| Thuộc tính | Giá trị |
| Lưu lượng (Flow Range) | 0.7 – 334 m³/h |
| Cột áp (Head Range) | 3 – 350 m |
| Công suất (Power Range) | 0.37 – 200 kW |
| Cổng hút/xả (Inlet/Outlet) | DN25 – DN200 |
| Vật liệu chính | Inox (Thép không gỉ) |
Cung cấp Catalogue, Manual (HDSD) và bản vẽ CAD/3D chi tiết phục vụ thiết kế dự án.
YÊU CẦU TÀI LIỆUHệ thống của bạn có yêu cầu đặc thù? Nhận tư vấn chuyên sâu và giải pháp thiết kế từ chuyên gia Thái Khương.
LIÊN HỆ CHUYÊN GIA