Chứng nhận
CE UKCA EAC ATEX (tùy chọn)
Finish Thompson, Inc. (FTI) Dòng TT

Bơm Thùng Phuy Finish Thompson Dòng TT

Bơm Thùng Phuy Finish Thompson Dòng TT là dòng bơm thùng phuy/barrel của Finish Thompson (FTI, Hoa Kỳ). Dòng TT gồm 1 model, lưu lượng đến 61.0 LPM, cột áp đến 9.0 m, độ nhớt đến 2000.0 cP. Hút trực tiếp từ thùng phuy 200L/bồn IBC. Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps.

61.0LPM
Lưu lượng tối đa
9.0m
Cột áp tối đa
2000.0cP
Độ nhớt
1model
Số lượng
Phân phối chính thức FTI từ 2022 Bơm sealless không phốt Kỹ sư trực 24/7

Bơm Thùng Phuy Dòng TT – Finish Thompson

  • Tên gọi: Pumps – TT – Mid-Performance Drum Pump
  • Phân loại: TT Series Mid-Performance
  • Dòng: Drum Pumps
  • Ứng dụng: trong các lĩnh vực như mực in, chất tẩy rửa, dầu máy…
  • Xuất xứ: USA
  • Thương hiệu: Finish Thompson
  • Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps

Thông số kỹ thuật:

  • Tốc độ động cơ: 300-11000 rpm
  • Lưu lượng: 38 L/phút với động cơ điện, 60 L/phút với động cơ khí nén
  • Cột áp: 3 m với động cơ điện, 9 m với động cơ khí nén
  • Công suất: động cơ khí nén 400W hoặc động cơ điện 75W~400W
  • Độ nhớt tối đa: 300 cP với động cơ khí nén, 2000 cP với động cơ điện
  • Có thể làm việc với chất cháy nổ bằng ống SS316
TK
Kỹ sư ứng dụng đang trực Phản hồi 15 phút · Mon–Sat
Hotline 0941.400.488
Yêu cầu báo giá

01 · Datasheet

Thông số kỹ thuật

TTS
61 LPM · 9 m

03 · Năng lực Thái Khương

Người thật · Việc thật · Dự án thật

Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Finish Thompson trên toàn Việt Nam.

19+Năm kinh nghiệm
12k+Dự án triển khai
5k+SKU sẵn kho
Xem trang Năng lực
Video kho & team · 2:14

05 · FAQ & báo giá

Câu hỏi thường gặp

Bơm TT có xử lý lưu chất có hạt nhỏ không?
Có. Dòng TT là bơm có phớt (sealed) được thiết kế cho lưu chất có hạt nhỏ hoặc dung môi, ở độ nhớt và lưu lượng trung bình (air tới ~2000 cP).
TT chạy air và chạy điện khác nhau thế nào?
Khi chạy air motor, TT đạt ~61 lpm @ ~9 m và độ nhớt tới ~2000 cP. Khi chạy motor điện, TT đạt ~38 lpm @ ~3 m ở khoảng 50 cP — phù hợp lưu chất loãng hơn.
TT có bản đạt chuẩn FDA không?
Có. Bản STTS là cấu hình sanitary đạt chuẩn FDA, phù hợp ứng dụng thực phẩm và dược. Bản TTS (316SS) và TTC (CPVC) là cấu hình công nghiệp tiêu chuẩn.
TT khác dòng EF như thế nào?
TT là bơm có phớt cho lưu chất có hạt nhỏ/dung môi, độ nhớt tới ~2000 cP (air), ống Ø1,5in. EF là bơm sealless bản kinh tế cho hóa chất thông dụng tới ~300 cP, ống Ø1,25in.
Bơm thùng phuy TT (Sealed) có sẵn kho tại Việt Nam không?
Thái Khương Pumps là đại diện ủy quyền của Finish Thompson Inc. (Mỹ) tại Việt Nam từ 06/2022. Kho TP.HCM duy trì các dòng phổ biến; model không sẵn kho đặt hàng nhà máy FTI (Erie, Pennsylvania) kèm CO-CQ. Gọi 0941.400.488 để kiểm tra tồn kho.
Bảo hành bơm TT (Sealed) bao lâu?
Bảo hành 12 tháng tại Việt Nam qua Thái Khương Pumps (đại diện ủy quyền Finish Thompson) cho lỗi vật liệu/công nghệ khi dùng phụ tùng chính hãng — kèm hỗ trợ phụ tùng và kỹ thuật.
Có datasheet và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng TT không?
Có. Kỹ sư TKT gửi datasheet gốc Finish Thompson (đường cong hiệu suất, kích thước, vật liệu tiếp xúc) và tư vấn chọn model dòng TT theo hóa chất. Bấm nút Datasheet trên trang hoặc gọi 0941.400.488.

01 · Mô tả chi tiết

Thông tin sản phẩm

Bơm thùng phuy Finish Thompson dòng TT (Sealed)

Dòng TT là bơm thùng phuy có phớt (sealed), phù hợp độ nhớt và lưu lượng trung bình, kể cả lưu chất có hạt nhỏ hoặc dung môi. Khi chạy air motor đạt ~61 lpm @ ~9 m với độ nhớt tới ~2000 cP; khi chạy motor điện đạt ~38 lpm @ ~3 m ở 50 cP. Ống Ø1,5in, dài 27 / 40 / 48 in.

Đặc điểm & cấu tạo

  • Thiết kế có phớt (sealed), xử lý được lưu chất có hạt nhỏ và dung môi
  • Hai kiểu dẫn động: air motor (tới ~61 lpm, ~2000 cP) hoặc motor điện (tới ~38 lpm, 50 cP)
  • Ống nhúng Ø1,5in, dài 27 / 40 / 48 in
  • Bản STTS đạt chuẩn vệ sinh FDA (sanitary)

Thông số dòng TT

Lưu lượng (air)tới ~61 lpm @ ~9 m
Lưu lượng (điện)tới ~38 lpm @ ~3 m, 50 cP
Độ nhớt tối đa (air)tới ~2000 cP
Đường kính ốngØ1,5in
Chiều dài ống27 / 40 / 48 in

Biến thể vật liệu

ModelVật liệuĐặc điểm
TTS316SSLưu chất có hạt nhỏ, dung môi
TTCCPVCKháng hóa chất ăn mòn
STTSSanitary 316SSVệ sinh FDA

Ứng dụng tiêu biểu

Phù hợp chuyển dung môi và lưu chất có hạt nhỏ ở độ nhớt/lưu lượng trung bình trong hóa chất, sơn-mực và chế biến: bản 316SS (TTS), bản CPVC kháng ăn mòn (TTC) và bản sanitary FDA cho thực phẩm-dược (STTS).

Chọn model nào?

  • Lưu chất có hạt nhỏ hoặc dung môi, độ nhớt/lưu lượng trung bình → chọn TT
  • Ứng dụng vệ sinh thực phẩm/dược → chọn STTS (sanitary FDA)
  • Cần lưu lượng và độ nhớt cao hơn → cân nhắc dòng PF, BT hoặc HVDP

Liên kết liên quan

Nguồn thông số: datasheet Finish Thompson (finishthompson.com / ftiair.com). Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps — hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và báo giá.