Bơm cho ngành sơn, mực in & chất phủ độ nhớt cao
Bơm màng khí nén (AODD) không phớt cơ khí (seal-less) cho paste pigment mài mòn, sơn & mực nhạy cắt; bơm trục vít cho lưu chất độ nhớt rất cao và bơm thùng phuy cho chiết rót — lực cắt thấp, dễ xả sạch khi đổi màu, có cấu hình ATEX cho khu vực dung môi dễ cháy.
Ngành sơn Việt Nam đạt sản lượng ~500 triệu lít / năm (2024) với hơn 600 doanh nghiệp sản xuất — sơn công nghiệp là phân khúc tăng trưởng cao giai đoạn 2025–2026; mỗi nhà máy là một chuỗi điểm dùng bơm từ nạp nguyên liệu tới chiết rót. (theo báo cáo ngành / VPIA)
Bơm ở đâu trong dây chuyền sản xuất sơn?
Mỗi công đoạn có lưu chất và yêu cầu khác nhau. Sơ đồ dưới đây gắn họ bơm, size Sandpiper gợi ý và cấu hình van (HDB/HDF) cho từng điểm dùng bơm — chọn bơm theo công đoạn thay vì chọn chung.
Nạp & chuyển nguyên liệu
Nhựa (resin) nhớt + dung môi dễ cháy từ phuy / IBC (ATEX).
Nghiền pigment (milling)
Paste pigment đặc, mài mòn cao, nhạy cắt.
Pha / let-down
Sơn bán thành phẩm, độ nhớt cao, shear-sensitive.
Lọc (filtration)
Sơn + cục vón hình thành khi nghiền & lọc.
Chiết rót / đóng gói
Sơn thành phẩm vào phuy / lon / xô; cần cấp ổn định.
Tuần hoàn dây chuyền
Giữ sơn/mực đồng nhất, chống lắng pigment (low-shear).
Nước thải & súc rửa
Nước rửa thiết bị + dung môi thải; có cặn / cục vón.
7 điểm dùng bơm trong nhà máy sơn: nạp & chuyển nguyên liệu (phuy/IBC) · cấp/tuần hoàn paste nghiền · pha & let-down · lọc qua màng · chiết rót/đóng gói · tuần hoàn dây chuyền · nước thải & súc rửa. Khớp model cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet
Bốn thách thức của nhà máy sơn — và cách xử lý
Pigment mài mòn, sơn/mực nhạy cắt độ nhớt cao, dung môi dễ cháy và chi phí vận hành (khí nén + đổi màu) là các nhóm vấn đề lặp lại. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.
Pigment mài mòn & cục vón
Hạt pigment cứng bào mòn phớt cơ khí quay → phớt rò, hỏng nhanh; cục vón hình thành khi nghiền và lọc dễ gây nghẹt bơm.
Bơm màng AODD seal-less, không phớt quay nên loại bỏ điểm hỏng này; theo công bố hãng, bơm màng còn xử lý được cục vón hình thành khi nghiền/lọc.
Sơn/mực nhạy cắt, độ nhớt cao
Lực cắt cao của bơm tốc độ cao phá cấu trúc huyền phù pigment → thay đổi độ nhớt, lỗi sơn. Mực, keo, nhựa độ nhớt rất cao vượt khả năng nhiều loại bơm thông dụng.
Lực cắt thấp của bơm màng bảo vệ cấu trúc sơn/mực. Với độ nhớt rất cao (nhựa, keo, một số mực in) → bơm trục vít Leistritz cấp liệu đều, gần như không xung.
Dung môi dễ cháy (ATEX)
Sơn dung môi và mực gốc dung môi mang dung môi dễ cháy → khu vực có nguy cơ cháy nổ, cần thiết bị phù hợp vùng nguy hiểm (Zone).
Bơm màng khí nén dẫn động bằng khí, không dùng điện ở đầu bơm; nhiều model Sandpiper có cấu hình ATEX Zone 1/2. Cognito có bản ATEX, Jessberger có bản chống cháy nổ (Ex).
Đổi màu & chi phí khí nén
Đổi màu/đổi mực giữa các mẻ dễ lẫn màu nếu khó xả rửa. AODD đổi khí nén lấy độ bền seal-less — vận hành liên tục tốn khí nén.
Bơm màng tháo xả nhanh, chạy khô được → dễ súc rửa giữa các màu, hạn chế lẫn màu. Tuyến chạy liên tục dùng EODD Cognito để giảm chi phí khí nén.
Bơm màng Sandpiper cho sơn & mực in
Chọn theo lưu lượng và công đoạn — từ chiết rót / định lượng cỡ nhỏ tới chuyển sơn chính, cấp nghiền lưu lượng cao. Số liệu lưu lượng theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng, đơn vị giữ nhất quán L/min.

Bơm màng khí nén Sandpiper S30B1A1EANS000
Công đoạn phù hợp: chuyển sơn chính / cấp nghiền lưu lượng cao.
Xem sản phẩm
Bơm màng khí nén Sandpiper S20B1SGTABS600
Công đoạn phù hợp: chuyển sơn / cấp paste nghiền (bản ATEX BS600).
Xem sản phẩm
Bơm màng khí nén Sandpiper S15B1A2TABS600
Công đoạn phù hợp: pha / let-down, lọc sơn trung bình.
Xem sản phẩm
Bơm màng khí nén Sandpiper S10B1P2PPAS000
Công đoạn phù hợp: chiết rót / cấp mực dây chuyền nhỏ.
Xem sản phẩm
Bơm màng khí nén Sandpiper S07B1P2PPNS000
Công đoạn phù hợp: định lượng màu / cấp mực dây chuyền nhỏ.
Xem sản phẩm
Bơm màng khí nén Sandpiper S05 — Metallic
Công đoạn phù hợp: định lượng / mẫu nhỏ, đổi màu thường xuyên.
Xem sản phẩmDải model Sandpiper, bộ chọn van & vật liệu
Số liệu lưu lượng lấy theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng trên trang Sandpiper của Thái Khương Pump, đơn vị L/min. Giá trị chưa kiểm chứng cho từng điểm vận hành ghi rõ "liên hệ datasheet".
| Model / Series | Cổng | Lưu lượng tối đa | Vật liệu thân | Xử lý rắn |
|---|---|---|---|---|
| PB1/4 | 1/4" | 19 L/min | PP | liên hệ datasheet |
| S05 | 1/2" | 56 L/min | Inox 316 / Nhôm / PVDF | liên hệ datasheet |
| S07 | 3/4" | 87 L/min | PP | liên hệ datasheet |
| S10 | 1" | 87 L/min | PP | liên hệ datasheet |
| S1F | 1" | 200 L/min | Inox 316 / Nhôm / PVDF / PP | liên hệ datasheet |
| S15 | 1.5" | 401 L/min | Nhôm / Inox 316 / PP / PVDF | liên hệ datasheet |
| S20 | 2" | 758 L/min | Nhôm / Inox 316 / Gang / PP / PVDF | liên hệ datasheet |
| S30 | 3" | 1.078 L/min | Nhôm / Inox 316 / PP / PVDF | liên hệ datasheet |
Gợi ý chọn size theo công đoạn
- Định lượng màu / cấp mực dây chuyền nhỏ: PB1/4 / S05 / S07 (19–87 L/min) — van bi.
- Pha, lọc & tuần hoàn trung bình: S15 (401 L/min) — van bi.
- Chuyển sơn chính / cấp nghiền lớn: S20 (758 L/min) / S30 (1.078 L/min) — van bi HDB cho paste mài mòn.
- Cặn vón lớn / nước thải súc rửa: dòng HDF (van lưỡi gà).
- Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet
Van bi (HDB) hay van lưỡi gà (HDF)?
Xử lý lưu chất nhớt + hạt rắn nhỏ, khả năng hút tốt → phù hợp paste pigment, sơn nhớt, định lượng và mực.
Xử lý hạt rắn cỡ lớn không nghẹt → phù hợp cặn vón lớn, nước thải/súc rửa có debris.
Bộ chọn vật liệu màng & thân bơm
Màng / bi
- PTFE
- Santoprene
- Neoprene
- Buna-N
- EPDM
- Geolast
Dung môi mạnh thường ưu tiên màng PTFE; lưu chất gốc nước/mài mòn có thể dùng Santoprene · Neoprene · Buna-N theo công thức.
Vật liệu thân
- PP
- Nhôm
- Inox 316
- PVDF (Kynar)
- Gang
Sơn dung môi thường chọn thân Inox 316, PP hoặc PVDF tuỳ dung môi; xác nhận theo công thức sơn/mực cụ thể.
Khi nào dùng bơm thể tích
Khi lưu chất có độ nhớt rất cao (nhựa, keo, một số mực in) hoặc cần cấp liệu đều, gần như không xung → bơm trục vít (Leistritz) hoặc bơm bánh răng cho cấp/định lượng nhớt cao tốt hơn AODD.
Khớp vật liệu chính xác cho từng công thức sơn/mực & dung môi — liên hệ datasheet · Sandpiper Chemical Compatibility Guide
Seal-less với pigment mài mòn
Không có phớt cơ khí quay để pigment cứng bào mòn → loại bỏ điểm hỏng phớt vốn gây rò rỉ & downtime ở bơm ly tâm.
Lực cắt thấp bảo vệ sơn/mực
Bơm dịu, lực cắt thấp giữ ổn định cấu trúc huyền phù pigment, hạn chế thay đổi độ nhớt; còn xử lý được cục vón theo công bố hãng.
Chạy khô & đổi màu nhanh
Tháo xả nhanh và chạy khô được nên dễ vệ sinh giữa các mẻ/màu; dẫn động khí nén phù hợp khu vực dung môi (cấu hình ATEX).
Bốn thương hiệu, bốn vai trò trong nhà máy sơn
Bơm màng chuyển lưu chất quy trình (paste nghiền, sơn, mực, nước thải); bơm trục vít cho độ nhớt rất cao; bơm thùng phuy cho nạp & chiết rót — một dải giải pháp phủ trọn dải độ nhớt cho dây chuyền sơn.
Bơm màng khí nén seal-less cho paste pigment mài mòn, sơn & mực nhạy cắt và tuyến nước thải/súc rửa. Cấu hình van bi (HDB) cho paste/sơn nhớt, van lưỡi gà (HDF) cho cặn vón lớn; nhiều model có bản ATEX.
Xem thương hiệu SandpiperBơm ống nhúng hút trực tiếp từ phuy 200L / IBC 1000L cho nạp nguyên liệu và chiết rót: nhựa, dung môi, sơn, mực. Có bản điện và khí nén, bản chống cháy nổ (Ex); ống Inox 316Ti / PP / PVDF / Nhôm chọn theo lưu chất.
Xem thương hiệu JessbergerBơm màng dẫn động motor điện thay khí nén — lựa chọn khi muốn giảm chi phí khí nén cho tuyến chuyển/tuần hoàn chạy liên tục, vẫn giữ ưu điểm seal-less và lực cắt thấp. Có bản ATEX cho khu vực dung môi.
Xem thương hiệu CognitoBơm thể tích trục vít (3 trục, twin-screw, Flexcore) cấp lưu lượng đều, gần như không xung — phù hợp cấp/định lượng lưu chất nhạy cắt độ nhớt rất cao: nhựa, keo, polymer, mực & sơn độ nhớt cao. Số liệu kỹ thuật cụ thể — liên hệ datasheet
Xem thương hiệu LeistritzTừ sơn loãng tới nhựa, keo & mực độ nhớt rất cao
Bơm màng (AODD) phù hợp phần lớn tuyến chuyển, lọc và chiết sơn nhờ lực cắt thấp và khả năng bơm cục vón. Với lưu chất độ nhớt rất cao (nhựa, keo, một số mực in) cần cấp liệu ổn định, bơm trục vít cấp lưu lượng đều gần như không xung. Khâu nạp & chiết rót từ phuy/IBC dùng bơm thùng phuy — ba họ bơm ghép lại phủ trọn dải độ nhớt trên một dây chuyền.
Tìm hiểu giải pháp bơm độ nhớt caoPhân khúc sơn — chất phủ phục vụ
Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng
Từ trang giải pháp ngành sơn, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp ngành liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.
Giải pháp liên quan
Dịch vụ kỹ thuật (TKS)
Hỏi & đáp về bơm ngành sơn
Bơm nào phù hợp để chuyển và chiết rót sơn/mực có độ nhớt cao?
Vì sao chọn bơm màng khí nén cho nhà máy sơn?
Bơm sơn cho khu vực có dung môi dễ cháy cần lưu ý gì?
Chiết rót sơn/dung môi từ phuy 200L hoặc IBC 1000L dùng bơm gì?
Bơm màng có làm hỏng cấu trúc sơn/mực (nhạy cắt) không?
Đổi màu/đổi mực trên dây chuyền thì vệ sinh bơm thế nào?
Bơm màng điện (EODD) khác bơm màng khí nén (AODD) thế nào trong nhà máy sơn?
Vật liệu thân và màng nào phù hợp cho sơn dung môi và mực in?
Nhận tư vấn chọn bơm cho nhà máy sơn của bạn
Cho biết công đoạn, lưu chất (sơn nước / dung môi / mực / keo), độ nhớt, lưu lượng và vật liệu tiếp xúc — đủ để chúng tôi đề xuất model và cấu hình van phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.
- Công đoạn
- Lưu chất
- Độ nhớt & lưu lượng
- Vật liệu tiếp xúc
- Yêu cầu ATEX (Zone)





