S20 cho phép chất rắn lơ lửng đi qua với kích thước tối đa 6 mm. Bơm xử lý tốt bùn, dung dịch có hạt và chất lỏng độ nhớt cao mà không gây tắc nghẽn.
Thân bơm Sandpiper S20 làm bằng vật liệu gì?
Dòng S20 có sẵn các tùy chọn thân gang đúc, nhôm, nhựa PP, nhựa PVDF, thép không gỉ SS316. Mỗi vật liệu phù hợp với nhóm lưu chất khác nhau; TKT tư vấn lựa chọn theo loại hóa chất, nhiệt độ và yêu cầu vệ sinh.
Bơm Sandpiper S20 có phù hợp bơm hóa chất ăn mòn không?
Có. Dòng S20 có tùy chọn thân gang đúc, nhôm, nhựa PP, nhựa PVDF, thép không gỉ SS316 kết hợp màng PTFE/EPDM, phù hợp bơm hóa chất ăn mòn, axit và dung môi. Cần chọn đúng cấu hình vật liệu theo bảng tương thích hóa chất — liên hệ TKT để được tư vấn.
Làm thế nào để đặt hàng bơm Sandpiper S20 tại TKT?
Liên hệ TKT (thaikhuongpump.com) — nhà phân phối Sandpiper chính hãng tại Việt Nam. Cung cấp loại lưu chất, lưu lượng và áp suất cần thiết, đội kỹ thuật sẽ tư vấn đúng model code dòng S20, báo giá và hỗ trợ lắp đặt, bảo hành chính hãng.
Bơm màng khí nén Sandpiper S20 có sẵn kho tại Việt Nam không?
Thái Khương Pumps là đại diện ủy quyền của Warren Rupp/Sandpiper (IDEX, Mỹ) tại Việt Nam (thư ủy quyền 30/06/2024). Kho TP.HCM duy trì các cấu hình phổ biến; cấu hình không sẵn kho đặt hàng chính hãng kèm CO-CQ. Gọi 0941.400.488 để kiểm tra tồn kho.
Bảo hành bơm Sandpiper S20 bao lâu?
Bảo hành chính hãng Sandpiper (Warren Rupp) 5 năm cho lỗi vật liệu/công nghệ khi dùng phụ tùng chính hãng. TKT là đại diện ủy quyền tại Việt Nam — hỗ trợ bảo hành, phụ tùng và kỹ thuật.
Có datasheet và giải mã model code Sandpiper S20 không?
Có. Kỹ sư TKT gửi datasheet gốc Sandpiper (đường cong hiệu suất, kích thước, vật liệu) và giải mã model code (thân, màng, bi, đế) để chọn đúng cấu hình theo hóa chất. Bấm Datasheet hoặc gọi 0941.400.488.

01 · Mô tả chi tiết

Thông tin sản phẩm

Bơm màng khí nén Sandpiper S20 — Tổng quan

Dòng Sandpiper S20 là bơm màng khí nén (AODD — Air-Operated Double Diaphragm) do Warren Rupp (USA) sản xuất, phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi TKT. Dòng S20 có 17 cấu hình vật liệu, đáp ứng đa dạng nhu cầu bơm chất lỏng công nghiệp với cổng 2″, lưu lượng lên tới 758 lít/phút và khả năng chạy khô an toàn, không cần điện. Bơm vận hành theo nguyên lý hai màng kép luân phiên do khí nén dẫn động, cho phép bơm chất lỏng có độ nhớt cao, chứa hạt rắn hoặc dễ bay hơi mà các loại bơm ly tâm thông thường khó xử lý. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, thực phẩm và khai khoáng tại Việt Nam.

Thông số kỹ thuật

Cổng kết nối2″
Lưu lượng tối đa758 lít/phút
Áp suất tối đa8.6 bar
Chất rắn qua bơm6 mm
Vật liệu thânGang đúc, Nhôm, Nhựa PP, Nhựa PVDF, Thép không gỉ SS316
Vật liệu màngBuna-N, EPDM, Geolast, Neoprene, PTFE, Polyurethane, Santoprene
Dẫn độngKhí nén (không cần điện)

Ứng dụng phù hợp

  • Axit
  • Axit mạnh
  • Bùn đặc
  • Chất thải công nghiệp
  • Dung môi
  • Dược phẩm
  • Dầu mỡ
  • Hóa chất công nghiệp
  • Hóa chất ăn mòn
  • Hóa chất ăn mòn cao
  • Khai khoáng
  • Kiềm
  • Mực in
  • Sơn
  • Thực phẩm
  • Xi mạ
  • Xử lý bề mặt kim loại
  • Xử lý nước
  • Xử lý nước thải

Cấu tạo & vật liệu

Sandpiper S20 có sẵn các tùy chọn thân Gang đúc, Nhôm, Nhựa PP, Nhựa PVDF, Thép không gỉ SS316, kết hợp với màng Buna-N, EPDM, Geolast, Neoprene, PTFE, Polyurethane, Santoprene để tối ưu theo từng loại lưu chất. Thiết kế van bi cùng buồng bơm kép cho phép bơm tự mồi, hút sâu và xử lý chất lỏng có hạt rắn lơ lửng. Toàn bộ chi tiết tiếp xúc lưu chất được lựa chọn theo bảng tương thích hóa chất của Warren Rupp.

Ưu điểm nổi bật

  • Không cần điện — chạy hoàn toàn bằng khí nén, an toàn khu vực dễ cháy nổ.
  • Tự mồi và chạy khô an toàn, không hư hỏng khi cạn lưu chất.
  • Chống quá tải tự nhiên — tự dừng khi đường ống bị nghẽn.
  • Điều chỉnh lưu lượng vô cấp bằng van khí.
  • Bảo trì đơn giản, ít chi tiết chuyển động.

Hướng dẫn đặt hàng & giải mã model code

Model code Sandpiper mã hóa series, vật liệu thân, đế van, màng và tùy chọn (ví dụ ATEX). Ví dụ: S20B1A2TABS000 = series S20, thân Nhôm (A), màng PTFE (T), cấu hình tiêu chuẩn. Liên hệ TKT để được tư vấn chọn đúng cấu hình vật liệu theo lưu chất của bạn.

Liên hệ TKT để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật miễn phí cho dòng Sandpiper S20.

Liên kết liên quan

Nguồn thông số: datasheet Warren Rupp / IDEX (sandpiperpump.com). Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi TKT — bảo hành 5 năm, hỗ trợ kỹ thuật và báo giá.