Để chọn đúng bơm Caprari, cần xác định 3 yếu tố: (1) chất lỏng và nguồn hút, (2) lưu lượng (m³/h) và cột áp (m) yêu cầu, (3) tiêu chuẩn áp dụng (TCVN/EN/UL). Từ đó ánh xạ sang dòng bơm phù hợp theo ma trận dưới đây.
3 câu hỏi cốt lõi trước khi chọn
- Chất lỏng & nguồn hút: Nước sạch hay nước thải? Hút từ bể, giếng khoan, hay sông? Độ sâu mực nước?
- Điểm làm việc: Lưu lượng cần (m³/h) và cột áp (m) — đã tính tổn thất đường ống chưa?
- Tiêu chuẩn: Có thuộc PCCC không? Yêu cầu chứng nhận gì (TCVN, EN12259, UL/FM)? Nước uống hay kỹ thuật?
Ma trận: gặp dự án nào, dùng dòng nào
| Loại dự án | Dòng chính | Dòng đi kèm |
|---|---|---|
| PCCC tòa nhà (bể ngầm) | NCH / NC.E | CVX (jockey) + MEC (diesel) |
| PCCC từ giếng sâu | P Series | CVX (jockey) |
| Cấp nước đô thị / sông | P + SCC | NC (tăng áp) |
| Cấp nước sinh hoạt tòa nhà | CVX / HV | NC |
| Giếng khoan nước ngầm | E Series | — |
| Tưới tiêu nông nghiệp | P + MEC | NC |
| Thoát / xử lý nước thải | K+ / KCA | — |
| RO / tăng áp cao | PM | P/E (intake) + NC (sau lọc) |
Lưu ý kỹ thuật bắt buộc
- NPSHa: bơm mặt đất (NC) hút tối đa ~7–8 m; nguồn sâu hơn → chuyển P-series.
- Cao tầng: H > 80 m dùng NCH (cột áp cao).
- PCCC: luôn báo kèm CVX (jockey) + xác nhận bản EN12259-12; có 1 bơm diesel dự phòng (MEC) theo TCVN.
- Nước thải: dùng K+ — không dùng NC/P.
- Bơm turbine P: tính thêm tổn thất cột ống (5–15 m) và derating công suất khi nhiệt độ môi trường cao.
Tình huống mẫu
- *Chung cư 20 tầng, PCCC, Q=36 l/s, H=85 m, bể ngầm:* NCH (điện) + MEC (diesel) + CVX (jockey).
- *Nhà máy nước, lấy nước sông, Q=700 m³/h, bờ cao:* P-series (motor trên mặt đất, tiết kiệm diện tích).
CTA: Tư vấn kỹ thuật miễn phí · Yêu cầu báo giá · 0941.400.488 — gửi Q/H + nguồn hút, kỹ sư chọn size.
FAQ (schema)
Chọn bơm PCCC tòa nhà dòng nào? Bể ngầm: NCH (điện) + MEC (diesel) + CVX (jockey). Giếng sâu: P-series + CVX. Bơm cấp nước từ sông dùng gì? P-series (turbine trục đứng) lắp thẳng, motor trên mặt đất; hoặc SCC nếu mặt bằng rộng.
