Bơm màng khí nén Sandpiper S25 - Non Metallic
Bơm màng Sandpiper dòng S20 nhựa
Loại: Bơm màng khí nén dòng S20 Non Metallic
Thương hiệu: Sandpiper
Xuất xứ: USA
Ứng dụng: thực phẩm, hoá chất,...
Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
Tốc độ dòng chảy tối đa: 605 lpm
Cột áp tối đa: 100 psi
Bơm màng Sandpiper dòng S20 nhựa
- Loại: Bơm màng khí nén dòng S20 Non Metallic
- Thương hiệu: Sandpiper
- Xuất xứ: USA
- Ứng dụng: thực phẩm, hoá chất,…
- Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps
Thông số kỹ thuật
- Tốc độ dòng chảy tối đa: 605 lpm
- Cột áp tối đa: 100 psi
02 · Ứng dụng
Lĩnh vực phù hợp
ISO 14001Xử Lý Nước Thải
Bơm bùn loãng, dosing PAC/Polymer, transfer giữa các bể WWTP công nghiệp.
HEAVY DUTYBùn & Chất Rắn
Bơm màng AODD xử lý bùn loãng, slurry nhẹ, hạt rắn lên 6mm.
DOSINGHóa Chất Công Nghiệp
Chuyển tải dung môi, axit/kiềm trung tính. Aluminum body cho hữu cơ.
FDA / EHEDGSơn & Mực In
Chuyển tải sơn gốc nước/dung môi, mực offset. Giữ nguyên độ nhớt.
05 · Sản phẩm cùng dòng
Cấu hình khác của Sandpiper
Bơm màng khí nén Sandpiper S20 Inox SS316 - Màng PTFE
Bơm màng khí nén Sandpiper S05 PVDF 1/2 inch - Màng PTFE

Bơm màng khí nén Sandpiper S20B1ANNANS000

Bơm màng khí nén Sandpiper S05B2P2TPNS000

Bơm màng khí nén Sandpiper S20B1ABBANS000
Bơm màng khí nén Sandpiper S15 PP Non-Metallic ATEX - Màng PTFE

Bơm màng Sandpiper S15B1ANWANS000

Bơm màng khí nén Sandpiper S30B1SGTANS000
03 · Năng lực Thái Khương
Người thật · Việc thật · Dự án thật
Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Sandpiper trên toàn Việt Nam.
05 · FAQ & báo giá
Câu hỏi thường gặp
Sandpiper có sẵn kho tại Việt Nam không?
Bảo hành Sandpiper bao lâu?
Có giải mã model code Sandpiper?
Sandpiper có ATEX không?
Datasheet ở đâu?
01 · Mô tả chi tiết
Thông tin sản phẩm

Bơm màng khí nén Sandpiper S20 Nhựa (Non-Metallic) kích thước 2 inch là thiết bị bơm màng đôi (AODD) độc quyền với thiết kế ống góp bắt vít ba mảnh linh hoạt. Đã được kiểm nghiệm qua thời gian về độ chắc chắn, máy bơm này sở hữu vật liệu chống ăn mòn Polypropylene/PVDF kết hợp màng Synthesis™ PTFE, lý tưởng cho việc chuyển hóa chất số lượng lớn với mức tiêu thụ khí nén thấp nhất thị trường.

Máy bơm màng Sandpiper S20 Non-Metallic (Nhựa PP/PVDF)
1. Ưu điểm vượt trội của bơm màng Sandpiper S20 Nhựa
Thiết kế cơ khí của dòng S20 Nhựa tập trung vào độ bền hóa học và hiệu quả năng lượng:
- ✔
Vật Liệu Kháng Hóa Chất: Thiết kế thân bơm bằng Polypropylene hoặc PVDF chống ăn mòn cực tốt, kết hợp cấu trúc bắt vít với ốc vít bằng thép không gỉ (Inox) chống hoen rỉ. - ✔
Màng Bơm Synthesis™ PTFE: Sử dụng loại màng ngăn Teflon đặc biệt độc quyền của Sandpiper, chịu được các lưu chất khắc nghiệt nhất. - ✔
Giảm 59% Tiêu Thụ Khí Nén: Yêu cầu ít không khí hơn tới 59% để hoạt động, cung cấp lượng khí nhiều hơn 2,5 lần cho mỗi ft³ không khí được cấp vào. - ✔
Tiết Kiệm Hàng Năm: Hiệu suất tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm lên tới 3.170 USD chi phí điện năng máy nén khí mỗi năm.
2. Các tính năng bảo trì đột phá của dòng S20 Nhựa
Hệ thống phân phối khí ESADS+: S20 là máy bơm duy nhất trong phân khúc sở hữu hệ thống phân phối không khí (ADS) có thể bảo dưỡng từ bên ngoài (inline).
Khả năng bảo dưỡng 5 phút: Chỉ có tính năng ESADS+ của SANDPIPER mới cho phép kỹ thuật viên truy cập vào cụm ADS hoàn chỉnh mà không cần tháo máy bơm ra khỏi hệ thống đường ống. Sửa chữa hoặc làm sạch chỉ trong 5 phút (so với 55 phút đối với các đối thủ cạnh tranh).
Tính đơn giản & Lắp lẫn: Hệ thống van khí hoàn toàn có thể hoán đổi cho nhau, sửa chữa và phục vụ lắp lẫn giữa các mã máy. Điều này giúp loại bỏ rủi ro stock hàng tồn kho lỗi thời và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).

Cụm van khí ESADS+ dễ dàng tháo lắp từ bên ngoài
3. Thông số kỹ thuật bơm màng Sandpiper S20 Nhựa
Các thông số kỹ thuật đáng chú ý của dòng bơm màng khí nén Sandpiper S20 Non-Metallic:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số định mức |
|---|---|
| Kích thước cổng kết nối | 2″ Universal Flange (Phù hợp cả chuẩn bích ANSI & DIN) |
| Công suất (Lưu lượng) | 0 đến 160 gpm (605 lít/phút) |
| Áp suất hoạt động tối đa | 100 psi (7 bar / tương đương cột áp 70 mét nước) |
| Xử lý chất rắn lơ lửng | Lên đến 0.66″ (17 mm) |
| Thể tích mỗi hành trình | 0.46 gallon (1.73 lít) |
| Vật liệu thân (Wetted M.O.C) | Polypropylene (Nhựa PP) |
| Vật liệu Màng & Van kiểm tra | PTFE (Teflon) / Polypropylene |
| Vật liệu vỏ ngoài (Non-wetted) | Polypropylene |
| Van phân phối không khí | Thiết kế không cần bôi trơn (Lube-free), chống nghẹt |
Đường đặc tuyến hiệu suất bơm Sandpiper S20 Nhựa

4. Ứng dụng thực tiễn chuyên sâu trong công nghiệp
Nhờ đặc tính chống ăn mòn hóa học ưu việt của thân nhựa (Polypropylene/PVDF) và màng PTFE trơ hóa học, cùng khả năng xử lý hạt rắn lớn lên đến 17mm, bơm màng khí nén Sandpiper S20 Non-Metallic trở thành thiết bị cốt lõi không thể thiếu trong nhiều quy trình sản xuất công nghiệp khắc nghiệt:
- ■Ngành Sản Xuất Hóa Chất & Phân Bón: Bơm cực kỳ an toàn và hiệu quả các loại Axit vô cơ mạnh (H2SO4, HCl, HNO3), kiềm, Xút (NaOH), hóa chất xi mạ và chất tẩy rửa công nghiệp. Vật liệu nhựa PP/PVDF trơ hoàn toàn, không bị ăn mòn rỗ hay rỉ sét như kim loại, đảm bảo tuổi thọ thiết bị lâu dài.
- ■Hệ Thống Xử Lý Nước Thải (WWTP): Giải pháp hoàn hảo để trung chuyển hóa chất keo tụ (PAC, Polymer), châm hóa chất điều chỉnh pH. Khả năng đẩy hạt rắn lơ lửng 17mm giúp bơm dễ dàng luân chuyển bùn loãng, cặn lắng từ các hố thu gom mà không lo tắc nghẽn cụm van.
- ■Ngành Giấy & Bột Giấy: Vận chuyển an toàn các dung dịch tẩy trắng chứa ion Clo như Javel (Sodium Hypochlorite), dung dịch phèn chua, keo dán giấy. Nhựa Polypropylene đặc biệt chống lại sự phá hủy của Clo cực tốt, vượt trội hơn hẳn so với vật liệu Thép không gỉ (Inox 316).
- ■Hóa Mỹ Phẩm & Chất Tẩy Rửa: Bơm các loại hóa chất nền, chất hoạt động bề mặt (Surfactants), xà phòng, nước rửa chén, hương liệu. Nhờ cơ chế hoạt động êm ái, lực cắt thủy lực (low shear) thấp, cấu trúc bọt và tính chất hóa lý của sản phẩm mỹ phẩm không bị biến đổi trong quá trình chiết rót.
- ■Công Nghiệp Sơn & Keo Mủ: Luân chuyển sơn gốc nước, keo mủ (latex), vật liệu nhựa lỏng. Màng PTFE chịu được tác động của một số loại dung môi nhẹ và chất mài mòn, duy trì lưu lượng ổn định lên đến 605 lít/phút.
💡 Mẹo Kỹ Thuật: Để đảm bảo tuổi thọ tối đa cho máy bơm, việc chọn đúng vật liệu buồng bơm và màng bơm là vô cùng quan trọng. Vui lòng tra cứu khả năng tương thích của Nhựa PP/PVDF và màng PTFE với hóa chất thực tế của nhà máy tại: Hướng dẫn tương thích hoá chất bơm Sandpiper.
Nhận Tư Vấn Từ Chuyên Gia Thái Khương
Để hiểu rõ hơn về dòng sản phẩm bơm màng Sandpiper S20 không kim loại đến từ Mỹ, vui lòng tải thông số chi tiết bên dưới. Hoặc liên hệ trực tiếp với Thái Khương Pumps để đội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn model phù hợp nhất với lưu chất của nhà máy bạn!



