Chứng nhận
Test theo chuẩn Hydraulic Institute Made in USA · từ 1933 Bảo hành tới 60 tháng
The Gorman-Rupp Company O

Bơm tự mồi O Series cho nhiên liệu sạch

O Series — tự mồi, hút thẳng trục, cánh kín, gốc petroleum

Bơm tự mồi Gorman-Rupp O Series là bơm ly tâm tự mồi đặt cạn dành cho nhiên liệu sạch: lưu lượng tới 307 m³/h, cột áp tới 122 m, cỡ họng 2" - 6", nhiệt độ lưu chất tới 71 °C. Đường hút thẳng trục và cánh kín cho hiệu suất cao với xăng, dầu FO, ethanol, biodiesel và dung môi, đồng thời bỏ được van đáy. Có bản close-coupled lắp động cơ phòng nổ cho khu vực phân loại vùng nguy hiểm.

tới 307m³/h
Lưu lượng
tới 122m
Cột áp
tới 18mm
Rắn tối đa
2" – 6"
Cỡ họng
Nhà cung cấp chính hãng Gorman-Rupp tại Việt Nam Hãng Mỹ từ 1933 · 14 nhà máy tại 7 quốc gia · NYSE: GRC Kỹ sư ứng dụng trực 24/7

Bơm tự mồi Gorman-Rupp O Series là bơm ly tâm tự mồi đặt cạn dành cho nhiên liệu sạch: lưu lượng tới 307 m³/h, cột áp tới 122 m, cỡ họng 2″ – 6″, nhiệt độ lưu chất tới 71 °C. Đường hút thẳng trục và cánh kín cho hiệu suất cao với xăng, dầu FO, ethanol, biodiesel và dung môi, đồng thời bỏ được van đáy. Có bản close-coupled lắp động cơ phòng nổ cho khu vực phân loại vùng nguy hiểm.

TK
Kỹ sư ứng dụng đang trực Phản hồi 15 phút · Mon–Sat
Hotline 0941.400.488
Yêu cầu báo giá
SKU: GR-O Danh mục: Thương hiệu:

01 · Datasheet

Thông số kỹ thuật

Kiểu bơm
Ly tâm tự mồi, hút thẳng trục, cánh kín
Cỡ họng
2" (50 mm) · 3" (80 mm) · 4" (100 mm) · 6" (150 mm)
Lưu lượng tối đa
1.350 GPM (85 l/s) = 307 m³/h
Cột áp tối đa
400 ft = 122 m
Rắn tối đa
0,69" = 18 mm
Nhiệt độ tối đa
160 °F = 71 °C
Vật liệu
Nhôm, đồng thau, gang, gang dẻo
Seal
Viton hoặc Teflon tuỳ công thức nhiên liệu
Tuỳ chọn
Bản close-coupled động cơ phòng nổ
Lưu chất
Xăng, dầu FO, ethanol, biodiesel, hoá dầu, dung môi

02 · Ứng dụng

Lĩnh vực phù hợp

Kho xăng dầu, xe bồn & tra nạp

Gorman-Rupp sản xuất thiết bị cho lưu chất gốc dầu từ thập niên 1950. Tự mồi O Series và bản PTO lắp trên xe tra nạp, 80 Series Shield-A-Spark che chắn tia lửa, Roto-Prime tách khí liên tục khi xả bồn xe, bánh răng G Series cho nhựa đường và dầu FO nặng.

Xử lý nước thải & trạm bơm nâng

Bơm đặt trên mặt đất hút nước thải thô lẫn rác, không phải thả bơm xuống hố. Bảo trì ngay tại sàn, tháo nắp kiểm tra cánh mà không cần tháo đường ống. Trạm ReliaSource lắp sẵn bơm, van và tủ điều khiển.

Bùn, chất rắn & hút cạn công trường

Bơm mồi cưỡng bức Prime Aire dùng buồng mồi venturi, chạy được khi đường hút dài hoặc lưu lượng gián đoạn. Cánh hở nuốt rắn cầu tới 102 mm cho bùn thải, bypass cống và hố móng.

Lưu chất độ nhớt cao & nhựa đường

Bơm bánh răng G Series chạy lưu chất tới 431.400 cSt và nhiệt độ tới 357 °C, có bản vỏ gia nhiệt cho nhựa đường, dầu FO nặng, mật rỉ và dầu bôi trơn. Áp suất làm việc tới 21 bar.

Công nghiệp chung & cấp nước quy trình

Ly tâm tiêu chuẩn 60, 6400, 6500 và VG/VGH cho cấp nước quy trình, tuần hoàn làm mát và chuyển lưu chất trong nhà máy. Dải lưu lượng tới 3.497 m³/h, cột áp tới 162 m.

03 · Năng lực Thái Khương

Người thật · Việc thật · Dự án thật

Xem kho TP.HCM, đội kỹ thuật, lab test và 12.000+ dự án đã triển khai cùng thiết bị Gorman-Rupp trên toàn Việt Nam.

19+Năm kinh nghiệm
12.000+Dự án đã triển khai
28+Thương hiệu phân phối
Xem trang Năng lực
Video kho & team · 2:14

05 · FAQ & báo giá

Câu hỏi thường gặp

O Series bơm được những loại nhiên liệu nào?
Tài liệu hãng liệt kê xăng, dầu FO, ethanol, biodiesel, hoá dầu và dung môi. Với mỗi công thức nhiên liệu, vật liệu gasket và mặt seal phải chọn tương ứng, thường là Viton hoặc Teflon. Hãy cung cấp tên và thông số lưu chất khi yêu cầu báo giá để kỹ sư chốt đúng cấu hình vật liệu.
O Series khác 80 Series ở chỗ nào?
O Series dùng cánh kín và đường hút thẳng trục, tối ưu cho nhiên liệu sạch với hiệu suất cao và cột áp tới 122 m. 80 Series dùng cánh hở, nuốt được hạt rắn tới 48 mm nên chịu được lưu chất bẩn hơn, nhưng cột áp thấp hơn (tới 62 m). Chọn O Series khi lưu chất sạch và cần cột áp cao, chọn 80 Series khi lưu chất có tạp chất.
Bơm có cần van đáy không?
Không. Buồng bơm giữ lại chất lỏng sau lần mồi đầu nên bơm tự tạo mồi cho các lần khởi động sau mà không cần van đáy hay bơm chân không phụ trợ. Điều kiện là đường hút kín khí và mực chất lỏng trong buồng bơm không bị rút hết giữa hai lần chạy.
Lắp ở khu vực có nguy cơ cháy nổ được không?
Được, nhưng phải chọn đúng cấu hình dẫn động. Bản close-coupled của O Series lắp động cơ phòng nổ. Nếu vị trí lắp không có điện hoặc phải dùng động cơ đốt trong, hãy xem bản 80 Series Shield-A-Spark có che chắn tia lửa. Phân loại vùng nguy hiểm tại công trình do đơn vị thiết kế xác định, Thái Khương chọn thiết bị theo phân loại đó.
Cột áp 122 m áp dụng cho model nào?
122 m là cột áp tối đa của cả dòng theo công bố của hãng, không phải của mọi model. Từng cỡ họng có đường đặc tính riêng, cột áp thực tế phụ thuộc lưu lượng vận hành và tỷ trọng lưu chất. Kỹ sư Thái Khương tra đường đặc tính để chọn model đạt đúng điểm làm việc của công trình.
Bảo hành và phụ tùng thế nào?
Bảo hành theo chính sách Gorman-Rupp, tới 60 tháng tuỳ dòng bơm theo tài liệu AV-05427, thời hạn cụ thể ghi trong báo giá. Thái Khương giữ tồn kho phụ tùng cho các dòng phân phối và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời thiết bị.

01 · Mô tả chi tiết

Thông tin sản phẩm

Bơm tự mồi O Series là gì?

O Series là dòng bơm ly tâm tự mồi của Gorman-Rupp làm riêng cho lưu chất gốc dầu. Bơm đặt trên mặt
đất, hút chất lỏng lên qua đường ống hút nên không phải thả thiết bị xuống bồn hay hố chứa. Điểm khác biệt
so với các dòng tự mồi xử lý chất rắn của cùng hãng nằm ở đường hút thẳng trục (straight-in suction) và cánh
kín: thiết kế này cho hiệu suất cao hơn với nhiên liệu sạch, đồng thời bỏ được van một chiều ở cửa hút.
Gorman-Rupp sản xuất thiết bị cho lưu chất gốc dầu từ thập niên 1950 (tài liệu AV-05427), và O Series là dòng
gắn với mảng đó lâu nhất.

Nguyên lý tự mồi và vì sao bỏ được van đáy

Sau lần mồi đầu tiên, buồng bơm giữ lại một lượng chất lỏng. Khi khởi động lần sau, cánh bơm khuấy
lượng chất lỏng này tạo thành hỗn hợp lỏng – khí, đẩy khí trong đường hút ra ngoài qua cửa xả cho tới khi cột
chất lỏng dâng lên tới cánh. Toàn bộ quá trình diễn ra không cần van đáy dưới bồn, không cần bơm chân không
phụ trợ. Với kho nhiên liệu, việc bỏ van đáy có giá trị thực tế: bớt một chi tiết ngâm trong xăng dầu phải
kiểm tra định kỳ, và người vận hành không phải mở bồn để xử lý khi van kẹt.

Dải thông số theo công bố của hãng

O Series có cỡ họng từ 2″ đến 6″ (50 – 150 mm), lưu lượng tối đa 1.350 GPM tương đương 307 m³/h, cột áp
tối đa 400 ft tương đương 122 m và nhiệt độ lưu chất tối đa 71 °C. Bơm nuốt được hạt rắn tới 18 mm, đủ cho
cặn và tạp chất thường gặp trong nhiên liệu nhưng dòng này không nhằm xử lý nước thải nhiều rác. Vật liệu
gồm nhôm, đồng thau, gang và gang dẻo, chọn theo loại nhiên liệu và yêu cầu chống ăn mòn tại công trình.
Bản close-coupled lắp động cơ phòng nổ dùng cho khu vực có phân loại vùng nguy hiểm.

Ứng dụng thực tế

Tài liệu hãng liệt kê các nhóm việc quen thuộc của O Series: kho xăng dầu đầu mối và tổng kho, bãi bồn
chứa, sà lan, toa xe lửa chở nhiên liệu, xe bồn, tra nạp nhiên liệu máy bay, cùng các loại lưu chất xăng,
dầu FO, ethanol, biodiesel, hoá dầu và dung môi. Ở Việt Nam, dải phù hợp nhất là các trạm xuất nhập nhiên
liệu, kho trung chuyển của nhà máy dùng dầu FO làm nhiên liệu đốt, và hệ chuyển dung môi trong công nghiệp
hoá chất.

Lưu ý khi chọn và lắp đặt

Ba điểm cần chốt trước khi chọn model. Thứ nhất là loại nhiên liệu: mỗi công thức nhiên liệu đòi hỏi
vật liệu gasket và mặt seal khác nhau, hãng dùng seal Viton hoặc Teflon cho phần lớn cấu hình xăng dầu. Thứ
hai là phân loại vùng nguy hiểm tại vị trí lắp: nếu thuộc vùng có nguy cơ cháy nổ thì phải chọn bản động cơ
phòng nổ, hoặc chuyển sang bản dẫn động động cơ đốt trong có che chắn tia lửa như 80 Series Shield-A-Spark.
Thứ ba là chiều cao hút và chiều dài đường ống hút, vì hai yếu tố này quyết định thời gian mồi và khả năng
giữ mồi khi vận hành gián đoạn.

Mua O Series tại Thái Khương

Thái Khương Pumps cung cấp thiết bị Gorman-Rupp chính hãng tại Việt Nam. Kỹ sư ứng dụng khảo sát điểm
vận hành thực tế gồm lưu lượng yêu cầu, cột áp tổng, tính chất lưu chất và điều kiện lắp đặt trước khi đề
xuất cỡ bơm và vật liệu, thay vì chọn theo cỡ ống có sẵn. Liên hệ 0941.400.488 để nhận tư
vấn chọn model và báo giá.