
Máy Bơm Màng Khí Nén Sandpiper (USA)
Giải pháp bơm công nghiệp & hóa chất hạng nặng số 1 thế giới
- Thái Khương Pumps là đại lý phân phối độc quyền Sandpiper chính hãng tại Việt Nam, xác nhận bởi Warren Rupp, Inc.
- Bơm màng AODD với công nghệ ESADS+ — bảo trì trong 5 phút không cần tháo bơm
- Hàng sẵn kho: S05, S15, S20, S30 — CO/CQ bản gốc, bảo hành 12 tháng chính hãng
Bảo trì 5 Phút
Công nghệ ESADS+
Xuất xứ USA
100% Chính hãng
Hàng Sẵn Kho
S05, S15, S20, S30
Hỗ trợ 24/7
Kỹ thuật chuyên sâu
Dòng Bơm Tiêu Chuẩn (Standard Duty)
Dòng bơm màng van bi phổ biến nhất cho hóa chất, sơn, dung môi và bùn loãng.

Model S05

Model S15

Model S20

Model S30
CẢNH BÁO THỊ TRƯỜNG
CHỨNG NHẬN ỦY QUYỀN

Letter of Distributor
Thái Khương Pumps là nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam được xác nhận bởi Warren Rupp, Inc. (Tập đoàn IDEX Corporation).
Tại Sao Kỹ Sư Chọn Sandpiper?
Hơn 55 năm dẫn đầu công nghệ AODD — không phải ngẫu nhiên
ESADS+® Air Valve
Externally Serviceable Air Distribution System — thay van bên ngoài, không tháo bơm khỏi đường ống. Bảo hành vĩnh viễn nếu bơm lỗi do "centering" van.
Chạy Khô Không Hỏng
Thiết kế màng cân bằng áp khí trên toàn bề mặt — không cần mồi bơm, tự mồi đến 7.3m cột nước (24 ft). Hoàn toàn an toàn khi chạy khô.
All-Bolted Construction
Kết cấu bắt ốc toàn bộ (không dùng keo/hàn) — chịu áp suất cao đến 8.6 bar (125 PSI), thành manifold dày, không rò rỉ trong điều kiện va đập.
ISO 9001 + ATEX + FDA
Warren Rupp đạt ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015. Dòng bơm có chứng nhận ATEX (vùng nổ), FDA (thực phẩm/dược), ABS Marine.
ESADS+® vs. Bơm Màng Thông Thường
| Tiêu chí | Sandpiper ESADS+® | Bơm màng thông thường |
|---|---|---|
| Thời gian bảo trì van | 5–15 phút | 4–6 giờ |
| Tháo khỏi đường ống? | Không cần | Bắt buộc |
| Chạy khô an toàn | ✔ An toàn tuyệt đối | ✘ Hỏng màng nhanh |
| Áp suất tối đa | 8.6 bar (125 PSI) | 5–6 bar thông thường |
| Bảo hành van khí | Vĩnh viễn (ESADS) | Theo hóa đơn |
Ứng Dụng Theo Ngành
Sandpiper phục vụ hơn 10 ngành công nghiệp nặng tại Việt Nam và toàn cầu
Hóa Chất & Dung Môi
- ✔ Axit HCl, H₂SO₄, HNO₃
- ✔ NaOH, dung dịch kiềm đặc
- ✔ Dung môi hữu cơ (MEK, acetone)
- ✔ Đóng thùng, pha chế, bơm injection
Sơn & Phủ Bề Mặt
- ✔ Bơm sơn gốc nước, sơn epoxy
- ✔ Nghiền pigment, lọc sơn
- ✔ Bơm keo dán, sealant nhớt cao
- ✔ Road striping, seal coating
Xử Lý Nước Thải
- ✔ Bùn hoạt tính (RAS/WAS)
- ✔ Belt press feed, thickened sludge
- ✔ Trung hòa nước thải axit/kiềm
- ✔ Municipal portable utility
Thực Phẩm & Đồ Uống
- ✔ Siro, nước trái cây đặc
- ✔ Sản phẩm sữa, sauce
- ✔ Lên men rượu vang (pumpover)
- ✔ Vật liệu FDA-compliant PTFE
Khai Thác & Xây Dựng
- ✔ Bơm bùn khai thác mỏ
- ✔ Site dewatering, hút nước hố móng
- ✔ Bơm hóa chất khoan dầu khí
- ✔ Chịu solid đến 76mm (3 inch)
Dược Phẩm & Gốm Sứ
- ✔ Cleanroom, vệ sinh dễ dàng
- ✔ Batching, casting, mold filling
- ✔ Glaze spray, slip transfer
- ✔ Day tank transfer gốm kỹ thuật
Dòng Bơm Hạng Nặng (Heavy Duty)
Cho bùn đặc, chất rắn lơ lửng và môi trường ăn mòn cực độ — tư vấn chọn đúng dòng
Heavy Duty Ball
Heavy Duty Flap
EvolutionX / SPB20
Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan
Dòng Standard Duty — S05 đến S30 (Metallic AODD)
| Model | Cổng kết nối | Lưu lượng tối đa | Áp suất tối đa | Solid tối đa | Vật liệu thân |
|---|---|---|---|---|---|
| S05 | ½″ (15mm) | 56 L/phút | 8.6 bar | 3mm | Nhôm / Inox / Nhựa |
| S15 | 1½″ (40mm) | 401 L/phút | 8.6 bar | 6mm | Nhôm / Inox / Gang |
| S20 ★ | 2″ (50mm) | 567 L/phút | 8.6 bar | 9mm | Nhôm / Inox / Gang |
| S30 | 3″ (80mm) | 889 L/phút | 8.6 bar | 19mm | Nhôm / Inox / Gang |
| Tự mồi đến 7.3m cột nước. Khí nén vận hành: 1–8.6 bar. Nguồn khí: air hoặc N₂. Dữ liệu theo Warren Rupp, Inc. catalog 2024. | |||||
Câu Hỏi Thường Gặp
Cần Tư Vấn Kỹ Thuật Gấp?
Đội ngũ kỹ sư Thái Khương luôn sẵn sàng hỗ trợ chọn bơm và tính toán hệ thống miễn phí 24/7