Bơm màng khí nén Sandpiper S15 - Metallic
Máy bơm màng Sandpiper S15
Loại: Bơm màng khí nén dòng S15 Metallic
Thương hiệu: Sandpiper
Xuất xứ: USA
Ứng dụng: thực phẩm, hoá chất,...
Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
Tốc độ dòng chảy tối đa: 401 lpm
Cột áp tối đa: 125 psi
Máy bơm màng Sandpiper S15
- Loại: Bơm màng khí nén dòng S15 Metallic
- Thương hiệu: Sandpiper
- Xuất xứ: USA
- Ứng dụng: thực phẩm, hoá chất,…
- Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
- Tốc độ dòng chảy tối đa: 401 lpm
- Cột áp tối đa: 125 psi
02 · Ứng dụng
Lĩnh vực phù hợp
ISO 14001Xử Lý Nước Thải
Bơm bùn loãng, dosing PAC/Polymer, transfer giữa các bể WWTP công nghiệp.
HEAVY DUTYBùn & Chất Rắn
Bơm màng AODD xử lý bùn loãng, slurry nhẹ, hạt rắn lên 6mm.
DOSINGHóa Chất Công Nghiệp
Chuyển tải dung môi, axit/kiềm trung tính. Aluminum body cho hữu cơ.
FDA / EHEDGSơn & Mực In
Chuyển tải sơn gốc nước/dung môi, mực offset. Giữ nguyên độ nhớt.
05 · Sản phẩm cùng dòng
Cấu hình khác của Sandpiper

Bơm màng Sandpiper S15B1ANWANS000
Bơm màng khí nén Sandpiper S20 ATEX Inox SS316 - Màng PTFE

Bơm màng khí nén Sandpiper S1FB3K2KPUS000

Bơm màng khí nén Sandpiper PB1/4TS4PP

Bơm màng khí nén Sandpiper S20B1SGTANS000
Bơm màng khí nén Sandpiper S05 Inox SS316 - Màng PTFE
Bơm màng khí nén Sandpiper S15 PVDF 1.5 inch - Màng PTFE

Bơm màng khí nén Sandpiper S20B1ABBABS600
03 · Năng lực Thái Khương
Người thật · Việc thật · Dự án thật
Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Sandpiper trên toàn Việt Nam.
05 · FAQ & báo giá
Câu hỏi thường gặp
Sandpiper có sẵn kho tại Việt Nam không?
Bảo hành Sandpiper bao lâu?
Có giải mã model code Sandpiper?
Sandpiper có ATEX không?
Datasheet ở đâu?
01 · Mô tả chi tiết
Thông tin sản phẩm

Bơm màng Sandpiper S15 Metallic là thiết bị khí nén (AODD) thân kim loại kích thước 1.5 inch công suất lớn. Nổi bật với lực hút chân không vượt trội trên 6.7m (22 ft) và hệ thống phân phối khí ESADS+ bảo dưỡng siêu tốc, máy mang lại khả năng luân chuyển hóa chất khắc nghiệt và bơm chạy không tải an toàn. Đặc biệt, bộ van khí của S15 có thể hoán đổi với dòng S20 và S30, giúp nhà máy tối ưu hóa chi phí tồn kho vật tư (MRO).

Máy bơm màng khí nén Sandpiper S15 Thân Kim Loại
1. Đặc tính kỹ thuật & Lợi ích vận hành (Features)
- ✔
Lực hút sâu cực đại: Khả năng tự mồi xuất sắc với cột áp hút chân không vượt quá 6.7 m (22 ft), lý tưởng để hút vét từ các bể chứa sâu ngầm. - ✔
Công nghệ ESADS+ (Bảo dưỡng 5 phút): Hệ thống phân phối khí (ADS) cho phép tháo lắp, làm sạch và sửa chữa nội tuyến (inline) chỉ trong 5 phút mà không cần gỡ bơm khỏi đường ống (tiết kiệm 50 phút so với các hãng khác). - ✔
Tính đồng bộ phụ tùng cao: Cụm van khí (ADS) hoàn toàn có thể hoán đổi chéo lắp lẫn cho các dòng bơm S20 (2 inch) và S30 (3 inch) của Sandpiper, giải quyết triệt để bài toán tồn kho vật tư lỗi thời. - ✔
Kết cấu bắt bu lông (Bolted): Chịu áp lực cao, ngăn chặn tuyệt đối rò rỉ hóa chất – một ưu điểm vượt trội so với thiết kế dùng đai kẹp (clamped).
2. Tóm tắt thông số kỹ thuật (Technical Table)
| Thông số Entity Kỹ Thuật | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước cổng kết nối | 1.5″ NPT / 1.5″ BSP / Bích 1.5″ ANSI 150# |
| Lưu lượng (Q) tối đa | 401 lít/phút (106 gpm) |
| Áp suất làm việc tối đa | 8.6 bar (125 psi / cột áp 88 mét) |
| Khả năng tự mồi (Suction Lift) | Vượt qua 6.7 mét (22 ft) |
| Khả năng xử lý hạt rắn tối đa | 6 mm (1/4 inch) |
| Thể tích mỗi hành trình | 1.55 lít (0.41 gallon) |
| Vật liệu thân (Wetted M.O.C) | Nhôm (Aluminum) / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
| Vật liệu vỏ trung tâm (Non-wetted) | Nhôm sơn phủ (Painted Aluminum) |
| Vật liệu Màng bơm (Diaphragm) | PTFE (Teflon) / Neoprene |
| Vật liệu Bi (Ball) & Đế van | Van bi bằng PTFE / Đế bằng PTFE hoặc UHMW Polyethylene |

Đường đặc tính hiệu suất (Performance Curve) dòng S15 Metallic
3. Ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp (Application)
Với lưu lượng lớn lên đến 401 lpm và khả năng xử lý chất lỏng mài mòn hoàn hảo, Sandpiper S15 là lựa chọn thiết yếu trong các nhà máy:
- Công nghiệp Hóa chất: Bơm an toàn các loại dung môi, chất tẩy rửa, hóa chất khắc nghiệt cần độ tin cậy chống rò rỉ tuyệt đối.
- Hóa mỹ phẩm: Bơm các dung dịch kem, gel có độ nhớt và tính ăn mòn nhẹ.
- Thực phẩm & Đồ uống (F&B): Luân chuyển phụ gia, cồn, cặn bã trong quy trình ủ bia, nước giải khát.
- OEM & Cơ khí: Tích hợp vào các dây chuyền chiết rót tự động, trạm xử lý bùn thải nhờ khả năng tự mồi hút sâu 6.7m.
4. Chuyên gia Kỹ thuật TKT Pumps giải đáp (FAQ)
1. Tại sao tính năng hoán đổi cụm ADS giữa S15 với S20/S30 lại quan trọng đối với nhà máy?
Đây là một lợi thế cạnh tranh tuyệt đối về chi phí bảo trì (MRO). Thông thường, bơm size lớn sẽ dùng cụm van khí khác bơm size nhỏ. Tuy nhiên, Sandpiper thiết kế cụm ADS dùng chung cho cả 3 size (1.5″, 2″, 3″). Đội ngũ bảo trì chỉ cần lưu kho duy nhất 1 loại phụ tùng van khí là có thể sửa chữa chéo cho nhiều máy bơm khác nhau trong xưởng, giảm thiểu đáng kể chi phí tồn kho và loại bỏ vật tư lỗi thời.
2. Bơm Sandpiper S15 hút sâu 6.7m (22 ft) có cần mồi nước ban đầu không?
Hoàn toàn không. Sandpiper S15 là dòng bơm màng khí nén có tính năng tự mồi (self-priming) chạy khô hoàn hảo. Bơm sử dụng cơ cấu nhịp đập màng linh hoạt để tạo ra môi trường chân không, tự động hút ngược lưu chất từ bể ngầm sâu lên đến 6.7 mét mà không cần phải mồi chất lỏng vào buồng bơm trước khi khởi động.
3. Khi nào nên chọn cấu hình thân Inox (S15B1S…) thay vì thân Nhôm (S15B1A…)?
Thân Nhôm (Aluminum) giúp thiết bị nhẹ, tản nhiệt tốt và tối ưu chi phí, phù hợp nhất để bơm bùn, dầu nhớt, sơn hay mực in. Tuy nhiên, Nhôm phản ứng mạnh với Axit và dung môi Halogen. Nếu lưu chất của bạn là hóa chất có tính ăn mòn cao, thực phẩm (cần chuẩn vệ sinh) hoặc hóa mỹ phẩm, bạn bắt buộc phải dùng phiên bản thân Thép không gỉ – Inox (Stainless Steel) để tránh rỉ sét và phá hủy thân bơm.



