Chứng nhận
CE UKCA EAC ATEX (tùy chọn)
Finish Thompson, Inc. (FTI) Dòng FT · 10 model

Bơm Màng Khí Nén FTI Air Finish Thompson Dòng FT

AODD · cỡ cổng 1/4"–3" · bản kim loại & phi kim · lưu lượng tới 908 LPM

Bơm Màng Khí Nén FTI Air Finish Thompson Dòng FT — phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi TKT. Dòng gồm 10 model; chọn model phù hợp ở tab "Các model".

22–908LPM
Lưu lượng
1/4"–3"
Cỡ cổng
10
Số model
Phân phối chính thức FTI từ 2022 Bơm sealless không phốt Kỹ sư trực 24/7

Bơm Màng Khí Nén FTI Air Finish Thompson Dòng FT — phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi TKT. Dòng gồm 10 model; chọn model phù hợp ở tab “Các model”.

TK
Kỹ sư ứng dụng đang trực Phản hồi 15 phút · Mon–Sat
Hotline 0941.400.488
Yêu cầu báo giá
SKU: FTI-FT-SERIES Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

01 · Datasheet

Thông số kỹ thuật

10 model — bơm màng khí nén AODD FTI Air dòng FT. Chọn theo cỡ cổng và vật liệu thân.

Vật liệu & đấu nối: Metallic (nhôm/inox) hoặc Non-metallic (PP/PVDF) · AODD

10/10 model
FT20-NMNM
Lưu lượng583 LPMCổng2in
Báo giá
FT15-NMNM
Lưu lượng473 LPMCổng1.5in
Báo giá
FT10-NMNM
Lưu lượng185 LPMCổng1in
Báo giá
FT05-NMNM
Lưu lượng72 LPMCổng1/2in
Báo giá
FT025-NMNM
Lưu lượng22 LPMCổng1/4in
Báo giá
FT30-MM
Lưu lượng908 LPMCổng3in
Báo giá
FT20-MM
Lưu lượng590 LPMCổng2in
Báo giá
FT15Z-MM
Lưu lượng503 LPMCổng1.5in
Báo giá
FT10-MM
Lưu lượng193 LPMCổng1in
Báo giá
FT05-MM
Lưu lượng76 LPMCổng1/2in
Báo giá
Hướng dẫn chọn FT

Chọn model

Lưu lượngChọn theo lưu lượng yêu cầu của hệ thống.
Cột áp / ápĐảm bảo cột áp/áp đầu đẩy ≥ tổn thất hệ thống.
Vật liệuTheo hóa chất & nhiệt độ — kỹ sư TKT tư vấn cấu hình.

Cấu hình vật liệu, đấu nối và đường cong được TKT xác nhận theo nhu cầu khi báo giá.

03 · Năng lực Thái Khương

Người thật · Việc thật · Dự án thật

Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Finish Thompson trên toàn Việt Nam.

19+Năm kinh nghiệm
12k+Dự án triển khai
5k+SKU sẵn kho
Xem trang Năng lực
Video kho & team · 2:14

05 · FAQ & báo giá

Câu hỏi thường gặp

Finish Thompson có sẵn kho tại Việt Nam không?
Có. Thái Khương Pumps là nhà phân phối chính thức của Finish Thompson, Inc. (FTI) tại Việt Nam từ 06/2022. Kho TP.HCM duy trì các dòng phổ biến (DB Series, SP, UC, bơm thùng phuy, bơm màng FTI Air). Mã không có sẵn → đặt hàng nhà máy FTI (Erie, Pennsylvania, USA), lead-time tùy dòng.
Bơm dẫn động từ (mag-drive) Finish Thompson khác gì bơm thường?
Bơm sealless dẫn động từ không dùng phốt cơ khí — động cơ truyền lực qua khớp nối từ tính xuyên qua vách ngăn kín. Không có điểm rò rỉ, an toàn với hóa chất ăn mòn/độc hại, không bay hơi. Dòng DB/SP dùng nam châm NdFeB, vật liệu PP/PVDF chịu đến 104°C; dòng UltraChem UC lót ETFE chịu đến 121°C (250°F) và 300 psi.
Bảo hành Finish Thompson bao lâu?
Dòng DB/SP/MSDB/VKC và bơm thùng phuy: bảo hành 5 năm cho lỗi vật liệu/công nghệ. Dòng UltraChem UC/UCP (ANSI lót ETFE): 2 năm. Điều kiện: dùng phụ tùng FTI chính hãng. TKT VN confirm điều khoản cụ thể trong báo giá.
Finish Thompson có chứng nhận ATEX cho khu vực nguy hiểm không?
Có (tùy dòng và động cơ). Bơm thùng phuy PFS/SFS có chứng nhận ATEX riêng kèm manual; bơm màng FTI Air dùng motor khí nén bản chất an toàn; bơm mag-drive có tùy chọn ATEX. Ngoài ra FTI đạt CE, UKCA, EAC. Vui lòng nêu rõ phân vùng (zone) khi yêu cầu báo giá để TKT chọn cấu hình đúng.
Datasheet và bản vẽ kỹ thuật ở đâu?
Click nút Datasheet trên thẻ liên hệ — kỹ sư TKT gửi PDF datasheet gốc Finish Thompson (đường cong hiệu suất, kích thước, vật liệu tiếp xúc) qua email. Service Manual và danh sách phụ tùng cũng có sẵn theo yêu cầu.

01 · Mô tả chi tiết

Thông tin sản phẩm

Bơm màng khí nén Finish Thompson dòng FTI Air

Dòng FTI Air là bơm màng khí nén (AODD — air-operated double diaphragm) chính hãng của Finish Thompson, dùng khí nén dẫn động, không cần điện. Bơm tự mồi, chạy khô an toàn, qua được hạt rắndừng an toàn khi bít đường đẩy (deadhead). Dải cổng 1/4″ đến 3″, thân kim loại (nhôm, 316SS) hoặc phi kim (PP, PVDF, PP dẫn điện), lưu lượng tới ~908 lpm, khí cấp tới 120 psi.

Đặc điểm & nguyên lý

  • Dẫn động bằng khí nén (không điện) — phù hợp khu vực ẩm ướt và nguy cơ cháy nổ
  • Tự mồi, chạy khô an toàn và dừng an toàn khi bít đường đẩy (deadhead) — bền khi vận hành thay đổi
  • Qua được hạt rắn (tới ~12,7mm với FT30); lưu lượng điều chỉnh bằng áp khí
  • Thân kim loại (nhôm/316SS) cho chuyển tải chung, hoặc phi kim (PP/PVDF/PP dẫn điện) cho hóa chất ăn mòn

Bảng size & lưu lượng FTI Air

ModelCổngLưu lượng kim loại (lpm)Lưu lượng phi kim (lpm)Hạt rắn (mm)
FT0251/4in221,8
FT051/2in76724,7
FT101in1931856,4
FT15Z1.5in5034739,7
FT202in5905838,9
FT303in90812,7

Vật liệu thân: Kim loại: nhôm · 316SS · Phi kim: PP · PVDF · PP dẫn điện. Lựa chọn màng: Neoprene · Santoprene · FKM · EPDM · PTFE · Buna-N · Hytrel · PU. Khí cấp tới 120 psi (kim loại) / 100 psi (phi kim). Cột áp tối đa theo đường đặc tính áp khí. Gửi tên hóa chất + lưu lượng để kỹ sư TKT chọn đúng cỡ và vật liệu.

Ứng dụng tiêu biểu

Phù hợp chuyển hóa chất ăn mòn, dung môi, sơn-mực-keo, bùn loãng và lưu chất có hạt rắn trong hóa chất, xử lý nước, sơn phủ, khai khoáng và thực phẩm: bản phi kim (PP/PVDF) cho axit-kiềm ăn mòn, bản kim loại (nhôm/316SS) cho dung môi và chuyển tải chung; màng PTFE cho hóa chất khắc nghiệt.

Chọn model nào?

  • Hóa chất ăn mòn (axit/kiềm) → thân phi kim PP / PVDF
  • Dung môi, chuyển tải chung → thân kim loại nhôm / 316SS
  • Chọn cổng theo lưu lượng: 1/4″ (FT025, ~22 lpm) đến 3″ (FT30, ~908 lpm)

Liên kết liên quan