
Nếu bạn đang tìm thông tin và giải pháp kỹ thuật, vui lòng xem qua nhóm bài viết máy thổi khí!
19 model Máy thổi khí
Lọc & sắp xếp
Chọn đúng Máy thổi khí
Từ định nghĩa, dải thông số đến 3 bước chọn model — tất cả trong một mạch.
Máy thổi khí (air blower) tạo dòng khí lưu lượng lớn ở áp suất thấp bằng cách dồn thể tích khí qua rotor (Roots 3 cánh hoặc trục vít) hoặc tăng tốc ly tâm (turbo). Khác máy nén khí áp cao, máy thổi khí tối ưu cho lưu lượng lớn, áp thấp và cho khí 100% không dầu ở phần khí công tác.
Phân loại theo công nghệ: Roots (3 cánh, đơn giản, chi phí thấp, áp tới ~1.000 mbar); trục vít (nén trong, hiệu suất cao, tiết kiệm điện ở áp cao, tới ~3.500 mbar); turbo (ly tâm tốc độ cao, lưu lượng rất lớn). Nhiều dòng chạy được cả chế độ chân không (tới -500 mbar).
Xác định lưu lượng & áp suất
Lưu lượng khí cần (m³/h) và áp suất đẩy (mbar) — hoặc độ chân không — tại điểm sử dụng quyết định cỡ máy. Bể sục khí càng sâu cần áp càng cao.
Chọn công nghệ Roots / vít / turbo
Áp thấp + ngân sách gọn → Roots; áp cao + chạy liên tục cần tiết kiệm điện → trục vít; lưu lượng rất lớn ổn định → turbo. Đối chiếu ở bảng so sánh bên dưới.
Chọn cấu hình & thương hiệu
Khí không dầu, biến tần (VFD), độ ồn và cấp bảo vệ theo môi trường. Chọn Aerzen (Đức) hoặc Robuschi (Ý) theo chuẩn và yêu cầu CO-CQ; kỹ sư TKT tư vấn cấu hình.
Máy thổi khí Roots hay trục vít?
Hai công nghệ thổi khí phổ biến cho sục khí và vận chuyển khí động. Đối chiếu theo áp suất, hiệu suất và chi phí để chốt.
| Tiêu chí | Roots (3 cánh) | Trục vít |
|---|---|---|
| Áp suất tối đa | ~1.000 mbar | tới 3.500 mbar |
| Hiệu suất ở áp cao | Thấp hơn | Cao hơn (tiết kiệm điện) |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Cao hơn |
| Lưu lượng | Rộng | Rộng |
| Độ ồn | Cao hơn | Thấp hơn |
| Bảo trì | Đơn giản | Đơn giản |
| Phù hợp | Áp thấp, ngân sách gọn | Áp cao, chạy liên tục |
Dùng ở đâu — và chọn dòng nào?
Các ngành thường dùng dòng bơm này. Nếu nhu cầu khác, chuyển nhanh sang các dòng còn lại.
6 ngành ứng dụng tiêu biểu
Sục khí xử lý nước thải
Cấp khí cho bể hiếu khí (aeration) — ứng dụng phổ biến của máy thổi khí, vận hành 24/7.
Nuôi trồng thủy sản
Sục khí ao tôm/cá tăng oxy hòa tan — máy thổi Roots bền, chạy liên tục.
Vận chuyển khí động
Tải xi măng, bột, hạt nhựa bằng khí nén áp thấp (pneumatic conveying).
Xi măng & vật liệu rời
Sục khí silo, lưu hóa và vận chuyển liệu khô.
Thực phẩm & đồ uống
Khí 100% không dầu cho sục khí và vận chuyển nguyên liệu sạch.
Hút chân không công nghiệp
Kẹp giữ, đóng gói, hút ẩm — máy thổi Roots vận hành ở chế độ chân không.
Câu hỏi thường gặp
Máy thổi khí (air blower) tạo lưu lượng khí lớn ở áp suất thấp (thường tới ~3.500 mbar) hoặc chân không, trong khi máy nén khí tạo áp cao (nhiều bar). Máy thổi khí dùng cho sục khí, vận chuyển khí động và hút chân không, với phần khí công tác 100% không dầu.
Roots (3 cánh) đơn giản, chi phí thấp, áp tới ~1.000 mbar. Trục vít có nén trong nên hiệu suất cao hơn, tiết kiệm điện ở áp cao, tới ~3.500 mbar. Turbo (ly tâm tốc độ cao) cho lưu lượng rất lớn, hiệu suất tốt khi chạy tải ổn định.
Máy thổi khí cấp khí vào hệ phân phối đáy bể hiếu khí để vi sinh phân hủy chất hữu cơ. Lưu lượng và áp chọn theo thể tích bể, độ sâu ngập và nhu cầu oxy; máy thường chạy 24/7 nên hiệu suất điện rất quan trọng.
Có. Ở các dòng Roots, trục vít và turbo công nghiệp, phần khí công tác không tiếp xúc dầu bôi trơn nên khí ra 100% không dầu (oil-free) — phù hợp xử lý nước, thực phẩm và môi trường yêu cầu khí sạch.
Dải phổ biến: lưu lượng khoảng 30 đến 15.000 m³/h, áp suất đẩy tới ~3.500 mbar (3,5 bar) và chân không tới -500 mbar, công suất 7,5 – 500 kW. Số cụ thể tùy model — xem trang thương hiệu hoặc liên hệ kỹ sư TKT.
Được. Nhiều dòng máy thổi Roots/trục vít chạy được ở chế độ chân không (tới khoảng -500 mbar) cho ứng dụng kẹp giữ, đóng gói, hút ẩm và vận chuyển. Cần nêu rõ yêu cầu chân không khi chọn máy.
TKT phân phối chính hãng máy thổi khí Aerzen (Đức) — Roots (Delta Blower), hybrid, trục vít (Delta Screw) và turbo — cùng Robuschi (Ý), kèm CO-CQ và phụ tùng. Xem trang thương hiệu hoặc gọi 0941.400.488.





















