Có bốn nhóm bơm định lượng theo cơ chế dẫn động: điện từ (solenoid) cho liều nhỏ áp thấp, màng cơ học cho lưu lượng trung bình trong xử lý nước, màng thủy lực khi cần chống rò rỉ và chịu áp cao, và piston/plunger cho áp suất rất cao hoặc hóa chất nồng độ đậm đặc. Cách chọn dựa trên bốn thông số: lưu lượng cần châm, áp suất đường ống, độ chính xác yêu cầu và tính ăn mòn của môi chất. Bài viết so sánh từng loại theo dải dòng Doseuro (Ý) để bạn khoanh vùng nhanh.
- Điện từ (SDP type S): liều nhỏ ≤22 l/h, áp tới 20 bar, IP65 — châm hóa chất pha loãng.
- Màng cơ học (SR type D): 49–1.400 l/h, 3–14 bar, ATEX — xử lý nước, clo, NaOH, polymer.
- Màng thủy lực (SR type B): 108–1.068 l/h, chống rò rỉ, bản AP-B tới 60 bar.
- Piston (SR type A): 156–1.458 l/h, bản AP-A tới 230 bar, inox 316L — hóa chất đậm đặc.
- Process dầu khí: dòng PDP đạt chuẩn API 675 + ATEX cho hóa dầu/LNG.
Bơm định lượng điện từ (solenoid)
Liều nhỏ, đóng-ngắt nhanh, không cần dầu bôi trơn
Bơm điện từ dùng cuộn solenoid đẩy màng theo từng nhịp đóng-ngắt rất nhanh, phù hợp cho các điểm châm hóa chất pha loãng với lưu lượng nhỏ. Lưu lượng chỉnh qua hành trình màng (stroke length) kết hợp tần suất nhịp. Ưu điểm là kết cấu gọn, không cần dầu bôi trơn và phản hồi tức thời khi nhận tín hiệu điều khiển — thuận lợi cho hệ châm theo cảm biến pH/ORP.
Trong dải Doseuro, dòng SDP type S đại diện nhóm này: lưu lượng đến 22 l/h, áp suất đến 20 bar, cấp bảo vệ IP65, màng PTFE đặc và có 6 cỡ. Đây là lựa chọn khi điểm châm cần liều nhỏ ổn định, áp không quá cao và muốn lắp đặt đơn giản.
| Tiêu chí | Bơm điện từ |
|---|---|
| Lưu lượng | Nhỏ (SDP-S ≤22 l/h) |
| Áp suất | Đến 20 bar |
| Phù hợp | Châm hóa chất pha loãng, hệ nhỏ |
| Đặc điểm | Gọn, IP65, không dầu bôi trơn |
Bơm định lượng màng cơ học
Trục chính cho xử lý nước và lưu lượng trung bình
Bơm màng cơ học dùng motor quay cam hoặc cơ cấu lệch tâm để đẩy màng theo chu kỳ. So với điện từ, loại này cho lưu lượng cao hơn và vận hành liên tục ổn định, nên là lựa chọn quen thuộc trong xử lý nước cấp và nước thải. Vật liệu đầu bơm chọn theo môi chất: inox 316L, PVC, PP, PVDF hoặc PTFE.
Dòng SR type D của Doseuro phủ dải 49–1.400 l/h, áp 3–14 bar, có phiên bản ATEX cho khu vực dễ cháy nổ. Ứng dụng phổ biến gồm châm NaOCl/clo, PAC, NaOH và polymer. Khi cần thân nhựa nhỏ gọn chịu axit ở lưu lượng thấp hơn, dòng SR type FM (14–47 l/h, 5–10 bar) là biến thể compact của nhóm màng cơ học.
| Dòng | Lưu lượng | Áp suất | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| SR type D | 49–1.400 l/h | 3–14 bar | ATEX, xử lý nước |
| SR type FM | 14–47 l/h | 5–10 bar | Thân nhựa chịu axit, compact |
Bơm định lượng màng thủy lực
Chống rò rỉ và chịu áp cao hơn màng cơ học
Ở bơm màng thủy lực, piston không đẩy màng trực tiếp mà ép qua một lớp dầu. Lớp dầu phân bố lực đều lên màng, giúp giảm ứng suất cục bộ và nâng được áp suất làm việc. Kết cấu kín này hạn chế rò rỉ môi chất ra ngoài — quan trọng khi định lượng hóa chất nguy hại.
Dòng SR type B (gồm B và BR) trải dải 108–1.068 l/h, áp tiêu chuẩn đến 20 bar, bản AP-B cao áp đến 60 bar và có tùy chọn ATEX. Phiên bản BR bổ sung van an toàn bảo vệ màng khỏi quá áp. Đây là cầu nối giữa bơm màng cơ học và bơm piston: vẫn giữ ưu thế kín-an toàn của màng nhưng vươn tới vùng áp cao hơn.
| Tiêu chí | SR type B |
|---|---|
| Lưu lượng | 108–1.068 l/h |
| Áp suất | Đến 20 bar (AP-B tới 60 bar) |
| Ưu điểm | Chống rò rỉ, BR có van an toàn |
| Tùy chọn | ATEX |
Bơm định lượng piston/plunger
Áp rất cao cho hóa chất nồng độ đậm đặc
Bơm piston (plunger) cho piston tiếp xúc trực tiếp với môi chất trong buồng bơm. Nhờ không qua màng, loại này đạt áp suất cao hơn hẳn và độ chính xác định lượng tốt ở áp lớn. Đổi lại, bộ làm kín tiếp xúc trực tiếp môi chất nên cần chọn vật liệu phù hợp với hóa chất.
Dòng SR type A phủ 156–1.458 l/h, áp tiêu chuẩn đến 20 bar, bản AP-A cao áp đến 230 bar với đầu bơm inox 316L — dùng cho hóa chất nồng độ cao. Với các quá trình dầu khí, hóa dầu và LNG đòi hỏi chuẩn riêng, Doseuro có dòng PDP thiết kế theo API 675 kèm ATEX.
| Dòng | Lưu lượng | Áp suất | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| SR type A | 156–1.458 l/h | Tới 20 bar (AP-A 230 bar) | Hóa chất đậm đặc, inox 316L |
| PDP | Tùy model | Theo API 675 | Dầu khí, hóa dầu, LNG |
Bảng so sánh và cách chọn
Khoanh vùng theo lưu lượng — áp — môi chất
Quy trình chọn gọn trong bốn bước. Trước hết xác định lưu lượng châm để loại bỏ nhóm không phủ dải. Tiếp đến đối chiếu áp suất đường ống: dưới 20 bar có nhiều lựa chọn, trên ngưỡng này phải dùng bản cao áp (AP-A/AP-B) hoặc piston. Sau đó cân nhắc độ chính xác và yêu cầu chống rò rỉ — màng thủy lực và process API 675 ưu thế ở đây. Cuối cùng chọn vật liệu đầu bơm (316L/PVC/PP/PVDF/PTFE) theo tính ăn mòn của hóa chất. Độ chính xác định lượng thực tế thường nằm trong khoảng ±1–3% tùy loại; riêng chuẩn API 675 yêu cầu ±1% ở trạng thái ổn định.
| Loại | Dòng Doseuro | Lưu lượng | Áp cao | Chọn khi |
|---|---|---|---|---|
| Điện từ | SDP type S | ≤22 l/h | 20 bar | Liều nhỏ, hệ đơn giản |
| Màng cơ học | SR type D / FM | 14–1.400 l/h | 14 bar | Xử lý nước, lưu lượng trung bình |
| Màng thủy lực | SR type B / AP-B | 108–1.068 l/h | 60 bar | Chống rò rỉ, áp cao |
| Piston | SR type A / AP-A | 156–1.458 l/h | 230 bar | Hóa chất đậm đặc, áp rất cao |
| Process | PDP | Tùy model | API 675 | Dầu khí, hóa dầu, LNG |
Cả bốn nhóm đều có thể điều khiển bằng tay hoặc qua tín hiệu 4-20mA, kết hợp cảm biến pH/ORP/lưu lượng để tự động châm theo điều kiện vận hành. Tổng dải lưu lượng dòng Doseuro trải từ khoảng 1 l/h đến 4.000 l/h, đủ phủ phần lớn nhu cầu định lượng công nghiệp.
DOSEURO · Ý Bơm định lượng phân phối bởi TKT Pumps
Doseuro (Ý) là thương hiệu bơm định lượng với 6 dòng phủ từ điện từ liều nhỏ đến piston cao áp và process API 675. TKT Pumps tư vấn chọn loại, vật liệu đầu bơm và cấu hình điều khiển theo môi chất cụ thể, kèm phụ tùng và bảo trì. Liên hệ để được khảo sát điểm châm và đề xuất model phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Bơm định lượng có mấy loại chính?
+
Có bốn loại chính theo cơ chế dẫn động: điện từ (solenoid), màng cơ học (motor-driven), màng thủy lực và piston/plunger. Mỗi loại phủ một dải lưu lượng và áp suất khác nhau, chọn theo môi chất và yêu cầu độ chính xác.
Khác nhau giữa bơm màng cơ học và màng thủy lực là gì?
+
Màng cơ học đẩy màng trực tiếp bằng cam hoặc cơ cấu lệch tâm, phù hợp lưu lượng trung bình áp vừa. Màng thủy lực ép màng qua lớp dầu, giúp phân bố lực đều, chống rò rỉ và chịu áp cao hơn — như dòng Doseuro SR type B bản AP-B tới 60 bar.
Khi nào nên chọn bơm piston thay vì bơm màng?
+
Chọn bơm piston khi cần áp suất rất cao hoặc định lượng hóa chất nồng độ đậm đặc. Dòng Doseuro SR type A bản AP-A đạt tới 230 bar với đầu bơm inox 316L. Bù lại, piston tiếp xúc trực tiếp môi chất nên cần chọn vật liệu làm kín phù hợp.
Điều chỉnh lưu lượng bơm định lượng bằng cách nào?
+
Lưu lượng chỉnh qua hai thông số: chiều dài hành trình (stroke length) và tần suất nhịp (frequency). Có thể điều khiển bằng tay hoặc qua tín hiệu 4-20mA, kết hợp cảm biến pH/ORP/lưu lượng để châm tự động theo điều kiện thực tế.
Độ chính xác định lượng đạt bao nhiêu?
+
Độ chính xác thường nằm trong khoảng ±1–3% tùy loại bơm và điều kiện vận hành. Với quá trình process dầu khí, chuẩn API 675 yêu cầu ±1% ở trạng thái ổn định — dòng Doseuro PDP được thiết kế theo chuẩn này.
Vật liệu đầu bơm định lượng chọn theo gì?
+
Chọn theo tính ăn mòn của môi chất. Doseuro cung cấp đầu bơm inox 316L, PVC, PP, PVDF hoặc PTFE — ví dụ thân nhựa chịu axit cho hóa chất ăn mòn, inox 316L cho hóa chất nồng độ cao và áp lớn.
Cần chọn đúng loại bơm định lượng cho điểm châm của bạn? Đội kỹ thuật TKT Pumps khảo sát lưu lượng, áp suất và môi chất để đề xuất dòng Doseuro phù hợp.
Gửi yêu cầu tư vấn hoặc hotline 0941.400.488
Nguồn: tài liệu kỹ thuật Doseuro (Ý) về các dòng bơm định lượng SR type D/FM/B/A, SDP type S và PDP API 675. TKT biên soạn.






