Bơm định lượng màng cơ học (motor-driven) là loại bơm thể tích dùng động cơ điện quay, qua cơ cấu cam hoặc trục lệch tâm đẩy màng (diaphragm) tịnh tiến để hút và đẩy một thể tích chất lỏng xác định trong mỗi hành trình. Đây là nhóm bơm định lượng phổ biến cho dải lưu lượng trung bình và áp suất thấp đến vừa, đặc biệt trong xử lý nước và châm hóa chất. Trên dòng Doseuro (Ý), kiểu này tương ứng với SR type D — dải 49-1.400 l/h, áp tới 3-14 bar, có phiên bản phòng nổ ATEX.
- Động cơ quay → cam/lệch tâm đẩy màng tịnh tiến, định lượng theo từng hành trình
- Lưu lượng chỉnh qua hành trình (stroke length) và tần suất (frequency)
- Dải tiêu biểu (Doseuro SR type D): 49-1.400 l/h, 3-14 bar
- Đầu bơm 316L / PVC / PP / PVDF / PTFE chọn theo môi chất
- Điều khiển bằng tay hoặc tín hiệu 4-20mA; có bản ATEX cho khu vực phòng nổ
Bơm định lượng màng cơ học là gì
Khái niệm và vị trí trong họ bơm định lượng
Bơm định lượng (metering/dosing pump) là bơm thể tích định lượng chính xác từng liều chất lỏng. Lưu lượng không điều chỉnh bằng van tiết lưu như bơm ly tâm, mà bằng hai thông số: chiều dài hành trình (stroke length) và tần suất hành trình (frequency). Mỗi chu kỳ, màng đi tới đẩy một thể tích cố định qua van một chiều xả; khi lùi về, màng hút chất lỏng mới qua van một chiều hút.
Theo cách dẫn động, họ bơm định lượng chia thành bốn nhóm chính: điện từ (solenoid), màng cơ học (motor-driven), màng thủy lực và piston/plunger. Bơm màng cơ học nằm ở giữa: lưu lượng lớn hơn loại điện từ nhưng cấu tạo đơn giản và chi phí thấp hơn loại thủy lực hay piston cao áp. Động cơ điện chạy liên tục, qua hộp giảm tốc và cơ cấu lệch tâm biến chuyển động quay thành tịnh tiến của trục đẩy màng.
| Thông số chỉnh | Cơ chế | Tác dụng |
|---|---|---|
| Hành trình (stroke) | Núm/vít chỉnh biên độ màng | Đổi thể tích mỗi nhịp |
| Tần suất (frequency) | Biến tần / tín hiệu điều khiển | Đổi số nhịp mỗi phút |
| Tín hiệu ngoài | 4-20mA từ cảm biến | Tự động châm theo lưu lượng/pH |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Các cụm chính của bơm màng cơ học
Một bơm định lượng màng cơ học motor-driven gồm các cụm: động cơ điện và hộp giảm tốc, cơ cấu cam/lệch tâm chuyển đổi chuyển động, trục đẩy nối với màng, đầu bơm (pump head) chứa buồng định lượng cùng hai van một chiều, và bộ chỉnh hành trình. Màng vừa là phần tử đẩy chất lỏng vừa ngăn cách hoàn toàn môi chất với phần cơ khí, nên không cần phớt làm kín trục tiếp xúc hóa chất.
Vật liệu đầu bơm chọn theo môi chất: inox 316L cho môi chất tương thích kim loại, hoặc nhựa PVC, PP, PVDF cho axit và dung dịch ăn mòn, màng thường bọc PTFE để bền hóa học. Trên dòng Doseuro SR type D, người dùng chọn cấu hình đầu bơm theo đúng dung dịch cần châm, kết hợp điều khiển bằng tay hoặc qua tín hiệu 4-20mA để tích hợp vào hệ tự động.
| Cụm | Chức năng |
|---|---|
| Động cơ + giảm tốc | Tạo và hạ tốc chuyển động quay |
| Cam / lệch tâm | Biến quay thành tịnh tiến đẩy màng |
| Màng (diaphragm) | Đẩy chất lỏng, cách ly cơ khí với môi chất |
| Đầu bơm + 2 van 1 chiều | Buồng định lượng, dẫn dòng hút/xả |
| Bộ chỉnh hành trình | Cài đặt thể tích mỗi nhịp |
Thông số kỹ thuật dòng Doseuro SR type D
Dải làm việc và lựa chọn
Dòng SR type D của Doseuro là bơm định lượng màng cơ học motor-driven với dải lưu lượng 49-1.400 l/h và áp suất làm việc 3-14 bar, phù hợp phần lớn nhu cầu châm hóa chất lưu lượng trung bình trong nhà máy nước và hệ xử lý. Đầu bơm có sẵn các vật liệu 316L, PVC, PP, PVDF để chọn theo dung dịch; bản ATEX dùng cho khu vực có nguy cơ cháy nổ.
| Thông số | Giá trị (SR type D) |
|---|---|
| Lưu lượng | 49-1.400 l/h |
| Áp suất | 3-14 bar |
| Dẫn động | Màng cơ học, motor-driven |
| Vật liệu đầu bơm | 316L / PVC / PP / PVDF |
| Điều khiển | Tay hoặc 4-20mA |
| Phòng nổ | Có bản ATEX |
Khi lưu lượng vượt dải này hoặc cần áp suất cao hơn, có thể chuyển sang nhóm màng thủy lực hay piston/plunger; thông số cụ thể tùy model và điều kiện vận hành, nên xác nhận theo tài liệu kỹ thuật trước khi chọn.
Ứng dụng tiêu biểu
Xử lý nước và châm hóa chất
Bơm định lượng màng cơ học là lựa chọn quen thuộc trong xử lý nước cấp và nước thải, nơi cần châm chính xác hóa chất theo lưu lượng dòng. Các dung dịch thường gặp gồm NaOCl (clo khử trùng), PAC keo tụ, NaOH điều chỉnh pH và polymer trợ lắng. Nhờ màng cách ly cơ khí với môi chất, bơm xử lý tốt các dung dịch ăn mòn khi chọn đúng vật liệu đầu bơm nhựa.
| Hóa chất | Mục đích | Gợi ý vật liệu đầu bơm |
|---|---|---|
| NaOCl / clo | Khử trùng | PVC / PVDF |
| PAC | Keo tụ | PP / PVC |
| NaOH | Chỉnh pH | PP / PVDF |
| Polymer | Trợ lắng | PVC / 316L |
Khi kết hợp với cảm biến pH/ORP hoặc lưu lượng kế phát tín hiệu 4-20mA, bơm tự động điều chỉnh liều châm theo thời gian thực, giúp ổn định chất lượng nước và giảm hao phí hóa chất. Độ chính xác định lượng của nhóm màng cơ học thường nằm trong khoảng ±1-3% tùy loại và điều kiện.
So với các nhóm bơm định lượng khác
Chọn nhóm dẫn động phù hợp
Mỗi nhóm dẫn động phù hợp một dải nhu cầu khác nhau. Bơm điện từ (solenoid) nhỏ gọn cho lưu lượng thấp và đóng-ngắt nhanh; bơm màng cơ học cân bằng giữa lưu lượng trung bình và chi phí; bơm màng thủy lực chống rò rỉ và chịu áp cao hơn; bơm piston/plunger cho áp suất rất cao với hóa chất nồng độ đậm đặc.
| Nhóm dẫn động | Đặc điểm | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| Điện từ (solenoid) | Nhỏ, đóng-ngắt nhanh | Lưu lượng nhỏ, châm điểm |
| Màng cơ học (motor) | Lưu lượng trung bình, chi phí hợp lý | Xử lý nước, châm hóa chất phổ thông |
| Màng thủy lực | Chống rò, chịu áp cao hơn | Môi chất nguy hiểm, áp cao |
| Piston / plunger | Áp rất cao, tiếp xúc trực tiếp | Hóa chất nồng độ cao, process |
DOSEURO · Ý Giải pháp bơm định lượng cho TKT Pumps
Doseuro (Ý) là thương hiệu bơm định lượng được TKT Pumps phân phối, với dải tổng khoảng 1 l/h đến 4.000 l/h cùng nhiều kiểu dẫn động. Riêng nhóm màng cơ học motor-driven, dòng SR type D (49-1.400 l/h, 3-14 bar, ATEX) đáp ứng tốt nhu cầu châm hóa chất trong xử lý nước. TKT Pumps với hơn 19 năm kinh nghiệm, hơn 12.000 dự án và kho hơn 5.000 phụ tùng, hỗ trợ tư vấn chọn cấu hình vật liệu, điều khiển và bảo trì 24/7.

Câu hỏi thường gặp
Bơm định lượng màng cơ học khác bơm điện từ ở điểm nào?
+
Bơm điện từ (solenoid) dùng cuộn điện từ đóng-ngắt nhanh đẩy màng, phù hợp lưu lượng nhỏ. Bơm màng cơ học dùng động cơ điện quay liên tục qua cam/lệch tâm đẩy màng, cho lưu lượng trung bình lớn hơn và vận hành êm hơn ở lưu lượng cao. Trên Doseuro, nhóm điện từ là SDP type S (≤22 l/h), còn màng cơ học là SR type D (49-1.400 l/h).
Điều chỉnh lưu lượng bơm màng cơ học bằng cách nào?
+
Bằng hai thông số: chiều dài hành trình (stroke length) qua núm/vít chỉnh biên độ màng, và tần suất hành trình (frequency) qua biến tần hoặc tín hiệu điều khiển. Kết hợp tín hiệu 4-20mA từ cảm biến cho phép tự động điều chỉnh liều châm theo lưu lượng hoặc pH thực tế.
Đầu bơm nên chọn vật liệu gì để châm clo, NaOH?
+
Đầu bơm nên chọn theo dung dịch: PVC hoặc PVDF cho NaOCl/clo, PP hoặc PVDF cho NaOH, PP/PVC cho PAC. Inox 316L dùng cho môi chất tương thích kim loại. Màng thường bọc PTFE để tăng độ bền hóa học. Nên xác nhận tương thích theo bảng vật liệu và điều kiện cụ thể.
Doseuro SR type D có dùng được trong khu vực phòng nổ không?
+
Có. SR type D có bản đạt ATEX, dùng cho khu vực có nguy cơ cháy nổ. Khi đặt hàng cần nêu rõ yêu cầu phân vùng phòng nổ để cấu hình động cơ và phụ kiện phù hợp.
Khi nào cần chuyển sang bơm màng thủy lực hoặc piston?
+
Khi áp suất yêu cầu vượt dải của màng cơ học hoặc cần chống rò rỉ cao hơn, nên dùng màng thủy lực (Doseuro SR type B). Khi cần áp suất rất cao và hóa chất nồng độ đậm đặc, dùng piston/plunger (SR type A). Thông số cụ thể tùy model và điều kiện vận hành.
Độ chính xác định lượng của bơm màng cơ học là bao nhiêu?
+
Độ chính xác định lượng của nhóm màng cơ học thường nằm trong khoảng ±1-3% tùy loại và điều kiện vận hành. Với yêu cầu định lượng process khắt khe theo chuẩn API 675 (±1% steady-state), nên dùng dòng chuyên dụng như Doseuro PDP.
Cần chọn cấu hình bơm định lượng màng cơ học Doseuro phù hợp môi chất và lưu lượng của bạn? Đội kỹ thuật TKT Pumps tư vấn vật liệu, điều khiển và phụ tùng.
Gửi yêu cầu tư vấn hoặc hotline 0941.400.488
Nguồn: tài liệu kỹ thuật Doseuro (Ý) về dòng bơm định lượng SR type D màng cơ học motor-driven. TKT biên soạn.






