Bơm Màng Khí Nén FTI Air Finish Thompson Dòng FT
AODD · cỡ cổng 1/4"–3" · bản kim loại & phi kim · lưu lượng tới 908 LPM
Bơm Màng Khí Nén FTI Air Finish Thompson Dòng FT — phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi TKT. Dòng gồm 10 model; chọn model phù hợp ở tab "Các model".
Bơm Màng Khí Nén FTI Air Finish Thompson Dòng FT — phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi TKT. Dòng gồm 10 model; chọn model phù hợp ở tab “Các model”.
01 · Datasheet
Thông số kỹ thuật
10 model — bơm màng khí nén AODD FTI Air dòng FT. Chọn theo cỡ cổng và vật liệu thân.
Vật liệu & đấu nối: Metallic (nhôm/inox) hoặc Non-metallic (PP/PVDF) · AODD
Hướng dẫn chọn FT
Chọn model
| Lưu lượng | Chọn theo lưu lượng yêu cầu của hệ thống. |
| Cột áp / áp | Đảm bảo cột áp/áp đầu đẩy ≥ tổn thất hệ thống. |
| Vật liệu | Theo hóa chất & nhiệt độ — kỹ sư TKT tư vấn cấu hình. |
Cấu hình vật liệu, đấu nối và đường cong được TKT xác nhận theo nhu cầu khi báo giá.
02 · Ứng dụng
Lĩnh vực phù hợp
Hóa chất ăn mòn
Chuyển tải axit, kiềm, dung môi ăn mòn. Thiết kế sealless dẫn động từ — không phốt cơ khí, loại bỏ rò rỉ và bay hơi hóa chất nguy hiểm.
Xi mạ & surface finishing
Tuần hoàn, lọc và chuyển tải dung dịch mạ (nickel, chrome, acid). Dòng UltraChem UC lót ETFE và hệ thống lọc Penguin chuyên cho bể mạ.
Xử lý nước thải
Dosing hóa chất, transfer giữa các bể, bơm dung dịch trung hòa. Dòng DB/SP sealless bền với hóa chất xử lý nước.
Độ nhớt cao & thùng phuy
Hút từ thùng phuy/bồn IBC nhựa, keo, resin, dầu. Dòng bơm thùng phuy HVDP trục vít xử lý độ nhớt đến 100.000 cP.
05 · Sản phẩm cùng dòng
Cấu hình khác của Finish Thompson

Bơm thùng Phuy Finish Thompson PFS

Bơm thùng phuy trục vít Finish Thompson HVDP-LR

Bơm thùng Phuy Finish Thompson EFV-40

Bơm Lọc Hóa Chất (Filter Pump) Finish Thompson Dòng MF

Bơm thùng Phuy Finish Thompson PFV

Bơm thùng Phuy Finish Thompson SFVV

Bơm Thùng Phuy Dòng BT - Finish Thompson

Bơm thùng phuy độ nhớt cao Finish Thompson BTS
03 · Năng lực Thái Khương
Người thật · Việc thật · Dự án thật
Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Finish Thompson trên toàn Việt Nam.
05 · FAQ & báo giá
Câu hỏi thường gặp
Finish Thompson có sẵn kho tại Việt Nam không?
Bơm dẫn động từ (mag-drive) Finish Thompson khác gì bơm thường?
Bảo hành Finish Thompson bao lâu?
Finish Thompson có chứng nhận ATEX cho khu vực nguy hiểm không?
Datasheet và bản vẽ kỹ thuật ở đâu?
01 · Mô tả chi tiết
Thông tin sản phẩm
Bơm màng khí nén Finish Thompson dòng FTI Air
Dòng FTI Air là bơm màng khí nén (AODD — air-operated double diaphragm) chính hãng của Finish Thompson, dùng khí nén dẫn động, không cần điện. Bơm tự mồi, chạy khô an toàn, qua được hạt rắn và dừng an toàn khi bít đường đẩy (deadhead). Dải cổng 1/4″ đến 3″, thân kim loại (nhôm, 316SS) hoặc phi kim (PP, PVDF, PP dẫn điện), lưu lượng tới ~908 lpm, khí cấp tới 120 psi.
Đặc điểm & nguyên lý
- Dẫn động bằng khí nén (không điện) — phù hợp khu vực ẩm ướt và nguy cơ cháy nổ
- Tự mồi, chạy khô an toàn và dừng an toàn khi bít đường đẩy (deadhead) — bền khi vận hành thay đổi
- Qua được hạt rắn (tới ~12,7mm với FT30); lưu lượng điều chỉnh bằng áp khí
- Thân kim loại (nhôm/316SS) cho chuyển tải chung, hoặc phi kim (PP/PVDF/PP dẫn điện) cho hóa chất ăn mòn
Bảng size & lưu lượng FTI Air
| Model | Cổng | Lưu lượng kim loại (lpm) | Lưu lượng phi kim (lpm) | Hạt rắn (mm) |
|---|---|---|---|---|
| FT025 | 1/4in | — | 22 | 1,8 |
| FT05 | 1/2in | 76 | 72 | 4,7 |
| FT10 | 1in | 193 | 185 | 6,4 |
| FT15Z | 1.5in | 503 | 473 | 9,7 |
| FT20 | 2in | 590 | 583 | 8,9 |
| FT30 | 3in | 908 | — | 12,7 |
Vật liệu thân: Kim loại: nhôm · 316SS · Phi kim: PP · PVDF · PP dẫn điện. Lựa chọn màng: Neoprene · Santoprene · FKM · EPDM · PTFE · Buna-N · Hytrel · PU. Khí cấp tới 120 psi (kim loại) / 100 psi (phi kim). Cột áp tối đa theo đường đặc tính áp khí. Gửi tên hóa chất + lưu lượng để kỹ sư TKT chọn đúng cỡ và vật liệu.
Ứng dụng tiêu biểu
Phù hợp chuyển hóa chất ăn mòn, dung môi, sơn-mực-keo, bùn loãng và lưu chất có hạt rắn trong hóa chất, xử lý nước, sơn phủ, khai khoáng và thực phẩm: bản phi kim (PP/PVDF) cho axit-kiềm ăn mòn, bản kim loại (nhôm/316SS) cho dung môi và chuyển tải chung; màng PTFE cho hóa chất khắc nghiệt.
Chọn model nào?
- Hóa chất ăn mòn (axit/kiềm) → thân phi kim PP / PVDF
- Dung môi, chuyển tải chung → thân kim loại nhôm / 316SS
- Chọn cổng theo lưu lượng: 1/4″ (FT025, ~22 lpm) đến 3″ (FT30, ~908 lpm)
Liên kết liên quan
- Tất cả bơm màng khí nén (AODD) — danh mục đầy đủ
- Thương hiệu Finish Thompson — đại diện ủy quyền tại Việt Nam






