Bơm vi sinh
chuẩn quốc tế
Từ bia đến mật ong, từ nước ép đến tương ớt — TKT Pumps cung cấp hệ sinh thái bơm vi sinh toàn diện từ CSF Group Italy: bơm ly tâm, bơm trục vít đôi, bơm cánh khế, van và thiết bị nhiệt đạt chuẩn EHEDG · 3-A · FDA.
- Sản phẩm
- CSF CS Series centrifugal pump group — AISI 316L polished, hygienic clamp connections, blue motor
- Logo
- CSF logo trên thân bơm + TKT Pumps watermark góc dưới phải
- Headline
- Không có text overlay — product tự nói
- Key Points
- Bề mặt inox bóng Ra 0.8μm · Kết nối DIN 11851 · Certification badge EHEDG visible
- Mood
- Studio clean, ánh sáng trắng, nền trắng hoặc xanh rất nhạt — professional, hygienic
- Nguồn
- CSF/6. HÌNH ẢNH - VIDEO BƠM/CSF/Photos of Pumps/ hoặc CSF brochure 2023 pg 7-8
bơm vi sinh
CSF Italy
tại Việt Nam
4 rủi ro khi
chọn sai bơm
Bơm không đạt chuẩn vi sinh không chỉ gây hỏng sản phẩm — mà còn là nguy cơ thu hồi hàng loạt, mất chứng nhận xuất khẩu và tổn thất uy tín thương hiệu.
Nhiễm khuẩn vi sinh từ bề mặt bơm
Bơm inox thông thường có bề mặt nhám Ra > 3μm — vi khuẩn bám vào các rãnh nhỏ, không bị rửa sạch trong chu trình CIP/SIP. Biofilm hình thành sau vài tuần vận hành, gây ô nhiễm chéo giữa các lô sản xuất.
Nguy cơ thu hồi sản phẩmBơm ly tâm phá vỡ cấu trúc sản phẩm
Tốc độ cao và lực cắt mạnh của bơm ly tâm thông thường gây tách pha trong sốt mayonnaise, vỡ hạt dâu trong mứt, biến màu mật ong, mất độ sệt yoghurt. Sản phẩm đến tay người tiêu dùng không còn đúng chất lượng cảm quan.
Tổn thất chất lượng sản phẩmBơm tắc với sản phẩm nhớt và dạng paste
Chocolate, marzipan, tomato paste, mật ong đặc (viscosity >10,000 cP) gây cavitation và không tự mồi với bơm ly tâm. Downtime dừng dây chuyền mỗi khi xử lý sản phẩm dạng đặc — ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.
Dừng dây chuyền, mất năng suấtKhông đạt tiêu chuẩn audit xuất khẩu
Buyer châu Âu và Mỹ yêu cầu hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: EHEDG, 3-A sanitary standard, FDA material declaration, certificate of conformity. Bơm không có chứng nhận → nhà máy không qua audit → mất hợp đồng xuất khẩu trị giá hàng triệu USD.
Mất chứng nhận, mất hợp đồng5 tiêu chí cần kiểm tra trước khi mua bơm F&B
Đầy đủ giải pháp
cho mọi ứng dụng F&B
Từ chất lỏng dòng chảy tự do đến paste đặc quánh — một hệ sinh thái thiết bị từ CSF Group và các thương hiệu đối tác đáp ứng toàn bộ dây chuyền sản xuất thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
CSF Centrifugal Pumps
CSF Inox S.p.A. · Modena, Italy · Founded 1970Dòng bơm ly tâm vi sinh rộng nhất thị trường — 29 kích cỡ, 6 sub-series cho từng ứng dụng cụ thể. Toàn bộ bộ phận tiếp xúc sản phẩm bằng AISI 316L đúc lost-wax, đánh bóng Ra ≤ 0.8 μm, không điểm chết vi khuẩn.
Heineken Bà Rịa–Vũng Tàu: CS Series — CIP nhà máy bia.
Nafoods Nghệ An: 15 + 16 bộ CS/MAN/MAE — nước ép trái cây.
CSF Volumetric Pumps
CSF Inox S.p.A. · Italy — TS Twin Screw + M Eccentric ScrewHai dòng bơm thể tích vi sinh cho sản phẩm nhớt, nhạy cảm và khó bơm. TS Twin Screw — bơm trục vít đôi, CIP không tháo rời, lưu lượng chính xác, xử lý đến 1,000,000 cP. M Eccentric Screw — bơm trục vít lệch tâm với 12 biến thể, tự mồi, xử lý abrasive và sản phẩm nhớt cực cao.
Masan (Chinsu): CSF TS — tương ớt Chinsu, Product Transfer + CIP.
THP Number One, Thabico, Orgalife: CSF TS — nước ép, beverage, functional food.
OMAC Lobe Pumps
OMAC S.r.l. · Italy — CSF Inox Group · "All the power with a delicate touch"Nhà sản xuất bơm cánh khế lớn nhất Italy — nhiều series cho từng ứng dụng. Rotor không tiếp xúc nhau, vận hành êm, đảo chiều, tự mồi. Tùy chọn Heated Jacket cho sản phẩm cần duy trì nhiệt độ (chocolate, honey), phiên bản Aseptic cho dây chuyền tiệt trùng.
Van · Heat Exchanger · Homogenizer
DEFINOX (France) · Bardiani + MBS (CSF Group Italy) · BERTOLI (Interpump Group Italy)Hoàn thiện dây chuyền F&B từ bơm đến van đến thiết bị nhiệt và đồng hoá — một nhà cung cấp duy nhất tại TKT. Tất cả cùng tiêu chuẩn AISI 316L, EHEDG/3-A, kết nối DIN/SMS/Clamp.
Nova Rotor HTS — RAPTOR Series
Nova Rotor · Switzerland / Italy · Hygienic Twin ScrewDòng twin screw cao cấp cho ứng dụng lưu lượng lớn, áp suất cao — vượt trội hơn CSF TS về capacity (160 m³/h) và áp suất (25 bar). Đặc điểm nổi bật: đảo chiều (reversible rotation) cho phép back-flush, không tiếp xúc kim loại giữa các vít, full CIP/SIP. Phù hợp nhà máy juice, dairy, pharma quy mô lớn.
BƠM VI SINH
TRONG DÂY CHUYỀN F&B
Mỗi công đoạn trong nhà máy thực phẩm yêu cầu một loại bơm khác nhau. Hiểu đúng vị trí — chọn đúng bơm.
Vận chuyển NL
CIP Tank
Hòa Tan
Gia Nhiệt
Sản Phẩm
Định Lượng
(RO, Utility)
Định dạng: SVG (preferred) hoặc PNG @2x
Màu: Brand teal palette — #006B5E, #00897B, #00C5A8
Background: Trắng/mint nhạt (#F2FAF8)
Font: JetBrains Mono (labels), Be Vietnam Pro (names)
✓ Icon van (butterfly valve) tại điểm nối
✓ Nhãn dán bơm: model code (CS, TS, OMAC B)
✓ Luồng sản phẩm có mũi tên định hướng
✓ 7 khu vực được đánh số (01–07)
✓ Color coding theo loại bơm (4 màu)
Không chắc bơm nào phù hợp cho từng công đoạn nhà máy của bạn?
Kỹ sư TKT sẽ phân tích process flow và đề xuất cụ thể — miễn phí tư vấn kỹ thuật.
MỘT TIÊU CHUẨN
NĂM THƯƠNG HIỆU
Từ bơm ly tâm, bơm trục vít, lobe pump đến van vệ sinh và máy đồng hoá — TKT phân phối 5 thương hiệu trong cùng một tiêu chuẩn EHEDG / 3-A / FDA, cùng vật liệu AISI 316L, từ một điểm liên hệ duy nhất.
Nhà sản xuất bơm vệ sinh hàng đầu châu Âu. Toàn bộ bộ phận tiếp xúc AISI 316L lost-wax casting, Ra ≤ 0.8 μm, kết nối DIN 11851 / SMS / Tri-clamp.
Nhà sản xuất lobe pump lớn nhất Italy. B Series từ 11 kích cỡ, jacket sưởi cho chocolate/margarine, C/CF cho sản phẩm cực nhạy cảm.
Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống cho thanh trùng, UHT và làm nguội. 9 dòng từ sanitary đến pharma grade, max 184°C, fully drainable, CIP/SIP.
Van vệ sinh hàng đầu châu Âu — từ van bướm đơn giản đến mixproof aseptic cho dây chuyền phức tạp. AISI 316L, EHEDG, max 10 bar.
Máy đồng hoá áp suất cao từ 1974 — dairy, F&B và pharma toàn cầu. Piston plunger đẩy sản phẩm qua van Stellite™, phá vỡ globule đến cỡ nano.
← Kéo hoặc tự động cuộn để xem thêm →
Sản phẩm nào
dùng bơm nào?
Mỗi loại sản phẩm F&B có tính chất khác nhau — độ nhớt, hạt rắn, nhiệt độ, yêu cầu vô trùng. Bảng dưới giúp xác định nhanh dòng bơm và model phù hợp.
| Sản phẩm / Ứng dụng | Đặc tính kỹ thuật | Loại bơm phù hợp | Series / Model gợi ý | Ref. khách hàng TKT |
|---|---|---|---|---|
| Sữa & Sản phẩm từ sữa (Dairy) | ||||
| Sữa tươi, sữa thanh trùng | Thấp nhớt (~2 cP) · nhiệt độ cao · aseptic yêu cầu | Centrifugal | CS / CSX CSD (aseptic) ASH 40–65 | — |
| Sữa đặc, condensed milk, cream | Vừa nhớt (500–5,000 cP) · nhạy cảm cấu trúc | TS Twin Screw OMAC Lobe | TS 65 / TS 80 OMAC B200–B400 | — |
| Yoghurt, kefir, lactic acid products | Nhớt vừa · gel structure · CIP frequent | OMAC Lobe TS Twin Screw | OMAC B300–B500 TS 80 | — |
| Đồ uống (Beverage) | ||||
| Bia, lager, ale — product transfer & CIP | Thấp nhớt · CO₂ sensitive · CIP loop áp suất cao | Centrifugal OMAC Lobe | CS / CSX OMAC B430 | Heineken BR-VT Bia Hạ Long SABECO QN (B430) |
| Nước ép trái cây, juice có pulp | Thấp–vừa nhớt · hạt lơ lửng · EHEDG required | Centrifugal Nova Rotor HTS | CS / MAN / MAE HTS 4 / HTS 6 | Nafoods (CS 15+16 bộ) QUICORNAC (HTS × 9) Thabico |
| Nước tăng lực, beverage concentrate | Vừa nhớt · lưu lượng lớn · product + CIP | TS Twin Screw Nova Rotor HTS | TS 80 / TS 100 HTS 6 / HTS 8 | THP Number One |
| Gia vị, nước chấm, sốt (Sauce & Condiments) | ||||
| Nước tương, tương ớt, nước mắm | Thấp–vừa nhớt · có hạt · abrasive · CIP loop | TS Twin Screw | TS 65 / TS 80 | Nestlé Maggi Masan Chinsu |
| Tomato paste, ketchup, sốt cà chua | Nhớt cao · abrasive · shear sensitive | TS Twin Screw OMAC Lobe | TS 80 / TS 100 M — MA / MAN OMAC B400–B500 | — |
| Bánh kẹo, chất béo, sản phẩm cần nhiệt (Confectionery & Fats) | ||||
| Chocolate, compound, coating | Nhớt rất cao · tinh thể hoá khi nguội · cần giữ nhiệt | OMAC Lobe Heated | OMAC B400–B680 (Heated Jacket) | — |
| Mật ong, glucose syrup đặc, caramel | Nhớt rất cao (10,000–100,000 cP) · tinh thể hoá | OMAC Lobe M Eccentric | OMAC B500–B680 M — MAV / MAE | — |
| Jam, mứt, preserve có hạt trái cây | Vừa nhớt · solid pieces phải nguyên vẹn · CIP | OMAC Lobe | OMAC B300–B450 | — |
| Dầu thực vật & Thực phẩm công nghiệp | ||||
| Dầu thực vật, dầu ăn tinh luyện | Thấp–vừa nhớt · volume lớn · transfer + CIP + RO | Centrifugal | CS / CSX | Dầu Thực Vật Tân Bình (31 bộ) |
| Thực phẩm chức năng, dược phẩm liquid | EHEDG/3-A required · CIP frequent · gentle shear | TS Twin Screw Nova Rotor HTS | TS 65 / TS 80 HTS 2 / HTS 4 | Orgalife |
| Hệ thống, tiện ích & vệ sinh dây chuyền | ||||
| CIP cleaning fluid, SIP steam condensate | Nước, kiềm, axit · nhiệt độ cao · áp suất vừa | Centrifugal | CS / CSX ASH 40–65 | Heineken BR-VT Nestlé Maggi |
| Hệ thống thanh trùng Pasteur / UHT | Aseptic · bơm + van + HEX cùng tiêu chuẩn | CSD Centrifugal MBS HEX DEFINOX Valves | CSD MBS MLW / PHARMAFLO DEFINOX VDCI MC | — |
| Đồng hoá sữa, cream, emulsion F&B | Áp suất 100–600 bar · phá vỡ fat globule | BERTOLI Homogenizer | HA30 / HA31 (Michelangelo) HA34 (Raffaello) | — |
KHÁCH HÀNG
ĐÃ TIN DÙNG
Thiết bị đã vận hành thực tế tại các nhà máy F&B, bia rượu, nước giải khát hàng đầu Việt Nam.
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF slide Nestlé
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF slide Masan
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF slide THP
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF slide Heineken
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF slide SABECO
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF
Size: 360 × 160 px · Source: CSF Reference List PDF
Liên hệ TKT để tư vấn giải pháp cho ngành của bạn.
TẠI SAO
CHỌN TKT
Không chỉ là nhà phân phối — TKT là đối tác kỹ thuật dài hạn cho từng nhà máy F&B.
QUY TRÌNH
CHỌN BƠM VI SINH
5 bước từ yêu cầu kỹ thuật đến thiết bị vận hành tại nhà máy — rõ ràng, đúng tiến độ.
Bắt đầu từ Bước 1 ngay hôm nay — gửi yêu cầu kỹ thuật để nhận tư vấn trong vòng 24h.
SẴN SÀNG
NÂNG CHUẨN
NHÀ MÁY?
Kỹ sư F&B chuyên ngành của TKT tư vấn trực tiếp — lựa chọn đúng bơm vi sinh cho dây chuyền, thông số kỹ thuật, và phương án CIP phù hợp.
Gọi ngay: 0941.400.488"Pumping Solution For All Industry Needs" · ISO 9001:2015 · 19+ years