Chứng nhận
FDA (tùy chọn) ATEX 316L CE
Finish Thompson, Inc. (FTI) SKU: FTI-SFS

Bơm thùng phuy Finish Thompson SFS (316SS)

Bản inox 316SS dòng SF — hóa chất dễ cháy & thực phẩm/vi sinh

Bơm thùng phuy Finish Thompson SFS là bản inox 316SS của dòng SF (bung nhỏ 41mm, sealless, dual-impeller). Lưu lượng đến 140 LPM, cột áp đến 25 m, độ nhớt đến 1200 cP, nhiệt độ đến 100°C. Cùng nền thủy lực, SFS phục vụ hai nhóm ứng dụng theo cấu hình: lưu chất dễ cháy/nhiệt cao (ATEX) và thực phẩm/vi sinh (vật liệu FDA, 316L, tri-clamp, đầu lọc — theo tài liệu kỹ thuật Finish Thompson). Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps.

140LPM
Lưu lượng
25m
Cột áp
1200cP
Độ nhớt tối đa
100°C
Nhiệt độ
Phân phối chính thức FTI từ 2022 Bơm sealless không phốt Kỹ sư trực 24/7
TK
Kỹ sư ứng dụng đang trực Phản hồi 15 phút · Mon–Sat
Hotline 0941.400.488
Yêu cầu báo giá
SKU: FTI-SFS Danh mục: , Thương hiệu:

01 · Datasheet

Thông số kỹ thuật

Lưu lượng tối đa
140 LPM (37 GPM)
Cột áp tối đa
25 m (83 ft)
Độ nhớt tối đa
1200 cP
Nhiệt độ làm việc
đến 100°C
Vật liệu ống
316SS / 316L (vi sinh)
Chiều dài ống
27–72in (Ø41mm)
Động cơ
điện / khí nén (ATEX)
Cấu hình vi sinh
FDA · tri-clamp · đầu lọc (tùy chọn)

Đường cong hiệu suất SFS — yêu cầu datasheet PDF gốc Finish Thompson qua nút Datasheet.

Tùy chọn động cơ

Một ống bơm — nhiều động cơ

Ống bơm thùng phuy Finish Thompson tháo rời khỏi đầu động cơ, nên có thể dùng chung một ống với nhiều loại động cơ tùy điều kiện vận hành và đặc tính lưu chất.

  • Động cơ điện — Vận hành liên tục, phù hợp trạm chiết rót/định lượng cố định.
  • Động cơ pin (cordless) — Cơ động, không dây — tùy chọn theo dòng/đời máy.
  • Động cơ khí nén — Biến tốc vô cấp, không cần điện; an toàn cho lưu chất dễ cháy, xử lý độ nhớt cao.

Tùy chọn động cơ pin (cordless) áp dụng theo dòng/đời máy — vui lòng xác nhận khi yêu cầu báo giá.

Tùy chọn động cơ bơm thùng phuy Finish Thompson — động cơ điện, động cơ pin và động cơ khí nén dùng chung một ống bơm

03 · Năng lực Thái Khương

Người thật · Việc thật · Dự án thật

Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Finish Thompson trên toàn Việt Nam.

19+Năm kinh nghiệm
12k+Dự án triển khai
5k+SKU sẵn kho
Xem trang Năng lực
Video kho & team · 2:14

05 · FAQ & báo giá

Câu hỏi thường gặp

SFS có dùng cho thực phẩm/vi sinh không?
Có. Theo tài liệu kỹ thuật Finish Thompson, SFS (316SS) có thể cấu hình vi sinh: vật liệu tiếp xúc đạt FDA, inox 316L, kết nối tri-clampđầu lọc tích hợp (tùy chọn) — phù hợp chiết rót dầu thực vật, syrup, dược lỏng, hóa mỹ phẩm. TKT xác nhận cấu hình cụ thể khi báo giá.
SFS khác gì các bản SFP/SFV/SFVV trong dòng SF?
Cùng dòng SF (bung nhỏ 41mm, sealless) nhưng khác vật liệu tiếp xúc: SFP=PP, SFV=Pure PP-PVDF, SFVV=Pure PVDF, còn SFS=316SS/316L — chịu nhiệt tới 100°C, có ATEX cho lưu chất dễ cháy và cấu hình vi sinh FDA.
SF khác dòng PF như thế nào?
SF được thiết kế cho bung nhỏ 41mm với cánh dual-impeller, còn PF dùng ống Ø2in với cánh hút kép. SF cho lựa chọn high-flow (~140 lpm) hoặc -H high-head (~91 lpm@25m); PF đạt tới ~151 lpm và ~24 m.
Nên chọn bản thường hay bản -H?
Chọn theo ưu tiên: bản thường (high-flow) đạt ~140 lpm @ ~15 m khi cần lưu lượng lớn; bản -H (high-head) đạt ~91 lpm @ ~25 m khi cần cột áp cao hơn.
SF chịu độ nhớt tới bao nhiêu?
Dòng SF xử lý độ nhớt tới ~1200 cP khi chạy bằng air motor (động cơ khí nén).
SF có vật liệu nào kháng hóa chất cao và chịu nhiệt?
Bản SFVV (Pure PVDF) kháng hóa chất cao; bản SFS (316SS) chịu nhiệt cao trong dòng SF và dùng cho lưu chất dễ cháy. Lưu ý SFV54/60/72 giới hạn nhiệt 60°C.
Bơm thùng phuy SF (Small-bung) có sẵn kho tại Việt Nam không?
Thái Khương Pumps là đại diện ủy quyền của Finish Thompson Inc. (Mỹ) tại Việt Nam từ 06/2022. Kho TP.HCM duy trì các dòng phổ biến; model không sẵn kho đặt hàng nhà máy FTI (Erie, Pennsylvania) kèm CO-CQ. Gọi 0941.400.488 để kiểm tra tồn kho.
Bảo hành bơm SF (Small-bung) bao lâu?
Bảo hành 12 tháng tại Việt Nam qua Thái Khương Pumps (đại diện ủy quyền Finish Thompson) cho lỗi vật liệu/công nghệ khi dùng phụ tùng chính hãng — kèm hỗ trợ phụ tùng và kỹ thuật.
Có datasheet và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng SF không?
Có. Kỹ sư TKT gửi datasheet gốc Finish Thompson (đường cong hiệu suất, kích thước, vật liệu tiếp xúc) và tư vấn chọn model dòng SF theo hóa chất. Bấm nút Datasheet trên trang hoặc gọi 0941.400.488.

01 · Mô tả chi tiết

Thông tin sản phẩm

Bơm thùng phuy Finish Thompson SFS — bản 316SS cho hóa chất & thực phẩm

SFS là bản inox 316SS của dòng SF (bung nhỏ 41mm, sealless, cánh dual-impeller). Giữ nguyên nền thủy lực dòng SF — lưu lượng tới ~140 lpm, cột áp tới ~25 m, độ nhớt tới ~1200 cP (air motor), nhiệt độ tới 100°C — SFS phục vụ hai nhóm ứng dụng tùy cấu hình vật liệu/phụ kiện.

Cấu hình thực phẩm / vi sinh

Theo tài liệu kỹ thuật Finish Thompson, SFS có thể cấu hình cho ứng dụng tiếp xúc thực phẩm/vi sinh:

  • Vật liệu tiếp xúc đạt FDA — phù hợp tiếp xúc thực phẩm.
  • Inox 316L — cấp vệ sinh, chống ăn mòn.
  • Kết nối tri-clamp (tùy chọn) — tháo lắp & vệ sinh nhanh.
  • Đầu lọc tích hợp (tùy chọn) — lọc tạp chất ngay từ đầu hút, bảo vệ cánh bơm và chất lượng sản phẩm.
Bơm thùng phuy vi sinh Finish Thompson SFS — đầu lọc tích hợp, vật liệu FDA, inox 316L, kết nối tri-clamp
Cấu hình vi sinh SFS: vật liệu tiếp xúc đạt FDA, inox 316L, tri-clamp và đầu lọc tích hợp (tùy chọn) — theo tài liệu kỹ thuật Finish Thompson.

Ứng dụng tiêu biểu: chiết rót và chuyển dầu thực vật, syrup, dược lỏng, hóa mỹ phẩm trực tiếp từ thùng phuy 200L/bồn IBC; sealless không rò rỉ, hút sát đáy can tối ưu lượng dùng.

Bơm thùng phuy Finish Thompson SFS chiết rót và định lượng dầu thực vật — sealless, inox 316, hút sát đáy can
Ứng dụng chiết rót/định lượng dầu thực vật, syrup, dược lỏng từ thùng phuy/IBC.

Cấu hình hóa chất / lưu chất dễ cháy

Với động cơ khí nén và bộ tiếp địa chống tĩnh điện, bản 316SS SFS có chứng nhận ATEX riêng cho lưu chất dễ cháy, chịu nhiệt tới 100°C — ngưỡng nhiệt cao trong dòng SF.

Thông số SFS

Lưu lượng tối đatới ~140 lpm (37 GPM)
Cột áp tối đatới ~25 m (83 ft)
Độ nhớt tối đatới ~1200 cP (air motor)
Nhiệt độ làm việctới 100°C
Vật liệu ống316SS / 316L (cấu hình vi sinh)
Đường kính · chiều dài ốngØ41mm · 27–72 in
Động cơđiện / khí nén (ATEX)
Kết nối · phụ kiệntri-clamp, đầu lọc tích hợp (tùy chọn)

Chọn SFS khi

  • Cần inox 316SS/316L cho lưu chất ăn mòn, nhiệt cao hoặc tiếp xúc thực phẩm
  • Ứng dụng thực phẩm/dược/mỹ phẩm cần vật liệu FDA + tri-clamp + đầu lọc
  • Lưu chất dễ cháy cần cấu hình ATEX (316SS + khí nén + tiếp địa)

Dẫn chiếu & liên kết

Cấu hình FDA / 316L / tri-clamp / đầu lọc theo tài liệu kỹ thuật Finish Thompson; kỹ sư TKT gửi datasheet gốc và xác nhận cấu hình phù hợp khi báo giá.

Nguồn thông số: datasheet Finish Thompson (finishthompson.com / ftiair.com). Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps — hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và báo giá.