
Bơm vi sinh · Hygienic / Sanitary
Bơm vi sinh
inox 316L · CIP/SIP
Bơm vi sinh (hygienic) cho sữa, nước giải khát, thực phẩm lỏng, dược và mỹ phẩm — inox 316L, bề mặt đánh bóng, thiết kế không đọng, vệ sinh CIP/SIP, đáp ứng EHEDG/3-A/FDA. Chính hãng, nhập khẩu EU/G7.
19+ năm12.000+ dự ánISO 9001:2015

50
Lưu lượng (m³/h)
0,8
Độ nhám Ra (µm)
316L
Inox vệ sinh
EHEDG/3-A
Chuẩn vệ sinh
CIP/SIP
Vệ sinh tại chỗ
CIP/SIP
Sơ đồ nguyên lý · vùng thiết kế
Sơ đồ nguyên lý Cơ chế · Air-Operated
Cách chọn đúng Bơm vi sinh
01
Xác định lưu chất & chuẩn
Sữa, đồ uống, dược hay mỹ phẩm; yêu cầu chuẩn EHEDG/3-A/FDA. Lưu chất nhạy cắt hoặc nhớt ảnh hưởng kiểu bơm.
02
Chọn lưu lượng, cột áp & độ nhám
Lưu lượng (m³/h), cột áp (m) và độ nhám bề mặt Ra theo yêu cầu vệ sinh của quá trình.
03
Chọn phớt & kết nối
Phớt đơn/đôi vệ sinh, kết nối clamp/hàn; đảm bảo CIP/SIP. Chọn thương hiệu EU/G7 kèm CO-CQ; kỹ sư TKT tư vấn.
Bơm được lưu chất nhớt, có hạt rắn, nhạy cắt — kể cả khu vực ATEX chống cháy nổ.
Catalog · cập nhật theo kho
45 model Bơm vi sinh
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
CSF Inox

Ảnh kỹ thuật
Bertoli

Ảnh kỹ thuật
Bertoli

Ảnh kỹ thuật
Bertoli

Ảnh kỹ thuật
Hướng dẫn chọn
Chọn bơm vệ sinh theo bộ ba
Bơm vệ sinh chọn theo bộ ba tính chất lưu chất (độ nhớt · nhạy cắt · hạt) × yêu cầu vệ sinh (EHEDG · 3-A · CIP/SIP) × kiểu bơm. Thân luôn là AISI 316L; điểm khác biệt là kiểu bơm. Hai bảng dưới ánh xạ nhanh lưu chất sang kiểu bơm phù hợp.
Ma trận chọn theo lưu chất / yêu cầu
| Lưu chất / yêu cầu | Kiểu bơm khuyến nghị | Dòng tiêu biểu |
|---|---|---|
| Lưu chất loãng (sữa, nước quả, bia) | Ly tâm vệ sinh | CSF CS · CSA · ASH |
| Nhớt vừa – cao (kem, sốt, mật) | Trục vít lệch tâm (PC) | CSF MA · MI · MH |
| Nhạy cắt (sữa chua, kem tươi) | Rotor sin / trục vít đôi | CSF SN · TS/TSM |
| Có hạt / cục mềm (mứt, rau củ) | Rotor sin (hạt tới ~36 mm) | CSF SN65–SN150 |
| CIP/SIP, hút cao, ít xung | Trục vít đôi (twin-screw) | CSF TS · TSM |
| Rất nhớt / hút thùng (bột nhão) | Piston khí nén | CSF PA · PAR · PA-AM |
| Định lượng dây chuyền tự động | PC định lượng | CSF MFE (độ lặp 0,2%) |
Ma trận độ nhớt × kiểu bơm
| Độ nhớt / tính chất | Ly tâm | PC (vít lệch tâm) | Twin-screw | Rotor sin | Piston khí nén |
|---|---|---|---|---|---|
| Loãng (<100 cP) — sữa, nước quả | A | B | B | B | C |
| Vừa (100–5.000 cP) — kem, sốt | C | A | A | A | B |
| Cao (5.000–50.000 cP) — mứt, bột nhão | D | A | A | A | A |
| Rất cao (>50.000 cP) | D | B | B | B | A |
| Nhạy cắt — sữa chua, kem tươi | C | B | A | A | B |
| Có hạt / cục mềm | C | A | B | A | B |
A Rất hợpB Dùng đượcC Hạn chếD Không nên
⚠️ Bù trừ: ly tâm rẻ & lưu lượng cao cho lưu chất loãng nhưng kém với lưu chất nhớt/nhạy cắt; PC & rotor sin nhẹ nhàng cho nhớt – có hạt; twin-screw vừa bơm vừa CIP một cụm; piston khí nén cho lưu chất rất đặc. Thân & bề mặt theo EHEDG/3-A. Hướng dẫn chung — kỹ sư TKT xác nhận theo sản phẩm của bạn →
Thông số · Chọn nhanh
Dòng bơm vệ sinh CSF Inox & Bertoli
Các dòng theo kiểu bơm & đặc tính (theo short-description sản phẩm). Tất cả CSF Inox thân AISI 316/316L, chứng nhận EHEDG/3-A theo yêu cầu. Bấm vào dòng để xem chi tiết.
| Dòng / Series | Hãng | Kiểu | Đặc tính nổi bật |
|---|---|---|---|
| CS / CSA / ASH | CSF Inox | Ly tâm vệ sinh | EHEDG + 3-A, AISI 316L, close-coupled |
| CSM | CSF Inox | Ly tâm đa tầng | Tới 4 cấp cánh, cột áp cao, AISI 316L đặc |
| A / AS / CNH | CSF Inox | Tự mồi (liquid-ring) | Hút khí, lưu chất 2 pha / nhiều khí |
| MA / MI / MH | CSF Inox | Trục vít lệch tâm (PC) | Sản phẩm nhớt/có hạt, lưu lượng êm |
| TS / TSM | CSF Inox | Trục vít đôi (twin-screw) | CIP/SIP, hút cao, ít xung |
| SN | CSF Inox | Rotor sin | Nhẹ với lưu chất nhạy cắt, hạt tới ~36 mm |
| PA / PAR | CSF Inox | Piston khí nén | Sản phẩm rất nhớt, tỷ số nén tới 25:1 |
| MFE | CSF Inox | Định lượng trục vít (PC) | Độ lặp lại 0,2% cho dây chuyền tự động |
| Giotto | Bertoli | Piston cao áp | Sản phẩm có hạt (PX/TP), tới 80 bar |
| MOLECOLA / BMC | Bertoli | Đồng hoá / nghiền keo | Đồng hoá siêu cao áp tới 1.500 bar |
Đặc tính theo short-description từng dòng (CSF Inox & Bertoli, Ý). Chứng nhận EHEDG/3-A/ATEX theo yêu cầu. Gửi sản phẩm + độ nhớt + lưu lượng + yêu cầu vệ sinh để kỹ sư TKT chọn đúng kiểu bơm và vật liệu.
Bơm vi sinh
- Tiếp xúc thực phẩm: An toàn (316L, FDA)
- Vệ sinh CIP/SIP: Có
- Thiết kế không đọng: Có
- Chuẩn EHEDG/3-A: Đạt
- Chi phí: Cao hơn
- Ứng dụng: Sữa, dược, đồ uống
Ly tâm thường
- Tiếp xúc thực phẩm: Không đảm bảo
- Vệ sinh CIP/SIP: Khó
- Thiết kế không đọng: Không
- Chuẩn EHEDG/3-A: Không
- Chi phí: Thấp hơn
- Ứng dụng: Nước, công nghiệp
Thương hiệu trọng tâm
CSF Inox (Ý)
Bơm vệ sinh thực phẩm/dược thân AISI 316L, thiết kế EHEDG / 3-A, CIP/SIP — đủ kiểu ly tâm, tự mồi (liquid-ring), trục vít lệch tâm (PC), trục vít đôi, rotor sin và piston khí nén cho mọi độ nhớt và độ nhạy. TKT phân phối chính hãng kèm CO-CQ.
Chính hãng
Phân phối chính hãng bơm vệ sinh CSF Inox & Bertoli
Thái Khương Pumps phân phối chính hãng bơm vệ sinh CSF Inox (Ý) — ly tâm, tự mồi, trục vít lệch tâm, trục vít đôi, rotor sin và piston khí nén thân AISI 316L, chứng nhận EHEDG/3-A — cùng thiết bị Bertoli (bơm piston cao áp, máy đồng hoá, nghiền keo) cho thực phẩm, sữa, bia và dược. Kèm CO-CQ; kỹ sư TKT tư vấn theo sản phẩm và yêu cầu vệ sinh.
Ứng dụng
Dùng ở đâu
Bơm vệ sinh phục vụ thực phẩm – đồ uống, sữa, bia, dược phẩm và mỹ phẩm — chọn kiểu bơm (ly tâm, tự mồi, trục vít lệch tâm, trục vít đôi, rotor sin, piston khí nén) theo độ nhớt, hạt rắn và độ nhạy của sản phẩm.
Sữa & chế phẩm sữa
Bơm sữa, kem, sữa chua — vệ sinh CIP, dòng êm ít cắt.
Bia & nước giải khát
Bơm bia, nước ngọt, nước trái cây — inox 316L, EHEDG.
Thực phẩm lỏng
Nước sốt, siro, dầu ăn — thiết kế không đọng.
Dược phẩm
Lưu chất dược, nước tinh khiết WFI — chuẩn vệ sinh cao, SIP.
Mỹ phẩm & hóa mỹ phẩm
Kem, lotion, gel — vệ sinh dễ, ít nhiễm chéo.
Nước tinh khiết
Cấp nước RO/DI, nước tinh khiết — inox không nhiễm bẩn.
Thái Khương Services · TKS
24/728+ hãng EU/G7ISO · API
Cần sửa chữa, bảo trì hay phụ tùng?
Đội kỹ thuật & after-sales phục vụ mọi thương hiệu bơm — bộ màng, van bi, kit sửa chữa chính hãng.
Hỏi & đáp · Báo giá
Câu hỏi thường gặp
Là bơm ly tâm thiết kế cho ngành vệ sinh cao: inox 316L, bề mặt đánh bóng độ nhám thấp, thiết kế không đọng sản phẩm, phớt vệ sinh, đáp ứng EHEDG/3-A/FDA và vệ sinh CIP/SIP tại chỗ.
EHEDG (châu Âu) và 3-A (Mỹ) là tiêu chuẩn thiết kế vệ sinh cho thiết bị thực phẩm; FDA quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm an toàn. Bơm vi sinh đáp ứng các chuẩn này tùy cấu hình.
CIP (Cleaning In Place) là vệ sinh tại chỗ bằng dung dịch tuần hoàn; SIP (Sterilization In Place) là tiệt trùng tại chỗ bằng hơi — cả hai làm sạch mà không tháo rời bơm, giảm nhiễm chéo.
Bơm thường không đảm bảo vật liệu tiếp xúc an toàn, có khe đọng sản phẩm và khó vệ sinh CIP/SIP — dễ nhiễm khuẩn. Bơm vi sinh thiết kế để vệ sinh và tuân thủ chuẩn.
Phần tiếp xúc sản phẩm bằng inox 316L đánh bóng (Ra ≤ ~0,8 µm); phớt và gioăng bằng vật liệu đạt FDA (EPDM, PTFE, FKM). Chọn theo lưu chất và nhiệt độ CIP/SIP.
Bơm ly tâm vi sinh phù hợp lưu chất loãng–vừa. Với lưu chất rất nhớt hoặc nhạy cắt (kem đặc, mứt), cân nhắc bơm thể tích vệ sinh (trục vít/cánh) — kỹ sư TKT tư vấn.
TKT phân phối chính hãng bơm vi sinh nhập khẩu từ các thương hiệu EU/G7, kèm CO-CQ. Gửi yêu cầu (lưu chất, chuẩn vệ sinh) để được tư vấn cấu hình.








