Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
Giải pháp ngành · Dược phẩm

Bơm vi sinh cho ngành dược phẩm — WFI, vô trùng & CIP/SIP

Bơm vi sinh và bơm thể tích inox 316L điện đánh bóng cho tuần hoàn nước pha tiêm (WFI), pha chế, lọc & chuyển dịch vô trùng, định lượng và CIP/SIP — thiết kế làm sạch tại chỗ, lực cắt thấp bảo vệ dịch sinh học, theo chuẩn vệ sinh EHEDG / 3-A / FDA (theo công bố hãng).

19+
năm kinh nghiệm
12k+
dự án triển khai
28+
thương hiệu phân phối

Việt Nam có hơn 238 nhà máy đạt WHO-GMP17 nhà máy EU-GMP (hoặc tương đương) — mỗi nhà máy là một chuỗi điểm dùng bơm vi sinh từ nước pha tiêm tới định lượng và CIP/SIP. (số nhà máy GMP — tổng hợp báo cáo ngành)

Sơ đồ công đoạn · 5 điểm dùng bơm

Bơm ở đâu trong quy trình sản xuất dược?

Mỗi công đoạn có lưu chất và yêu cầu khác nhau. Sơ đồ dưới đây gắn họ bơm và series CSF / OMAC gợi ý cho từng điểm dùng bơm — chọn bơm theo công đoạn thay vì chọn chung. Điểm vận hành cụ thể tuỳ thiết kế nhà máy.

CÔNG ĐOẠN 01

Nước tinh khiết & WFI

PW/WFI siêu sạch, vòng phân phối lưu hành nóng.

CÔNG ĐOẠN 02

Pha chế / phối trộn

Dung dịch, siro, hỗn dịch, nhũ tương; loãng → nhớt.

CÔNG ĐOẠN 03

Lọc & chuyển vô trùng

Dịch tiêm, dịch sinh học qua màng lọc 0,2 µm.

CÔNG ĐOẠN 04

Định lượng / chiết rót

Dịch tiêm, siro — cần chính xác, chống nhỏ giọt.

CÔNG ĐOẠN 05

CIP / SIP

Dung dịch kiềm/acid CIP, hơi nước SIP, thường lẫn khí.

THIẾT BỊ ĐI KÈM

Đồng hoá · trao đổi nhiệt · van

Thiết bị quá trình vệ sinh — không phải bơm.

5 điểm dùng bơm trong nhà máy dược: tuần hoàn vòng PW/WFI · pha chế & phối trộn · lọc & chuyển dịch vô trùng · định lượng & chiết rót · CIP/SIP. Bên cạnh đó là các thiết bị quá trình vệ sinh đi kèm (máy đồng hoá, bộ trao đổi nhiệt, van vệ sinh — không phải bơm). Khớp model cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet

Thách thức về bơm

Ba thách thức của nhà máy dược — và cách xử lý

Nhiễm chéo & thôi nhiễm vật liệu, phá cấu trúc dịch nhạy cắt, và yêu cầu CIP/SIP cùng định lượng chính xác là ba nhóm vấn đề lặp lại. Mỗi card dưới đây nêu cơ chế gây ra vấn đề và hướng xử lý kỹ thuật tương ứng.

Nhiễm chéo & thôi nhiễm vật liệu

Vấn đề

Hốc đọng, bề mặt thô bám vi sinh; vật liệu không đạt chuẩn thôi nhiễm vào dược chất → nguy cơ nhiễm chéo & sai lệch chất lượng.

Cách xử lý

Bơm vi sinh inox 316L điện đánh bóng, thiết kế tự xả cạn, gioăng tối thiểu, elastomer đạt FDA / USP Class VI; chứng nhận EHEDG / 3-A theo công bố hãng.

Phá cấu trúc dịch nhạy cắt

Vấn đề

Dịch sinh học, nhũ tương và hỗn dịch nhạy cắt; lực cắt cao của bơm tốc độ cao phá cấu trúc và hoạt tính → giảm chất lượng bào chế.

Cách xử lý

Bơm thể tích lực cắt thấp: lobe (OMAC), trục vít lệch tâm / rotor sin (CSF M-Series/SN), hoặc nhu động seal-less (OMAC) — bảo vệ cấu trúc và hoạt tính sinh học.

CIP/SIP & định lượng chính xác

Vấn đề

Vệ sinh phải làm tại chỗ không tháo rời; dung dịch CIP lẫn khí cần tự mồi. Chiết rót dịch tiêm đòi độ chính xác cao và không nhỏ giọt.

Cách xử lý

Bơm tự mồi CIP-able/SIP-able (CSF A/AS, CV/CL) cho mạch CIP; bơm nhu động OMAC định lượng ±1%, seal-less, đảo chiều cho chiết rót vô trùng.

Sản phẩm tiêu biểu · CSF & OMAC

Bơm vi sinh CSF & bơm lobe OMAC cho dược phẩm

Chọn theo công đoạn và đặc tính lưu chất — từ tuần hoàn nước tinh khiết tới chuyển dịch vô trùng low-shear. Số liệu spec theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng; giá trị chưa kiểm chứng ghi rõ "liên hệ datasheet".

tới 75 m³/h CSF · LY TÂM VI SINH CL / CLC
316L · −10→120 °C · vào ≤4 bar

Bơm ly tâm tiêu chuẩn vệ sinh CSF CL-CLC

Công đoạn phù hợp: tuần hoàn vòng nước tinh khiết / WFI, chuyển dịch & kem vệ sinh.

Xem sản phẩm
tới 300 m³/h CSF · LY TÂM VỆ SINH CSA
316L · cột áp tới 100 m · EHEDG + 3-A

Bơm ly tâm thực phẩm CSA - CSF

Công đoạn phù hợp: chuyển dịch cấp vệ sinh cao, elastomer FDA / USP VI theo công bố hãng.

Xem sản phẩm
tới 50 m³/h CSF · TỰ MỒI VỆ SINH A / AS
316L · tới 35 m · ATEX 3G (tuỳ chọn)

Bơm tự mồi dùng cho thực phẩm dòng A - CSF

Công đoạn phù hợp: dịch lẫn khí/bọt, mạch CIP, cồn/dung môi (ATEX).

Xem sản phẩm
7–20 bar OMAC · LOBE TOÀN INOX BF / F
316L · Ra 0,8→<0,6 µm · elastomer FDA

Bơm lobe toàn inox dòng BF/F - OMAC

Công đoạn phù hợp: dịch tiêm vô trùng, mỡ, thuốc đạn, vaccine, dẫn xuất máu, dung dịch sinh lý.

Xem sản phẩm
7–17 bar OMAC · LOBE CAO CẤP C / CF
1.4404/1.4435 · EHEDG + 3-A + ATEX

Bơm lobe cao cấp dòng C/CF - OMAC

Công đoạn phù hợp: pharma-biotech, CIP tiết kiệm, dịch nhạy cắt cấp vệ sinh cao.

Xem sản phẩm
liên hệ datasheet OMAC · LOBE 3-A BA / BB
316L · BA = 3-A theo công bố hãng

Bơm lobe vệ sinh 3-A dòng BA/BB - OMAC

Công đoạn phù hợp: chuyển dịch nhớt low-shear cấp vệ sinh nghiêm ngặt.

Xem sản phẩm

Xem tất cả bơm vi sinh

Ma trận model · Bộ chọn

Dải series CSF / OMAC, bộ chọn theo công đoạn & vật liệu

Số liệu lưu lượng / cột áp lấy theo dữ liệu hãng đã kiểm chứng (catalogue + website). Giá trị chưa kiểm chứng cho từng điểm vận hành ghi rõ "liên hệ datasheet". Đơn vị giữ nhất quán m³/h và bar.

SeriesLoạiLưu lượng / ápVật liệuỨng dụng dược
CSF CSALy tâm vệ sinh (EHEDG+3-A)tới 300 m³/h · cột áp tới 100 m316L; elastomer FDA/USP VIChuyển dịch cấp vệ sinh cao
CSF CL/CLCLy tâm thân tấm cántới 75 m³/h · >60 mTấm cán + 316LNước tinh khiết, WFI, dịch, kem
CSF A/ASTự mồi liquid-ring (ATEX 3G)tới 50 m³/h · tới 35 m316LDịch lẫn khí/bọt, CIP, cồn
CSF CVMultistage áp thấpnhớt tới ~250 cpsToàn 316Siro, dầu, dịch — CIP
CSF SNRotor sin (low-shear)0–36 m³/h @15 bar / 0–100 @5 bar316/316LLow-shear, CIP 85/90 °C, SIP khi dừng
CSF M-SeriesTrục vít lệch tâm (PCP)6 bar/cấp · flow liên hệ datasheetRotor thép + stator cao su; 316L/304Định lượng dịch nhớt
CSF PA/PARPiston khí nén (ATEX)1–80 l/min · 0–150 bar316 (mirror finish)Định lượng dịch nhớt, phòng vô trùng
OMAC BF/FLobe toàn inox7–20 bar · 1,5–30 kW316L; elastomer FDA EPDM/PTFEDịch tiêm vô trùng, vaccine, dẫn xuất máu
OMAC C/CFLobe (EHEDG+3-A+ATEX)7–17 bar · 1,5–45 kW1.4404/1.4435Pharma-biotech, CIP tiết kiệm
OMAC peristalticNhu động seal-less1,5–15 bar · định lượng ±1%Tube Silicone/Tygon/Sta-Pure FDAĐịnh lượng, chiết rót vô trùng
Vật liệu tiếp xúcInox 316L điện đánh bóng
Độ chính xác định lượng±1% (OMAC peristaltic)
CIP / SIPCIP 85/90 °C · SIP khi dừng (SN)
Điểm vận hành Q×Htheo nhà máy — liên hệ datasheet

Gợi ý chọn bơm theo công đoạn

  • Tuần hoàn PW/WFI: ly tâm vi sinh CSF CL/CLC, CSA — EHEDG, 316L EP, SIP.
  • Pha chế / phối trộn: lobe OMAC, trục vít/rotor sin CSF M-Series/SN cho dịch nhớt low-shear.
  • Lọc & chuyển vô trùng: OMAC peristaltic seal-less / lobe BF, C; CSF SN, A/AS.
  • Định lượng / chiết rót: OMAC peristaltic ±1% · CSF PA/PAR cho dịch nhớt.
  • CIP / SIP: CSF A/AS tự mồi · CV/CL ly tâm CIP-able.
  • Khớp model chính xác cho từng điểm vận hành thực tế — liên hệ datasheet

Ly tâm vi sinh hay bơm thể tích low-shear?

Ly tâm vi sinh

Dịch loãng & sạch (PW/WFI, dịch CIP), cần lưu lượng/giờ cao và vòng tuần hoàn — CSF CL/CLC, CSA, A/AS.

Thể tích low-shear

Dịch nhớt / nhạy cắt / vô trùng (dịch sinh học, nhũ, định lượng) — lobe OMAC, trục vít/rotor sin CSF, nhu động OMAC.

Chứng nhận vệ sinh & vật liệu tiếp xúc

Chuẩn ngành

Chứng nhận vệ sinh

  • EHEDG
  • 3-A Sanitary
  • FDA
  • USP Class VI
  • PED
  • ATEX

CSF CSA và OMAC C có EHEDG + 3-A theo công bố hãng; ATEX cho bơm cồn/dung môi trong vùng nguy hiểm.

Chuẩn ngành

Vật liệu tiếp xúc

  • Inox 316L EP
  • EPDM (FDA)
  • PTFE
  • Silicone
  • Tygon
  • Sta-Pure

Bề mặt tiếp xúc & WFI dùng AISI 316L điện đánh bóng (ví dụ OMAC BF tới Ra < 0,6 µm); elastomer/gioăng đạt FDA / USP VI.

Kỹ thuật chung

Khi nào chọn seal-less

Dịch sinh học / vô trùng không cho phép nhiễm qua phớt → ưu tiên bơm nhu động seal-less (dịch chỉ tiếp xúc ống) hoặc lobe vô trùng. Định lượng chính xác & đảo chiều → nhu động OMAC ±1%.

Khớp đúng chứng nhận, vật liệu và dịch/dạng bào chế cụ thể — liên hệ datasheet

316L EP & làm sạch tại chỗ

Inox 316L điện đánh bóng bề mặt nhẵn không bám vi sinh; thiết kế tự xả cạn, ít hốc đọng nên rửa CIP và tiệt trùng SIP ngay trong hệ.

Low-shear bảo vệ dịch

Bơm thể tích lực cắt thấp giữ ổn định cấu trúc dịch sinh học, nhũ tương, hỗn dịch — hạn chế phá hoạt tính và lỗi bào chế.

Không nhiễm chéo / seal-less

Bơm nhu động seal-less để dịch chỉ tiếp xúc ống; gioăng tối thiểu & elastomer FDA/USP VI hạn chế nhiễm và thôi nhiễm vào dược chất.

Hệ sinh thái thương hiệu

Hai thương hiệu bơm dẫn dắt cho nhà máy dược

CSF và OMAC (thuộc CSF Inox Group) là hai thương hiệu bơm vi sinh chính cho ngành dược — ly tâm và thể tích — bên cạnh các thiết bị quá trình vệ sinh đi kèm trình bày riêng bên dưới để gọi đúng loại thiết bị.

CSF
Bơm vi sinh: ly tâm + thể tích

CSF Inox S.p.A. (Ý) sản xuất bơm vi sinh cho thực phẩm–đồ uống, sữa, hoá chất và dược phẩm: ba nhóm ly tâm, thể tích (PCP/rotor sin/twin-screw) và khí nén piston. Dùng cho dược: chuyển/tuần hoàn/định lượng dịch dược, nước tinh khiết, WFI, mạch CIP. Thuộc CSF Inox Group.

Xem thương hiệu CSF
OMAC
Bơm lobe quay + nhu động vi sinh

OMAC S.r.l. Pompe (Ý) chuyên bơm lobe quay vi sinh inox 316L và bơm nhu động: năm dòng lobe (B, BA-BB, BE, BF, C/CF) cùng peristaltic. Dùng cho dược: dịch nhớt low-shear, dịch tiêm vô trùng (BF), định lượng / chiết rót (peristaltic ±1%). Thuộc CSF Inox Group.

Xem thương hiệu OMAC
Thiết bị quá trình vệ sinh đi kèm

Đồng hoá · trao đổi nhiệt · van vệ sinh — không phải bơm

Bên cạnh bơm, nhà máy dược dùng các thiết bị quá trình vệ sinh đi kèm. Đây không phải là bơm chuyển lưu chất — chúng tôi gọi đúng tên thiết bị để bạn chọn đúng loại: máy đồng hoá áp suất cao, bộ trao đổi nhiệt, và van vệ sinh.

Máy đồng hoá (không phải bơm)
Bertoli

Máy đồng hoá áp suất cao (high-pressure homogenizer) — ép dịch qua khe van áp suất cao để giảm kích thước hạt, đồng nhất nhũ tương / hỗn dịch (sữa, siro, nhũ dịch). Là thiết bị quá trình riêng, không chuyển/định lượng dịch như bơm. Spec áp suất / dải đồng hoá per-model — liên hệ datasheet

Xem Bertoli — máy đồng hoá
Bộ trao đổi nhiệt (không phải bơm)
MBS

Bộ trao đổi nhiệt dạng ống (corrugated / shell-and-tube). Dòng dược Pharmaflo MLP (316L seamless, double tube plate chống nhiễm chéo, Ra < 0,5 µm EP, EHEDG + 3-A) gia nhiệt / làm nguội WFI, nước tinh khiết, ethanol, dung dịch protein. Là thiết bị nhiệt, không phải bơm. Thuộc CSF Inox Group.

Xem MBS — bộ trao đổi nhiệt
Van vệ sinh (không phải bơm)
Definox

Van vệ sinh & thiết bị cách ly/lấy mẫu dòng (Pháp): van mixproof VEOX (chống nhiễm chéo 2 dòng), van màng DMX/DMAX (PTFE + elastomer FDA/3-A), van lấy mẫu vô trùng PEX/PEAX (FDA 21 CFR 177.2660). Không có sản phẩm bơm — đảm nhận cách ly dòng & lấy mẫu trên đường ống vô trùng.

Xem Definox — van vệ sinh

Phân khúc dược phẩm phục vụ

Thuốc tiêm / vô trùng WFI · lọc vô trùng · chiết rót low-shear
Dịch uống / siro Pha chế · phối trộn · chiết rót
Sinh học / vaccine Dịch nhạy cắt · seal-less · vô trùng
Nước dược (PW/WFI) Tuần hoàn vòng · gia nhiệt MBS
Đông dược / cao chiết Dịch nhớt · cồn (ATEX) · CIP
Hệ sinh thái giải pháp

Liên kết toàn site — danh mục, giải pháp, dịch vụ & phụ tùng

Từ trang giải pháp dược phẩm, đi tiếp tới danh mục bơm, giải pháp ngành liên quan, dịch vụ kỹ thuật và kho phụ tùng — đầy đủ cho một dự án bơm trọn gói.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi & đáp về bơm ngành dược phẩm

Bơm nào dùng cho hệ nước pha tiêm (WFI) và nước tinh khiết (PW)?
Bơm ly tâm vi sinh inox 316L điện đánh bóng, có khả năng CIP/SIP và chứng nhận EHEDG, để tuần hoàn vòng phân phối WFI/PW và cấp tới điểm dùng. Ví dụ dòng CSF CL/CLC ghi rõ ứng dụng nước tinh khiết và WFI. Điểm vận hành cụ thể theo từng vòng loop — liên hệ datasheet.
Vì sao dược phẩm cần bơm vi sinh thay vì bơm công nghiệp thường?
Vì yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt: vật liệu inox 316L bề mặt nhẵn không bám vi sinh, thiết kế tự xả cạn và làm sạch tại chỗ (CIP), tiệt trùng hơi nước (SIP), gioăng tối thiểu và elastomer đạt FDA/USP Class VI để tránh nhiễm và thôi nhiễm vào dược chất.
Dịch sinh học, dịch tiêm hay nhũ dịch nhạy cắt thì chọn bơm gì?
Ưu tiên bơm thể tích lực cắt thấp: bơm lobe vi sinh (OMAC BF/C), bơm trục vít lệch tâm hoặc rotor sin (CSF M-Series/SN), hoặc bơm nhu động seal-less (OMAC peristaltic) để bảo vệ cấu trúc và hoạt tính sinh học. Khớp dịch cụ thể — liên hệ datasheet.
Bơm định lượng/chiết rót dược cần độ chính xác bao nhiêu?
Bơm nhu động OMAC đạt độ chính xác định lượng ±1%, seal-less, đảo chiều được — phù hợp định lượng và chiết rót vô trùng quy mô nhỏ; với dịch nhớt cao có thể dùng bơm piston khí nén CSF PA/PAR. Cấu hình theo máy chiết — liên hệ datasheet.
Các chứng nhận vệ sinh nào cần lưu ý khi mua bơm dược?
EHEDG (thiết kế làm sạch được), 3-A Sanitary (Mỹ), FDA và USP Class VI cho vật liệu tiếp xúc, PED cho thiết bị áp lực, và ATEX nếu bơm cồn/dung môi trong vùng nguy hiểm. Các dòng CSF CSA và OMAC C đều có EHEDG + 3-A theo công bố hãng.
Bơm dược có làm sạch và tiệt trùng tại chỗ (CIP/SIP) được không?
Có. Bơm vi sinh được thiết kế tự xả cạn, ít hốc đọng, gioăng EPDM/PTFE chịu kiềm/acid và hơi nước, nên rửa hoá chất (CIP) và tiệt trùng hơi (SIP) ngay trong hệ thống mà không cần tháo. Ví dụ CSF SN cho phép CIP 85/90 °C và SIP khi dừng.
Bertoli, MBS và Definox có phải là bơm không?
Không. Bertoli là máy đồng hoá áp suất cao (đồng nhất nhũ tương/hỗn dịch); MBS là bộ trao đổi nhiệt dạng ống (gia nhiệt/làm nguội WFI và dịch dược); Definox là van vệ sinh và thiết bị cách ly/lấy mẫu trên đường ống. Đây là thiết bị quá trình đi kèm trong nhà máy dược, không phải bơm chuyển lưu chất.
Vật liệu và bề mặt nào là chuẩn cho tiếp xúc dược phẩm?
Inox AISI 316L cho bề mặt tiếp xúc sản phẩm và WFI, điện đánh bóng đạt Ra thấp (ví dụ MBS Pharmaflo Ra < 0,5 µm; OMAC BF tới Ra < 0,6 µm) để chống bám vi sinh; elastomer/gioăng đạt FDA và USP Class VI. Khớp đúng dịch/dạng bào chế cụ thể — liên hệ datasheet.
Liên hệ tư vấn

Nhận tư vấn chọn bơm cho nhà máy dược

Cho biết công đoạn, lưu chất, lưu lượng và chứng nhận yêu cầu — đủ để chúng tôi đề xuất series và cấu hình phù hợp. Gọi trực tiếp, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu.

  • Công đoạn
  • Lưu chất
  • Lưu lượng
  • Chứng nhận yêu cầu
  • CIP / SIP
Yêu cầu báo giá / tư vấn

Gọi 0941.400.488 — Phản hồi 24h

Thông tin của bạn chỉ dùng để tư vấn giải pháp bơm. Chúng tôi không chia sẻ cho bên thứ ba.