Chứng nhận
CE UKCA EAC ATEX (tùy chọn)
Finish Thompson, Inc. (FTI) SKU: FTI-FT20-NM

Bơm Màng Khí Nén Finish Thompson FT20 – Non Metallic

Bơm Màng Khí Nén Finish Thompson 2″ FT20 – Non Metallic là bơm màng khí nén AODD cổng 2in dòng FT20 của FTI Air — bộ phận của Finish Thompson (Hoa Kỳ). Theo datasheet FTI Air: lưu lượng tối đa 583 LPM (154 GPM), áp suất khí đến 8.3 bar (120 psi), xử lý hạt rắn đến 8.9 mm, thân phi kim loại (nhựa) (PP, PVDF). Vận hành bằng khí nén — bản chất an toàn, tự mồi, chạy khô không hỏng. Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps.

583LPM
Lưu lượng
8.3bar
Áp suất khí
8.9mm
Hạt rắn
2in
Cổng
Phân phối chính thức FTI từ 2022 Bơm sealless không phốt Kỹ sư trực 24/7

Bơm Màng Khí Nén Finish Thompson 2″ FT20 – Non Metallic

TK
Kỹ sư ứng dụng đang trực Phản hồi 15 phút · Mon–Sat
Hotline 0941.400.488
Yêu cầu báo giá
SKU: FTI-FT20-NM Danh mục: , Thương hiệu:

01 · Datasheet

Thông số kỹ thuật

Lưu lượng tối đa
583 LPM (154 GPM)
Áp suất khí tối đa
8.3 bar (120 psi)
Hạt rắn tối đa
8.9 mm
Cổng hút/xả
2in
Độ hút sâu
wet 28ft/dry ~20ft
Vật liệu thân
PP, PVDF
Màng bơm
Santoprene, PTFE (tùy chọn)

Đường cong hiệu suất FT20 — yêu cầu datasheet PDF gốc Finish Thompson qua nút Datasheet.

03 · Năng lực Thái Khương

Người thật · Việc thật · Dự án thật

Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test, và 12.000+ dự án đã triển khai cùng Finish Thompson trên toàn Việt Nam.

19+Năm kinh nghiệm
12k+Dự án triển khai
5k+SKU sẵn kho
Xem trang Năng lực
Video kho & team · 2:14

05 · FAQ & báo giá

Câu hỏi thường gặp

Bơm màng khí nén FTI Air hoạt động thế nào?
FTI Air là bơm màng khí nén (AODD): khí nén đẩy luân phiên hai màng để hút và đẩy lưu chất, không cần điện. Bơm tự mồi, chạy khô an toàn, qua được hạt rắn và dừng an toàn khi bít đường đẩy (deadhead).
Chọn thân kim loại hay phi kim?
Thân phi kim (PP, PVDF, PP dẫn điện) cho hóa chất ăn mòn như axit, kiềm; thân kim loại (nhôm, 316SS) cho dung môi và chuyển tải chung. Gửi tên hóa chất + nhiệt độ để TKT chọn vật liệu thân và màng đúng.
FTI Air có những cỡ nào?
Dải cổng từ 1/4" (FT025, ~22 lpm) đến 3" (FT30, ~908 lpm), gồm FT05 (1/2"), FT10 (1"), FT15Z (1.5"), FT20 (2"). Chọn cỡ theo lưu lượng và kích thước hạt rắn cần qua (tới ~12,7mm).
FT15 và FT15Z khác nhau thế nào?
FT15Z là thế hệ mới của cỡ 1.5" (thiết kế bắt vít, ít chi tiết hơn, van khí không kẹt), thay cho FT15 đời trước. Chữ Z là tên thiết kế mới, không phải viết tắt.
Bơm màng khí nén FTI Air có sẵn kho tại Việt Nam không?
Thái Khương Pumps là đại diện ủy quyền của Finish Thompson Inc. (Mỹ) tại Việt Nam từ 06/2022. Kho TP.HCM duy trì các dòng phổ biến; model không sẵn kho đặt hàng nhà máy FTI (Erie, Pennsylvania) kèm CO-CQ. Gọi 0941.400.488 để kiểm tra tồn kho.
Bảo hành bơm FTI Air bao lâu?
Bảo hành 12 tháng tại Việt Nam qua Thái Khương Pumps (đại diện ủy quyền Finish Thompson) cho lỗi vật liệu/công nghệ khi dùng phụ tùng chính hãng — kèm hỗ trợ phụ tùng và kỹ thuật.
Có datasheet và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng FT không?
Có. Kỹ sư TKT gửi datasheet gốc Finish Thompson (đường cong hiệu suất, kích thước, vật liệu tiếp xúc) và tư vấn chọn model dòng FT theo hóa chất. Bấm nút Datasheet trên trang hoặc gọi 0941.400.488.

01 · Mô tả chi tiết

Thông tin sản phẩm

Bơm màng khí nén Finish Thompson dòng FTI Air

Dòng FTI Air là bơm màng khí nén (AODD — air-operated double diaphragm) chính hãng của Finish Thompson, dùng khí nén dẫn động, không cần điện. Bơm tự mồi, chạy khô an toàn, qua được hạt rắndừng an toàn khi bít đường đẩy (deadhead). Dải cổng 1/4″ đến 3″, thân kim loại (nhôm, 316SS) hoặc phi kim (PP, PVDF, PP dẫn điện), lưu lượng tới ~908 lpm, khí cấp tới 120 psi.

Đặc điểm & nguyên lý

  • Dẫn động bằng khí nén (không điện) — phù hợp khu vực ẩm ướt và nguy cơ cháy nổ
  • Tự mồi, chạy khô an toàn và dừng an toàn khi bít đường đẩy (deadhead) — bền khi vận hành thay đổi
  • Qua được hạt rắn (tới ~12,7mm với FT30); lưu lượng điều chỉnh bằng áp khí
  • Thân kim loại (nhôm/316SS) cho chuyển tải chung, hoặc phi kim (PP/PVDF/PP dẫn điện) cho hóa chất ăn mòn

Bảng size & lưu lượng FTI Air

ModelCổngLưu lượng kim loại (lpm)Lưu lượng phi kim (lpm)Hạt rắn (mm)
FT0251/4in221,8
FT051/2in76724,7
FT101in1931856,4
FT15Z1.5in5034739,7
FT202in5905838,9
FT303in90812,7

Vật liệu thân: Kim loại: nhôm · 316SS · Phi kim: PP · PVDF · PP dẫn điện. Lựa chọn màng: Neoprene · Santoprene · FKM · EPDM · PTFE · Buna-N · Hytrel · PU. Khí cấp tới 120 psi (kim loại) / 100 psi (phi kim). Cột áp tối đa theo đường đặc tính áp khí. Gửi tên hóa chất + lưu lượng để kỹ sư TKT chọn đúng cỡ và vật liệu.

Ứng dụng tiêu biểu

Phù hợp chuyển hóa chất ăn mòn, dung môi, sơn-mực-keo, bùn loãng và lưu chất có hạt rắn trong hóa chất, xử lý nước, sơn phủ, khai khoáng và thực phẩm: bản phi kim (PP/PVDF) cho axit-kiềm ăn mòn, bản kim loại (nhôm/316SS) cho dung môi và chuyển tải chung; màng PTFE cho hóa chất khắc nghiệt.

Chọn model nào?

  • Hóa chất ăn mòn (axit/kiềm) → thân phi kim PP / PVDF
  • Dung môi, chuyển tải chung → thân kim loại nhôm / 316SS
  • Chọn cổng theo lưu lượng: 1/4″ (FT025, ~22 lpm) đến 3″ (FT30, ~908 lpm)

Liên kết liên quan

Nguồn thông số: datasheet Finish Thompson (finishthompson.com / ftiair.com). Phân phối chính thức tại Việt Nam bởi Thái Khương Pumps — hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và báo giá.