Chọn bơm định lượng đúng dựa trên 4 thông số: lưu lượng châm cần thiết (l/h), áp suất ngược tại điểm châm (bar), độ chính xác yêu cầu (±%) và hóa chất châm (quyết định vật liệu đầu bơm). Chọn sai khiến châm thiếu/thừa hóa chất, sai liều hoặc nhanh hỏng đầu bơm.
Bước 1 — Tính lưu lượng châm (l/h)
Lưu lượng châm = (lưu lượng dòng công nghệ × liều mục tiêu) ÷ nồng độ dung dịch hóa chất. Ví dụ: xử lý 50 m³/h nước, châm PAC liều 20 mg/L (ppm) bằng dung dịch PAC 10% (≈100 g/L):
- Khối lượng PAC cần: 50.000 L/h × 20 mg/L = 1.000.000 mg/h = 1 kg/h
- Lưu lượng dung dịch: 1.000 g/h ÷ 100 g/L = 10 l/h
Chọn bơm có dải lưu lượng phủ giá trị này, để dư biên độ điều chỉnh. Xem dải lưu lượng tổng quát ở trang bơm định lượng.
Bước 2 — Xác định áp suất ngược tại điểm châm
Áp suất ngược = áp trong đường ống/bồn tại điểm châm + tổn thất qua van một chiều và ống châm. Bơm phải tạo áp lớn hơn áp ngược thì hóa chất mới vào được. Solenoid và màng cơ học thường tới ~10–20 bar; cần áp cao hơn (tới ~250 bar) phải dùng bơm piston/plunger.
Bước 3 — Chọn độ chính xác & kiểu điều khiển
Độ chính xác định lượng (thường tới ±1% với bơm đạt chuẩn API 675) quyết định bởi công nghệ và cách điều khiển: chỉnh hành trình tay, tín hiệu 4–20 mA, hoặc theo xung đồng hồ lưu lượng. Quá trình cần liều tỉ lệ theo lưu lượng nước nên dùng điều khiển 4–20 mA hoặc pulse.
Bước 4 — Chọn công nghệ phù hợp
Solenoid (điện từ) cho lưu lượng nhỏ, áp vừa, chi phí thấp; màng cơ học/thủy lực cho lưu lượng trung bình và ổn định; piston/plunger cho áp cao và lưu lượng lớn. Xem so sánh chi tiết ở bài bơm định lượng màng, piston hay solenoid.
Bước 5 — Chọn vật liệu đầu bơm theo hóa chất
Vật liệu đầu bơm, màng và van phải tương thích hóa chất: PVC/PP cho hóa chất phổ thông; PVDF cho axit mạnh và chất oxy hóa; PTFE cho dải hóa chất rộng; Inox 316L cho áp cao và dung môi. Nêu rõ tên hóa chất + nồng độ để chọn đúng vật liệu.
Checklist trước khi đặt hàng
- Hóa chất + nồng độ + nhiệt độ
- Lưu lượng châm (l/h) và dải điều chỉnh
- Áp suất ngược tại điểm châm (bar)
- Độ chính xác + kiểu điều khiển (tay / 4–20 mA / pulse)
- Yêu cầu chuẩn (API 675 / ATEX) + CO-CQ
Thái Khương Pumps phân phối chính hãng bơm định lượng Doseuro (Ý) — đủ dải từ solenoid compact đến bơm piston đạt chuẩn API 675. Gửi thông số để được tư vấn chọn model và vật liệu.
Dải làm việc theo công nghệ — số liệu Doseuro chính hãng

Bảng dưới tổng hợp dải làm việc thực tế của các dòng bơm định lượng Doseuro (Ý) mà Thái Khương Pumps phân phối chính hãng — đối chiếu nhanh nhu cầu của hệ với công nghệ phù hợp.
Nguyên tắc đọc bảng: lấy lưu lượng châm đã tính ở Bước 1 và áp suất ngược ở Bước 2, chọn dòng có dải phủ cả hai giá trị với biên dự trữ. Tránh chọn bơm chạy sát trần dải — bơm thể tích làm việc bền nhất ở khoảng giữa dải, và còn dư biên để tăng liều khi điều kiện nước đầu vào thay đổi.
Ngược lại cũng không nên chọn dư quá nhiều: bơm lớn chạy ở vài phần trăm hành trình sẽ châm kém đều, khó cân chỉnh — đúng cỡ quan trọng hơn “to cho chắc”.
| Công nghệ (dòng) | Lưu lượng | Ghi chú chọn |
|---|---|---|
| Solenoid — màng điện từ (SDP type S) | tới ~22 l/h | Châm liều nhỏ, vỏ đạt IP65, chi phí đầu tư thấp — xử lý nước quy mô nhỏ |
| Màng cơ học compact (SR type FM) | 14 – 47 l/h · tới 10 bar | Bản kinh tế cho châm hóa chất phổ thông, kết cấu gọn |
| Màng cơ học / piston (SR type A·B) | 49 – 1.400 l/h (màng) · piston tới 1.458 l/h, bản AP tới 230 bar | Chủ lực công nghiệp: XLNT, nhiệt điện, F&B — chạy liên tục |
| Màng thủy lực API 675 (PDP) | tới 4.000 l/h · độ chính xác ±1% (10–100% công suất) | Dầu khí, hóa chất khắt khe — chuẩn API 675, điều khiển 4–20 mA |
Chọn vật liệu đầu bơm theo hóa chất thường gặp

Sai vật liệu đầu bơm là nguyên nhân hỏng sớm phổ biến nhất với bơm định lượng. Đầu bơm, màng và bộ van tiếp xúc trực tiếp hóa chất hàng nghìn chu kỳ mỗi giờ — vật liệu không tương thích sẽ trương nở, giòn nứt hoặc ăn mòn chỉ sau vài tuần vận hành.
Lưu ý rằng tương thích vật liệu thay đổi theo cả nồng độ và nhiệt độ: cùng một hóa chất, nồng độ loãng có thể dùng PP nhưng nồng độ đậm đặc phải chuyển sang PVDF hoặc PTFE. Khi đổi hóa chất châm hoặc đổi nhà cung cấp hóa chất, nên đối chiếu lại bảng tương thích của hãng bơm trước khi tiếp tục dùng đầu bơm cũ.
Các tổ hợp dưới đây là cấu hình đã được kiểm chứng cho những hóa chất phổ biến trong xử lý nước:
| Hóa chất châm | Tổ hợp vật liệu nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| PAC, polymer (keo tụ, trợ lắng) | Đầu bơm PP hoặc PVDF | Polymer độ nhớt cao: chọn van cỡ lớn, tốc độ thấp |
| NaOCl — Javen (khử trùng) | PVDF + màng PTFE + bi van gốm | Tránh inox — NaOCl ăn mòn điểm với thép không gỉ |
| Axit H₂SO₄, HCl (chỉnh pH) | PVDF / PTFE | Nêu rõ nồng độ khi đặt hàng — nồng độ khác nhau, vật liệu khác nhau |
| NaOH (kiềm) | PP / PVC (theo nồng độ, nhiệt độ) | Kiểm tra nhiệt độ dung dịch — kiềm đặc tỏa nhiệt khi pha |
Câu hỏi thường gặp
Chọn bơm định lượng dựa trên thông số nào?
+
Lưu lượng châm (l/h), áp suất ngược tại điểm châm, độ chính xác yêu cầu và hóa chất (quyết định vật liệu đầu bơm). Bơm đạt API 675 cho độ chính xác tới ±1% với điều khiển hành trình.
Solenoid, màng cơ học hay piston — chọn loại nào?
+
Solenoid cho lưu lượng nhỏ, áp vừa, chi phí thấp; màng cơ học/thủy lực cho lưu lượng trung bình cần ổn định; piston/plunger cho áp cao tới hàng trăm bar. Quy mô công nghiệp chạy liên tục nên ưu tiên màng thủy lực hoặc piston.
Vì sao bơm định lượng châm sai liều dù đã chỉnh đúng?
+
Ba nguyên nhân phổ biến: khí lọt vào đầu bơm (mất mồi), van một chiều kẹt/mòn, và áp ngược thay đổi so với lúc cân chỉnh. Lắp van duy trì áp và bộ khử khí giúp liều ổn định.
Phụ tùng cho bơm định lượng: xem danh mục sẵn kho theo model.
Gửi hóa chất, lưu lượng châm và áp suất điểm châm — kỹ sư Thái Khương Pumps tư vấn model + vật liệu và báo giá kèm CO-CQ trong 24h. Yêu cầu báo giá →





