Cập nhật: tháng 6/2026 · Biên soạn: Phòng Kỹ thuật TKT
Sang chiết hóa chất ăn mòn — an toàn, không rò rỉ
Bơm dẫn truyền acid, dung môi, hóa chất ăn mòn giữa bồn chứa, thùng phuy, IBC và dây chuyền sản xuất — nạp, xả, chiết rót an toàn theo từng lưu chất.

ATEX Certified · ISO 9001 · FDA Compliant · Zero-Leak — TKT chọn model theo từng lưu chất, từng tuyến dẫn truyền và vật liệu tiếp xúc.
Hóa chất đi qua những tuyến nào?
Bơm dẫn truyền hóa chất là nhóm thiết bị bơm chuyên dùng để chuyển, sang chiết hoặc nạp/xả hóa chất ăn mòn — acid, kiềm, dung môi, slurry — giữa bồn chứa, thùng phuy, tank IBC và đường ống dây chuyền sản xuất. Khác với bơm nước thông thường, các bơm này yêu cầu vật liệu phần tiếp xúc (thân bơm, màng, seal, O-ring) tương thích với lưu chất cụ thể. Cách chọn phụ thuộc vào hai yếu tố chính: tuyến dẫn truyền (bồn cố định → đường ống liên tục, hay phuy/IBC di động theo mẻ) và tính chất lưu chất (độ ăn mòn, nhiệt độ, độ nhớt, yêu cầu ATEX/FDA). Bốn công nghệ phổ biến gồm: ly tâm lót nhựa (lưu lượng lớn liên tục, tối đa 2.000 m³/h), mag-drive sealless (zero-leak cho acid/dung môi), bơm màng khí nén AODD (phuy/IBC di động, khu ATEX không cần điện), và bơm phuy/bơm màng điện EODD (khi có nguồn điện sẵn).
Tuyến nào quyết định bơm nào. Tuyến cố định, lưu lượng lớn nghiêng về ly tâm lót nhựa hoặc mag-drive sealless; tuyến phuy/IBC di động nghiêng về bơm màng AODD/EODD hoặc bơm phuy. Cho TKT biết lưu chất và tuyến dẫn truyền để khoanh vùng đúng nhóm.
Bạn cần sang chiết như thế nào?
Chọn kịch bản phù hợp để xem giải pháp và model cụ thể bên dưới.
Sang chiết hóa chất ăn mòn — zero-leak
- Nạp/xả acid, base, dung dịch mạ giữa bồn ↔ dây chuyền
- Yêu cầu zero-leak
- Dẫn truyền liên tục, lắp cố định trên đường ống
- Vật liệu tiếp xúc PP hoặc PVDF
Dẫn truyền liên tục bồn → dây chuyền, lưu lượng lớn
- Chuyển hóa chất ăn mòn từ bồn lớn vào dây chuyền
- Thân bơm lót nhựa (PP/PVDF/PTFE)
- Lắp theo chuẩn DIN/EN 22858 · ISO 2858
- Lưu lượng lớn, liên tục, cố định
Sang chiết bằng bơm màng điện — có nguồn điện
- Có nguồn điện, không muốn dùng khí nén
- Sang chiết theo mẻ, hút phuy/IBC, tự mồi, chạy khô
- Tiết kiệm khí nén so với AODD
- Lưu chất có hạt rắn nhẹ, nhớt vừa phải
Chiết rót phuy / IBC di động — không dùng điện
- Chiết rót dung môi, hóa chất dễ cháy — cần ATEX
- Không dùng điện, chỉ cần khí nén
- Lưu chất có hạt rắn/slurry hoặc rủi ro chạy khô
- Sang chiết phuy/IBC di động, tự mồi
Chọn bơm sang chiết cần đủ ngữ cảnh dẫn truyền
Lưu chất nào, từ đâu sang đâu (bồn ↔ phuy ↔ IBC ↔ dây chuyền), lưu lượng và vật liệu tiếp xúc — tất cả ảnh hưởng đến model phù hợp. Toàn bộ phần tiếp xúc lưu chất — thân bơm, màng, O-ring, gioăng, ống mềm — đều cần kiểm tra tương thích. TKT yêu cầu thông số đầy đủ trước khi đề xuất model.
- Lưu chất cần sang chiết
- Bồn / Phuy / IBC / Dây chuyền
- Lưu lượng
- Vật liệu tiếp xúc
- Yêu cầu ATEX / zero-leak
- Hạt rắn / Độ nhớt
Model phù hợp cho từng tuyến dẫn truyền
5 nhóm bơm thường dùng cho sang chiết hóa chất ăn mòn — bấm vào từng thương hiệu để xem chi tiết.



Bơm màng điện

Chọn model bơm nào cho từng cách dẫn truyền?
Mỗi nhóm bơm phù hợp với một cách dẫn truyền riêng. TKT cung cấp datasheet theo từng model được đề xuất. Muốn tìm hiểu thêm về giải pháp bơm hóa chất công nghiệp hoặc cần bơm mag-drive sealless (Đức)? Hỏi thêm CP Pumps — liên hệ nhận datasheet.
- ATEX 94/9/EC
- DIN/EN 22858
- ANSI B73.1
Bơm ly tâm lót nhựa nhiệt dẻo của Affetti (Ý) vận hành liên tục trên đường ống cố định, chịu được acid mạnh và dung môi ở nhiệt độ từ −50 đến +150°C, phù hợp cho dây chuyền sản xuất hóa chất có lưu lượng từ 10 đến 2.000 m³/h.
KSP: Vật liệu PP·PP-EL·PVDF·PVDF-EL·PEHD·PVC·PTFE, nhiệt độ −50→+150°C; Mag-drive sealless 0.55→18.5 kW; chuẩn DIN/EN 22858·ANSI B73.1; bản ATEX 94/9/EC; đứng sump (CGV/CMV) + tự mồi (VGA/VMA) hút sâu đến 4 m.
TABLE A · Ly Tâm Ngang — DIN/EN 22858 · ISO 2858
| Dòng | Lưu Lượng | Cột Áp | Công Suất |
|---|---|---|---|
| CFG · CGD · CGO | 10 → 2.000 m³/h | 5 → 120 m | 0.75 → 200 kW |
| ANSI B73.1 | 5 → 56 m³/h | 10 → 42 m | Liên hệ datasheet |
| CFM · CDM · CMO-N | 10 → 250 m³/h | 6 → 100 m | 2.2 → 75 kW |
| Mag-Drive (sealless) | Liên hệ datasheet | — | 0.55 → 18.5 kW |
TABLE B · Đứng Sump & Tự Mồi Thể Tích
| Dòng | Lưu Lượng | Cột Áp | Công Suất |
|---|---|---|---|
| CGV-S/N · CMV | 5 → 450 m³/h | 6 → 100 m | 0.55 → 75 kW |
| VGA · VMA (tự mồi) | 1.5 → 25 m³/h | 1.5 → 30 m | 0.25 → 5.5 kW |
Note: Theo Affetti General Catalogue. Liên hệ TKT để nhận datasheet + đường cong vận hành theo model cụ thể.
- ISO 9001
- CE
- FDA
Finish Thompson (FTI, Mỹ) cung cấp bơm mag-drive sealless cho sang chiết acid/base/dung môi — không có cơ học seal nên đạt yêu cầu zero-leak — và dòng bơm phuy EFP/TT để chiết trực tiếp từ thùng phuy hoặc IBC.
KSP: Mag-drive sealless DB/SP/UC; bơm phuy/IBC EFP·TT; PVDF kháng acid/base/chloride/oxy hóa; SP tự mồi đến 7.6m lift.
TABLE A · Mag-Drive Sealless — DB / SP / UC (PVDF)
| Dòng | Kiểu | Dải Lưu Lượng | Vật Liệu |
|---|---|---|---|
| DB Series | Mag-drive standard | 0.95 → ~1.040 L/min | PP, PVDF |
| SP Series | Mag-drive tự mồi | Tự mồi đến 7.6m | PP, PVDF |
| UC Series | Mag-drive heavy-duty | Liên hệ datasheet | PVDF |
TABLE B · Bơm Phuy / IBC — EFP / TT
| Dòng | Kiểu | Ghi Chú |
|---|---|---|
| EFP Series | Bơm phuy hóa chất | Rút hết phuy/IBC · Liên hệ datasheet |
| TT Series | Bơm phuy hóa chất | Sang chiết theo mẻ · Liên hệ datasheet |
Note: Mag-drive PVDF DB/SP dải 0.95 → ~1.040 L/min; bơm phuy EFP/TT theo cấu hình. SP không khuyến cáo cho lưu chất dễ cháy.
- EODD · Chạy điện
Cognito cung cấp bơm màng điện EODD — giữ đặc tính tự mồi, chạy khô và hút phuy/IBC của bơm màng nhưng dẫn động bằng điện, không tiêu thụ khí nén; thông số theo từng cấu hình, liên hệ nhận datasheet.
KSP: Chạy điện không cần khí nén; tự mồi & chạy khô, hút phuy/IBC; tiết kiệm năng lượng so với AODD khi đã có điện; vật liệu phần tiếp xúc + màng theo lưu chất.
TABLE · Cognito EODD — Bơm Màng Điện
| Dòng | Kiểu | Thông Số |
|---|---|---|
| Cognito EODD | Bơm màng điện (electric DDP) | Liên hệ nhận datasheet |
- Phù hợp khi
- Có nguồn điện
- Không muốn dùng khí nén
- Sang chiết theo mẻ
- Hút phuy/IBC
- Tự mồi/chạy khô
Note: Bơm màng điện Cognito (EODD) — thông số lưu lượng, áp suất và vật liệu xác nhận theo từng cấu hình. Liên hệ TKT.
- ATEX
- ISO 9001
- CE
Sandpiper (Mỹ) cung cấp bơm màng khí nén AODD dải S05–S30 (56–1.078 L/min), chạy bằng khí nén không cần điện — phù hợp chiết rót phuy/IBC di động và khu vực có hơi dung môi cần ATEX.
KSP: Khí nén không dùng điện (an toàn khu hơi dung môi); tự mồi & chạy khô (chiết phuy/IBC di động); xử lý lưu chất có hạt rắn; Metallic (Al/CI/SS) đến 8.6 bar · Non-Metallic (PP/PVDF) đến 7 bar.
TABLE · S Series — AODD Model Lineup
| Model | Port | Max Flow | Solids | Max Áp |
|---|---|---|---|---|
| S05 M/NM | ½" | 56 L/min | 3 mm | 8.6 / 7 bar |
| S15 M/NM | 1½" | 401 L/min | — | 8.6 / 7 bar |
| S20 Metallic | 2" | 758 L/min | — | 8.6 bar |
| S30 Metallic | 3" | 1.078 L/min | 9.65 mm | 8.6 bar |
| S30 Non-Metal | 3" | 1.060 L/min | 19 mm | 7.0 bar |
Note: Theo datasheets Sandpiper S05/S15/S20/S30 Metallic & Non-Metallic. Vật liệu màng, bi, đế van cần check riêng theo lưu chất — liên hệ TKT.
Công nghệ bơm nào phù hợp với từng cách dẫn truyền?
Sang chiết hóa chất ăn mòn cần đúng công nghệ — sealless cho zero-leak, AODD cho phuy/IBC di động, bơm màng điện khi có nguồn điện.
- Mag-drive sealless zero-leak
- Thân lót PP/PVDF/PTFE
- Chuẩn DIN/EN 22858 · ANSI B73.1
- Bản ATEX 94/9/EC
- Mechanical seal là điểm rò rỉ
- Vật liệu không rõ grade
- Thay seal định kỳ gián đoạn
- Không có cấu hình ATEX
- DIN/EN 22858
- ANSI B73.1
- ATEX 94/9/EC
- 10–2.000 m³/h
- PP/PVDF/PTFE
- −50→+150°C
- Không dùng điện, an toàn khu ATEX
- Tự mồi & chạy khô
- Đi qua hạt rắn
- Metallic & Non-Metallic
- Dùng điện không hợp khu hơi dung môi
- Khó di chuyển
- Nhiều loại không chịu chạy khô
- Khó xử lý hạt rắn
- S05→S30
- 56–1.078 L/min
- Không dùng điện
- Tự mồi/chạy khô
- ATEX Ready
- Dẫn động điện không cần khí nén
- Giữ đặc tính bơm màng (tự mồi, chạy khô, hút phuy/IBC)
- Tiết kiệm năng lượng so AODD
- Vật liệu theo lưu chất
- Cần khí nén sẵn (bar, CFM)
- Hợp khu không điện/hơi dung môi
- Tiêu thụ khí liên tục
- Cũng tự mồi/chạy khô
- Electric DDP
- Không cần khí nén
- Tự mồi/chạy khô
- Hút phuy/IBC
- Liên hệ nhận datasheet
Kỹ thuật thực chiến — không chào hàng đại trà
TKT chỉ phân phối thương hiệu đã kiểm chứng trong điều kiện công nghiệp Việt Nam. Kho hàng sẵn, kỹ thuật viên hỗ trợ chọn model theo từng ứng dụng.
Ngành của bạn cần sang chiết hóa chất như thế nào?
Bơm chiết rót hóa chất — gồm dung môi, sơn, mực và reagent dược phẩm — cần chọn đúng vật liệu tiếp xúc và kiểu dẫn động phù hợp với từng ngành. TKT tư vấn model theo kịch bản chiết rót cụ thể.
Xử lý nước & XLNT
Nhu cầu chuyển PAC/NaOH/polymer keo tụ từ bồn sang bể; sang chiết nước thải acid/base.
GP: Affetti ly tâm lót nhựa (PP/PVDF) · FTI SP mag-drive (PVDF, tự mồi, zero-leak).
- Lót Nhựa
- Zero Leak
- Tự Mồi
Mạ điện & xử lý bề mặt
Nạp/xả H₂SO₄, HCl, NaOH giữa bồn và bể mạ.
GP: FTI DB (PVDF) mag-drive sealless · Affetti ly tâm lót nhựa (PP/PVDF/PTFE).
- Sealless
- Zero Leak
- PVDF Grade
Dược phẩm & lab
Chiết reagent/dung môi từ carboy/drum sang dây chuyền; yêu cầu FDA.
GP: FTI DB (FDA-grade PVDF) · Cognito EODD (chiết theo mẻ, tự mồi — liên hệ datasheet).
- FDA Compliant
- Không Nhiễm Bẩn
- Tự Mồi
Hóa chất công nghiệp
Nạp/xả hóa chất nặng (H₂SO₄ đặc, dung môi, slurry) giữa bồn lớn, lưu lượng lớn.
GP: Affetti ly tâm lót nhựa (DIN/EN·ANSI, ATEX, 10→2.000 m³/h) · Sandpiper S30 (slurry/hạt rắn, AODD).
- DIN/EN
- ANSI
- ATEX Ready
- Slurry OK
Sơn / mực & lưu chất nhớt
Chiết rót sơn/mực/dung môi/lưu chất nhớt từ phuy/IBC; khu ATEX.
GP: Sandpiper S-Series (AODD không điện, ATEX) · Cognito EODD (khi có điện — liên hệ datasheet).
- ATEX Zone
- Chiết Rót Phuy/IBC
- Lưu Chất Nhớt
Ngành của bạn chưa có trong danh sách? Gửi nhu cầu sang chiết — TKT tư vấn model phù hợp.
Tư vấn theo ngành →Khám phá thêm
Hỏi & đáp — bơm dẫn truyền hóa chất
Bơm dẫn truyền hóa chất là gì?
Sang chiết acid / dung môi ăn mòn nên dùng loại bơm nào?
Bơm nào hút trực tiếp từ thùng phuy / IBC?
Bơm chuyển hóa chất ăn mòn khác bơm sang chiết thế nào?
Vật liệu nào kháng hóa chất tốt cho phần tiếp xúc?
Sang chiết hóa chất dễ cháy ở khu vực ATEX thì sao?
Bơm mag-drive (sealless) khác bơm seal cơ thế nào?
Dẫn truyền lưu lượng lớn từ bồn vào dây chuyền dùng gì?
TKT cung cấp những thương hiệu nào cho dẫn truyền hóa chất?
Gửi nhu cầu sang chiết — TKT tư vấn đúng model
Lưu chất cần sang chiết, từ bồn/phuy/IBC sang đâu, lưu lượng và vật liệu tiếp xúc — đủ để TKT đề xuất giải pháp phù hợp.
- Lưu chất cần sang chiết (tên, nồng độ, nhiệt độ)
- Sang chiết từ đâu sang đâu: bồn/phuy/IBC/dây chuyền
- Lưu lượng và vật liệu tiếp xúc
- Yêu cầu ATEX/zero-leak và nguồn điện/khí nén sẵn có





