Chọn bơm trục vít đúng dựa trên 4 yếu tố: đặc tính lưu chất (độ nhớt, hạt rắn, nhạy cắt) để chọn loại, lưu lượng cần (m³/h), áp suất (bar) và vật liệu stator/rotor theo hóa chất. Chọn sai khiến mòn nhanh, sai lưu lượng hoặc hỏng stator.
Bước 1 — Đặc tính lưu chất & chọn loại bơm
Lưu chất nhớt, có hạt rắn, nhạy cắt hoặc cần định lượng → trục vít lệch tâm (progressive cavity, PCP). Dầu, nhiên liệu bôi trơn, áp cao và lưu lượng lớn → nhiều trục vít. Xem so sánh hai loại ở trang bơm trục vít.
Bước 2 — Xác định lưu lượng
Quy lưu lượng cần về m³/h (hoặc l/h). Với PCP, lưu lượng tỉ lệ với tốc độ quay nên có thể điều chỉnh bằng biến tần và dùng để định lượng. Dải phổ biến tới ~500 m³/h tùy cỡ bơm.
Bước 3 — Tính áp suất & số cấp
Áp suất quyết định số cấp của bơm: PCP mỗi cấp cho khoảng ~6 bar, ghép nhiều cấp đạt tới ~48 bar; bơm nhiều trục vít đạt áp cao hơn (tới ~80 bar) cho dầu thủy lực. Áp càng cao, bơm càng dài và cần công suất lớn hơn.
Bước 4 — Chọn vật liệu stator & rotor
Stator (phần đàn hồi) chọn elastomer theo hóa chất và nhiệt độ: NBR cho dầu và lưu chất gốc dầu; EPDM cho hóa chất gốc nước và một số axit/kiềm; FKM (Viton) cho dung môi và nhiệt cao. Rotor thường bằng thép phủ cứng hoặc inox theo độ ăn mòn và mài mòn.
Bước 5 — Lưu ý vận hành & thương hiệu
Bơm trục vít lệch tâm không nên chạy khô (stator sẽ cháy do ma sát) — bố trí bảo vệ chạy khô khi cấp liệu gián đoạn. Tốc độ quay thấp giúp giảm mài mòn với lưu chất có hạt rắn. Thái Khương Pumps phân phối chính hãng Nova Rotors (Ý); gửi thông số để được tư vấn cấu hình.
Checklist trước khi đặt hàng
- Lưu chất: độ nhớt (cP) + hàm lượng/kích thước hạt rắn + nhạy cắt + nhiệt độ
- Lưu lượng (m³/h) và dải điều chỉnh
- Áp suất (bar) → số cấp
- Vật liệu stator (NBR/EPDM/FKM) + rotor
- Bảo vệ chạy khô + CO-CQ
Bơm bùn hoặc lưu chất nhớt? Xem chi tiết ở bài bơm trục vít lệch tâm (PCP) bơm bùn và lưu chất nhớt.
Dải làm việc bơm trục vít — PCP và multi-screw

Bơm trục vít công nghiệp phủ lưu lượng tới khoảng 500 m³/h và áp tới 48 bar (multi-screw), xử lý được lưu chất độ nhớt tới hàng triệu cP — dòng chảy êm, ít xung, tự mồi. Hai nhánh công nghệ phục vụ hai nhóm bài toán khác nhau:
| PCP — trục vít lệch tâm (stator-rotor) | Multi-screw — 2/3 trục vít | |
|---|---|---|
| Thế mạnh | Bùn đặc, lưu chất có hạt, nhạy lực cắt (syrup, dịch lên men) | Dầu, polymer, lưu chất sạch nhớt cao — áp cao, tốc độ cao hơn |
| Giới hạn | Tối kỵ chạy khô (stator cao su); áp vừa | Không hợp hạt cứng; đầu tư cao hơn |
| Phụ tùng chính | Stator-rotor, khớp nối | Bộ trục vít, bộ làm kín |
Quy tắc bền nhất với PCP: chọn cỡ lớn hơn chạy tốc độ thấp — đặc biệt với lưu chất mài mòn; tăng tốc bù lưu lượng khi stator đã mòn chỉ làm cặp stator-rotor mòn nhanh hơn nữa.
Câu hỏi thường gặp
Chọn bơm trục vít dựa trên thông số nào?
+
Độ nhớt và hàm lượng rắn của lưu chất, lưu lượng, áp xả, và nhiệt độ. Lưu chất càng đặc càng chạy chậm — chọn cỡ bơm lớn hơn chạy tốc độ thấp sẽ bền hơn nhiều so với bơm nhỏ ép tốc độ cao.
Vật liệu stator chọn thế nào?
+
Theo lưu chất và nhiệt độ: NBR phổ thông cho bùn, dịch hữu cơ; EPDM cho hóa chất và nhiệt cao hơn; FKM cho dầu và dung môi. Sai vật liệu stator là nguyên nhân trương nở, kẹt rotor phổ biến.
Lỗi phổ biến khi chọn bơm trục vít?
+
Chạy khô là tối kỵ — stator cao su cháy trong vài chục giây; luôn có bảo vệ cạn dòng. Thứ hai là chọn tốc độ quá cao cho lưu chất mài mòn, stator-rotor mòn nhanh gấp nhiều lần.
Phụ tùng cho bơm trục vít: xem danh mục sẵn kho theo model.
Gửi lưu chất (độ nhớt, hạt rắn), lưu lượng và áp suất — kỹ sư Thái Khương Pumps tư vấn loại bơm + vật liệu stator/rotor và báo giá kèm CO-CQ trong 24h. Yêu cầu báo giá →





