Bơm Thùng Phuy Finish Thompson Dòng SF
Bơm Thùng Phuy Finish Thompson Dòng SF là dòng bơm thùng phuy/barrel của Finish Thompson (FTI, Hoa Kỳ). Dòng SF gồm 4 model, lưu lượng đến 140.0 LPM, cột áp đến 25.0 m, độ nhớt đến 1200.0 cP. Hút trực tiếp từ thùng phuy 200L/bồn IBC. Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps.
Bơm Thùng Phuy TM FTI
- Dòng: Drum Pumps
- Xuất xứ: USA
- Thương hiệu: Finish Thompson
- Ứng dụng: Trộn hoặc pha trộn các lưu chất như thuốc nhuộm, mực, sơn, vết bẩn, chất ăn mòn nhẹ, dung môi và chất dễ cháy.
- Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
- Trộn tuabin
- Tuần hoàn không sục khí, không xoáy
- Làm lỏng và lơ lửng các chất lắng đọng dưới đáy
- Xử lý vật liệu ăn mòn
- Ống bơm có thể hoán đổi cho nhau với các lựa chọn động cơ
01 · Datasheet
Thông số kỹ thuật
Tùy chọn động cơ
Một ống bơm — nhiều động cơ
Ống bơm thùng phuy Finish Thompson tháo rời khỏi đầu động cơ, nên có thể dùng chung một ống với nhiều loại động cơ tùy điều kiện vận hành và đặc tính lưu chất.
- Động cơ điện — Vận hành liên tục, phù hợp trạm chiết rót/định lượng cố định.
- Động cơ pin (cordless) — Cơ động, không dây — tùy chọn theo dòng/đời máy.
- Động cơ khí nén — Biến tốc vô cấp, không cần điện; an toàn cho lưu chất dễ cháy, xử lý độ nhớt cao.
Tùy chọn động cơ pin (cordless) áp dụng theo dòng/đời máy — vui lòng xác nhận khi yêu cầu báo giá.

02 · Ứng dụng
Lĩnh vực phù hợp
Hóa chất ăn mòn
Chuyển tải axit, kiềm, dung môi ăn mòn. Thiết kế sealless dẫn động từ — không phốt cơ khí, loại bỏ rò rỉ và bay hơi hóa chất nguy hiểm.
Xi mạ & surface finishing
Tuần hoàn, lọc và chuyển tải dung dịch mạ (nickel, chrome, acid). Dòng UltraChem UC lót ETFE và hệ thống lọc Penguin chuyên cho bể mạ.
Xử lý nước thải
Dosing hóa chất, transfer giữa các bể, bơm dung dịch trung hòa. Dòng DB/SP sealless bền với hóa chất xử lý nước.
Độ nhớt cao & thùng phuy
Hút từ thùng phuy/bồn IBC nhựa, keo, resin, dầu. Dòng bơm thùng phuy HVDP trục vít xử lý độ nhớt đến 100.000 cP.
05 · Sản phẩm cùng dòng
Sản phẩm cùng dòng

Bơm thùng phuy Finish Thompson EFP

Bơm thùng Phuy Finish Thompson PFS

Bơm thùng Phuy Finish Thompson TTS

Bơm thùng phuy Finish Thompson EFS

Bơm thùng Phuy Finish Thompson SFVV

Bơm ly tâm dẫn động từ Finish Thompson MSDB Series

Bơm ly tâm dẫn động từ Finish Thompson GP Series

Bơm Thùng Phuy Dòng TM - Finish Thompson
03 · Năng lực Thái Khương
Người thật · Việc thật · Dự án thật
Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Finish Thompson trên toàn Việt Nam.
05 · FAQ & báo giá
Câu hỏi thường gặp
SF khác dòng PF như thế nào?
Nên chọn bản thường hay bản -H?
SF chịu độ nhớt tới bao nhiêu?
SF có vật liệu nào kháng hóa chất cao và chịu nhiệt?
Bơm thùng phuy SF (Small-bung) có sẵn kho tại Việt Nam không?
Bảo hành bơm SF (Small-bung) bao lâu?
Có datasheet và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng SF không?
01 · Mô tả chi tiết
Thông tin sản phẩm
Bơm thùng phuy Finish Thompson dòng SF (bung nhỏ 41mm)
Dòng SF là bơm thùng phuy không phớt (sealless) thiết kế cho miệng bung nhỏ 41mm, chuyên hút và chuyển hóa chất ăn mòn trực tiếp từ thùng phuy 200L hoặc bồn IBC. Cánh dual-impeller cho hai cấu hình: bản thường (high-flow) đạt ~140 lpm @ ~15 m khi cần lưu lượng lớn, bản -H (high-head) đạt ~91 lpm @ ~25 m khi cần cột áp cao. Xử lý độ nhớt tới ~1200 cP (khi chạy động cơ khí nén), ống Ø41mm dài 27–72in.
Đặc điểm & cấu tạo
- Thiết kế cho miệng bung nhỏ 41mm, sealless (không phớt) với cánh dual-impeller — loại bỏ điểm rò rỉ của phớt cơ khí.
- Hai cấu hình hiệu năng: bản thường high-flow (~140 lpm@15m) và bản -H high-head (~91 lpm@25m).
- Bốn vật liệu tiếp xúc: PP, Pure PP-PVDF, Pure PVDF và 316SS — phủ dải hóa chất từ thông dụng tới ăn mòn mạnh.
- Bản SFS (316SS) có chứng nhận ATEX riêng, chịu nhiệt tới 100°C — dùng cho lưu chất dễ cháy/nhiệt cao.
Thông số dòng SF
| Lưu lượng (high-flow) | tới ~140 lpm @ ~15 m |
|---|---|
| Lưu lượng (bản -H high-head) | tới ~91 lpm @ ~25 m |
| Độ nhớt tối đa | tới ~1200 cP (air motor) |
| Đường kính ống | Ø41mm (bung nhỏ) |
| Chiều dài ống | 27 – 72 in |
Biến thể vật liệu — chọn theo hóa chất
| Model | Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| SFP | PP | Hóa chất thông dụng |
| SFV | Pure PP-PVDF | Kháng hóa chất tốt hơn; SFV54/60/72 giới hạn 60°C |
| SFVV | Pure PVDF | Kháng hóa chất cao |
| SFS | 316SS | Chịu nhiệt tới 100°C, ATEX — lưu chất dễ cháy/nhiệt cao (xem trang riêng) |
Ứng dụng tiêu biểu
Phù hợp các thùng phuy/IBC miệng bung nhỏ 41mm trong sản xuất và xử lý hóa chất: hóa chất thông dụng (SFP – PP), lưu chất cần kháng hóa chất tốt hơn (SFV – Pure PP-PVDF), lưu chất ăn mòn mạnh cần Pure PVDF (SFVV) và lưu chất dễ cháy hoặc nhiệt độ cao với bản 316SS (SFS).
Chọn model nào?
- Miệng bung nhỏ 41mm là yêu cầu bắt buộc → chọn dòng SF
- Ưu tiên lưu lượng → bản thường (high-flow); ưu tiên cột áp → bản -H (high-head)
- Lưu chất dễ cháy/nhiệt cao → chọn SFS (316SS, ATEX)
Liên kết liên quan
- Tất cả bơm thùng phuy — danh mục đầy đủ
- Thương hiệu Finish Thompson — đại diện ủy quyền tại Việt Nam
- Dòng liên quan: PF hiệu năng cao · TT có phớt
Nguồn thông số: datasheet Finish Thompson (finishthompson.com / ftiair.com). Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps — hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và báo giá.






