Chọn bơm màng khí nén (AODD) đúng cỡ dựa trên 4 thông số: lưu lượng cần bơm (l/phút), cột áp tổng (chiều cao đẩy + tổn thất đường ống), áp khí nén cấp (thường ~7 bar) và đặc tính lưu chất (độ nhớt, kích thước hạt rắn). Chọn sai cỡ khiến bơm yếu, tốn khí hoặc nhanh hỏng màng.
Bước 1 — Xác định lưu lượng yêu cầu
Quy đổi nhu cầu về l/phút (1 m³/h ≈ 16,7 l/phút). Lưu lượng quyết định cỡ cổng: cổng ¼”–1″ cho lưu lượng nhỏ, 1½”–3″ cho lưu lượng lớn hoặc bùn. Tham khảo dải tổng quát ở trang bơm màng khí nén AODD.
Bước 2 — Tính cột áp tổng
Cột áp tổng = chiều cao đẩy + tổn thất ma sát đường ống + áp tại điểm xả. Lưu ý áp suất đẩy của bơm màng tối đa xấp xỉ áp khí cấp (tỉ lệ 1:1, thường tới ~8,6 bar) — nếu cần áp cao hơn phải cân nhắc công nghệ khác.
Bước 3 — Chọn cỡ cổng theo dải lưu lượng
Đối chiếu lưu lượng và cột áp với đường đặc tính của từng cỡ bơm (do hãng công bố). Cổng càng lớn, lưu lượng càng cao nhưng tiêu hao khí cũng tăng.
Bước 4 — Tính tiêu hao khí nén & chọn máy nén khí
Bơm màng chạy bằng khí nén ~7 bar; mỗi model có mức tiêu hao khí (Nm³/phút) khác nhau theo lưu lượng vận hành. Cộng tiêu hao khí của bơm (kèm dự phòng) để chọn máy nén khí đủ cả công suất (HP/kW) lẫn lưu lượng khí. Sai lầm thường gặp: chọn máy nén thiếu lưu lượng khiến bơm chạy yếu, giật.
Bước 5 — Chọn vật liệu thân & màng theo lưu chất
Vật liệu phải tương thích hóa chất: PP/PVDF + màng PTFE cho axit-kiềm; inox 316 + vật liệu FDA cho thực phẩm; nhôm + Santoprene cho dung môi/sơn (lưu ý bản ATEX nếu cháy nổ). Xem chi tiết ở bài bảng tra vật liệu màng theo hóa chất.
Checklist trước khi đặt hàng
- Lưu chất + nồng độ + nhiệt độ + kích thước hạt rắn
- Lưu lượng (l/phút) và cột áp tổng
- Áp & lưu lượng khí nén sẵn có
- Yêu cầu chuẩn (ATEX / FDA) + CO-CQ
Thái Khương Pumps phân phối chính hãng bơm màng AODD Sandpiper, Finish Thompson (Mỹ) và Blagdon (EU). Gửi thông số để được tư vấn chọn đúng cỡ bơm và máy nén khí.
Dải làm việc bơm màng khí nén — số liệu theo datasheet

Bơm màng khí nén (AODD) phủ dải từ cỡ cổng 1/4″ tới 3″: lưu lượng tới khoảng 1.040 l/phút, áp khí nén tới 8,6 bar, chịu hạt rắn tới 6 mm tùy model — có cấu hình ATEX cho khu vực phòng nổ và cấu hình đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm.
Nguyên tắc chọn cỡ: lấy lưu lượng cần ở áp xả thực tế rồi đối chiếu đường đặc tính khí nén của model — cùng một bơm, lưu lượng thay đổi mạnh theo áp khí cấp và cột áp xả. Nguồn khí yếu hơn thông số danh nghĩa là lý do phổ biến nhất khiến bơm về “chạy yếu hơn catalogue”.
Năm model tiêu biểu theo cấp cổng (số liệu datasheet hãng — bấm model xem mọi cấu hình vật liệu):
| Model | Hãng | Lưu lượng | Áp khí | Hạt rắn tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Sandpiper S05 | Sandpiper (Mỹ) | 56 l/phút | 8,6 bar | 3 mm |
| Sandpiper S07 | Sandpiper (Mỹ) | 87 l/phút | 7 bar | 4 mm |
| Sandpiper S10 | Sandpiper (Mỹ) | 87 l/phút | 7 bar | 4 mm |
| Sandpiper S1F | Sandpiper (Mỹ) | 200 l/phút | 8,6 bar | 6 mm |
| Sandpiper S15 | Sandpiper (Mỹ) | 401 l/phút | 8,6 bar | 12 mm |
Câu hỏi thường gặp
Chọn bơm màng khí nén dựa trên thông số nào?
+
Lưu lượng và cột áp cần, hóa chất (quyết định vật liệu thân + màng), kích thước hạt rắn nếu có, và nguồn khí nén sẵn có (áp và lưu lượng khí quyết định hiệu năng thực tế).
Ưu điểm chính của bơm màng khí nén là gì?
+
Tự mồi, chạy khô không hỏng, chịu được hạt rắn, không cần điện — an toàn cho khu vực dễ cháy nổ (có cấu hình ATEX). Đổi lại lưu lượng dao động theo nhịp màng và tiêu thụ khí nén đáng kể.
Lỗi phổ biến khi chọn bơm màng khí nén?
+
Chọn vật liệu màng theo giá thay vì theo bảng tương thích hóa chất — màng hỏng sớm hoặc nhiễm bẩn lưu chất. Thứ hai là nguồn khí không đủ, bơm chạy yếu hơn catalogue nhiều.
Phụ tùng cho bơm màng khí nén: xem danh mục sẵn kho theo model.
Gửi thông số (lưu chất, lưu lượng, cột áp) — kỹ sư Thái Khương Pumps tư vấn cấu hình + báo giá kèm CO-CQ trong 24h. Yêu cầu báo giá →





