Chọn van vi sinh cho F&B và dược cần đi theo bốn trục: chức năng (đóng ngắt, chuyển hướng, chống trộn, điều chỉnh hay lấy mẫu), cỡ DN theo lưu lượng đường ống, vật liệu gioăng hợp với dịch và quy trình CIP/SIP, cùng chứng nhận vệ sinh EHEDG/3-A/FDA. Bắt đầu từ yêu cầu quy trình thay vì model giúp bạn chọn đúng van inox 316L, không khe đọng, tự thoát và làm sạch tại chỗ được — điều kiện bắt buộc trong chế biến thực phẩm và dược phẩm.
- Chọn theo chức năng: đóng ngắt (van bướm DPX / van bi DBX), tách dòng an toàn (mixproof VEOX), điều chỉnh lưu lượng (DCX3), lấy mẫu vô trùng (PEX).
- Chọn theo cỡ: dải DN8–150 phủ hầu hết đường ống chế biến; van bi chịu áp tới 20 bar, mixproof tới 13 bar.
- Chọn gioăng theo dịch và nhiệt CIP: EPDM cho nước/CIP kiềm, FKM cho dầu mỡ, PTFE cho hóa chất và hơi nóng.
- Yêu cầu chứng nhận EHEDG / 3-A; thân inox AISI 316L, bề mặt nhẵn, tự thoát, không đọng dịch.
- Tự động hóa bằng đầu điều khiển Sorio (AS-i/IO-Link) để phản hồi vị trí và điều phối CIP.
Bước 1: Chọn theo chức năng của van
Mỗi vị trí trên dây chuyền cần một loại van khác nhau
Chức năng quy trình quyết định họ van trước tiên. Một đường ống cấp dịch chỉ cần đóng/mở thì khác hẳn một điểm giao giữa dòng CIP và dòng sản phẩm. Bảng dưới đây tóm tắt cách ghép chức năng với họ van vi sinh Definox.
| Nhu cầu quy trình | Loại van phù hợp | Dòng Definox |
|---|---|---|
| Đóng/mở nhanh, gọn nhẹ, chi phí thấp | Van bướm vi sinh | DPX, DPX3 |
| Kín tốt, chịu áp cao hơn, dịch nhớt hoặc có hạt | Van bi vi sinh | DBX |
| Chuyển hướng dòng giữa nhiều đường ống | Van chuyển hướng | DCX3, DCX4, DMX, CAR |
| Tách dòng CIP và dòng sản phẩm cùng lúc | Van chống trộn (mixproof) | VEOX, NEOS, VDCI MC |
| Giữ lưu lượng/áp suất ổn định | Van điều chỉnh | DCX3 điều chỉnh (định vị 4-20mA) |
| Lấy mẫu QC không nhiễm chéo | Van lấy mẫu vô trùng | PEX, PEAX, PEV, DMX-PE |
Với mixproof, nguyên lý cốt lõi là hai nút van độc lập ngăn cách bởi một buồng rò an toàn ở giữa: khi cần CIP một dòng trong lúc dòng kia vẫn đang chạy, dịch rò (nếu có) thoát ra buồng giữa thay vì lẫn vào sản phẩm. Đây là điểm khác biệt then chốt so với van đóng ngắt thường khi thiết kế nhà máy F&B và dược.
Bước 2: Chọn cỡ DN và áp suất làm việc
Khớp cỡ van với đường ống và điều kiện áp suất
Cỡ van nên bằng đường kính danh nghĩa của ống tại vị trí lắp để tránh sụt áp và đọng dịch. Dải van vi sinh Definox trải DN8 đến DN150, phủ phần lớn đường ống chế biến từ nhánh phụ nhỏ đến trục chính. Về áp suất, cần đối chiếu áp làm việc tối đa của hệ với giới hạn từng họ van.
| Họ van | Dải cỡ | Áp suất tham chiếu | Đấu nối |
|---|---|---|---|
| Van bướm DPX/DPX3 | DN8–150 | Theo dòng sản phẩm | Clamp / hàn / ren |
| Van bi DBX | DN8–150 | Tới 20 bar | Clamp / hàn / ren |
| Mixproof VEOX/NEOS | DN25–150 | Tới 13 bar | Clamp / hàn |
Vận hành có thể bằng tay hoặc khí nén; bản khí nén lắp thêm đầu Sorio để phản hồi vị trí. Nếu dịch nhớt, có hạt rắn hoặc yêu cầu độ kín cao khi áp lớn, van bi DBX là lựa chọn cân nhắc thay cho van bướm.
Bước 3: Chọn gioăng theo dịch và quy trình CIP
Vật liệu gioăng quyết định tuổi thọ và độ an toàn
Gioăng là chi tiết tiếp xúc trực tiếp dịch và chịu hóa chất CIP cùng nhiệt SIP, nên chọn sai dẫn đến rò, trương nở hoặc nhiễm. Definox cung cấp ba họ vật liệu gioăng tiếp xúc thực phẩm; chọn theo bản chất dịch và chu trình làm sạch.
| Gioăng | Phù hợp khi | Lưu ý |
|---|---|---|
| EPDM | Nước, dịch nước, CIP kiềm, hơi nóng nhẹ | Không hợp dầu mỡ, dung môi gốc dầu |
| FKM (Viton) | Dầu, mỡ, dịch béo, một số hóa chất | Kém bền với hơi/kiềm nóng kéo dài |
| PTFE | Hóa chất mạnh, dung môi, nhiệt cao, SIP | Cứng hơn, hợp ứng dụng khắt khe |
Với van mixproof, nút van thường dùng vật liệu kỹ thuật PEEK hoặc PFA để chịu mài mòn và đóng kín lặp lại nhiều chu kỳ. Khi mô tả yêu cầu, hãy nêu rõ loại dịch, nhiệt độ vận hành và hóa chất CIP để chọn đúng cặp gioăng – nút van.
Bước 4: Kiểm tra chứng nhận và thiết kế vệ sinh
EHEDG, 3-A và các tiêu chí hợp vệ sinh
Van vi sinh khác van công nghiệp thường ở chỗ thiết kế phải loại bỏ mọi vùng đọng dịch và làm sạch được tại chỗ. Khi chọn van cho F&B và dược, hãy yêu cầu các tiêu chí sau:
| Tiêu chí | Yêu cầu | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| Vật liệu thân | Inox AISI 316L | Chống ăn mòn, hợp tiếp xúc thực phẩm |
| Thiết kế dòng chảy | Không khe đọng, tự thoát | Tránh tích tụ vi sinh, dễ làm sạch |
| Khả năng làm sạch | CIP / SIP | Vệ sinh tại chỗ không tháo van |
| Chứng nhận | EHEDG, 3-A (FDA cho gioăng) | Bằng chứng tuân thủ vệ sinh |
Các dòng van Definox đạt EHEDG và 3-A theo từng dòng sản phẩm. Trong nhà máy dược hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ, đầu điều khiển Sorio có cấp bảo vệ IP67 và tùy chọn ATEX là điểm cần lưu ý khi lập danh mục thiết bị.
DEFINOX · PHÁP Giải pháp van vi sinh đồng bộ cho F&B và dược
Definox (Pháp) là nhà sản xuất van vi sinh cho ngành thực phẩm – đồ uống và dược phẩm, với thân inox AISI 316L và chứng nhận EHEDG/3-A theo từng dòng. Danh mục trải đủ năm nhóm chức năng: đóng ngắt và chuyển hướng (bướm DPX/DPX3, bi DBX, DCX3/DCX4/DMX/CAR), chống trộn (VEOX với hai nút van và buồng rò an toàn, NEOS, VDCI MC bản PMO, VEOX FC đáy bể), điều chỉnh và bảo vệ (DCX3 điều chỉnh, van giảm áp/an toàn, AVX1 định lượng xả khí), tự động hóa (đầu điều khiển Sorio, hệ phóng thoi pigging Starmotion, mô-đun đỉnh bồn) và lấy mẫu vô trùng (PEX/PEAX, PEV, DMX-PE).
TKT Pumps là nhà phân phối Definox tại Việt Nam, hỗ trợ chọn cấu hình van theo quy trình thực tế, đồng bộ với hệ CIP/SIP sẵn có. Với 19+ năm kinh nghiệm, 12.000+ dự án và đội kỹ thuật hỗ trợ 24/7, TKT đồng hành từ khâu chọn loại van, gioăng, cỡ đến lắp đặt và phụ tùng thay thế.
Câu hỏi thường gặp
Van vi sinh khác van công nghiệp thường ở điểm nào?
+
Van vi sinh dùng thân inox AISI 316L, thiết kế không khe đọng và tự thoát, gioăng tiếp xúc thực phẩm, làm sạch tại chỗ bằng CIP/SIP và đạt chứng nhận EHEDG/3-A/FDA. Van công nghiệp thường không đáp ứng các yêu cầu vệ sinh này, nên không dùng cho dây chuyền F&B hay dược.
Khi nào nên chọn van bi thay vì van bướm?
+
Van bướm DPX gọn, nhẹ và chi phí thấp, phù hợp đóng ngắt nhanh cho dịch loãng. Van bi DBX kín hơn, chịu áp cao hơn (tới 20 bar) và xử lý tốt dịch nhớt hoặc có hạt rắn. Nếu hệ yêu cầu độ kín cao khi áp lớn hoặc dịch khó, van bi là lựa chọn cân nhắc.
Van mixproof hoạt động thế nào để chống lẫn dòng?
+
Van mixproof như VEOX có hai nút van độc lập và một buồng rò an toàn ở giữa. Nhờ đó có thể CIP một đường ống trong khi đường ống kia vẫn chạy sản phẩm mà nếu rò thì dịch thoát ra buồng giữa, không lẫn vào dòng sản phẩm. Đây là yêu cầu an toàn thực phẩm phổ biến ở các nhà máy có nhiều dòng chạy song song.
Chọn gioăng EPDM, FKM hay PTFE theo tiêu chí nào?
+
Chọn theo bản chất dịch và hóa chất CIP/SIP. EPDM hợp nước, dịch nước và CIP kiềm. FKM (Viton) hợp dầu mỡ và dịch béo. PTFE bền với hóa chất mạnh, dung môi và nhiệt cao. Nêu rõ loại dịch, nhiệt độ và chất tẩy rửa để chọn đúng vật liệu gioăng.
Cỡ DN nào phù hợp cho dây chuyền F&B?
+
Cỡ van nên bằng đường kính ống tại vị trí lắp để tránh sụt áp và đọng dịch. Dải van vi sinh Definox từ DN8 đến DN150 phủ phần lớn đường ống chế biến, từ nhánh phụ nhỏ đến trục chính. Việc chọn cỡ cụ thể dựa trên lưu lượng và sơ đồ ống của từng dự án.
Van vi sinh có cần chứng nhận gì để dùng cho dược?
+
Cho F&B và dược, nên yêu cầu van đạt EHEDG và 3-A, gioăng đạt FDA, thân inox AISI 316L với thiết kế tự thoát và làm sạch CIP/SIP. Các dòng Definox đạt EHEDG/3-A theo từng dòng; với khu vực dược hoặc nguy cơ cháy nổ, đầu điều khiển có cấp IP67 và tùy chọn ATEX là điểm cần kiểm tra thêm.
Cần tư vấn chọn đúng loại van vi sinh, gioăng và cỡ DN cho dây chuyền F&B hoặc dược của bạn? Đội kỹ thuật TKT Pumps sẽ phân tích quy trình và đề xuất cấu hình Definox phù hợp.
Gửi yêu cầu tư vấn hoặc hotline 0941.400.488
Nguồn: tài liệu kỹ thuật Definox (Pháp) về van vi sinh cho F&B và dược; TKT biên soạn.






