Ống bơm thùng phuy nhựa PP Jessberger
Ống bơm thùng phuy Jessberger bằng Polypropylene (PP), Ø41 mm, dùng hút axit, kiềm và lưu chất ít nguy cơ cháy từ thùng phuy, bồn chứa. Trục 316Ti (mã 2641) hoặc Hastelloy 2.4610 (mã 2141), dài 700 đến 1.800 mm, nhiệt độ lưu chất tới 50 °C.
Thông tin chung của ống bơm hút thùng phuy hóa chất PP – Jessberger
- Tên gọi: Pump tubes made of Polypropylene
- Phân loại: Pump tubes for chemicals
- Dòng: Drum Pump
- Ứng dụng: Vận chuyển chất lỏng độ nhớt thấp, cho thùng phuy và bồn chứa. Vật liệu PP, PVDF, nhôm và thép không gỉ.
- Xuất xứ: Germany
- Thương hiệu: JESSBERGER
- Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pump
Thông số kỹ thuật chính của ống máy bơm thùng phuy PVDF – Jessberger:
- Phi 41mm.
- Lắp nối đầu ống 1″ (¾” hoặc 1¼” đều được).
- Trục dẫn động được làm bằng thép không gỉ 316Ti hoặc hastelloy 2,4610
- Nhiệt độ trung bình tối đa: 50°C
01 · Datasheet
Thông số kỹ thuật
Mã đặt hàng
Chọn cấu hình cần báo giá
Giá chưa gồm VAT 8%.
Lắp kèm
- Motor · Motor điện JP-120 JB-1120-2300
- Motor · Motor điện JP-180 JB-1180-2301
- Motor · Motor điện JP-180 JB-1180-2302
- Motor · Motor điện JP-280 JB-1280-2300
- Motor · Motor điện JP-280 JB-1280-2303
- Motor · Motor khí nén JP-AIR1 JB-3001-0300
- Motor · Motor khí nén JP-AIR2 JB-3002-0600
02 · Ứng dụng
Lĩnh vực phù hợp
ISO 14001Xử Lý Nước Thải
Bơm chìm cánh cắt rác & máy thổi khí hiệu suất cao.
QCVN 01:2009Cấp Nước Sạch
Bơm tăng áp Booster & truyền tải nước sạch an toàn.
IE3 / IE4Công Nghiệp Chung
Giải pháp bơm nước cấp lò hơi, tháp giải nhiệt & tiện ích nhà máy.
DOSINGHóa Chất — Định Lượng
Bơm định lượng chính xác cao cho quy trình pha trộn hóa chất.
05 · Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng nhóm

Máy bơm thùng phuy JP-280 ALU - Jessberger

Máy bơm thùng phuy JP-280 PVDF - Jessberger

Bơm hút thùng phuy JP-400 SS - Jessberger

Bơm hút thùng phuy JP-440 SS - Jessberger

Bơm hút thùng phuy JP-480 SS - Jessberger

Máy bơm hút thùng phuy chạy khí JP-AIR 1 - Jessberger

Máy bơm thùng phuy chạy khí JP-AIR 2 - Jessberger

Máy bơm hút thùng phuy chạy khí JP-AIR 3 - Jessberger
03 · Năng lực Thái Khương
Người thật · Việc thật · Dự án thật
Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai trên toàn Việt Nam.
04 · Kiến thức kỹ thuật
Kiến thức kỹ thuật bơm
Bảo trì bơm định lượng: kiểm tra màng, van và dầu để giữ liều châm ổn định
Cách lắp đặt bơm định lượng và cụm châm hóa chất đúng kỹ thuật
Bơm định lượng không hút hoặc không lên hóa chất: nguyên nhân và cách xử lý
So sánh bơm định lượng Doseuro và Grundfos theo duty point

So sánh Doseuro, OBL, ProMinent, Milton Roy và Pulsafeeder
Giá Bơm Định Lượng Hóa Chất: Cách So Sánh Báo Giá
05 · FAQ & báo giá
Câu hỏi thường gặp
Mã 2641 và 2141 khác nhau thế nào?
Chọn rotor hay cánh khuấy?
Ống lắp với motor nào?
Giá trên trang đã gồm VAT chưa?
01 · Mô tả chi tiết
Thông tin sản phẩm
Thông tin chung của ống bơm hút thùng phuy hóa chất PP – Jessberger
- Tên gọi: Pump tubes made of Polypropylene
- Phân loại: Pump tubes for chemicals
- Dòng: Drum Pump
- Ứng dụng: Vận chuyển chất lỏng độ nhớt thấp, cho thùng phuy và bồn chứa. Vật liệu PP, PVDF, nhôm và thép không gỉ.
- Xuất xứ: Germany
- Thương hiệu: JESSBERGER
- Sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pump
Ống bơm hút thùng phuy hóa chất làm từ vật liệu Polypropylene được dùng để vận chuyển, hút các chất lỏng ăn mòn như axit, alkali và các chất lỏng ít có khả năng gây cháy nổ.
Thông số chính của ống thùng phuy PVDF – Jessberger:
| Chất liệu | Chiều dài | Loại máy | Số thứ tự |
|---|---|---|---|
| Polypropylene (SS) trục dẫn động làm bằng thép không gỉ 316Ti | 700 mm | Rotor | 2641 0070 |
| Cánh khuấy | 2641 0071 | ||
| 1000 mm | Rotor | 2641 0100 | |
| Cánh khuấy | 2641 0101 | ||
| 1200 mm | Rotor | 2641 0120 | |
| Cánh khuấy | 2641 0121 | ||
| 1500 mm | Rotor | 2641 0150 | |
| Cánh khuấy | 2641 0151 | ||
| 1800 mm | Rotor | 2641 0180 | |
| Cánh khuấy | 2641 0181 |
| Chất liệu | Chiều dài | Loại máy | Số thứ tự |
|---|---|---|---|
| Polypropylen (HC) trục dẫn động làm bằng Hastelloy – 2.4610 | 700 mm | Rotor | 2141 0070 |
| Cánh khuấy | 2141 0071 | ||
| 1000 mm | Rotor | 2141 0100 | |
| Cánh khuấy | 2141 0101 | ||
| 1200 mm | Rotor | 2141 0120 | |
| Cánh khuấy | 2141 0121 | ||
| 1500 mm | Rotor | 2141 0150 | |
| Cánh khuấy | 2141 0151 | ||
| 1800 mm | Rotor | 2141 0180 | |
| Cánh khuấy | 2141 0181 |
Hình ảnh sản phẩm ống Polypropylen:

Nhận file thông số kỹ thuật chi tiết của ống bơm tại đây:












