Bơm vi sinh cho ngành dược phẩm — WFI, vô trùng & CIP/SIP
Bơm vi sinh và bơm thể tích inox 316L điện đánh bóng cho tuần hoàn nước pha tiêm (WFI), pha chế, lọc & chuyển dịch vô trùng, định lượng và CIP/SIP — thiết kế làm sạch tại chỗ, lực cắt thấp bảo vệ dịch sinh học, theo chuẩn vệ sinh EHEDG / 3-A / FDA (theo công bố hãng).
Việt Nam có hơn 238 nhà máy đạt WHO-GMP và 17 nhà máy EU-GMP (hoặc tương đương) — mỗi nhà máy là một chuỗi điểm dùng bơm vi sinh từ nước pha tiêm tới định lượng và CIP/SIP. (số nhà máy GMP — tổng hợp báo cáo ngành)
Bơm ở đâu trong quy trình sản xuất dược?
Mỗi công đoạn có lưu chất và yêu cầu khác nhau. Sơ đồ dưới đây gắn họ bơm và series CSF / OMAC gợi ý cho từng điểm dùng bơm — chọn bơm theo công đoạn thay vì chọn chung. Điểm vận hành cụ thể tuỳ thiết kế nhà máy.
Nước tinh khiết & WFI
PW/WFI siêu sạch, vòng phân phối lưu hành nóng.
Pha chế / phối trộn
Dung dịch, siro, hỗn dịch, nhũ tương; loãng → nhớt.
Lọc & chuyển vô trùng
Dịch tiêm, dịch sinh học qua màng lọc 0,2 µm.
Định lượng / chiết rót
Dịch tiêm, siro — cần chính xác, chống nhỏ giọt.
CIP / SIP
Dung dịch kiềm/acid CIP, hơi nước SIP, thường lẫn khí.
Đồng hoá · trao đổi nhiệt · van
Thiết bị quá trình vệ sinh — không phải bơm.
5 điểm dùng bơm trong nhà máy dược: tuần hoàn vòng PW/WFI · pha chế & phối trộn · lọc & chuyển dịch vô trùng · định lượng & chiết rót · CIP/SIP. Bên cạnh đó là các thiết bị quá trình vệ sinh đi kèm (máy đồng hoá, bộ trao đổi nhiệt, van vệ sinh — không phải bơm). Khớp model cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet
Ba thách thức của nhà máy dược — và cách xử lý
Nhiễm chéo & thôi nhiễm vật liệu, phá cấu trúc dịch nhạy cắt, và yêu cầu CIP/SIP cùng định lượng chính xác là ba nhóm vấn đề lặp lại. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.
Nhiễm chéo & thôi nhiễm vật liệu
Hốc đọng, bề mặt thô bám vi sinh; vật liệu không đạt chuẩn thôi nhiễm vào dược chất → nguy cơ nhiễm chéo & sai lệch chất lượng.
Bơm vi sinh inox 316L điện đánh bóng, thiết kế tự xả cạn, gioăng tối thiểu, elastomer đạt FDA / USP Class VI; chứng nhận EHEDG / 3-A theo công bố hãng.
Phá cấu trúc dịch nhạy cắt
Dịch sinh học, nhũ tương và hỗn dịch nhạy cắt; lực cắt cao của bơm tốc độ cao phá cấu trúc và hoạt tính → giảm chất lượng bào chế.
Bơm thể tích lực cắt thấp: lobe (OMAC), trục vít lệch tâm / rotor sin (CSF M-Series/SN), hoặc nhu động seal-less (OMAC) — bảo vệ cấu trúc và hoạt tính sinh học.
CIP/SIP & định lượng chính xác
Vệ sinh phải làm tại chỗ không tháo rời; dung dịch CIP lẫn khí cần tự mồi. Chiết rót dịch tiêm đòi độ chính xác cao và không nhỏ giọt.
Bơm tự mồi CIP-able/SIP-able (CSF A/AS, CV/CL) cho mạch CIP; bơm nhu động OMAC định lượng ±1%, seal-less, đảo chiều cho chiết rót vô trùng.
Bơm vi sinh CSF & bơm lobe OMAC cho dược phẩm
Chọn theo công đoạn và đặc tính lưu chất — từ tuần hoàn nước tinh khiết tới chuyển dịch vô trùng low-shear. Số liệu spec theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng; giá trị chưa kiểm chứng ghi rõ "liên hệ datasheet".
Bơm ly tâm tiêu chuẩn vệ sinh CSF CL-CLC
Công đoạn phù hợp: tuần hoàn vòng nước tinh khiết / WFI, chuyển dịch & kem vệ sinh.
Xem sản phẩmBơm ly tâm thực phẩm CSA - CSF
Công đoạn phù hợp: chuyển dịch cấp vệ sinh cao, elastomer FDA / USP VI theo công bố hãng.
Xem sản phẩmBơm tự mồi dùng cho thực phẩm dòng A - CSF
Công đoạn phù hợp: dịch lẫn khí/bọt, mạch CIP, cồn/dung môi (ATEX).
Xem sản phẩmBơm lobe toàn inox dòng BF/F - OMAC
Công đoạn phù hợp: dịch tiêm vô trùng, mỡ, thuốc đạn, vaccine, dẫn xuất máu, dung dịch sinh lý.
Xem sản phẩmBơm lobe cao cấp dòng C/CF - OMAC
Công đoạn phù hợp: pharma-biotech, CIP tiết kiệm, dịch nhạy cắt cấp vệ sinh cao.
Xem sản phẩmBơm lobe vệ sinh 3-A dòng BA/BB - OMAC
Công đoạn phù hợp: chuyển dịch nhớt low-shear cấp vệ sinh nghiêm ngặt.
Xem sản phẩmDải series CSF / OMAC, bộ chọn theo công đoạn & vật liệu
Số liệu lưu lượng / cột áp lấy theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng (catalogue + website). Giá trị chưa kiểm chứng cho từng điểm vận hành ghi rõ "liên hệ datasheet". Đơn vị giữ nhất quán m³/h và bar.
| Series | Loại | Lưu lượng / áp | Vật liệu | Ứng dụng dược |
|---|---|---|---|---|
| CSF CSA | Ly tâm vệ sinh (EHEDG+3-A) | tới 300 m³/h · cột áp tới 100 m | 316L; elastomer FDA/USP VI | Chuyển dịch cấp vệ sinh cao |
| CSF CL/CLC | Ly tâm thân tấm cán | tới 75 m³/h · >60 m | Tấm cán + 316L | Nước tinh khiết, WFI, dịch, kem |
| CSF A/AS | Tự mồi liquid-ring (ATEX 3G) | tới 50 m³/h · tới 35 m | 316L | Dịch lẫn khí/bọt, CIP, cồn |
| CSF CV | Multistage áp thấp | nhớt tới ~250 cps | Toàn 316 | Siro, dầu, dịch — CIP |
| CSF SN | Rotor sin (low-shear) | 0–36 m³/h @15 bar / 0–100 @5 bar | 316/316L | Low-shear, CIP 85/90 °C, SIP khi dừng |
| CSF M-Series | Trục vít lệch tâm (PCP) | 6 bar/cấp · flow liên hệ datasheet | Rotor thép + stator cao su; 316L/304 | Định lượng dịch nhớt |
| CSF PA/PAR | Piston khí nén (ATEX) | 1–80 l/min · 0–150 bar | 316 (mirror finish) | Định lượng dịch nhớt, phòng vô trùng |
| OMAC BF/F | Lobe toàn inox | 7–20 bar · 1,5–30 kW | 316L; elastomer FDA EPDM/PTFE | Dịch tiêm vô trùng, vaccine, dẫn xuất máu |
| OMAC C/CF | Lobe (EHEDG+3-A+ATEX) | 7–17 bar · 1,5–45 kW | 1.4404/1.4435 | Pharma-biotech, CIP tiết kiệm |
| OMAC peristaltic | Nhu động seal-less | 1,5–15 bar · định lượng ±1% | Tube Silicone/Tygon/Sta-Pure FDA | Định lượng, chiết rót vô trùng |
Gợi ý chọn bơm theo công đoạn
- Tuần hoàn PW/WFI: ly tâm vi sinh CSF CL/CLC, CSA — EHEDG, 316L EP, SIP.
- Pha chế / phối trộn: lobe OMAC, trục vít/rotor sin CSF M-Series/SN cho dịch nhớt low-shear.
- Lọc & chuyển vô trùng: OMAC peristaltic seal-less / lobe BF, C; CSF SN, A/AS.
- Định lượng / chiết rót: OMAC peristaltic ±1% · CSF PA/PAR cho dịch nhớt.
- CIP / SIP: CSF A/AS tự mồi · CV/CL ly tâm CIP-able.
- Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet
Ly tâm vi sinh hay bơm thể tích low-shear?
Dịch loãng & sạch (PW/WFI, dịch CIP), cần lưu lượng/giờ cao và vòng tuần hoàn — CSF CL/CLC, CSA, A/AS.
Dịch nhớt / nhạy cắt / vô trùng (dịch sinh học, nhũ, định lượng) — lobe OMAC, trục vít/rotor sin CSF, nhu động OMAC.
Chứng nhận vệ sinh & vật liệu tiếp xúc
Chứng nhận vệ sinh
- EHEDG
- 3-A Sanitary
- FDA
- USP Class VI
- PED
- ATEX
CSF CSA và OMAC C có EHEDG + 3-A theo công bố hãng; ATEX cho bơm cồn/dung môi trong vùng nguy hiểm.
Vật liệu tiếp xúc
- Inox 316L EP
- EPDM (FDA)
- PTFE
- Silicone
- Tygon
- Sta-Pure
Bề mặt tiếp xúc & WFI dùng AISI 316L điện đánh bóng (ví dụ OMAC BF tới Ra < 0,6 µm); elastomer/gioăng đạt FDA / USP VI.
Khi nào chọn seal-less
Dịch sinh học / vô trùng không cho phép nhiễm qua phớt → ưu tiên bơm nhu động seal-less (dịch chỉ tiếp xúc ống) hoặc lobe vô trùng. Định lượng chính xác & đảo chiều → nhu động OMAC ±1%.
Khớp đúng chứng nhận, vật liệu và dịch/dạng bào chế cụ thể — liên hệ datasheet
316L EP & làm sạch tại chỗ
Inox 316L điện đánh bóng bề mặt nhẵn không bám vi sinh; thiết kế tự xả cạn, ít hốc đọng nên rửa CIP và tiệt trùng SIP ngay trong hệ.
Low-shear bảo vệ dịch
Bơm thể tích lực cắt thấp giữ ổn định cấu trúc dịch sinh học, nhũ tương, hỗn dịch — hạn chế phá hoạt tính và lỗi bào chế.
Không nhiễm chéo / seal-less
Bơm nhu động seal-less để dịch chỉ tiếp xúc ống; gioăng tối thiểu & elastomer FDA/USP VI hạn chế nhiễm và thôi nhiễm vào dược chất.
Hai thương hiệu bơm dẫn dắt cho nhà máy dược
CSF và OMAC (thuộc CSF Inox Group) là hai thương hiệu bơm vi sinh chính cho ngành dược — ly tâm và thể tích — bên cạnh các thiết bị quá trình vệ sinh đi kèm trình bày riêng bên dưới để gọi đúng loại thiết bị.
CSF Inox S.p.A. (Ý) sản xuất bơm vi sinh cho thực phẩm–đồ uống, sữa, hoá chất và dược phẩm: ba nhóm ly tâm, thể tích (PCP/rotor sin/twin-screw) và khí nén piston. Dùng cho dược: chuyển/tuần hoàn/định lượng dịch dược, nước tinh khiết, WFI, mạch CIP. Thuộc CSF Inox Group.
Xem thương hiệu CSFOMAC S.r.l. Pompe (Ý) chuyên bơm lobe quay vi sinh inox 316L và bơm nhu động: năm dòng lobe (B, BA-BB, BE, BF, C/CF) cùng peristaltic. Dùng cho dược: dịch nhớt low-shear, dịch tiêm vô trùng (BF), định lượng / chiết rót (peristaltic ±1%). Thuộc CSF Inox Group.
Xem thương hiệu OMACĐồng hoá · trao đổi nhiệt · van vệ sinh — không phải bơm
Bên cạnh bơm, nhà máy dược dùng các thiết bị quá trình vệ sinh đi kèm. Đây không phải là bơm chuyển lưu chất — chúng tôi gọi đúng tên thiết bị để bạn chọn đúng loại: máy đồng hoá áp suất cao, bộ trao đổi nhiệt, và van vệ sinh.
Máy đồng hoá áp suất cao (high-pressure homogenizer) — ép dịch qua khe van áp suất cao để giảm kích thước hạt, đồng nhất nhũ tương / hỗn dịch (sữa, siro, nhũ dịch). Là thiết bị quá trình riêng, không chuyển/định lượng dịch như bơm. Spec áp suất / dải đồng hoá per-model — liên hệ datasheet
Xem Bertoli — máy đồng hoáBộ trao đổi nhiệt dạng ống (corrugated / shell-and-tube). Dòng dược Pharmaflo MLP (316L seamless, double tube plate chống nhiễm chéo, Ra < 0,5 µm EP, EHEDG + 3-A) gia nhiệt / làm nguội WFI, nước tinh khiết, ethanol, dung dịch protein. Là thiết bị nhiệt, không phải bơm. Thuộc CSF Inox Group.
Xem MBS — bộ trao đổi nhiệtVan vệ sinh & thiết bị cách ly/lấy mẫu dòng (Pháp): van mixproof VEOX (chống nhiễm chéo 2 dòng), van màng DMX/DMAX (PTFE + elastomer FDA/3-A), van lấy mẫu vô trùng PEX/PEAX (FDA 21 CFR 177.2660). Không có sản phẩm bơm — đảm nhận cách ly dòng & lấy mẫu trên đường ống vô trùng.
Xem Definox — van vệ sinhPhân khúc dược phẩm phục vụ
Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng
Từ trang giải pháp dược phẩm, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp ngành liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.
Giải pháp liên quan
Dịch vụ kỹ thuật (TKS)
Hỏi & đáp về bơm ngành dược phẩm
Bơm nào dùng cho hệ nước pha tiêm (WFI) và nước tinh khiết (PW)?
Vì sao dược phẩm cần bơm vi sinh thay vì bơm công nghiệp thường?
Dịch sinh học, dịch tiêm hay nhũ dịch nhạy cắt thì chọn bơm gì?
Bơm định lượng/chiết rót dược cần độ chính xác bao nhiêu?
Các chứng nhận vệ sinh nào cần lưu ý khi mua bơm dược?
Bơm dược có làm sạch và tiệt trùng tại chỗ (CIP/SIP) được không?
Bertoli, MBS và Definox có phải là bơm không?
Vật liệu và bề mặt nào là chuẩn cho tiếp xúc dược phẩm?
Nhận tư vấn chọn bơm cho nhà máy dược
Cho biết công đoạn, lưu chất, lưu lượng và chứng nhận yêu cầu — đủ để chúng tôi đề xuất series và cấu hình phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.
- Công đoạn
- Lưu chất
- Lưu lượng
- Chứng nhận yêu cầu
- CIP / SIP





