Hotline
Hotline 24/7 0941 400 488 Gọi ngay — miễn phí
Zalo
Tư vấn miễn phí Chat Zalo Phản hồi trong 5 phút
BƠM QUÁ TRÌNH API 610 · NHẬT BẢNPHÂN PHỐI · TKT

Arai Pump

Bơm quá trình API 610 chế tạo theo yêu cầu

ARAI PUMP (Osaka, Nhật Bản — khởi nguồn 1926, thành lập 1930) chế tạo bơm ly tâm và bơm hướng trục theo API 610 cho lọc dầu, hoá dầu, hoá chất và phân bón. Hãng thiết kế riêng theo điều kiện vận hành thay vì bán model đại trà, nhắm vào môi chất mà bơm tiêu chuẩn khó xử lý. Thái Khương Pumps là nhà phân phối tại Việt Nam.

Lọc hoá dầuMôi chất nóng chảyKhí hoá lỏngĂn mòn cực đoan
7.000
m³/h tối đa
2.500
m cột áp tối đa
850
°C tối đa
1930
thành lập
Arai Pump
Arai Pump Made in Japan
Vì sao Arai Pump

Bơm cho môi chất mà bơm tiêu chuẩn khó xử lý

01

Thiết kế theo API 610

Dải bơm quá trình phủ các nhóm Overhung, Between-bearing và Vertically suspended theo phân loại API 610 cho nhà máy lọc dầu và hoá dầu.

02

Chế tạo theo từng bài toán

Bơm làm theo điều kiện vận hành thực tế của từng vị trí, thay vì gò bài toán vào một model có sẵn trong catalogue.

03

Dải nhiệt rất rộng

Hãng công bố dải làm việc từ -180 °C tới 850 °C, phủ cả dịch vụ siêu lạnh và môi chất nóng chảy.

04

Vật liệu chống ăn mòn cực đoan

Gang, thép cacbon, inox, duplex, Alloy 20, Monel, Hastelloy, Titanium và lót Tantalum cho axit đậm đặc ở nhiệt độ cao.

05

Công nghệ tự phát triển

Hãng tự nghiên cứu thiết kế, nên chủ động khi cần cải tiến cấu hình hoặc chế tạo phụ tùng thay thế cho bơm đã lắp.

06

Bơm bánh răng theo API 676

Dòng ART/HRT là bơm bánh răng hạng nặng theo API 676, bánh răng xoắn kép, dùng được cho dịch vụ LPG.

Danh mục sản phẩm

Dòng sản phẩm Arai Pump

Bơm quá trình Overhung (HFN · HFC · AS · FM · HDF) · Between-bearing (CDF · CF · SF · KDN · MV) · trục đứng và hướng trục (PL · SV · APH) · chuyên dụng và bánh răng (KNV molten salt · ART/HRT · SPN tự mồi).

HFN · HFC · AS · FM · CNF · HDF · HFD

Bơm quá trình Overhung theo API 610

Bơm ly tâm Overhung một tầng và hai tầng cho dây chuyền lọc dầu, hoá dầu và hoá chất. Nhóm HFN là bản API duty, nhóm AS và FM là bản general duty.

  • API dutyHFN · HFC — tới 1.200 m³/h · 350 m · 455 °C
  • General dutyAS · FM · CNF · CM — tới 1.200 m³/h · 200 m · 260 °C
  • Hai tầng / hút képHDF · HFD · HFCC — 120 tới 1.200 m³/h · 300 tới 350 m
  • Chuẩn thiết kếAPI 610 · ISO 2858 · ISO 5199 · ANSI B73.1 và B73.2
  • Chọn kiểu và vật liệu theo môi chất, nhiệt độ và áp suất — TKT khảo sát rồi đề xuất cấu hình
  • Bản gá tâm trục giữ đồng tâm khi thân bơm giãn nở, dùng cho môi chất nhiệt độ cao
Xem 2 dòng
CDF · HDE · CDE · CF · CFB · MV · SF · KDN · STB

Bơm đỡ hai đầu trục, gồm bản vỏ kép barrel

Nhóm Between-bearing cho cột áp cao và vận hành liên tục, gồm bản vỏ kép kiểu barrel cho điều kiện khắc nghiệt nhất trong nhà máy lọc dầu.

  • DòngCDF · HDE · CDE · CF · CFB · MV/MVC · SF/SFC · KDN/KDC · STB
  • Lưu lượngTới 2.400 m³/h
  • Cột ápTới 2.500 m
  • Nhiệt độTới 455 °C
  • Bản vỏ kép barrel dùng cho áp suất và nhiệt độ cao, bảo trì rút cụm trong
  • Cấu hình vỏ bổ dọc hoặc bổ ngang tuỳ yêu cầu bảo trì và điều kiện môi chất
Xem 4 dòng
PL · PLD · PLA · SVC · SV/SVD · CWVC · APH · MPH

Bơm trục đứng in-line, treo đứng và hướng trục

Nhóm trục đứng gồm bản lắp thẳng trên đường ống, bản treo đứng cho hố thu và bể chứa âm, cùng bản hướng trục cho lưu lượng rất lớn.

  • In-linePL (PLF/PLB) · PLD · PLA — 1.200 tới 1.800 m³/h · tới 350 m
  • Treo đứngSVC · SV/SVD · WV · CWVC · KNJV — tới 2.500 m
  • Hướng trục / hỗn lưuAPH · APV/MPV · MPH — 5.000 tới 7.000 m³/h
  • Ứng dụngHố thu, bể chứa âm, môi chất có NPSH khả dụng thấp
  • Bản treo đứng dùng khi lưu chất nằm dưới cao độ đặt bơm
  • Bản hướng trục cho lưu lượng lớn với cột áp thấp, ví dụ nước tuần hoàn nhà máy
Xem 2 dòng
KNV HTS · ART/HRT · SPN

Bơm chuyên dụng, bánh răng API 676 và tự mồi

Nhóm cho môi chất đặc thù: muối nóng chảy, cùng dòng bánh răng hạng nặng theo API 676 và bản tự mồi.

  • Muối nóng chảy (HTS)APV · KNV/KNVP — tới 600 °C
  • Bánh răng API 676ART/HRT · ARTG/HRTG · ARTB/HRTB · ARTT/HRTT — tới 500 m³/h
  • Tự mồiSPN — tới 1.200 m³/h · 200 m · 260 °C
  • Vật liệu đặc biệtTitanium · Hastelloy · Monel · Alloy 20 · lót Tantalum
  • Bánh răng bản xoắn kép, dùng được cho dịch vụ LPG
  • Nhóm chuyên dụng gồm cả bơm lưu huỳnh nóng chảy, nghiền cốc và bùn xúc tác FCC
Xem 3 dòng
Danh mục đầy đủ

Thiết bị Arai Pump tại Thái Khương

Lọc theo nhóm Overhung, Between-bearing, trục đứng và nhóm chuyên dụng.

TớiLưu lượng
7.000m³/h
TớiCột áp
2.500m
TớiÁp suất
300bar
TớiNhiệt độ
850°C
Lọc theo nhóm
Bơm ly tâm Overhung bản general duty (dòng AS, FM, CNF, CM)
Overhung (OH)

Bơm ly tâm Overhung bản general duty (dòng AS, FM, CNF, CM)

Lưu lượng max: 1.200 m³/hCột áp max: 200 mNhiệt độ max: 260 °C
Xem chi tiết
Bơm quá trình API 610 kiểu OH1 và OH2 (dòng HFN, HFC)
Overhung (OH)

Bơm quá trình API 610 kiểu OH1 và OH2 (dòng HFN, HFC)

Lưu lượng max: 1.200 m³/hCột áp max: 350 mNhiệt độ max: 455 °C
Xem chi tiết
Bơm ly tâm 2 cửa hút kiểu BB1 và BB2 (dòng KDN, CDF)
Between-bearing (BB)

Bơm ly tâm 2 cửa hút kiểu BB1 và BB2 (dòng KDN, CDF)

Lưu lượng max: 2.400 m³/hNhiệt độ max: 455 °CTầng cánh: 1 và 2
Xem chi tiết
Bơm đa tầng vỏ bổ dọc kiểu BB3 (dòng SF)
Between-bearing (BB)

Bơm đa tầng vỏ bổ dọc kiểu BB3 (dòng SF)

Cột áp max: 2.500 mLưu lượng max: 2.400 m³/hNhiệt độ max: 455 °C
Xem chi tiết
Bơm đa tầng vỏ đơn bổ ngang kiểu BB4
Between-bearing (BB)

Bơm đa tầng vỏ đơn bổ ngang kiểu BB4

Cột áp max: 2.500 mLưu lượng max: 2.400 m³/hNhiệt độ max: 455 °C
Xem chi tiết
Bơm đa tầng vỏ kép kiểu barrel BB5 (dòng CF, CFB)
Between-bearing (BB)

Bơm đa tầng vỏ kép kiểu barrel BB5 (dòng CF, CFB)

Cột áp max: 2.500 mLưu lượng max: 2.400 m³/hNhiệt độ max: 455 °C
Xem chi tiết
Bơm hố thu trục đứng kiểu VS4 (dòng SVC)
Trục đứng & hướng trục

Bơm hố thu trục đứng kiểu VS4 (dòng SVC)

Cột áp max: 2.500 mCấu hình: Trục truyền động dàiỨng dụng: Hố thu, bể chứa âm
Xem chi tiết
Bơm trục đứng vỏ kép kiểu can VS6 (dòng SV, SVD)
Trục đứng & hướng trục

Bơm trục đứng vỏ kép kiểu can VS6 (dòng SV, SVD)

Cột áp max: 2.500 mỨng dụng: LPG, hydrocarbon nhẹĐặc điểm: Tăng cột nước hút
Xem chi tiết
Bơm bánh răng hạng nặng theo API 676 (dòng ART, HRT)
Chuyên dụng & bánh răng

Bơm bánh răng hạng nặng theo API 676 (dòng ART, HRT)

Lưu lượng max: 500 m³/hChuẩn: API 676Bánh răng: Xoắn kép
Xem chi tiết
Bơm muối nóng chảy HTS (dòng APV, KNV)
Chuyên dụng & bánh răng

Bơm muối nóng chảy HTS (dòng APV, KNV)

Nhiệt độ max: 600 °CMôi chất: Muối nóng chảy HTSCấu hình: Trục đứng
Xem chi tiết
Bơm tự mồi cánh kín dòng SPN
Chuyên dụng & bánh răng

Bơm tự mồi cánh kín dòng SPN

Lưu lượng max: 1.200 m³/hCột áp max: 200 mNhiệt độ max: 260 °C
Xem chi tiết
Ngành ứng dụng

Arai Pump cho lọc hoá dầu và môi chất khắc nghiệt

Nhóm môi chất đòi hỏi vật liệu đặc biệt, dải nhiệt rộng hoặc cấu hình chế tạo riêng.

01

Lọc dầu & hoá dầu

Đáy tháp chân không, bùn xúc tác FCC, bùn carbon, hạt và mảnh cốc, vòng tuần hoàn polyolefin.

FCC slurryCoke crushing
02

Hoá chất & phân bón

Axit HF, axit axetic nóng, amoniac, dung dịch urê nóng chảy, latex và polyme nóng chảy.

HF acidUrea melt
03

Khí hoá lỏng & siêu lạnh

LPG, LNG, nitơ và oxy lỏng, CO2 — dải nhiệt độ thấp tới -180 °C theo công bố của hãng.

LPGCryogenic
04

Nhiệt độ cao & luyện thép

Muối nóng chảy tới 600 °C, lưu huỳnh và kim loại nóng chảy, nhựa đường, nước công nghệ nhà máy điện.

Molten saltMolten sulfur
Năng lực & chứng nhận

Vì sao tin dùng Arai Pump

Hãng Nhật Bản đặt trụ sở và nhà máy tại Osaka, khởi nguồn nghiên cứu thiết kế từ 1926 và thành lập ngày 01/10/1930. Công ty tư nhân, hoạt động độc lập, tự phát triển công nghệ.

Made in JapanARAI PUMP
Osaka
từ1930
API 610Bơm quá trình
OH · BB · VS
thiết kếtheo chuẩn
API 676Bơm bánh răng
ART / HRT
tới500 m³/h
TantalumVật liệu lót
Axit đậm đặc
tới850 °C
Về thương hiệu

Bơm quá trình chế tạo riêng từ Osaka

Arai Pump Mfg. Co., Ltd. khởi nguồn từ năm 1926 khi người sáng lập bắt đầu nghiên cứu thiết kế bơm, và chính thức thành lập ngày 01/10/1930 tại Osaka. Hãng là công ty tư nhân hoạt động độc lập, trụ sở và nhà máy đặt tại quận Nishinari, Osaka.

Theo tài liệu lịch sử của hãng, Arai tự phát triển bơm quá trình cho nhà máy lọc dầu từ 1951, bơm muối nóng chảy 550 °C từ 1957, bơm siêu lạnh từ giữa thập niên 1960 và bơm lót Tantalum từ 1986. Hãng vận hành phòng thử nghiệm với vòng thử lưu lượng 10.000 m³/h. Thái Khương Pumps là nhà phân phối tại Việt Nam, kèm tư vấn chọn kiểu bơm và vật liệu theo môi chất.

TKT Pumps Arai Pump
Nhà phân phối tại Việt Nam

TKT cung cấp thiết bị Arai Pump chính hãng, kèm tư vấn kỹ thuật chọn cấu hình theo nhu cầu, báo giá, lắp đặt, chạy thử và bảo hành nhà sản xuất.

0941.400.488
Chính hãngMade in JapanAPI 610
Câu hỏi thường gặp

Giải đáp về Arai Pump

Arai Pump là hãng gì?
Arai Pump Mfg. Co., Ltd. là hãng bơm Nhật Bản đặt tại Osaka, khởi nguồn nghiên cứu thiết kế từ 1926 và thành lập ngày 01/10/1930. Hãng chế tạo bơm ly tâm và bơm hướng trục theo API 610 cho lọc dầu, hoá dầu, hoá chất và phân bón, cùng bơm bánh răng theo API 676. Đặc điểm là chế tạo theo yêu cầu từng vị trí vận hành thay vì bán model đại trà. Thái Khương Pumps là nhà phân phối tại Việt Nam.
API 610 là gì và các nhóm OH, BB, VS khác nhau ra sao?
API 610 là tiêu chuẩn của Viện Dầu khí Hoa Kỳ cho bơm ly tâm dùng trong lọc dầu, hoá dầu và khí. Tiêu chuẩn phân loại bơm thành ba nhóm: Overhung (OH) là bơm một đầu đỡ với cánh bơm nằm ngoài ổ trục, thường dùng cho dịch vụ quá trình thông dụng; Between-bearing (BB) đỡ hai đầu trục, dùng cho cột áp cao và lưu lượng lớn; Vertically suspended (VS) là bơm treo đứng cho hố thu, bể chứa âm hoặc môi chất có NPSH khả dụng thấp. Arai có sản phẩm ở cả ba nhóm.
Bơm Arai thiết kế theo phiên bản API 610 nào?
Catalogue kỹ thuật của hãng phát hành tháng 12/2012 ghi dòng HFN tuân thủ API 610 phiên bản 11. Website hiện hành của hãng công bố tuân thủ phiên bản mới nhất mà không nêu số cụ thể. Khi lập hồ sơ thầu, nên yêu cầu hãng xác nhận phiên bản áp dụng cho đúng cấu hình đặt hàng. Lưu ý API 610 không thuộc nhóm tiêu chuẩn được cấp dấu monogram, nên cách diễn đạt đúng là thiết kế theo API 610.
Bơm Arai xử lý được môi chất nào?
Nhóm môi chất khắc nghiệt trong lọc hoá dầu và hoá chất: đáy tháp chân không, bùn xúc tác FCC, hạt và mảnh cốc, axit HF, axit axetic nóng, amoniac, dung dịch urê nóng chảy, latex, polyme nóng chảy. Ngoài ra có nhóm khí hoá lỏng và siêu lạnh gồm LPG, LNG, nitơ và oxy lỏng, CO2; cùng nhóm nhiệt độ cao gồm muối nóng chảy tới 600 °C, lưu huỳnh và kim loại nóng chảy. Hãng công bố dải làm việc từ -180 °C tới 850 °C và áp suất tới 300 bar.
Arai có bơm bánh răng và bơm tự mồi không?
Có. Dòng bánh răng ART và HRT cùng các bản ARTG, ARTB, ARTT là bơm bánh răng hạng nặng thiết kế theo API 676, bánh răng xoắn kép, lưu lượng tới 500 m³/h và dùng được cho dịch vụ LPG. Dòng tự mồi là SPN với cánh kín, lưu lượng tới 1.200 m³/h, cột áp tới 200 m và nhiệt độ tới 260 °C.
Thái Khương Pumps hỗ trợ gì cho thiết bị Arai Pump?
TKT khảo sát điều kiện môi chất và điểm vận hành, đề xuất kiểu bơm theo phân loại API 610 cùng vật liệu phù hợp, cung cấp thiết bị chính hãng, lắp đặt và chạy thử, kèm bảo hành nhà sản xuất. Dịch vụ bảo trì tại hiện trường do Thái Khương Service (TKS) thực hiện ở cả ba miền. Liên hệ 0941.400.488.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí

Cần báo giá thiết bị Arai Pump?

Kỹ sư Thái Khương Pumps tư vấn chọn cấu hình theo nhu cầu công trình — báo giá & hỗ trợ kỹ thuật nhanh.

Thái Khương Services · TKS
24/728+ hãng EU/G7ISO · API

Cần sửa chữa, bảo trì hay phụ tùng cho bơm?

Đội dịch vụ kỹ thuật & after-sales TKS phục vụ mọi thương hiệu bơm — sửa chữa 24/7, căn chỉnh laser, sửa thiết bị quay và kho phụ tùng chính hãng cho 28+ thương hiệu bơm EU/G7.