| Chất liệu | Chiều dài | Loại máy | Số thứ tự |
|---|---|---|---|
| Polypropylene (SS) trục dẫn động làm bằng thép không gỉ 316Ti | 700 mm | Rotor | 2641 0070 |
| Cánh khuấy | 2641 0071 | ||
| 1000 mm | Rotor | 2641 0100 | |
| Cánh khuấy | 2641 0101 | ||
| 1200 mm | Rotor | 2641 0120 | |
| Cánh khuấy | 2641 0121 | ||
| 1500 mm | Rotor | 2641 0150 | |
| Cánh khuấy | 2641 0151 | ||
| 1800 mm | Rotor | 2641 0180 | |
| Cánh khuấy | 2641 0181 |
| Chất liệu | Chiều dài | Loại máy | Số thứ tự |
|---|---|---|---|
| Polypropylen (HC) trục dẫn động làm bằng Hastelloy – 2.4610 | 700 mm | Rotor | 2141 0070 |
| Cánh khuấy | 2141 0071 | ||
| 1000 mm | Rotor | 2141 0100 | |
| Cánh khuấy | 2141 0101 | ||
| 1200 mm | Rotor | 2141 0120 | |
| Cánh khuấy | 2141 0121 | ||
| 1500 mm | Rotor | 2141 0150 | |
| Cánh khuấy | 2141 0151 | ||
| 1800 mm | Rotor | 2141 0180 | |
| Cánh khuấy | 2141 0181 |

Cung cấp Catalogue, Manual (HDSD) và bản vẽ CAD/3D chi tiết phục vụ thiết kế dự án.
YÊU CẦU TÀI LIỆUHệ thống của bạn có yêu cầu đặc thù? Nhận tư vấn chuyên sâu và giải pháp thiết kế từ chuyên gia Thái Khương.
LIÊN HỆ CHUYÊN GIA