Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
Robuschi · Aerzen · Sandpiper · Nova Rotors · Doseuro · Salvatore R. · Finish Thompson · Caprari
Giải pháp bơm cho nhà máy xử lý nước thải

Toàn bộ chuỗi bơm cho
WWTP từ A đến Z

Đầu vào AODD (Sandpiper), sục khí blower (Robuschi · Aerzen), bơm bùn RAS/WAS (Nova Rotors), định lượng polymer/FeCl₃/pH (Doseuro) — một nhà cung cấp, một bộ tiêu chuẩn.

1 Đầu vào 2 Sục khí 3 Bùn RAS/WAS 4 Dosing 5 Trung hoà pH
Ngành tiêu biểu
EPC XLNT KCN tập trung Dệt nhuộm F&B Giấy
📸 WWTP Plant Photo 860 × 540px · 16:9
Cảnh chính
Toàn cảnh nhà máy WWTP — bể aeration đang sục khí (bọt khí mịn), Robuschi Robox blower hàng đầu hoặc Aerzen Delta Blower ở foreground
Alternative
Schematic WWTP 5-step flow: influent → aeration → settling → sludge → effluent — màu teal/aqua technical diagram
Logo
Robuschi / Aerzen logo + TKT Pumps watermark
Mood
Industrial · clean technical · authentic plant operations · midday daylight
Lighting
Cool daylight · teal/aqua rim · cao tương phản
Nguồn
Project photo KCN WWTP · Robuschi brochure · Aerzen press kit
−40% Điện sục khí
Robox Energy
30% Bùn DS
Nova HS
19mm Hạt rắn
Sandpiper
API 675 Dosing
Doseuro
Vấn đề thường gặp · WWTP operations

4 điểm đau khiến WWTP đội chi phí · không đạt QCVN

Chọn sai bơm cho từng công đoạn — sục khí ngốn điện, bùn tắc, dosing lệch, ATEX không phù hợp — khiến nhà máy XLNT vận hành tốn kém, rủi ro phạt môi trường, và ngừng dây chuyền liên tục.

Vấn đề 01

Sục khí ngốn 50–60% điện toàn nhà máy

Aeration blower là thiết bị tiêu thụ điện lớn nhất của WWTP — chiếm 50–60% tổng điện năng. Blower cũ (lobe đơn, không turndown) chạy full-load 24/7 dù tải BOD biến động ngày/đêm. Không có VFD, không có lobe-or-screw selection theo điểm vận hành.

Aeration · BOD removal Bể hiếu khí
Tác động: hóa đơn điện cao 30–40% so với cấu hình Robox Energy lobe-or-screw
Vấn đề 02

Bùn cao DS bơm ly tâm không kham nổi

Bùn dư từ bể lắng có DS 3–8% — bơm ly tâm thường tắc cánh, ăn mòn nhanh. Bùn đặc sau sân phơi hoặc decanter (DS 20–30%) thì bơm ly tâm hoàn toàn không hoạt động được. RAS/WAS cần bơm dịch chuyển dương (PC pump) — không phải centrifugal.

RAS · WAS Thick sludge transfer
Tác động: thay impeller hàng quý, downtime hệ thống xử lý bùn liên tục
Vấn đề 03

Định lượng polymer/FeCl₃ không chính xác

Bơm định lượng kém (sai số > ±5%) khiến liều polymer/FeCl₃ lúc thừa lúc thiếu — bùn lắng kém, COD vượt ngưỡng, hoặc tốn hoá chất 20–30%. Không có double-diaphragm leak detection, không API 675, không phù hợp cho hoá chất ăn mòn (NaOH, H₂SO₄, hypochlorite).

Polymer · FeCl₃ pH adjustment
Tác động: vượt COD/SS, rủi ro bị phạt QCVN 40, đầu ra không ổn định
Vấn đề 04

Bơm bùn biogas thiếu chứng chỉ ATEX

Bể kỵ khí UASB, anaerobic digester, biogas tank — môi trường nổ tiềm ẩn (Zone 1/2). Bơm bùn không ATEX = vi phạm an toàn cháy nổ, không qua được nghiệm thu PCCC/EPC. Nhiều dự án phải thay bơm sau khi bị thanh tra chỉ ra thiếu chứng chỉ.

Biogas · Anaerobic ATEX Zone 1/2
Tác động: không nghiệm thu, rủi ro cháy nổ, thay thế thiết bị chi phí cao
Đang vướng 1 trong 4 vấn đề này? Hãy để TKT khảo sát hệ hiện tại.
Tư vấn miễn phí từ kỹ sư WWTP — đề xuất cấu hình bơm theo công đoạn cụ thể.
Khảo sát miễn phí — 0941.400.488
Tư vấn giải pháp · 5 công đoạn WWTP

Từ raw influent đến QCVN 40 — 5 công đoạn · 8 brand EU/USA

TKT tư vấn cấu hình bơm chính xác cho từng công đoạn WWTP — không phải catalog, mà là kỹ thuật chọn pump theo điểm vận hành thực tế: lưu lượng, áp, DS%, ATEX, vật liệu hoá chất. Kèm model đề xuất + link nguồn datasheet.

1 Đầu vào 2 Sục khí 3 Bùn 4 Dosing 5 Mag drive
🎨 Design preview mode Đây là layout draft cho user review. Tất cả image placeholder + logo slot dùng dashed border + design brief inline. Khi user duyệt thiết kế → asset designer điền hình thực + logo PNG → deploy lên WP.
01
Công đoạn 1 · Influent intake

Đầu vào & Lift station — Bơm chìm cánh cắt & AODD chống tắc

Raw influent + hố thu — nơi cặn rắn, rác, dầu mỡ làm tắc bơm thông thường trong 2-4 tuần.

3 brands · 4 model
Image · 800×640
Lift Station · Submersible Pump
aspect 5:4 · object-fit cover
📷 SubjectPhoto / 3D render hố thu lift station có 2 submersible pump cánh cắt, raw influent chảy vào từ một bên, cảnh nhà máy WWTP công nghiệp. 🎨 StyleIndustrial clean, navy + teal accent, lighting cool. Foreground cận pump, background blur nhà máy. 📁 SourceCATALOGUES/BƠM CHÌM - SUBMERSIBLE PUMPS/1. CAPRARI/3. Picture - Video/ hoặc 6. HÌNH ẢNH - VIDEO BƠM/CAPRARI/CAPRARI Submersible Sewage Pumps.jpg ⚠️ TránhHình rác bẩn lộ liễu, ánh sáng vàng warm, watermark hãng khác.
Vấn đề thường gặp

Raw influent chứa rác, sợi, dầu mỡ, cát. Bơm thường tắc cánh trong 2-4 tuần, seal hỏng do chạy khô, mô-tơ cháy khi mực nước thấp. Lift station tải biến thiên 3-5 lần/ngày — bơm cố định không phù hợp.

Tư vấn TKT

TKT chọn 3 lớp giải pháp tuỳ tải đầu vào: Sandpiper AODD cho hố thu nhỏ chemical-rich + run-dry safe; Salvatore Robuschi TS cho lift station vừa, cánh cắt rác; Caprari K Series sewage pump cho KCN lớn, hiệu suất cao.

Thương hiệu chiến lược
SANDPIPER
USA
120×60
SALVATORE
ROBUSCHI · IT
120×60
CAPRARI
ITALY
120×60
Model đề xuất
Caprari · IT K+Energy DryWet Patent · IE3 · Class H Caprari International Patent — 1 máy chạy cả wet pit lẫn dry pit.
Caprari · IT KCW Vortex Ductile iron · IP68 Vortex impeller anti-clogging, ceramic coating opt, ATEX II 2G Exd IIB T4.
Salvatore R. · IT RC Vortex Free passage 150mm Recessed impeller (ISO 2858/5199), solids đến 110mm, ATEX cat 2/3.
Sandpiper · US S30 Metal 1,078 L/min AODD solids ≤19mm, run-dry safe, ESADS+ −56% air.
Ứng dụng
Lift station KCN Hố thu raw influent Sump pit Dệt nhuộm F&B BOD cao
02
Công đoạn 2 · Aerobic biological

Sục khí Aeration — Roots/Screw blower tiết kiệm 30-40% điện

Bể aerobic ngốn 50-70% chi phí điện toàn nhà máy WWTP. Chọn sai blower = đốt tiền.

2 brands · 4 model
Image · 800×640
Aeration Blower Skid
aspect 5:4 · object-fit cover
📷 SubjectPhoto Robuschi Robox blower hoặc Aerzen Delta Hybrid trên skid, ống ra DN150-DN300, soundproof enclosure. View 3/4. 🎨 StyleIndustrial premium, ánh sáng cool, accent màu cam Robuschi hoặc xanh Aerzen. 📁 SourceCATALOGUES/MÁY THỔI KHÍ - BLOWERS/Robuschi/3. Picture/ · 6. HÌNH ẢNH - VIDEO BƠM/ROBUSCHI/ (228 ảnh có sẵn) ⚠️ TránhHình mock-up generic, watermark Aerzen + Robuschi cùng frame (license).
Vấn đề thường gặp

Blower Roots truyền thống chạy ổn ở điểm thiết kế nhưng tải biến thiên 30-70% khiến hiệu suất sụt mạnh. Hệ thống không có VFD = lãng phí điện. Dầu rò rỉ vào khí → ô nhiễm bể aerobic.

Tư vấn TKT

Robuschi Robox Energy cho phép lobe-or-screw cùng chassis — chọn loại theo điểm vận hành thực, tiết kiệm 30-40% điện so với Roots cố định. Ứng dụng cao cấp dùng Aerzen Delta Hybrid với AERtronic IoT — giám sát thời gian thực.

Thương hiệu chiến lược
ROBUSCHI
ITALY
120×60
AERZEN
GERMANY
120×60
Model đề xuất
Robuschi · IT RBS 126 7,600 m³/h · 1,000 mbar Roots blower chủ lực bể aerobic công suất lớn.
Robuschi · IT CDL 125 6,500 m³/h · Screw Screw blower oil-free, 24/7 stable, tiết kiệm 30%.
Robuschi · IT Robox Energy Lobe ↔ Screw chassis Đổi loại theo điểm vận hành — best ROI cho tải biến thiên.
Aerzen · DE Delta Hybrid AERtronic IoT Premium German Hybrid + giám sát real-time.
Ứng dụng
Bể aerobic MBBR · MBR SBR Equalization basin
03
Công đoạn 3 · Sludge handling

Bơm bùn RAS/WAS — Progressive cavity bơm bùn đặc 30% DS

Bùn đặc làm sai bơm ly tâm trong vài tuần. PC pump là lựa chọn duy nhất cho DS > 5%.

1 brand · 3 series
Image · 800×640
Nova Rotors PC Pump (cutaway)
aspect 5:4 · object-fit cover
📷 SubjectCutaway diagram Nova Rotors PC pump (rotor + stator) hoặc photo DHSB B Module bùn đặc 40% solids tại nhà máy biogas. 🎨 StyleTechnical schematic style hoặc industrial photo, accent brown sludge. 📁 SourceCATALOGUES/BƠM TRỤC VÍT - PROGRESSING CAVITY/NOVA ROTOR/3. Picture/ · 6. HÌNH ẢNH/NOVA ROTORS/ ⚠️ TránhHình bùn gây cảm giác bẩn — focus vào equipment.
Vấn đề thường gặp

Bơm ly tâm xử lý bùn DS > 5% bị shear sludge floc (vỡ bông) làm hỏng vi sinh + cánh mài mòn nhanh. Bùn DS 20-30% sau dewatering = ly tâm bất khả thi. Bể biogas ATEX đòi hỏi spec phân loại nổ.

Tư vấn TKT

Nova Rotors PC pumpchuẩn vàng cho bùn WWTP: DN/DH series cho RAS/WAS loãng 2-8% DS, DHSB B Module cho bùn đặc đến 40% sau decanter centrifuge / belt press, MN dosing cho liều lượng chuẩn. Toàn series ATEX Zone 1/2 cho biogas digester.

Thương hiệu chiến lược
NOVA ROTORS
ITALY
120×60
Model đề xuất
Nova Rotors · IT DN / JN Flanged ≤ 420 m³/h · 48 bar Industrial PC pump (Diamond Series, patent pin joint) cho RAS/WAS.
Nova Rotors · IT DH Open Hopper Solids 18-28% (DH/DHS) Hydraulic auger feed screw cho bùn dạng đặc, ATEX-ready biogas.
Nova Rotors · IT DHSB B Module Solids ≤ 40% Wheel feeder cho bùn cực đặc sau decanter / belt press.
Ứng dụng
RAS · WAS Bùn dư bể lắng Feed máy ép bùn Biogas digester UASB anaerobic
04
Công đoạn 4 · Chemical dosing

Định lượng & pH control — Doseuro API 675 full-range

Sai liều polymer = bông không tạo. Sai pH = vi sinh chết. Dosing đòi hỏi accuracy ±1%.

1 brand · 5 series
Image · 800×640
Doseuro Dosing Pump Skid
aspect 5:4 · object-fit cover
📷 SubjectPhoto Doseuro PDP/SDI hoặc B/BR hydraulic diaphragm pump lắp skid với calibration tube + control panel. View frontal hoặc 3/4. 🎨 StyleLab/process clean, accent indigo Doseuro, lighting bright. 📁 SourceCATALOGUES/BƠM ĐỊNH LƯỢNG - DOSING/DOSEURO/3. Picture/ · brand catalogue ⚠️ TránhHình bồn hoá chất lộ liễu — focus vào pump + skid.
Vấn đề thường gặp

Dosing pump cấp thấp accuracy ±5-10% làm sai liều FeCl₃/polymer → bông không tạo, hiệu suất bể keo tụ giảm. Hoá chất ăn mòn (H₂SO₄, NaOH, hypochlorite) làm hỏng wet-end và diaphragm trong 6 tháng.

Tư vấn TKT

Doseuro full-range 5 series — D mechanical cho hoá chất đơn giản, B/BR hydraulic sealed cho ăn mòn, PDP/SDI chuẩn API 675 ±1% cho công nghiệp khắt khe, H Series cho polymer prep, A piston cho áp cao. Wet-end PVDF/PTFE cho mọi loại hoá chất WWTP.

Thương hiệu chiến lược
DOSEURO
ITALY
120×60
Model đề xuất
Doseuro · IT PDP / SDI ≤ 3,800 L/h · API 675 Chuẩn dầu khí ±1% — hypochlorite, FeCl₃, pH adjustment.
Doseuro · IT H Series 300–5,000 L/h · polymer Polymer preparation cho DAF, belt press, coagulation.
Doseuro · IT B / BR Hydraulic ≤ 1,068 L/h · sealed Hydraulic diaphragm sealed cho hoá chất ăn mòn nặng.
Doseuro · IT D Mechanical ≤ 574 L/h · PVDF Mechanical diaphragm — chi phí thấp cho hoá chất nhẹ.
Ứng dụng
Polymer prep FeCl₃ keo tụ Trung hoà pH NaOH/H₂SO₄ Khử trùng hypochlorite Anti-foam
05
Công đoạn 5 · Sealless transfer

Mag drive sealless & drum — Finish Thompson không seal zero leak

Sealed pump rò rỉ hoá chất = sự cố môi trường + chi phí thay seal định kỳ.

1 brand · 4 series
Image · 800×640
Finish Thompson Mag Drive (cutaway)
aspect 5:4 · object-fit cover
📷 SubjectPhoto Finish Thompson UC mag drive cutaway show magnet coupling (không seal) + DB drum pump 200L tank, view 3/4. 🎨 StyleEngineering precision, accent amber/dark Finish Thompson logo, clean industrial. 📁 SourceCATALOGUES/BƠM HÓA CHẤT - CHEMICAL PUMPS/Finish Thompson/ (1,367 files) · brand brochure ⚠️ TránhHình magnet diagram quá technical — keep accessible cho EPC.
Vấn đề thường gặp

Pump cơ khí seal cho hoá chất ăn mòn rò rỉ trong 3-6 tháng → mất hoá chất, ô nhiễm sàn, chi phí thay seal cao. ATEX cho khu vực dosing khoanh vùng phân loại đòi sealless tuyệt đối. Drum 200L rút thủ công chậm và nguy hiểm.

Tư vấn TKT

Finish Thompson Mag Drivekhông seal, zero leak. DB Series cho recirc flooded suction, SP Self-Priming gooseneck lift 7.6m, SP Series end-suction, DB Drum cho rút phuy NaOH/FeCl₃. Wet-end ETFE/PVDF chống ăn mòn, ATEX option cho khu vực phân loại.

Thương hiệu chiến lược
FINISH
THOMPSON · US
120×60
Model đề xuất
Finish Thompson · US DB Series 90 psi · η đến 70% Mag-drive sealless flooded suction, PP 82°C / PVDF 104°C, ATEX option.
Finish Thompson · US SP Self-Priming Lift đến 7.6m · sealless Self-priming mag-drive, gooseneck eliminate check valve, prime 18ft/90s.
Finish Thompson · US UC ANSI ANSI heavy-duty Mag-drive ANSI dimensional cho service nặng, 5-year warranty.
Finish Thompson · US Drum Pump Portable · phuy 200L Rút hoá chất từ phuy 200L vào bể dosing — PP/PVDF.
Ứng dụng
Recirc hoá chất bể trộn Drum unload 200L ATEX zone Sealless transfer Chemical filtration
Tư vấn chuyên gia · 19 năm kinh nghiệm WWTP

Cần size pump theo điểm vận hành thực tế?

Gửi tải vận hành (Q, H, DS%, hoá chất) — kỹ sư TKT đề xuất cấu hình tối ưu từ 8 thương hiệu EU/USA, kèm CAPEX/OPEX 10 năm. Phản hồi trong 4 giờ làm việc.

Brand portfolio · WWTP partners

Năm thương hiệu chiến lược cho hệ thống XLNT hoàn chỉnh

Robuschi · Aerzen · Sandpiper · Nova Rotors · Doseuro — đầy đủ từ AODD đầu vào, blower sục khí, PC pump bùn đến dosing API 675. Một nhà cung cấp, một tiêu chuẩn.

5 Thương hiệu
chiến lược
EU+US Xuất xứ
premium
ATEX Zone 1/2
biogas-ready
Tại sao chọn TKT · WWTP partner

Không chỉ bán bơm — TKT đồng hành từ thiết kế đến vận hành WWTP

Đầy đủ 8 thương hiệu EU/USA chuẩn cho XLNT, kho hàng và spare parts sẵn tại HCM, kỹ sư khảo sát hiện trường — giảm thời gian downtime, tối ưu chi phí vận hành.

Hiệu quả vận hành

Tiết kiệm điện sục khí 30–40% với cấu hình tối ưu của TKT

−40% Điện sục khí
Robox Energy
30% Bùn DS
Nova HS
19mm Hạt rắn
Sandpiper AODD
±1% Sai số dosing
Doseuro API 675
01

Tiết kiệm 30–40% điện sục khí với Robox Energy

Robuschi Robox Energy cho phép lobe-or-screw cùng chassis — chọn theo điểm vận hành tối ưu. Giảm OPEX điện năng lớn nhất của WWTP.

02

Bơm qua được hạt rắn 19mm ở đầu vào

Sandpiper AODD S20/S30 — solids handling 19mm, run-dry safe, không seal. Đặc biệt phù hợp raw influent có rác hữu cơ, mảnh nhựa.

03

Xử lý bùn đặc 30% DS với Nova Rotors HS

Nova Rotors DHSB B Module — bùn dày 40% solids sau decanter hay băng tải, đẩy đi vẫn ổn định, áp đến 48 bar, ATEX-ready.

04

ATEX-ready cho bể UASB/biogas anaerobic

Nova Rotors ATEX Zone 1/2 + Robuschi/Aerzen blower phòng nổ — đủ điều kiện nghiệm thu PCCC cho dự án có khí biogas, methane.

05

Kho HCM — spare parts và bơm sẵn giao trong tuần

Kho tại TP.HCM lưu sẵn diaphragm, rotor/stator, valve set — không chờ 8–12 tuần như order trực tiếp châu Âu. Service team 24/7 trong KCN miền Nam.

Liên hệ tư vấn · WWTP project

Thiết kế cấu hình bơm WWTP trong 48 giờ

Gửi thông số dự án (Q, lưu lượng, loại nước thải, công đoạn) — kỹ sư WWTP specialist của TKT sẽ đề xuất cấu hình tối ưu từ 8 thương hiệu EU/USA, kèm báo giá & thời gian giao hàng.

Khảo sát hiện trường & đề xuất cấu hình miễn phí

Đội kỹ sư của TKT đến trực tiếp WWTP, đo lưu lượng & tải BOD/COD, đề xuất bơm theo từng công đoạn. Không phí tư vấn, không cam kết mua hàng ban đầu.

Gọi ngay — 0941.400.488

hoặc gửi yêu cầu qua info@thaikhuongpump.com

Cam kết của TKT
Đề xuất cấu hình trong 48 giờ
8 thương hiệu EU/USA verified
Kho HCM · spare parts sẵn
Service team 24/7 miền Nam
ATEX Zone 1/2 biogas-ready
Hỗ trợ EPC từ FEED đến vận hành
Công ty Cổ phần TKT Pumps · Đại diện chính thức Robuschi · Aerzen · Sandpiper · Nova Rotors · Doseuro tại Việt Nam
Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7, 8:00 – 17:30