Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
Trang chủ›Giải pháp›Bơm định lượng hóa chất
DOSEURO · NOVA ROTORS / GIẢI PHÁP ĐỊNH LƯỢNG

Bơm định lượng
hóa chất.Chọn đúng từ điểm châm.

Bắt đầu từ ứng dụng, lưu chất và Q–P. TKT đối chiếu cơ chế bơm, vật liệu phần ướt và cách điều khiển trước khi chốt model.

ItalyDoseuro từ 1984
API 675Cấu hình PDP
4–20 mATùy bộ điều khiển
Q · PChọn theo điểm châm
METERING SOLUTIONSDOSEURO
Bơm định lượng Doseuro SR-D dùng cho hệ thống châm hóa chất

Năng lực phân phối & hỗ trợ dự án

19+Năm kinh nghiệm
28+Thương hiệu EU/G7
Hồ sơ CO/CQTheo cấu hình thiết bị chào
Khảo sát toàn quốcHỗ trợ đánh giá hệ thống
01 / KHOANH VÙNG GIẢI PHÁP

Chọn bơm theo nhu cầu.

Thái Khương Pumps tư vấn và cung cấp giải pháp bơm công nghiệp từ các thương hiệu Doseuro, Nova Rotors và hệ sinh thái thiết bị EU/G7. Từ hóa chất, lưu lượng, áp suất đến điều kiện vận hành, TKT khoanh vùng cấu hình phù hợp, kiểm tra phạm vi cung cấp và gửi báo giá theo nhu cầu thực tế của từng dự án.

01 Chọn công nghệ bơm
6 NHÓM BƠM ĐỊNH LƯỢNG
02 Thông số điểm châm
Nhập Q và P

Kéo thanh hoặc nhập số trực tiếp. Mốc trên thanh kéo không phải giới hạn của bơm.

03 Vật liệu & điều khiển
Vật liệu dự kiến
Điều kiện bổ sung (tùy chọn)

Kết quả là hướng tham khảo; chưa xác nhận model.

Năng lực cung cấp giải pháp bơm định lượng Doseuro và Nova Rotors của Thái Khương Pumps
Giải pháp bơm định lượng Doseuro và Nova Rotors do Thái Khương Pumps tư vấn, cung cấp.
02 / NĂNG LỰC PHÂN PHỐI BƠM ĐỊNH LƯỢNG

Đúng thương hiệu.
Đúng cấu hình.
Đúng điểm châm.

Từ Doseuro đến Nova Rotors, TKT Pumps giúp doanh nghiệp đi từ bài toán châm hóa chất đến cấu hình có thể xem xét, báo giá và triển khai theo hồ sơ thực tế.

Doseuro

Bơm điện từ, màng cơ khí, màng thủy lực và piston cho châm hóa chất, xử lý nước, process và dầu khí.

Xem dòng bơm →

Nova Rotors

Bơm trục vít lệch tâm cho polymer, lưu chất nhớt và các bài toán cần dòng châm ít xung.

Xem dòng bơm →
01
Cấu hình theo bài toánBơm đơn lẻ, cụm châm, skid/panel và phụ kiện theo điểm làm việc.
02
Báo giá có căn cứCatalogue, CO/CQ và tài liệu kỹ thuật theo phạm vi cấu hình chào.
03
Sẵn sàng phối hợp triển khaiRà soát vật liệu, điều khiển và hồ sơ trước khi chốt phương án.
Nhận báo giá theo cấu hình
02 / CÔNG NGHỆ BƠM ĐỊNH LƯỢNG Thái Khương Pumps · Since 2007

Năng lực phân phối & nhóm bơm định lượng

TKT Pumps kết nối các nhóm bơm Doseuro và Nova Rotors với nhu cầu châm hóa chất trong xử lý nước, công nghiệp và dầu khí. Chọn nhóm gần nhất với bài toán của bạn để bắt đầu.

01 / SOLENOID Doseuro IT
Doseuro SDP-S

Doseuro SDP-S

Điện từ / solenoid
≤22 l/h* ≤20 bar* IP65
Hướng ứng dụng

Điểm châm lưu lượng nhỏ; kiểm tra tín hiệu điều khiển theo phiên bản.

02 / MÀNG CƠ KHÍ Doseuro IT
Doseuro SR-D / SR-FM

Doseuro SR-D / SR-FM

Màng cơ khí dẫn động bằng động cơ
SR-D ≤1.400 l/h* SR-D ≤14 bar* SR-FM: điểm châm nhỏ
Hướng ứng dụng

Châm hóa chất công nghiệp, xử lý nước; đối chiếu vật liệu với lưu chất.

03 / ÁP SUẤT CAO Doseuro IT
Doseuro SR-B/BR

SR-A/AP-A · SR-B/BR

Piston / màng thủy lực
SR-A/AP-A: piston SR-B/BR: màng thủy lực Theo model
Hướng ứng dụng

Điểm châm áp suất cao; phân biệt cơ cấu piston và màng thủy lực.

04 / CHUYÊN DỤNG Doseuro · Nova Rotors
Doseuro PDP type A-I

PDP · Nova Rotors M/MX

Process / định lượng trục vít
PDP: API 675** M/MX: PCP Ít xung · lưu chất nhớt
Hướng ứng dụng

PDP cho yêu cầu process; Nova Rotors cho lưu chất nhớt, cần dòng ít xung.

* Cực đại thuộc các model/cấu hình khác nhau, không mặc định đạt cùng lúc. Đối chiếu catalogue Doseuro ↗. ** API 675: xác nhận theo cấu hình và hồ sơ thiết bị chào.

ĐỐI CHIẾU CÔNG NGHỆ

4 nhóm bơm định lượng

Định hướng nhóm bơm, chưa xác nhận model phù hợp.
Tiêu chíDoseuro SDP-SDoseuro SR-D / SR-FMSR-A/AP-A · SR-B/BRPDP · Nova Rotors M/MX
Cơ cấuĐiện từ / solenoidMàng cơ họcSR-A/AP-A: piston; SR-B/BR: màng thủy lựcPDP: piston / màng thủy lực; Nova Rotors: PCP
Lưu lượng cực đại≤22 l/h*SR-D ≤1.400 l/h*Theo modelTheo model
Áp suất cực đại≤20 bar*SR-D ≤14 bar*Theo modelTheo model
Hướng ứng dụngĐiểm châm lưu lượng nhỏ; kiểm tra tín hiệu điều khiển theo phiên bản.Châm hóa chất công nghiệp, xử lý nước; đối chiếu vật liệu với lưu chất.Điểm châm áp suất cao; phân biệt cơ cấu piston và màng thủy lực.PDP cho yêu cầu process; Nova Rotors cho lưu chất nhớt, cần dòng ít xung.
Cần đối chiếuTín hiệu, vật liệu phần ướtĐường đặc tính, điều kiện hútÁp suất, cơ cấu, làm kínPDP: hồ sơ API 675; PCP: độ nhớt, rotor/stator

* Cực đại thuộc các model/cấu hình khác nhau, không mặc định đạt cùng lúc. Vật liệu và tín hiệu cần xác nhận theo thiết bị.

03 / ĐIỀU KHIỂN RAPIDA 2.0

RAPIDA 2.0 · ĐIỀU KHIỂN ĐIỂM CHÂM

Tiết kiệm 100% Chi Phí Tủ Điện Biến Tần & Dây Kéo Về Phòng Kỹ Thuật

Hộp đúc nhôm chống tia UV, kháng hơi axit hóa chất chuẩn IP65. Cắm nguồn 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V trực tiếp tại chân bồn.

MÃ SẢN PHẨM: RAPIDA 2.0 SMART IP65 CHỐNG NƯỚC
45.0 Hz RUN: 180L/h
CÔNG SUẤT: 0.37 – 1.5 kW
NGUỒN VÀO: 1P 230V / 3P 400V
TÍN HIỆU VÀO: 4-20mA / 0-10V / Pulse
TRUYỀN THÔNG: RS-485 Modbus RTU
Đồng bộ nguyên khối với dòng Doseuro SR Type D, B, BR & Piston

4 Phương Thức Điều Khiển Theo Yêu Cầu Dự Án

Chọn phương án châm phù hợp để bổ sung trực tiếp vào bảng chào giá và bản vẽ kỹ thuật.

1 Tại Bơm (Local HMI)

Bấm phím tăng giảm trực tiếp trên màn hình RAPIDA; hiển thị theo Hz, L/h hoặc % tải.

Dùng cho: Vận hành độc lập
2 Tín Hiệu 4-20 mA

Tự động tăng giảm lưu lượng châm theo cảm biến pH, ORP, Clo dư hoặc đồng hồ đo lưu lượng ngoài bể.

Dùng cho: Trạm XLNT tự động
3 PLC / Modbus RTU

Giao tiếp 2 chiều qua RS485. Phòng điều khiển trung tâm gửi lệnh cài tốc độ, đọc dòng điện, nhiệt độ và báo động lỗi.

Dùng cho: Kết nối SCADA/DCS
4 Châm Theo Mẻ (Batch)

Cài đặt trước thể tích hóa chất chính xác (Lít) hoặc cài thời gian châm theo giờ. Bơm tự động ngắt khi đủ mẻ.

Dùng cho: Pha chế bồn phản ứng
Phương án đang cấu hình: Doseuro SR + Biến Tần RAPIDA 2.0 (Chế độ 01: Tại Bơm Local HMI)
Gắn Trực Tiếp Motor
04 / TÍCH HỢP & LẮP ĐẶT Doseuro Italy OEM Skid (JustSwitchOn) · Tư vấn và tích hợp bởi Thái Khương

Cụm Châm Hóa Chất Đồng Bộ Doseuro JustSwitchOn (JSO)

Dùng sơ đồ P&ID để rà đường hóa chất, van bảo vệ và tín hiệu; sau đó chọn cấu hình JSO-S, JSO-P hoặc JSO-A phù hợp.

SƠ ĐỒ THAM KHẢO · API 675
● Chạm vào thiết bị để xem
ỐNG CÔNG NGHỆ CHÍNH TK-PE BỒN PE DOSEURO 50L - 1000L CALIB Y-FIL LỌC CHỮ Y 50Hz RAPIDA DOSEURO SR-D / BR HSTX SMORZATORE PSV BYPASS BỒN BPV GIỮ ÁP VALVOLA INIEZIONE
Đường hút Đường đẩy Hồi xả áp ● Chạm thiết bị để xem
THIẾT BỊ SỐNG CÒN
TAG: P-101A/B

Bơm Định Lượng Doseuro SR-D + RAPIDA 2.0

Chuẩn API 675 · Sai số steady-state ±1%

CHỨC NĂNG CÔNG NGHỆ:

Cơ cấu hồi màng lò xo chịu lực, định lượng chính xác ±1%. Tích hợp trực tiếp biến tần RAPIDA 2.0 nhận tín hiệu 4-20mA từ cảm biến pH/ORP ngoài bể.

Rủi ro nếu thiếu hoặc sai chuẩn:

Sai số trôi dạt ±10-15% khi áp lực biến thiên, gây lãng phí hóa chất PAC/Clo hoặc chất lượng nước sau lắng không đạt chuẩn xả thải QCVN.

Vật Liệu Khuyến Nghị (Wetted Parts):
ĐẦU VAN / THÂN: PVDF / Inox 316
MÀNG / LÀM KÍN: PTFE Solid Nguyên Khối
05 / NĂNG LỰC TKT

Từ chọn bơm
đến vận hành.

Lưu chất · Điểm làm việc · Cấu hình thiết bị
19+Năm kinh nghiệm
28+Thương hiệu EU/G7
Q · PĐối chiếu điểm làm việc
CO/CQTheo cấu hình thiết bị
QUY TRÌNH KỸ THUẬT
  1. Xác định lưu chất

    SDS · nồng độ · nhiệt độ

    Cần tên lưu chất, SDS, nồng độ và nhiệt độ để đối chiếu vật liệu.

  2. Kiểm tra điểm làm việc

    Q · P · điều kiện hút

    Cần Q/P và điều kiện hút để kiểm tra điểm làm việc thay vì chỉ lấy thông số cực đại.

  3. Chọn cơ cấu & vật liệu

    Màng · piston · solenoid · PCP

    So sánh cơ cấu và vật liệu phần tiếp xúc theo dữ liệu ứng dụng.

  4. Đối chiếu cấu hình

    Đường đặc tính · tín hiệu · hồ sơ

    Xác minh đường đặc tính, tín hiệu điều khiển và phạm vi hồ sơ theo thiết bị chào.

06 / GIẢI ĐÁP KỸ THUẬT

Cần biết trước khi gửi yêu cầu.

Những thông tin giúp kỹ sư đối chiếu đúng cấu hình trước khi chào thiết bị.

Tối thiểu cần dữ liệu gì để chọn bơm?

Hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng cần châm, áp suất tại điểm châm và cách điều khiển. Kỹ sư sẽ rà thêm điều kiện hút, đường đẩy và vật liệu.

SDP-S, SR-D và SR-A/B khác nhau thế nào?

SDP-S dùng solenoid; SR-D dùng màng cơ học; SR-A là piston; SR-B/BR là màng thủy lực. Khả năng đáp ứng áp suất, độ kín và tín hiệu phải đối chiếu theo phiên bản.

Có thể chọn chỉ theo lưu lượng catalogue?

Không nên. Phải kiểm tra lưu lượng tại áp suất làm việc, môi chất, vật liệu, điều kiện hút và điều khiển. Các giá trị cực đại không mặc định đạt cùng lúc.

Khi nào cần PDP hoặc Nova Rotors?

PDP có cấu hình cho yêu cầu process/API 675. Nova Rotors M dùng cho định lượng công nghiệp, MX cho yêu cầu vệ sinh; lựa chọn phụ thuộc lưu chất và điểm làm việc.

07 / TƯ VẤN CẤU HÌNH

Gửi điểm châm.
Nhận cấu hình có căn cứ.

Gửi dữ liệu đang có. Kỹ sư TKT rà điểm làm việc, vật liệu và hồ sơ hãng trước khi đề xuất cấu hình.

Gửi yêu cầu kỹ thuật