Chứng nhận
CE UKCA EAC ATEX (tùy chọn)
Finish Thompson, Inc. (FTI) SKU: FTI-TTS

Bơm thùng Phuy Finish Thompson TTS

Bơm thùng Phuy Finish Thompson TTS là bơm thùng phuy/barrel dòng TT của Finish Thompson (FTI, Hoa Kỳ), thiết kế kín (sealed). Theo datasheet Finish Thompson: lưu lượng đến 61 LPM (16 GPM), cột áp đến 9 m (30 ft), độ nhớt tối đa 2000 cP, nhiệt độ đến 66°C, ống bơm 316SS, PTFE. Hút trực tiếp từ thùng phuy 200L/bồn IBC. Phân phối chính thức bởi Thái Khương Pumps.

61LPM
Lưu lượng
9m
Cột áp
2000cP
Độ nhớt tối đa
66°C
Nhiệt độ
Phân phối chính thức FTI từ 2022 Bơm sealless không phốt Kỹ sư trực 24/7

Finish Thompson TTS

TK
Kỹ sư ứng dụng đang trực Phản hồi 15 phút · Mon–Sat
Hotline 0941.400.488
Yêu cầu báo giá
SKU: FTI-TTS Danh mục: , Thương hiệu:

01 · Datasheet

Thông số kỹ thuật

Lưu lượng tối đa
61 LPM (16 GPM)
Cột áp tối đa
9 m (30 ft)
Độ nhớt tối đa
2000 cP
Nhiệt độ làm việc
đến 66°C
Chiều dài ống
27/40/48in
Vật liệu ống
316SS, PTFE
Động cơ
air M6X / electric VS / Ex M8XV
ATEX
via M8XV motor (CE/ATEX/IECEx)

Đường cong hiệu suất TTS — yêu cầu datasheet PDF gốc Finish Thompson qua nút Datasheet.

03 · Năng lực Thái Khương

Người thật · Việc thật · Dự án thật

Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Finish Thompson trên toàn Việt Nam.

19+Năm kinh nghiệm
12k+Dự án triển khai
5k+SKU sẵn kho
Xem trang Năng lực
Video kho & team · 2:14

05 · FAQ & báo giá

Câu hỏi thường gặp

Bơm TT có xử lý lưu chất có hạt nhỏ không?
Có. Dòng TT là bơm có phớt (sealed) được thiết kế cho lưu chất có hạt nhỏ hoặc dung môi, ở độ nhớt và lưu lượng trung bình (air tới ~2000 cP).
TT chạy air và chạy điện khác nhau thế nào?
Khi chạy air motor, TT đạt ~61 lpm @ ~9 m và độ nhớt tới ~2000 cP. Khi chạy motor điện, TT đạt ~38 lpm @ ~3 m ở khoảng 50 cP — phù hợp lưu chất loãng hơn.
TT có bản đạt chuẩn FDA không?
Có. Bản STTS là cấu hình sanitary đạt chuẩn FDA, phù hợp ứng dụng thực phẩm và dược. Bản TTS (316SS) và TTC (CPVC) là cấu hình công nghiệp tiêu chuẩn.
TT khác dòng EF như thế nào?
TT là bơm có phớt cho lưu chất có hạt nhỏ/dung môi, độ nhớt tới ~2000 cP (air), ống Ø1,5in. EF là bơm sealless bản kinh tế cho hóa chất thông dụng tới ~300 cP, ống Ø1,25in.
Bơm thùng phuy TT (Sealed) có sẵn kho tại Việt Nam không?
Thái Khương Pumps là đại diện ủy quyền của Finish Thompson Inc. (Mỹ) tại Việt Nam từ 06/2022. Kho TP.HCM duy trì các dòng phổ biến; model không sẵn kho đặt hàng nhà máy FTI (Erie, Pennsylvania) kèm CO-CQ. Gọi 0941.400.488 để kiểm tra tồn kho.
Bảo hành bơm TT (Sealed) bao lâu?
Bảo hành 12 tháng tại Việt Nam qua Thái Khương Pumps (đại diện ủy quyền Finish Thompson) cho lỗi vật liệu/công nghệ khi dùng phụ tùng chính hãng — kèm hỗ trợ phụ tùng và kỹ thuật.
Có datasheet và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng TT không?
Có. Kỹ sư TKT gửi datasheet gốc Finish Thompson (đường cong hiệu suất, kích thước, vật liệu tiếp xúc) và tư vấn chọn model dòng TT theo hóa chất. Bấm nút Datasheet trên trang hoặc gọi 0941.400.488.

01 · Mô tả chi tiết

Thông tin sản phẩm

Bơm thùng phuy Finish Thompson dòng TT (Sealed)

Dòng TT là bơm thùng phuy có phớt (sealed), phù hợp độ nhớt và lưu lượng trung bình, kể cả lưu chất có hạt nhỏ hoặc dung môi. Khi chạy air motor đạt ~61 lpm @ ~9 m với độ nhớt tới ~2000 cP; khi chạy motor điện đạt ~38 lpm @ ~3 m ở 50 cP. Ống Ø1,5in, dài 27 / 40 / 48 in.

Đặc điểm & cấu tạo

  • Thiết kế có phớt (sealed), xử lý được lưu chất có hạt nhỏ và dung môi
  • Hai kiểu dẫn động: air motor (tới ~61 lpm, ~2000 cP) hoặc motor điện (tới ~38 lpm, 50 cP)
  • Ống nhúng Ø1,5in, dài 27 / 40 / 48 in
  • Bản STTS đạt chuẩn vệ sinh FDA (sanitary)

Thông số dòng TT

Lưu lượng (air)tới ~61 lpm @ ~9 m
Lưu lượng (điện)tới ~38 lpm @ ~3 m, 50 cP
Độ nhớt tối đa (air)tới ~2000 cP
Đường kính ốngØ1,5in
Chiều dài ống27 / 40 / 48 in

Biến thể vật liệu

ModelVật liệuĐặc điểm
TTS316SSLưu chất có hạt nhỏ, dung môi
TTCCPVCKháng hóa chất ăn mòn
STTSSanitary 316SSVệ sinh FDA

Ứng dụng tiêu biểu

Phù hợp chuyển dung môi và lưu chất có hạt nhỏ ở độ nhớt/lưu lượng trung bình trong hóa chất, sơn-mực và chế biến: bản 316SS (TTS), bản CPVC kháng ăn mòn (TTC) và bản sanitary FDA cho thực phẩm-dược (STTS).

Chọn model nào?

  • Lưu chất có hạt nhỏ hoặc dung môi, độ nhớt/lưu lượng trung bình → chọn TT
  • Ứng dụng vệ sinh thực phẩm/dược → chọn STTS (sanitary FDA)
  • Cần lưu lượng và độ nhớt cao hơn → cân nhắc dòng PF, BT hoặc HVDP

Liên kết liên quan

Nguồn thông số: datasheet Finish Thompson (finishthompson.com / ftiair.com). Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps — hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và báo giá.