
Bơm định lượng hóa chất chính hãng Doseuro (Ý) — màng cơ học, màng thủy lực, piston và solenoid, đạt chuẩn API 675. Thái Khương Pumps tư vấn chọn model, vật liệu đầu bơm theo hóa chất và báo giá thiết bị chính hãng.
màng · piston · solenoid
Bơm định lượng chính xác cho xử lý nước, nước thải, dầu khí và công nghiệp hóa chất. Công nghệ màng cơ học, màng thủy lực, piston và solenoid — chính hãng Doseuro (Ý, thành viên FPZ Group).

PAC, polymer, NaOCl (Javen), NaOH, axit H₂SO₄/HCl... quyết định vật liệu đầu bơm/màng/van: PP·PVDF cho keo tụ; PVDF+PTFE+bi gốm cho NaOCl (tránh inox); PVDF/PTFE cho axit.
Lưu lượng cần châm (l/h) và áp suất ngược tại điểm châm là cơ sở chọn dòng: solenoid tới ~22 l/h, màng cơ học 49–1.400 l/h, piston tới 1.458 l/h (bản AP tới 230 bar).
Màng cơ học/solenoid cho xử lý nước; màng thủy lực/piston cho áp cao & hóa chất ăn mòn; API 675 cho dầu khí. Điều khiển bằng tay hoặc tín hiệu 4–20mA cho tự động hóa.
Chọn bơm định lượng theo bộ ba: hóa chất châm × lưu lượng & áp suất điểm châm × độ chính xác/điều khiển. Hai bảng dưới ánh xạ nhanh cơ cấu và vật liệu đầu bơm phù hợp.
Bấm thẻ để đổi cách xem — đang xem theo cơ cấu
| Cơ cấu | Dải lưu lượng / áp | Độ chính xác | Chọn khi |
|---|---|---|---|
| Solenoid (điện từ) | tới ~22 l/h · áp thấp | ±~2–3% | liều rất nhỏ, châm gián đoạn, XLNT quy mô nhỏ |
| Màng cơ học (motor) | 49–1.400 l/h | ±~1–2% | xử lý nước, hóa chất phổ thông, chi phí hợp lý |
| Màng thủy lực | trung–cao áp · kín (PTFE) | ±1% | cần không rò rỉ, hóa chất ăn mòn/nguy hiểm |
| Piston / Plunger | tới 1.458 l/h · bản AP tới 230 bar | ±1% | áp cao, API 675, dầu khí, độ chính xác cao |
| Dòng Doseuro | Cơ cấu | Ứng dụng tiêu biểu | SP | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| SR type D | Màng cơ học | Xử lý nước và châm hóa chất phổ thông | 14 | Xem → |
| SR type B | Màng thủy lực | Đầu bơm kín, lưu lượng vừa – lớn | 3 | Xem → |
| SR type BR | Màng thủy lực | Biến thể có van an toàn thủy lực | 3 | Xem → |
| SR type A | Piston/plunger | Lưu lượng nhỏ – vừa | 4 | Xem → |
| SR type AP-A | Piston/plunger · áp cao | Biến thể cao áp của dòng A | 3 | Xem → |
| PDP type A-I | Piston positive-return | Cấu hình API 675 cho dầu khí | 2 | Xem → |
| SR type FM | Màng cơ học | Dải lưu lượng nhỏ | 2 | Xem → |
| SR type SD | Màng thủy lực sandwich | Biến thể màng kép theo cấu hình | 1 | Xem → |
| Hóa chất / ứng dụng | Công nghệ | Vật liệu đầu bơm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Clo / Javen (NaOCl) | Màng | PVDF + PTFE + bi gốm | Khử trùng nước — tránh inox |
| Axit (HCl, H₂SO₄) | Màng | PVDF / PTFE | KHÔNG dùng inox với HCl |
| PAC / polymer (keo tụ) | Màng cơ học | PP / PVDF | XLNT — tạo bông, lưu lượng vừa |
| NaOH (xút, chỉnh pH) | Màng | PP | PP bền với kiềm |
| Dầu khí / áp cao | Piston (API 675) | Inox 316 | Độ chính xác ±1%, áp suất cao |
Hướng dẫn chung — khớp model theo lưu chất, lưu lượng và áp suất thực tế: kỹ sư TKT xác nhận cấu hình & vật liệu →
Đối chiếu cơ cấu, lưu lượng và áp suất tối đa của từng series. Bấm vào dòng để xem sản phẩm và các model thành phần.
| Dòng / Series | Hãng | Cơ cấu | Lưu lượng tối đa | Áp suất tối đa |
|---|---|---|---|---|
| PDP type A-I | Doseuro | Piston (plunger) cao áp | tới 4.000 l/h | tới 250 bar |
| SR type A / AP-A | Doseuro | Piston lò xo hồi | tới 1.458 l/h | tới 230 bar (AP-A) |
| SR type B / BR | Doseuro | Màng thủy lực lò xo hồi | tới 1.068 l/h | tới 60 bar |
| SR type D | Doseuro | Màng cơ học lò xo hồi | tới 1.400 l/h | tới 14 bar |
| SR type FM | Doseuro | Màng cơ học lò xo hồi | 14–47 l/h | 5–10 bar |
| SDP type S | Doseuro | Solenoid / màng nhỏ | tới 22 l/h | tới 20 bar |
| MX / DM | Nova Rotors | Trục vít (PCP) định lượng | đều theo tốc độ | theo model |
Số liệu là giá trị lớn nhất trong từng series; lưu lượng và áp suất cực đại không mặc nhiên xuất hiện đồng thời trên cùng model. Cấu hình cuối cùng phải đối chiếu catalogue theo hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất điểm châm.
Dải Doseuro gồm SR-A piston, SR-B/BR màng thủy lực, SR-D/FM màng cơ học, PDP positive-return và SDP solenoid. PDP type A-I đạt tới 4.000 l/h hoặc 250 bar tùy model; cấu hình cuối cùng được chọn theo hóa chất và điểm làm việc.
Thái Khương Pumps cung cấp bơm định lượng Doseuro (Ý) gồm piston, màng cơ học, màng thủy lực và solenoid; cùng bơm trục vít định lượng Nova Rotors. Hồ sơ CO-CQ và phạm vi chứng nhận được xác nhận theo thiết bị chào; kỹ sư TKT chọn cơ cấu, vật liệu phần ướt và phụ kiện theo dữ liệu vận hành.
Bơm định lượng phục vụ xử lý nước thải, xử lý nước cấp, dầu khí – hóa dầu, hóa chất công nghiệp, tháp giải nhiệt và thực phẩm – dược — chọn cơ cấu (màng/piston/solenoid) và dải lưu lượng – áp suất theo hóa chất.
Châm PAC keo tụ, polymer trợ lắng, NaOCl khử trùng và điều chỉnh pH tại nhà máy XLNT.
Khử trùng NaOCl, điều chỉnh pH, chống cáu cặn cho nhà máy nước sạch & hệ lọc.
Châm ức chế ăn mòn, scale inhibitor, methanol injection đạt chuẩn API 675.
Định lượng axit/bazơ đậm đặc, reagent trong sản xuất, mạ điện, xử lý bề mặt.
Châm biocide và hóa chất chống cáu cặn cho cooling tower.
Định lượng chính xác phụ gia và hóa chất vệ sinh (CIP).
Bơm định lượng (dosing/metering pump) là bơm thể tích cấp một thể tích hóa chất chính xác theo mỗi hành trình, cho lưu lượng ổn định và điều chỉnh được (thường 1:100 bằng tay hoặc tín hiệu 4–20mA). Dùng để châm hóa chất keo tụ, trợ lắng, khử trùng, điều chỉnh pH và ức chế ăn mòn trong xử lý nước, dầu khí và công nghiệp.
Doseuro phân loại SR-A/AP-A là bơm piston; SR-D/FM là bơm màng cơ học; SR-B/BR là bơm màng thủy lực; SDP-S là bơm solenoid. PDP gồm piston positive-return A-I/AP-AI và màng thủy lực BI/SDI; cấu hình API 675 cần xác nhận theo model và hồ sơ dự án.
Vật liệu đầu bơm, màng và van phải tương thích với hóa chất và nồng độ: PAC/polymer dùng PP/PVDF; NaOCl (Javen) dùng PVDF + màng PTFE + bi gốm (tránh inox); axit H₂SO₄/HCl dùng PVDF/PTFE; NaOH dùng PP/PVDF/Inox 316. Chọn sai vật liệu gây ăn mòn nhanh và sai số định lượng — kỹ sư TKT tư vấn cấu hình theo từng môi chất.
API 675 quy định các yêu cầu đối với bơm định lượng thể tích trong dịch vụ công nghiệp. Doseuro cung cấp dòng PDP piston A-I và màng thủy lực SDI cho các ứng dụng dầu khí; mức độ đáp ứng, độ chính xác và thiết bị giám sát màng phải được xác nhận trên cấu hình và hồ sơ kỹ thuật của model được chào.
Bơm solenoid (SDP-S) dùng điện từ thay động cơ — nhỏ gọn, chi phí thấp, bảo trì ít (không dầu bôi trơn), đạt IP65; lưu lượng tới 22 l/h, áp tới 20 bar, phù hợp lọc nước nhỏ và trạm xử lý nước sinh hoạt. Bơm màng cơ học (SR-D) có motor — lưu lượng 49–1.400 l/h, áp tới 14 bar, phù hợp châm hóa chất quy mô lớn hơn.
TKT phân phối chính hãng bơm định lượng Doseuro (Ý, thành viên FPZ Group) — từ solenoid SDP-S, màng cơ học SR-D, màng thủy lực SR-B, piston SR-A đến dòng PDP có cấu hình cho dầu khí. TKT tư vấn chọn model, vật liệu theo hóa chất, báo giá và phụ tùng. Xem trang thương hiệu Doseuro hoặc gọi 0941.400.488.
Cần tối thiểu tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng châm, áp suất tại điểm châm, chế độ vận hành và tín hiệu điều khiển. Nếu thay thế bơm đang dùng, bổ sung model cũ, vật liệu phần ướt và ảnh nhãn máy để đối chiếu.
Bơm định lượng hóa chất chính hãng Doseuro (Ý) — màng cơ học, màng thủy lực, piston và solenoid, đạt chuẩn API 675. Thái Khương Pumps tư vấn chọn model, vật liệu đầu bơm theo hóa chất và báo giá thiết bị chính hãng.
Đội dịch vụ kỹ thuật & after-sales TKS phục vụ mọi thương hiệu bơm — sửa chữa 24/7, căn chỉnh laser, sửa thiết bị quay và kho phụ tùng chính hãng cho 28+ thương hiệu bơm EU/G7.