Chứng nhận
CE UKCA EAC ATEX (tùy chọn)
Finish Thompson, Inc. (FTI) Dòng SF

Bơm Thùng Phuy Finish Thompson Dòng SF

Bơm Thùng Phuy Finish Thompson Dòng SF là dòng bơm thùng phuy/barrel của Finish Thompson (FTI, Hoa Kỳ). Dòng SF gồm 4 model, lưu lượng đến 140.0 LPM, cột áp đến 25.0 m, độ nhớt đến 1200.0 cP. Hút trực tiếp từ thùng phuy 200L/bồn IBC. Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps.

140.0LPM
Lưu lượng tối đa
25.0m
Cột áp tối đa
1200.0cP
Độ nhớt
4model
Số lượng
Phân phối chính thức FTI từ 2022 Bơm sealless không phốt Kỹ sư trực 24/7

Bơm Thùng Phuy TM FTI

  • Dòng: Drum Pumps
  • Xuất xứ: USA
  • Thương hiệu: Finish Thompson
  • Ứng dụng: Trộn hoặc pha trộn các lưu chất như thuốc nhuộm, mực, sơn, vết bẩn, chất ăn mòn nhẹ, dung môi và chất dễ cháy.
  • Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps

Thông số kỹ thuật

  • Trộn tuabin
  • Tuần hoàn không sục khí, không xoáy
  • Làm lỏng và lơ lửng các chất lắng đọng dưới đáy
  • Xử lý vật liệu ăn mòn
  • Ống bơm có thể hoán đổi cho nhau với các lựa chọn động cơ
TK
Kỹ sư ứng dụng đang trực Phản hồi 15 phút · Mon–Sat
Hotline 0941.400.488
Yêu cầu báo giá
SKU: FTI-SF-SERIES Danh mục: Thương hiệu:

01 · Datasheet

Thông số kỹ thuật

SFV
140 LPM · 25 m
SFVV
140 LPM · 25 m
SFP
140 LPM · 25 m
SFS
140 LPM · 25 m

Tùy chọn động cơ

Một ống bơm — nhiều động cơ

Ống bơm thùng phuy Finish Thompson tháo rời khỏi đầu động cơ, nên có thể dùng chung một ống với nhiều loại động cơ tùy điều kiện vận hành và đặc tính lưu chất.

  • Động cơ điện — Vận hành liên tục, phù hợp trạm chiết rót/định lượng cố định.
  • Động cơ pin (cordless) — Cơ động, không dây — tùy chọn theo dòng/đời máy.
  • Động cơ khí nén — Biến tốc vô cấp, không cần điện; an toàn cho lưu chất dễ cháy, xử lý độ nhớt cao.

Tùy chọn động cơ pin (cordless) áp dụng theo dòng/đời máy — vui lòng xác nhận khi yêu cầu báo giá.

Tùy chọn động cơ bơm thùng phuy Finish Thompson — động cơ điện, động cơ pin và động cơ khí nén dùng chung một ống bơm

03 · Năng lực Thái Khương

Người thật · Việc thật · Dự án thật

Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Finish Thompson trên toàn Việt Nam.

19+Năm kinh nghiệm
12k+Dự án triển khai
5k+SKU sẵn kho
Xem trang Năng lực
Video kho & team · 2:14

05 · FAQ & báo giá

Câu hỏi thường gặp

SF khác dòng PF như thế nào?
SF được thiết kế cho bung nhỏ 41mm với cánh dual-impeller, còn PF dùng ống Ø2in với cánh hút kép. SF cho lựa chọn high-flow (~140 lpm) hoặc -H high-head (~91 lpm@25m); PF đạt tới ~151 lpm và ~24 m.
Nên chọn bản thường hay bản -H?
Chọn theo ưu tiên: bản thường (high-flow) đạt ~140 lpm @ ~15 m khi cần lưu lượng lớn; bản -H (high-head) đạt ~91 lpm @ ~25 m khi cần cột áp cao hơn.
SF chịu độ nhớt tới bao nhiêu?
Dòng SF xử lý độ nhớt tới ~1200 cP khi chạy bằng air motor (động cơ khí nén).
SF có vật liệu nào kháng hóa chất cao và chịu nhiệt?
Bản SFVV (Pure PVDF) kháng hóa chất cao; bản SFS (316SS) chịu nhiệt cao trong dòng SF và dùng cho lưu chất dễ cháy. Lưu ý SFV54/60/72 giới hạn nhiệt 60°C.
Bơm thùng phuy SF (Small-bung) có sẵn kho tại Việt Nam không?
Thái Khương Pumps là đại diện ủy quyền của Finish Thompson Inc. (Mỹ) tại Việt Nam từ 06/2022. Kho TP.HCM duy trì các dòng phổ biến; model không sẵn kho đặt hàng nhà máy FTI (Erie, Pennsylvania) kèm CO-CQ. Gọi 0941.400.488 để kiểm tra tồn kho.
Bảo hành bơm SF (Small-bung) bao lâu?
Bảo hành 12 tháng tại Việt Nam qua Thái Khương Pumps (đại diện ủy quyền Finish Thompson) cho lỗi vật liệu/công nghệ khi dùng phụ tùng chính hãng — kèm hỗ trợ phụ tùng và kỹ thuật.
Có datasheet và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng SF không?
Có. Kỹ sư TKT gửi datasheet gốc Finish Thompson (đường cong hiệu suất, kích thước, vật liệu tiếp xúc) và tư vấn chọn model dòng SF theo hóa chất. Bấm nút Datasheet trên trang hoặc gọi 0941.400.488.

01 · Mô tả chi tiết

Thông tin sản phẩm

Bơm thùng phuy Finish Thompson dòng SF (bung nhỏ 41mm)

Dòng SF là bơm thùng phuy không phớt (sealless) thiết kế cho miệng bung nhỏ 41mm, chuyên hút và chuyển hóa chất ăn mòn trực tiếp từ thùng phuy 200L hoặc bồn IBC. Cánh dual-impeller cho hai cấu hình: bản thường (high-flow) đạt ~140 lpm @ ~15 m khi cần lưu lượng lớn, bản -H (high-head) đạt ~91 lpm @ ~25 m khi cần cột áp cao. Xử lý độ nhớt tới ~1200 cP (khi chạy động cơ khí nén), ống Ø41mm dài 27–72in.

Đặc điểm & cấu tạo

  • Thiết kế cho miệng bung nhỏ 41mm, sealless (không phớt) với cánh dual-impeller — loại bỏ điểm rò rỉ của phớt cơ khí.
  • Hai cấu hình hiệu năng: bản thường high-flow (~140 lpm@15m) và bản -H high-head (~91 lpm@25m).
  • Bốn vật liệu tiếp xúc: PP, Pure PP-PVDF, Pure PVDF và 316SS — phủ dải hóa chất từ thông dụng tới ăn mòn mạnh.
  • Bản SFS (316SS) có chứng nhận ATEX riêng, chịu nhiệt tới 100°C — dùng cho lưu chất dễ cháy/nhiệt cao.

Thông số dòng SF

Lưu lượng (high-flow)tới ~140 lpm @ ~15 m
Lưu lượng (bản -H high-head)tới ~91 lpm @ ~25 m
Độ nhớt tối đatới ~1200 cP (air motor)
Đường kính ốngØ41mm (bung nhỏ)
Chiều dài ống27 – 72 in

Biến thể vật liệu — chọn theo hóa chất

ModelVật liệuĐặc điểm
SFPPPHóa chất thông dụng
SFVPure PP-PVDFKháng hóa chất tốt hơn; SFV54/60/72 giới hạn 60°C
SFVVPure PVDFKháng hóa chất cao
SFS316SSChịu nhiệt tới 100°C, ATEX — lưu chất dễ cháy/nhiệt cao (xem trang riêng)

Ứng dụng tiêu biểu

Phù hợp các thùng phuy/IBC miệng bung nhỏ 41mm trong sản xuất và xử lý hóa chất: hóa chất thông dụng (SFP – PP), lưu chất cần kháng hóa chất tốt hơn (SFV – Pure PP-PVDF), lưu chất ăn mòn mạnh cần Pure PVDF (SFVV) và lưu chất dễ cháy hoặc nhiệt độ cao với bản 316SS (SFS).

Chọn model nào?

  • Miệng bung nhỏ 41mm là yêu cầu bắt buộc → chọn dòng SF
  • Ưu tiên lưu lượng → bản thường (high-flow); ưu tiên cột áp → bản -H (high-head)
  • Lưu chất dễ cháy/nhiệt cao → chọn SFS (316SS, ATEX)

Liên kết liên quan

Nguồn thông số: datasheet Finish Thompson (finishthompson.com / ftiair.com). Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps — hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và báo giá.