Bơm dẫn động từ Finish Thompson DB 4
Finish Thompson DB 4
Bơm dẫn động từ Finish Thompson DB 4 được cấu tạo từ vật liệu nhựa PP hoặc PVDF, thiết kế không sử dụng phốt cơ khí, ứng dụng bơm hoá chất ăn mòn. Thông số kỹ thuật:
Lưu lượng: 3.4 m3/h
Cột áp: 6.1 m
Motor: 0.12 kW/3phase/380v
Cổng Hút/Xả: 1 inch/0.5 inch
Loại kết nối: Ren NPT / Bích
Vật liệu bơm: PP / PVDF
Finish Thompson DB 4
Bơm dẫn động từ Finish Thompson DB 4 được cấu tạo từ vật liệu nhựa PP hoặc PVDF, thiết kế không sử dụng phốt cơ khí, ứng dụng bơm hoá chất ăn mòn. Thông số kỹ thuật:
- Lưu lượng: 3.4 m3/h
- Cột áp: 6.1 m
- Motor: 0.12 kW/3phase/380v
- Cổng Hút/Xả: 1 inch/0.5 inch
- Loại kết nối: Ren NPT / Bích
- Vật liệu bơm: PP / PVDF
02 · Ứng dụng
Lĩnh vực phù hợp
ISO 14001Xử Lý Nước Thải
Bơm chìm cánh cắt rác & máy thổi khí hiệu suất cao.
QCVN 01:2009Cấp Nước Sạch
Bơm tăng áp Booster & truyền tải nước sạch an toàn.
IE3 / IE4Công Nghiệp Chung
Giải pháp bơm nước cấp lò hơi, tháp giải nhiệt & tiện ích nhà máy.
DOSINGHóa Chất — Định Lượng
Bơm định lượng chính xác cao cho quy trình pha trộn hóa chất.
05 · Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng nhóm

Bơm ly tâm dẫn động từ Finish Thompson MSDB Series

Bơm ly tâm hóa chất CDM - AFFETTI

CFG Horizontal fiberglass centrifugal pumps - AFFETII

Bơm ly tâm hóa chất MMB-N - AFFETTI

CGO - AFFETTI

Bơm ly tâm dẫn động từ Finish Thompson AC Series

CGD Horizontal centrifugal pumps with mechanical seal - AFFETTI

CFM Horizontal fiberglass centrifugal pumps with mechanical seal - AFFETTI
03 · Năng lực Thái Khương
Người thật · Việc thật · Dự án thật
Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 15.000+ dự án đã triển khai trên toàn Việt Nam.
04 · Kiến thức kỹ thuật
Kiến thức kỹ thuật bơm

Bảo trì hệ PCCC Resort Phú Quốc: Đo kiểm hiệu suất để duy trì vận hành ổn định

Khi nào nên chọn bơm chìm đặt cạn hay bơm trục ngang cho hệ thống nước thải?

Giải pháp bơm Schurco cho lưu chất có hạt rắn tại PVCFC: Tăng gấp đôi tuổi thọ, giảm chi phí vận hành

Bảo Trì Bơm Hóa Chất: Khi Nào Cần Kiểm Tra & Cách Tối Ưu Vận Hành

Máy Thổi Khí Turbo (Turbo Blower) Là Gì? So Sánh Với Roots Blower & Ứng Dụng

Van Bướm Vi Sinh Definox: Giải Pháp Chống Nhiễm Khuẩn Chéo F&B
05 · FAQ & báo giá
Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm có sẵn kho không?
Bảo hành bao lâu?
Có tư vấn kỹ thuật miễn phí?
Bao lâu nhận báo giá?
Có Datasheet PDF?
01 · Mô tả chi tiết
Thông tin sản phẩm

Bơm dẫn động từ Finish Thompson DB 4 (thuộc hệ sinh thái DB Series) là phiên bản nâng cấp sức mạnh so với DB3, chuyên trị các ứng dụng luân chuyển hóa chất quy mô nhỏ gọn. Ứng dụng công nghệ Magnetic Drive (Không phớt cơ khí), DB4 loại trừ 100% rủi ro rò rỉ lưu chất độc hại. Với thiết kế cánh quạt mở rộng, máy cung cấp lưu lượng lên tới 3.4 m³/h và cột áp 6.1 mét. Đây là giải pháp lý tưởng, tiết kiệm năng lượng cho các trạm xử lý nước (Water Treatment), hệ thống xi mạ (Plating) và cụm lọc tuần hoàn hồ cá công nghiệp (Aquarium/Zoo).

1. Thiết kế Không phớt (Seal-less) siêu việt
Dòng bơm FTI DB4 được thiết kế theo nguyên lý hút ngập, mang đến sự an tâm tuyệt đối cho người vận hành nhờ các tính năng cốt lõi:
- ✔Ngăn rò rỉ tuyệt đối: Buồng bơm được bịt kín hoàn toàn bằng một màng ngăn nhựa vững chắc. Động năng truyền qua từ trường, loại bỏ 100% phớt cơ khí, đảm bảo hóa chất không bao giờ nhỏ giọt ra môi trường.
- ✔Hiệu suất thủy lực cao: Khung cánh quạt (Impeller) có đường kính 2.7 inch (6.9 cm) được thiết kế tối ưu, giúp máy đạt hiệu suất đẩy cao mà chỉ tiêu tốn lượng điện năng rất nhỏ (động cơ từ 0.04 kW).
- ✔Kháng hóa chất toàn diện: Thân máy đúc từ nhựa Polypropylene hoặc PVDF chịu nhiệt độ cao. Kết hợp trục Ceramic hoặc PTFE lõi thủy tinh, máy “miễn nhiễm” với các loại axit vô cơ và kiềm đậm đặc.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết Model DB4
Dữ liệu kỹ thuật chính xác cho phiên bản DB4 được công bố từ Finish Thompson Inc (Hoa Kỳ):
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số định mức FTI DB4 |
|---|---|
| Cổng kết nối (Hút x Xả) | Suction 1″ (25mm) x Discharge 0.5″ (13mm) |
| Chuẩn kết nối | NPT hoặc BSP (Ren trong) |
| Lưu lượng tối đa | 3.4 m³/h (18 gpm) tại tốc độ 2900 RPM |
| Cột áp đẩy tối đa (Max Head) | 6.1 mét (29.2 ft) tại 2900 RPM |
| Đường kính cánh quạt (Impeller) | 2.7 inch (6.9 cm) |
| Áp suất làm việc tĩnh tối đa | 60 psi (4.1 bar) |
| Sức tải tỷ trọng hóa chất (S.G) | Trên 1.8 |
| Dải công suất động cơ | 0.04 kW đến 0.12 kW (0.05 đến 0.17 hp) |
| Vật liệu thân vỏ (Wetted Parts) | Polypropylene (Nhựa PP) hoặc PVDF |
| Nhiệt độ hoạt động giới hạn | Bản PP: 180ºF (82ºC) / Bản PVDF: 220ºF (104ºC) |
3. Khả năng Chạy Khô (Dry-Running) an toàn
Thách thức lớn nhất đối với các loại bơm từ là sự cố cạn nước (Dry-run). FTI DB4 loại bỏ hoàn toàn nỗi lo này nhờ thiết kế cơ khí thông minh:
- Bạc đạn Carbon tự bôi trơn: Tùy chọn trục Ceramic và bạc đạn Carbon cho phép máy tự tản nhiệt. Nhờ đó, bơm có thể chạy không tải trong nhiều giờ liên tục mà không gây ma sát làm nóng chảy buồng bơm.
- Hệ thống nam châm kép: Thiết kế nam châm ổ đĩa trong và ngoài tương tác chính xác tuyệt đối, giữ cho trục quay cực kỳ êm ái, giảm độ rung xuống mức thấp nhất, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Cấu trúc kín 100% của buồng bơm nam châm từ tính DB Series
4. Biểu đồ hiệu suất & Ứng dụng công nghiệp
Với kích thước cực kỳ nhỏ gọn nhưng công suất được nâng cấp, DB4 được lắp ráp dạng hút ngập (Flooded suction), phục vụ hoàn hảo cho các lĩnh vực:
- Hệ thống xử lý nước và nước thải (Water Treatment)
- Bể mạ điện công nghiệp (Plating)
- Hệ thống lọc tuần hoàn hồ cá (Aquarium/Zoo)
- Xử lý hóa chất (Chemical Processing)
- Sản xuất bo mạch, linh kiện điện tử

Đường cong hiệu suất tổng quan của DB Series (DB4 là đường cao hơn so với DB3 bên trái)
5. Chuyên gia Kỹ thuật TKT Pumps giải đáp (FAQ)
Cổng kết nối của DB4 giống hệt DB3 (1″ x 0.5″), vậy hai model này khác nhau ở điểm nào?
Trả lời: Mặc dù dùng chung kích thước vỏ ngoài và cổng hút xả, sự khác biệt nằm ở “trái tim” của máy. Model DB4 được trang bị cánh quạt (Impeller) lớn hơn (Đường kính 6.9 cm so với 5.8 cm của DB3) và kết hợp với động cơ có công suất cao hơn (lên đến 0.12 kW). Nhờ thay đổi cơ khí này, DB4 tạo ra lưu lượng mạnh hơn (3.4 m³/h) và đẩy cao hơn (6.1 mét) so với người đàn em DB3.
Tại sao máy bơm DB4 lại là sự lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống xi mạ (Plating) và xử lý nước?
Trả lời: Dung dịch xi mạ thường chứa muối kim loại và axit ở nhiệt độ cao, có tính ăn mòn cực kỳ mạnh. Vật liệu nhựa PVDF của DB4 chịu được nhiệt độ lên tới 104°C, hoàn toàn trơ với các phản ứng hóa học, đảm bảo không làm nhiễm ion lạ vào bể mạ. Hơn nữa, công nghệ không phớt ngăn chặn 100% việc hóa chất rò rỉ ra ngoài, bảo vệ an toàn cho nhà xưởng và môi trường nước.
Giới hạn áp suất làm việc 60 psi (4.1 bar) của FTI DB4 có đủ dùng không?
Trả lời: Mức áp suất 60 psi (4.1 bar) là hoàn toàn dư sức đối với một máy bơm cỡ nhỏ như DB4. Áp lực này đủ để máy bơm hóa chất xuyên qua các bộ lọc cặn bẩn trong hệ thống hồ cá công nghiệp (Aquarium), hay luân chuyển tuần hoàn trơn tru trong các tháp lọc khí nhỏ. Nếu bạn không dùng máy để ép màng lọc siêu mịn thì mức áp suất này là rất lý tưởng và an toàn cho đường ống nhựa.
Đại Diện Phân Phối Bơm FTI Chính Hãng
Bạn đang cần máy bơm hóa chất không rò rỉ cho bể xi mạ hay trạm xử lý nước thải? Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Thái Khương Pumps để nhận tư vấn cấu hình vật liệu PP/PVDF chính xác với chế độ Bảo hành chính hãng 5 năm!
