Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút

Bơm màng khí nén Sandpiper S1F – Meltallic

Bơm màng Sandpiper 1″ S1F

  • Loại: Bơm màng khí nén dòng S1F Metallic
  • Thương hiệu: Sandpiper
  • Xuất xứ: USA
  • Ứng dụng: Gốm sứ, hoá chất, ngành sơn, keo …
  • Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
  • Tốc độ dòng chảy tối đa: 170 lpm
  • Cột áp tối đa: 125 psi
Kỹ sư đang trực tuyến
Hotline kỹ thuật 24/7 0941.400.488
Chính hãng EU/G7 CO/CQ đầy đủ, truy xuất nguồn gốc
Bảo hành 12 tháng Hỗ trợ kỹ thuật suốt vòng đời thiết bị
Kỹ thuật 19 năm Tư vấn spec, chọn bơm & tối ưu hệ thống
Giao hàng nhanh Kho 5.000+ mã phụ tùng sẵn sàng xuất ngay

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bơm màng Sandpiper S1F (Metallic) là dòng máy bơm khí nén (AODD) kích thước 1 inch huyền thoại đã được khẳng định chất lượng qua thử thách của thời gian. Sở hữu thiết kế bắt bu lông bền bỉ chống rò rỉ, công nghệ van khí ESADS+ bảo dưỡng siêu tốc 5 phút và khả năng hoán đổi phụ tùng linh hoạt với các dòng bơm lớn hơn (S15, S20, S30). Đây là giải pháp luân chuyển lưu chất mài mòn, hóa chất và hạt rắn lơ lửng hàng đầu cho các nhà máy công nghiệp.

Máy bơm màng Sandpiper S1F Metallic 1 inch

Máy bơm màng khí nén Sandpiper 1″ S1F

1. Đặc tính kỹ thuật & Ưu điểm vượt trội (Features)

  • Bảo dưỡng “Inline” siêu tốc (ESADS+): Hệ thống phân phối khí (ADS) có thể được truy cập, làm sạch hoặc sửa chữa trực tiếp trên dây chuyền (inline) chỉ trong vòng 5 phút. Nhanh hơn gấp 11 lần so với mức 55 phút của các dòng bơm thông thường phải tháo rời khỏi hệ thống.
  • Hoán đổi phụ tùng đa dòng (Cross-Platform): Cụm van khí của S1F 1″ hoàn toàn có thể sử dụng lắp lẫn với các dòng bơm cỡ lớn hơn của Sandpiper như S15 (1.5″), S20 (2″) và S30 (3″). Khắc phục triệt để vấn đề tồn kho lỗi thời, giảm thiểu mã vật tư dự phòng (MRO).
  • Cấu trúc bắt bu lông cường lực (Bolted): Loại bỏ thiết kế đai kẹp (clamped) kém an toàn, hệ thống bu lông giúp khóa chặt áp suất buồng bơm, mang lại hiệu suất làm kín tuyệt đối, không rò rỉ hóa chất ra môi trường.
  • Vận hành linh hoạt: Bơm thiết kế tiêu chuẩn chạy bằng khí nén (Air) hoặc khí Nitơ. (Lưu ý: Nếu cần dẫn động bằng khí tự nhiên Natural Gas, hãng có dòng G1F tương ứng).

2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết dòng S1F

Thông số Entity Kỹ ThuậtGiá trị cấu hình thực tế S1F
Kích thước cổng kết nối1″ NPT (Trong) / 1″ BSP (Côn) / Bích 1″ ANSI 150#
Lưu lượng (Q) tối đa170 lít/phút (45 gpm)
Áp suất làm việc (H) tối đa8.6 bar (125 psi / tương đương cột áp 88 mét)
Khả năng xử lý hạt rắn tối đa6 mm (1/4 inch)
Thể tích mỗi hành trình0.41 lít (0.11 gallon)
Vỏ trung tâm (Non-Wetted)Nhôm sơn phủ (Painted Aluminum)
TÙY CHỌN VẬT LIỆU THEO TỪNG MODEL CỤ THỂ
Model: S1FB1SGTANS000Thân Inox (Stainless Steel) / Màng PTFE / Bi van PTFE
Model: S1FB1AGTANS000Thân Nhôm (Aluminum) / Màng PTFE / Bi van PTFE
Model: S1FB1ANWANS000Thân Nhôm (Aluminum) / Màng Neoprene / Bi van UHMW PE
Cấu trúc bắt bu lông vững chắc của máy bơm màng Sandpiper S1F Metallic giúp chống rò rỉ

Cấu trúc bắt bu lông vững chắc (Bolted Construction) đảm bảo an toàn, không rò rỉ hóa chất

3. Ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp (Application)

Với mức công suất lưu lượng tầm trung (170 lpm) và tùy chọn vật liệu linh hoạt (Nhôm/Inox), máy bơm Sandpiper S1F 1″ đáp ứng xuất sắc các nhiệm vụ:
  • Ngành Hóa chất & Hóa dầu: Bơm các loại dung môi, axit, bazơ, hóa chất mài mòn (Sử dụng model thân Inox S1FB1SGTANS000).
  • Ngành Sơn & Mực in: Vận chuyển sơn gốc nước, sơn gốc dầu, dung môi pha mực in (Sử dụng model thân Nhôm).
  • Thực phẩm & Đồ uống (F&B): Bơm chiết rót phụ gia, hương liệu, cồn thực phẩm (Sử dụng model thân Inox).
  • Hóa mỹ phẩm: Bơm các loại kem, gel, dung dịch tẩy rửa, dầu gội sinh ra bọt hoặc có độ nhớt.

4. Chuyên gia Kỹ thuật TKT Pumps giải đáp (FAQ)

1. Tính năng ESADS+ trên S1F giúp tiết kiệm chi phí bảo trì như thế nào so với bơm thông thường?

Hệ thống phân phối khí (ADS) là trái tim của bơm màng và thường xuyên phải bảo trì nhất. Với ESADS+ của Sandpiper, kỹ thuật viên có thể tháo lõi cụm van khí ra để làm sạch và lắp lại ngay tại vị trí đặt bơm chỉ trong 5 phút. Các thương hiệu khác yêu cầu phải tháo rời đường ống, tháo vỏ bơm, mất tới 55 phút để thao tác. Việc này giúp nhà máy giảm thiểu đáng kể thời gian dừng máy (downtime).

2. Tại sao khả năng “hoán đổi bộ phận khí” giữa S1F với S15/S20/S30 lại quan trọng?

Trong một nhà máy có nhiều trạm bơm kích thước khác nhau (từ 1 inch đến 3 inch), việc quản lý vật tư thay thế (MRO) rất phức tạp. Sandpiper thiết kế một bộ van khí dùng chung cho các dải model này. Bạn chỉ cần tồn kho 1 mã phụ tùng Air End Kit là có thể sửa chữa chéo cho tất cả các máy, giúp giảm chi phí tồn kho và ngăn chặn tình trạng phụ tùng bị lỗi thời.

3. Khi nào tôi nên chọn model S1FB1ANWANS000 (Màng Neoprene) thay vì màng PTFE?

Màng PTFE (Teflon) trơ hóa học nhưng có độ đàn hồi thấp. Màng Neoprene có đặc tính chịu uốn cơ học cực cao và rất dai. Nếu bạn bơm lưu chất trung tính, dung dịch chứa nhiều cặn rắn lơ lửng, hoặc bùn mài mòn (không ăn mòn hóa học), model S1FB1ANWANS000 với cấu hình màng Neoprene và bi van UHMW PE sẽ mang lại tuổi thọ màng cao hơn rất nhiều so với PTFE.

Tài liệu Thông số kỹ thuật (Datasheet)

Tải ngay tài liệu kỹ thuật chính hãng của máy bơm màng Sandpiper S1F để kiểm tra bản vẽ kích thước và dải hiệu suất hoạt động chi tiết.

Tài Liệu & Bản Vẽ

Cung cấp Catalogue, Manual (HDSD) và bản vẽ CAD/3D chi tiết phục vụ thiết kế dự án.

YÊU CẦU TÀI LIỆU

CHƯA CHỌN ĐƯỢC BƠM?

Hệ thống của bạn có yêu cầu đặc thù? Nhận tư vấn chuyên sâu và giải pháp thiết kế từ chuyên gia Thái Khương.

LIÊN HỆ CHUYÊN GIA Zalo NHẮN TIN QUA ZALO