Bơm thùng phuy Finish Thompson SFV
Bơm thùng phuy Finish Thompson SFV là bơm thùng phuy/barrel dòng SF của Finish Thompson (FTI, Hoa Kỳ), thiết kế không phốt (sealless). Theo datasheet Finish Thompson: lưu lượng đến 140 LPM (37 GPM), cột áp đến 25 m (83 ft), độ nhớt tối đa 1200 cP, nhiệt độ đến 79°C, ống bơm Pure PP, Pure PVDF. Hút trực tiếp từ thùng phuy 200L/bồn IBC. Phân phối chính thức bởi Thái Khương Pumps.
01 · Datasheet
Thông số kỹ thuật
Đường cong hiệu suất SFV — yêu cầu datasheet PDF gốc Finish Thompson qua nút Datasheet.
Tùy chọn động cơ
Một ống bơm — nhiều động cơ
Ống bơm thùng phuy Finish Thompson tháo rời khỏi đầu động cơ, nên có thể dùng chung một ống với nhiều loại động cơ tùy điều kiện vận hành và đặc tính lưu chất.
- Động cơ điện — Vận hành liên tục, phù hợp trạm chiết rót/định lượng cố định.
- Động cơ pin (cordless) — Cơ động, không dây — tùy chọn theo dòng/đời máy.
- Động cơ khí nén — Biến tốc vô cấp, không cần điện; an toàn cho lưu chất dễ cháy, xử lý độ nhớt cao.
Tùy chọn động cơ pin (cordless) áp dụng theo dòng/đời máy — vui lòng xác nhận khi yêu cầu báo giá.

02 · Ứng dụng
Lĩnh vực phù hợp
Hóa chất ăn mòn
Chuyển tải axit, kiềm, dung môi ăn mòn. Thiết kế sealless dẫn động từ — không phốt cơ khí, loại bỏ rò rỉ và bay hơi hóa chất nguy hiểm.
Xi mạ & surface finishing
Tuần hoàn, lọc và chuyển tải dung dịch mạ (nickel, chrome, acid). Dòng UltraChem UC lót ETFE và hệ thống lọc Penguin chuyên cho bể mạ.
Xử lý nước thải
Dosing hóa chất, transfer giữa các bể, bơm dung dịch trung hòa. Dòng DB/SP sealless bền với hóa chất xử lý nước.
Độ nhớt cao & thùng phuy
Hút từ thùng phuy/bồn IBC nhựa, keo, resin, dầu. Dòng bơm thùng phuy HVDP trục vít xử lý độ nhớt đến 100.000 cP.
05 · Sản phẩm cùng dòng
Sản phẩm cùng dòng

Bơm ly tâm dẫn động từ Finish Thompson AV Series

Bơm Thùng Phuy Dòng TT - Finish Thompson

Bơm Thùng Phuy dòng PF - Finish Thompson

Bơm ly tâm dẫn động từ Finish Thompson GP Series

Bơm thùng phuy trục vít Finish Thompson HVDP-LR

Bơm thùng phuy Finish Thompson EFS

Bơm ly tâm dẫn động từ Finish Thompson UCP 326H

Bơm thùng phuy Finish Thompson PFP
03 · Năng lực Thái Khương
Người thật · Việc thật · Dự án thật
Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Finish Thompson trên toàn Việt Nam.
05 · FAQ & báo giá
Câu hỏi thường gặp
SF khác dòng PF như thế nào?
Nên chọn bản thường hay bản -H?
SF chịu độ nhớt tới bao nhiêu?
SF có vật liệu nào kháng hóa chất cao và chịu nhiệt?
Bơm thùng phuy SF (Small-bung) có sẵn kho tại Việt Nam không?
Bảo hành bơm SF (Small-bung) bao lâu?
Có datasheet và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng SF không?
01 · Mô tả chi tiết
Thông tin sản phẩm
Bơm thùng phuy Finish Thompson dòng SF (Small-bung)
Dòng SF là bơm thùng phuy không phớt cho miệng bung nhỏ 41mm, dùng cánh dual-impeller. Bản thường (high-flow) đạt ~140 lpm @ ~15 m, còn bản -H (high-head) đạt ~91 lpm @ ~25 m, cho phép chọn giữa ưu tiên lưu lượng hay cột áp. Độ nhớt tới ~1200 cP (khi chạy air motor), ống Ø41mm dài 27–72in.
Đặc điểm & cấu tạo
- Thiết kế cho bung nhỏ 41mm, sealless với cánh dual-impeller
- Hai cấu hình: bản thường high-flow (~140 lpm@15m) và bản -H high-head (~91 lpm@25m)
- Bốn vật liệu tiếp xúc: PP, Pure PP-PVDF, Pure PVDF và 316SS
- Bản SFS (316SS) chịu nhiệt cao trong dòng SF và dùng cho lưu chất dễ cháy
Thông số dòng SF
| Lưu lượng (high-flow) | tới ~140 lpm @ ~15 m |
|---|---|
| Lưu lượng (bản -H high-head) | tới ~91 lpm @ ~25 m |
| Độ nhớt tối đa | tới ~1200 cP (air) |
| Đường kính ống | Ø41mm (bung nhỏ) |
| Chiều dài ống | 27 – 72 in |
Biến thể vật liệu
| Model | Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| SFP | PP | Hóa chất thông dụng |
| SFV | Pure PP-PVDF | Kháng hóa chất tốt hơn; SFV54/60/72 giới hạn 60°C |
| SFVV | Pure PVDF | Kháng hóa chất cao |
| SFS | 316SS | Chịu nhiệt cao trong dòng SF, lưu chất dễ cháy |
Ứng dụng tiêu biểu
Phù hợp các thùng phuy/IBC có miệng bung nhỏ 41mm trong sản xuất hóa chất và chế biến: hóa chất thông dụng (SFP), lưu chất cần kháng hóa chất tốt hơn (SFV), lưu chất ăn mòn mạnh cần Pure PVDF (SFVV) và lưu chất dễ cháy hoặc nhiệt cao với bản 316SS (SFS).
Chọn model nào?
- Miệng bung nhỏ 41mm là yêu cầu bắt buộc → chọn SF
- Ưu tiên lưu lượng → bản thường (high-flow); ưu tiên cột áp → bản -H (high-head)
- Lưu chất dễ cháy hoặc nhiệt cao → chọn SFS (316SS)
Liên kết liên quan
- Tất cả bơm thùng phuy — danh mục đầy đủ
- Thương hiệu Finish Thompson — đại diện ủy quyền tại Việt Nam
- Dòng liên quan: PF hiệu năng cao · TT có phớt
Nguồn thông số: datasheet Finish Thompson (finishthompson.com / ftiair.com). Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps — hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và báo giá.









