
Nếu bạn đang tìm thông tin và giải pháp kỹ thuật, vui lòng xem qua nhóm bài viết Bơm Lobe – Máy bơm cánh khế!
13 model Bơm cánh khế - Bơm lobe
Lọc & sắp xếp
Chọn đúng Bơm thùy
Từ định nghĩa, dải thông số đến 3 bước chọn model — tất cả trong một mạch.
Bơm thùy (bơm cánh khế, bơm lobe / rotary lobe pump) là bơm thể tích: hai rotor hình cánh quay ngược chiều trong thân bơm, không chạm nhau — chuyển động đồng bộ nhờ cặp bánh răng đặt ngoài khoang bơm. Mỗi vòng quay, các cánh tạo khoang kín cuốn lưu chất từ cửa hút sang cửa đẩy.
Hệ quả thực tế: một vòng quay là một thể tích. Muốn tăng lưu lượng thì tăng tốc độ; lưu chất đặc lên cũng không làm bơm mất lưu lượng như bơm ly tâm. Bơm chạy được hai chiều (đảo chiều để thông tắc) và nhiều dòng cho phép thay chi tiết hao mòn ngay tại vị trí lắp, không phải tháo đường ống.
Xác định lưu chất
Độ nhớt theo dải nhiệt độ vận hành thật (mật rỉ nóng và mật rỉ nguội là hai bài toán khác nhau), hàm lượng rắn và cỡ hạt tối đa. Thiếu cỡ hạt là lý do phổ biến khiến bơm chọn đúng trên giấy vẫn nghẹt ngoài hiện trường.
Chốt lưu lượng & áp suất
Lưu lượng cần và cột áp theo tuyến ống hiện có, không theo thông số trên giấy. Từ đó chọn cỡ bơm trong dòng.
Chọn vật liệu & cấu hình
Lưu chất ăn mòn hay mài mòn quyết định vật liệu phần ướt. Lưu chất tiếp xúc thực phẩm cần thân inox và vật liệu đạt chuẩn thực phẩm.
Bơm thùy hay bơm ly tâm?
Hai nguyên lý cho hai nhóm lưu chất khác nhau. Đối chiếu theo điều kiện thật, không theo thói quen.
| Tiêu chí | Bơm thùy (cánh khế) | Bơm ly tâm |
|---|---|---|
| Nước loãng, lưu lượng lớn | Không kinh tế | Phù hợp — chi phí thấp hơn |
| Độ nhớt cao (mật rỉ, bùn đặc) | Giữ lưu lượng theo vòng quay | Sụt cột áp khi độ nhớt tăng |
| Nhiều sợi (bã, giẻ, rác) | Khoang rộng cho sợi đi qua | Cánh dễ quấn sợi |
| Hạt rắn, mài mòn | Chịu được; thay chi tiết hao mòn tại chỗ | Cánh mòn nhanh |
| Định lượng theo mẻ | Được — lưu lượng tỉ lệ tốc độ | Khó — đổi theo cột áp |
| Lưu chất nhạy cắt (thực phẩm) | Dòng êm, ít phá cấu trúc | Hạn chế |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Thấp hơn |
Dùng ở đâu — và chọn dòng nào?
Các ngành thường dùng dòng bơm này. Nếu nhu cầu khác, chuyển nhanh sang các dòng còn lại.
6 ngành ứng dụng tiêu biểu
Mía đường
Bùn lọc, bùn lắng, bã bùn nhiều sợi — khoang bơm rộng cho hạt và sợi đi qua.
Xử lý nước thải
Bùn thải, bùn hoạt tính, nước thải nhiều rác — ghép máy nghiền để chống nghẹt.
Thực phẩm & đồ uống
Lưu chất nhạy cắt, cần dòng êm — thân inox, vật liệu tiếp xúc đạt chuẩn thực phẩm.
Bùn & chất rắn
Lưu chất nhiều hạt rắn, mài mòn — bơm thể tích thay cho ly tâm khi ly tâm đuối.
Hóa chất công nghiệp
Lưu chất nhớt hoặc ăn mòn — chọn vật liệu phần ướt theo hóa chất.
Biogas
Bơm và nghiền chất nền có sợi trước khi vào bể phân hủy.
Câu hỏi thường gặp
Bơm thùy — còn gọi bơm cánh khế, bơm lobe, rotary lobe pump — là bơm thể tích có hai rotor hình cánh quay ngược chiều, không chạm nhau, tạo khoang kín cuốn lưu chất từ cửa hút sang cửa đẩy. Lưu lượng tỉ lệ với tốc độ quay và không sụt khi độ nhớt tăng. Khoang bơm rộng nên hạt và sợi đi qua được — phù hợp bùn, bã, mật rỉ và lưu chất nhạy cắt.
Bơm ly tâm dùng cánh quay tạo cột áp, nên lưu lượng đổi theo cột áp và tụt mạnh khi lưu chất đặc; cánh cũng dễ quấn sợi. Bơm cánh khế là bơm thể tích: mỗi vòng quay đẩy một thể tích cố định, giữ được lưu lượng với lưu chất đặc và cho hạt, sợi đi qua. Đổi lại, với nước loãng lưu lượng lớn thì bơm ly tâm kinh tế hơn cả về đầu tư lẫn vận hành.
Lưu chất đặc, nhiều hạt rắn hoặc nhiều sợi, có tính mài mòn, hoặc nhạy cắt: bùn lọc và bã bùn nhà máy đường, mật rỉ, bùn thải và bùn hoạt tính trong xử lý nước thải, chất nền biogas, lưu chất thực phẩm cần dòng êm. Nói chung là nhóm lưu chất làm bơm ly tâm nghẹt cánh hoặc mòn nhanh.
Tùy dòng. Với dòng VX của Vogelsang, hãng công bố lưu lượng tới khoảng 1.417 m³/h (VX215) và áp suất tới 12 bar; dòng EP đạt chênh áp tới 18 bar cho điều kiện công nghiệp khắc nghiệt. Chọn cỡ theo lưu lượng cần, cột áp theo tuyến ống thực tế và cỡ hạt tối đa trong lưu chất.
Với các dòng mở được từ phía trước thì không: tháo nắp trước là thay được chi tiết hao mòn ngay tại vị trí lắp, không cần tháo đường ống hay kéo cả cụm bơm ra. Điều này rút ngắn thời gian dừng máy — đáng giá khi cửa sổ bảo trì hẹp, ví dụ đợt bảo trì trước vụ ép của nhà máy đường.
Bản thực phẩm dùng thân inox và vật liệu tiếp xúc đạt chuẩn thực phẩm, thiết kế thoát sạch và làm sạch được tại chỗ (CIP). Dòng êm của bơm cánh khế giúp ít phá cấu trúc sản phẩm — phù hợp lưu chất nhạy cắt. Thái Khương Pumps phân phối dòng thực phẩm OMAC (Ý) cho nhóm này.
Vogelsang (Đức, từ 1929) cho nhóm bùn, bã, mật rỉ và lưu chất công nghiệp nhiều hạt — dòng VX, IQ, EP, VY. OMAC (Ý) cho nhóm thực phẩm và vi sinh. Đội kỹ sư khảo sát điều kiện lưu chất và điểm vận hành tại từng vị trí trước khi đề xuất cấu hình. Liên hệ 0941.400.488.





















