Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút

Bơm màng khí nén Sandpiper S15B1AGTANS000

Bơm màng khí nén Sandpiper S15B1AGTANS000

  • Loại: Bơm màng khí nén dòng S15 Metallic
  • Thương hiệu: Sandpiper
  • Xuất xứ: USA
  • Ứng dụng: thực phẩm, hoá chất,…
  • Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
  • Tốc độ dòng chảy tối đa: 401 lpm
  • Cột áp tối đa: 125 psi
Kỹ sư đang trực tuyến
Hotline kỹ thuật 24/7 0941.400.488
Chính hãng EU/G7 CO/CQ đầy đủ, truy xuất nguồn gốc
Bảo hành 12 tháng Hỗ trợ kỹ thuật suốt vòng đời thiết bị
Kỹ thuật 19 năm Tư vấn spec, chọn bơm & tối ưu hệ thống
Giao hàng nhanh Kho 5.000+ mã phụ tùng sẵn sàng xuất ngay

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bơm màng Sandpiper S15B1AGTANS000 thuộc phân khúc S15 Metallic là dòng thiết bị khí nén (AODD) thân Nhôm (Aluminum) kích thước 1.5 inch công suất lớn. Với cấu hình màng và bi bằng PTFE (Teflon), máy sở hữu lực hút sâu vượt trội 6.7m (22 ft) cùng công nghệ van khí ESADS+ bảo dưỡng siêu tốc. Đây là giải pháp hoàn hảo để bơm dung môi, mực in, lưu chất mài mòn và hỗ trợ khả năng bơm chạy không tải an toàn cho các ứng dụng tải nặng.

Máy bơm màng Sandpiper S15 Metallic 1.5 inch

Bơm màng khí nén Sandpiper S15 Thân Nhôm

1. Đặc tính kỹ thuật & Lợi ích vận hành (Features)

  • Lực hút sâu vượt trội (Suction Lift): Thiết kế màng và buồng bơm tạo áp suất chân không cực mạnh, đạt mức hơn 6.7 mét (22 ft), hỗ trợ khả năng tự mồi xuất sắc khi bơm từ các bể ngầm sâu.
  • Cấu trúc bắt bu lông cường lực (Bolted): Khắc phục triệt để hiện tượng nới lỏng và rò rỉ của thiết kế đai kẹp (clamped). Hệ thống bu lông phân bổ lực nén đồng đều, khóa chặt áp suất lên tới 8.6 bar.
  • Công nghệ bảo dưỡng ESADS+: Cho phép kỹ sư tháo lắp, vệ sinh và bảo dưỡng cụm phân phối khí (ADS) trực tiếp trên đường ống (inline) chỉ trong 5 phút, giảm đến 90% thời gian downtime của dây chuyền.
  • Tối ưu hóa hàng tồn kho (MRO): Hệ thống van khí của S15 hoàn toàn tương thích và có thể lắp lẫn với các dòng Sandpiper S20 (2″) và S30 (3″), giúp tiết kiệm không gian và chi phí lưu kho phụ tùng.

2. Tóm tắt thông số kỹ thuật (Technical Specifications)

Thông số Entity Kỹ ThuậtGiá trị kỹ thuật
ModelS15B1AGTANS000 (Dòng S15 Metallic)
Kích thước cổng kết nối1½” NPT (Trong) / 1½” BSP (Côn) / Bích 1½” ANSI 150#
Lưu lượng (Q) tối đa401 lít/phút (106 gpm)
Áp suất hoạt động tối đa8.6 bar (125 psi / cột áp 88 mét)
Khả năng tự mồi (Suction Lift)Hơn 6.7 mét (22 ft)
Khả năng xử lý hạt rắn tối đa6 mm (1/4 inch)
Thể tích mỗi hành trình1.55 lít (0.41 gallon)
Vật liệu thân tiếp xúc (Wetted MOC)Nhôm (Aluminum)
Vật liệu Màng bơm (Diaphragm)PTFE (Teflon) / Có màng Neoprene dự phòng
Cơ cấu Van & Đế vanVan bi bằng PTFE / Đế van bằng PTFE
Hệ thống phân phối khíKhông dùng dầu bôi trơn (non-lube), chống ngưng trệ
Biểu đồ đường đặc tính bơm màng Sandpiper S15 Metallic

Đường đặc tính hiệu suất (Performance Curve)

Mặt cắt cấu tạo bơm màng Sandpiper S15

Mặt cắt cấu tạo hệ thống van ESADS+

3. Ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp (Application)

Với cấu hình thân Nhôm tản nhiệt tốt kết hợp màng PTFE (Teflon) trơ hóa học, Sandpiper S15B1AGTANS000 là thiết bị chuyên dụng cho các dây chuyền:
  • Công nghiệp Sơn & Mực in: Bơm mạnh mẽ các loại dung môi hữu cơ (Toluene, Xylene, Acetone), sơn gốc dầu, mực in công nghiệp.
  • Hóa mỹ phẩm & Chất tẩy rửa: Chiết rót các loại dung dịch, gel, cồn công nghiệp có tính ăn mòn nhẹ nhưng không phản ứng với Nhôm.
  • Xử lý bùn thải cơ khí: Vận chuyển bùn loãng, dầu nhớt thải có chứa mạt kim loại, hạt rắn lơ lửng (< 6mm) từ các trạm máy CNC.
  • Tích hợp OEM: Lắp đặt trên các xe bồn chuyên dụng, trạm hút vét hóa chất nhờ khả năng tự mồi 6.7m xuất sắc.

4. Chuyên gia Kỹ thuật TKT Pumps giải đáp (FAQ)

1. Tại sao model S15B1AGTANS000 sử dụng màng PTFE lại cần màng Neoprene dự phòng?

Màng PTFE (Teflon) có tính trơ hóa học tuyệt đối với hầu hết dung môi nhưng lại có độ cứng và độ đàn hồi cơ học kém hơn cao su. Do đó, Sandpiper thiết kế thêm một lớp màng Neoprene (TPE) đệm phía sau màng PTFE. Sự kết hợp này giúp bơm vừa chịu được hóa chất khắc nghiệt, vừa đảm bảo tính linh hoạt, tăng tuổi thọ màng bơm khi hoạt động ở áp suất khí nén cao.

2. Thân bơm Nhôm (Aluminum) của máy bơm này có an toàn khi bơm Axit không?

Hoàn toàn không. Dù màng PTFE chịu axit rất tốt, nhưng vỏ thân bơm làm bằng Nhôm sẽ bị ăn mòn dữ dội và phá hủy ngay lập tức bởi các axit vô cơ (như H2SO4, HCl) hoặc dung dịch kiềm mạnh. Để luân chuyển axit, bạn bắt buộc phải dùng dòng bơm S15 Non-Metallic thân Nhựa (PP/PVDF) hoặc thân Thép không gỉ (Inox 316).

3. Tính năng ESADS+ trên S15 giúp tiết kiệm chi phí bảo trì như thế nào so với bơm thông thường?

Hệ thống phân phối khí (ADS) là bộ phận hoạt động nhiều nhất và hay cần bảo dưỡng nhất. ESADS+ cho phép kỹ sư tháo lắp, vệ sinh lõi van khí ngay trên đường ống (inline) chỉ mất 5 phút, thay vì phải tháo ngắt toàn bộ máy bơm đem xuống xưởng sửa chữa mất tới 55 phút như các thiết kế cũ. Điều này giảm thiểu 90% thời gian chết (downtime) của dây chuyền sản xuất.

Tài liệu Thông số kỹ thuật (Datasheet)

Tải ngay tài liệu kỹ thuật chính hãng của máy bơm màng Sandpiper S15 để kiểm tra bản vẽ kích thước và dải hiệu suất hoạt động chi tiết.

Tài Liệu & Bản Vẽ

Cung cấp Catalogue, Manual (HDSD) và bản vẽ CAD/3D chi tiết phục vụ thiết kế dự án.

YÊU CẦU TÀI LIỆU

CHƯA CHỌN ĐƯỢC BƠM?

Hệ thống của bạn có yêu cầu đặc thù? Nhận tư vấn chuyên sâu và giải pháp thiết kế từ chuyên gia Thái Khương.

LIÊN HỆ CHUYÊN GIA Zalo NHẮN TIN QUA ZALO